Một du sĩ ngoại đạo ngồi xuống cạnh Tôn giả Sāriputta và hỏi câu hỏi lớn nhất. Ông nhận được một câu đáp dài đúng một dòng, không một chút huyền bí — rồi ông hỏi câu thứ hai, và lại nhận một câu đáp thẳng băng như vậy.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Sáu Xứ, chương 38 (Tương Ưng Jambukhādaka), bài mở đầu; cả chương 16 bài
- Cả chương là MỘT du sĩ hỏi ngài Sāriputta — mười sáu câu hỏi ngắn, mười sáu câu đáp ngắn
- Nơi chốn — làng Nālaka xứ Magadha, chính là làng quê của ngài Sāriputta
- Nên đọc chung với Tương Ưng Vô Vi (SN 43) — nơi Đức Phật cho đúng định nghĩa ấy, ba mươi ba lần
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Tôn giả Sāriputta trú giữa dân chúng Magadha, tại làng Nālaka. Du sĩ Jambukhādaka đi đến, chào hỏi thân hữu, rồi ngồi xuống một bên và hỏi: “‘Niết-bàn, Niết-bàn’, này Hiền giả Sāriputta, như vậy được nói đến. Này Hiền giả, thế nào là Niết-bàn?” Xin để ý cách đặt câu hỏi. Đó là lối hỏi rất riêng của Tương Ưng Bộ: nhắc lại chính CÁI CHỮ mà mọi người vẫn dùng, rồi hỏi nó nghĩa là gì. Cũng đúng lối ngài Rādha hỏi “chúng sanh, chúng sanh” trong SN 23.2. Người hỏi không xin một thị kiến; ông xin một định nghĩa. Và ngài Sāriputta cho đúng một định nghĩa: “Này Hiền giả, ĐOẠN TẬN THAM, ĐOẠN TẬN SÂN, ĐOẠN TẬN SI — đây gọi là Niết-bàn.” Hết. Không thêm một chữ nào. Du sĩ hỏi tiếp: “Có con đường nào, có đạo lộ nào đưa đến chứng đắc Niết-bàn không?” — “Có.” — “Con đường ấy là gì?” Và ngài Sāriputta đáp: chính là BÁT CHÁNH ĐẠO — chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Cả bài kinh chỉ có thế. Điều đáng nói nhất nằm ở chỗ ai hỏi và ai đáp. Người hỏi là du sĩ ngoại đạo — không phải đệ tử, không phải người đã quy y. Người đáp không hỏi lại xem ông đã tin chưa, đã thọ giới chưa, đã tu bao lâu. Ông hỏi thì được trả lời, ngay và đủ. Và câu trả lời ấy khớp từng chữ với định nghĩa mà Đức Phật lặp lại suốt bốn mươi bốn bài của Tương Ưng Vô Vi: rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayo. Vị đại đệ tử nói y hệt lời Thầy, không thêm ý riêng.
Phần III · Đoạn TríchMỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Bài này ngắn nên chúng tôi chép TRỌN.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| nibbāna | Niết-bàn | nghĩa gốc: sự TẮT của ngọn lửa; Sujato dịch extinguishment |
| rāgakkhaya · dosakkhaya · mohakkhaya | đoạn tận tham · sân · si | y hệt định nghĩa trong 44 bài của SN 43 |
| paribbājaka | du sĩ — người tu hành lang thang ngoài đạo Phật | người hỏi KHÔNG phải đệ tử Phật |
| sacchikiriyā | sự chứng đắc, sự tự mình thấy tận mắt | sacchi = tận mắt |
| ariyo aṭṭhaṅgiko maggo | Thánh đạo Tám ngành — Bát Chánh Đạo | xem SN 45 |
| āvuso | “này Hiền giả” — lối gọi giữa người ngang hàng | hai bên gọi nhau bằng chữ ấy suốt bài |
Xin nhìn NGƯỜI HỎI trước, vì chỗ ấy đổi hẳn cách đọc bài kinh.
Jambukhādaka là một DU SĨ NGOẠI ĐẠO. Không phải đệ tử. Không phải người đã quy y.
Và ngài Sāriputta KHÔNG hỏi lại ông một câu nào để xét tư cách. Không hỏi ông đã tin chưa, đã thọ giới chưa, tu bao lâu rồi.
