G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tương Ưng Bộ · SN 39
Một Chương Lặp Lại Đúng Chương Trước

Tương Ưng Sāmaṇḍaka

Sāmaṇḍakasaṃyutta — SN 39 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTương Ưng BộTương Ưng Sāmaṇḍaka

Chương này gần như không có gì mới, và chúng con xin nói thẳng ra như vậy. Một du sĩ khác, ở một nơi khác, hỏi Tôn giả Sāriputta đúng những câu mà chương trước đã ghi, và nhận đúng những câu đáp ấy. Câu đáng hỏi là: vì sao truyền thống lại GIỮ CẢ HAI?

  • Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Sáu Xứ, chương 39 (Tương Ưng Sāmaṇḍaka); gồm 16 bài
  • Chương trước — SN 38 (Jambukhādaka) — cũng có 16 bài, cùng 16 câu hỏi
  • Khác NƠI CHỐN — SN 38 ở làng Nālaka xứ Magadha; SN 39 ở Ukkacelā, bên bờ sông Hằng, xứ Vajjī
  • Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu

Tôn giả Sāriputta trú giữa dân chúng Vajjī, tại Ukkacelā, bên bờ sông Hằng. Du sĩ Sāmaṇḍaka đi đến, chào hỏi thân hữu, ngồi xuống một bên và hỏi: “‘Niết-bàn, Niết-bàn’, này Hiền giả Sāriputta, như vậy được nói đến. Này Hiền giả, thế nào là Niết-bàn?” Và câu đáp: “Này Hiền giả, đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si — đây gọi là Niết-bàn.” Rồi: có con đường nào đưa đến chứng đắc Niết-bàn không? Có. Con đường ấy là gì? Bát Chánh Đạo. Nếu bác thấy những dòng trên quen quen thì bác đọc không lầm đâu. Đó ĐÚNG là bài SN 38.1 — cùng câu hỏi, cùng câu đáp, cùng cách hỏi tiếp. Chỉ khác tên người hỏichỗ ngồi. Và mười lăm bài còn lại của chương cũng vậy: cùng bộ mười sáu câu hỏi mà du sĩ Jambukhādaka đã hỏi. Vậy vì sao kinh tạng giữ cả hai chương? Chúng con xin nói phần chắc chắn trước. Điều chắc chắn là kinh tạng KHÔNG gộp chúng lại. Người kết tập hoàn toàn có thể ghi một dòng — “Sāmaṇḍaka hỏi y như vậy” — như họ vẫn làm ở nhiều chỗ khác bằng chữ peyyāla. Nhưng họ không làm thế. Họ giữ trọn hai chương, hai người, hai nơi chốn. Phần suy đoán thì xin để riêng ra, và xin nói rõ đây là suy đoán của chúng con, KHÔNG phải lời kinh: một truyền thống truyền miệng giữ lại hoàn cảnh chứ không chỉ giữ nội dung. Ai hỏi, hỏi ở đâu — những chi tiết ấy không thêm gì vào giáo lý, nhưng chúng giữ cho lời dạy gắn với một cuộc gặp có thật.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

SN 39.1:1.1 ⭐ (chỗ KHÁC với SN 38)
Ekaṁ samayaṁ āyasmā sāriputto vajjīsu viharati ukkacelāyaṁ gaṅgāya nadiyā tīre.
Một thời Tôn giả Sāriputta trú giữa dân chúng Vajjī, tại Ukkacelā, trên bờ sông Hằng.
At one time Venerable Sāriputta was staying in the land of the Vajjis near Ukkacelā on the bank of the Ganges River.
SN 39.1:1.2 ⭐ (người hỏi khác)
Atha kho sāmaṇḍako paribbājako yenāyasmā sāriputto tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā āyasmatā sāriputtena saddhiṁ sammodi.
Rồi du sĩ Sāmaṇḍaka đi đến Tôn giả Sāriputta; sau khi đến, nói lên những lời chào đón hỏi thăm thân hữu.
Then the wanderer Sāmaṇḍaka went up to Venerable Sāriputta and exchanged greetings with him.
SN 39.1:2.1–2.3 (câu hỏi và câu đáp — y hệt SN 38.1)
“‘Nibbānaṁ, nibbānan’ti, āvuso sāriputta, vuccati. Katamaṁ nu kho, āvuso, nibbānan”ti? “Yo kho, āvuso, rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayo—
—“Niết-bàn, Niết-bàn”, này Hiền giả Sāriputta, như vậy được nói đến. Này Hiền giả, thế nào là Niết-bàn? —Này Hiền giả, đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si…
“Reverend Sāriputta, they speak of this thing called ‘extinguishment’. What is extinguishment?” “Reverend, the ending of greed, hate, and delusion…
Chữ PāliNghĩaGhi chú
paribbājakadu sĩ ngoại đạocả Jambukhādaka lẫn Sāmaṇḍaka đều là du sĩ
peyyālachuỗi lặp, phần chép tắtcông cụ mà người kết tập ĐÃ CÓ — nhưng ở đây không dùng để gộp hai chương
Ukkacelāđịa danh bên bờ sông Hằng, xứ Vajjīchỗ khác biệt thứ nhất so với SN 38
rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayođoạn tận tham, sân, siy hệt SN 38.1 và y hệt 44 bài của SN 43

Chúng con có thể bỏ qua chương này. Nhưng soạn nó ra, vì để trống một chỗ cũng là một cách nói không thật.