Ông hỏi thì được trả lời — ngay, và đủ. Xin thưa, chỗ ấy đáng để mình học khi có người ngoài hỏi đạo.
Rồi tới CÁCH ĐẶT CÂU HỎI, vốn là nét riêng của Tương Ưng Bộ.
“‘Niết-bàn, Niết-bàn’, như vậy được nói đến. Thế nào là Niết-bàn?” Ông nhắc lại chính CÁI CHỮ ai cũng dùng, rồi hỏi nó nghĩa là gì.
Đó là cách hỏi rất thành thật, và hiếm hơn mình tưởng. Ông không xin một thị kiến, không xin một phép lạ. Ông xin một ĐỊNH NGHĨA.
Và câu đáp dài ĐÚNG MỘT DÒNG. Không giấu gì, cũng không thêm gì.
Xin để ý những gì KHÔNG có trong câu đáp: không nơi chốn, không trạng thái, không lời mô tả — và cũng KHÔNG có câu “không thể nói được”.
Niết-bàn được cho là SỰ HẾT của ba thứ. Đó là toàn bộ định nghĩa — và là ĐÚNG định nghĩa Đức Phật đã cho.
Xin dừng ở đó một chút. Một vị đại đệ tử, được hỏi câu lớn nhất, đã LẶP LẠI LỜI THẦY TỪNG CHỮ. Không thêm một ý riêng nào.
Rồi tới câu hỏi thứ hai, và đó đúng là câu phải hỏi tiếp. “Có con đường không?”
Vì một định nghĩa mà không có con đường thì chỉ là một CHỮ. Vị du sĩ ấy biết điều đó.
Và con đường được cho cũng chẳng bí truyền gì: BÁT CHÁNH ĐẠO — đúng con đường giảng cho tất cả mọi người.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng, vì bài kinh này là một khuôn mẫu.
Khi một người ngoài hỏi “Niết-bàn là gì?”, mình KHÔNG cần phải nói cho thâm sâu.
Cứ đáp như ngài Sāriputta: “Là sự đoạn tận tham, sân, si” — rồi “và đây là con đường”. Mỗi câu một dòng, và cả hai đều đúng kinh.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Niết-bàn không thể giải thích được.” Ngài Sāriputta giải thích trong MỘT DÒNG, cho một người ngoài đạo, ngay tại chỗ.
- “Câu hỏi lớn phải hỏi người đủ tư cách.” Người hỏi không phải đệ tử, và không bị hỏi lại một câu nào về tư cách.
- “Đây là ý riêng của ngài Sāriputta.” Đó là ĐÚNG TỪNG CHỮ định nghĩa Đức Phật lặp lại 44 lần trong SN 43.
- “Con đường phải là gì đó đặc biệt.” Là BÁT CHÁNH ĐẠO — đúng con đường dạy cho tất cả.
- Ngành Oanh. Ba ngọn nến: THAM · SÂN · SI. Thổi tắt từng ngọn một. Đó là hình ảnh đúng nghĩa gốc của chữ Niết-bàn.
- Ngành Thiếu. Học thuộc câu đáp một dòng, rồi tập nói cho một người bạn không theo đạo Phật nghe. Nói được cho người ngoài hiểu mới là hiểu.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: việc một du sĩ ngoại đạo được trả lời ngay, không bị xét tư cách, nói lên điều gì về cách mình tiếp người hỏi đạo?
- Ai hỏi, và người ấy là ai?
- Nói lại câu đáp trong một dòng.
- Trong câu đáp KHÔNG có những gì?
- Vì sao câu hỏi thứ hai đúng là câu phải hỏi tiếp?
- So với SN 43, chỗ nào giống hệt nhau?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên TRỌN bài — bài ngắn nên chép đủ. Cả chương 38 có 16 bài. Đã đối chiếu THÊM một lớp nữa: câu định nghĩa ở đây (rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayo) khớp từng chữ với câu Đức Phật dùng ở SN 43.1, SN 43.34 và SN 43.44 — nghĩa là lời vị đại đệ tử và lời Đức Thế Tôn không sai một chữ. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 38.1. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