Vậy xin mô tả cho thành thật: CHƯƠNG NÀY LẶP LẠI CHƯƠNG TRƯỚC.

Cùng mười sáu câu hỏi. Cùng những câu đáp. Chỉ khác MỘT NGƯỜI HỎI và MỘT BỜ SÔNG.

Và chỗ ấy đáng nhìn kỹ chứ không nên đọc lướt qua.

Người kết tập CÓ SẴN một công cụ cho đúng tình huống này, và họ dùng nó liên tục.

Đó là peyyāla — CHUỖI LẶP, phần chép tắt. Mình đã gặp nó ở SN 49, SN 50, và ở chương 53.

Chỉ một dòng là xong: “Sāmaṇḍaka hỏi y như vậy, và được đáp y như vậy.”

Họ ĐÃ KHÔNG làm thế. Họ giữ trọn hai chương, hai cái tên, hai nơi chốn.

Bây giờ xin vạch rõ ranh giới của sự thành thật: ĐIỀU ẤY CÓ NGHĨA GÌ thì kinh KHÔNG nóivà chúng con không làm ra vẻ là kinh có nói.

Phần dưới đây là CÁCH ĐỌC CỦA CHÚNG CON, xin nhận là cách đọc.

Một truyền thống truyền bằng trí nhớ thì GIỮ CẢ HOÀN CẢNH, không chỉ giữ nội dung.

Ai hỏi. Ngồi ở đâu. Con sông nào đang chảy ngang qua đó.

Không chi tiết nào trong đó thêm một chữ vào giáo lý. Nhưng tất cả chúng giữ cho lời dạy GẮN VỚI MỘT CUỘC GẶP CÓ THẬT giữa hai con người.

Và còn một điều nữa, mà hai chương ấy nói được chỉ bằng cách CÙNG TỒN TẠI.

Hai người NGOÀI ĐẠO, ở hai nơi, hỏi cùng một câuvà nhận cùng một câu đáp.

Câu đáp KHÔNG đổi theo người hỏi.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng.

Có khi một em hỏi mình đúng câu mình vừa trả lời cho em khác, ngay trong tuần ấy.

Chương kinh này gợi ý rằng: TRẢ LỜI LẠI, đầy đủ, KHÔNG phải là phí công. Kinh tạng đã làm đúng như vậy — và giữ lại cả hai lần.

  • “Chương này là chép trùng do nhầm.” Người kết tập có sẵn công cụ chép tắt và dùng liên tục ở chỗ khác. Giữ cả hai là một LỰA CHỌN.
  • “Vậy hai chương giống hệt nhau.” Người hỏi và nơi chốn KHÁC nhau, và kinh tạng ghi lại cả hai.
  • “Trang này nói truyền thống giữ lại để bảo tồn hoàn cảnh.” Đó là CÁCH ĐỌC CỦA CHÚNG CON, đã ghi rõ là của chúng con — kinh KHÔNG nói lý do.
  • Ngành Thiếu. Đọc SN 38.1 và bài này cạnh nhau, rồi liệt kê MỌI chỗ khác nhau. Chỉ có hai chỗ.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: trả lời lại một câu đã trả lời rồi, đầy đủ như lần đầu — có phí công không? Kinh tạng đã chọn cách nào?
  • So với SN 38, chương này chỉ khác đúng hai chỗ nào?
  • Người kết tập có sẵn công cụ gì, và vì sao việc họ KHÔNG dùng nó lại đáng để ý?
  • Việc câu đáp không đổi theo người hỏi nói lên điều gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Cả chương 39 có 16 bài, cùng số bài với chương 38. Chúng tôi đã đối chiếu bài mở đầu của HAI chương cạnh nhau và xác nhận chỉ khác NƠI CHỐN và TÊN NGƯỜI HỎI; chúng tôi KHÔNG đối chiếu từng bài trong cả mười sáu bài, nên xin bác đọc câu “mười lăm bài còn lại cũng vậy” ở mức chưa kiểm từng bài. Phần bàn về lý do truyền thống giữ cả hai chương là CÁCH ĐỌC CỦA CHÚNG TÔI, không phải lời kinh — chúng tôi ghi rõ ra để bác phân biệt được. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 39.1–15. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.