Người ta hỏi Niết-bàn là gì, và thường chờ hoặc một lời mô tả, hoặc một lời từ chối mô tả. Chương kinh này làm điều khác: nó cho BA MƯƠI BA tên gọi — và sau mỗi tên ấy là đúng MỘT định nghĩa, lặp lại không sai một chữ.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Sáu Xứ, chương 43 (Tương Ưng Vô Vi); gồm 44 bài kinh
- Bài 1–12 — nói về VÔ VI (asaṅkhata) và cho mười hai con đường khác nhau đưa tới đó
- Bài 13–44 — cho ba mươi hai TÊN GỌI khác cho cùng một chỗ ấy. 12 + 32 = 44.
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Bài mở đầu ngắn tới mức chép đủ chưa hết một đoạn văn. “Này các Tỷ-kheo, Ta sẽ thuyết cho các Ông về vô vi và con đường đưa đến vô vi. Hãy lắng nghe. Và này các Tỷ-kheo, thế nào là vô vi? Sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si — này các Tỷ-kheo, đây gọi là vô vi. Và thế nào là con đường đưa đến vô vi? Thân niệm, này các Tỷ-kheo, là con đường đưa đến vô vi.” Hết bài thứ nhất. Mười một bài kế tiếp giữ nguyên định nghĩa ấy, chỉ đổi con đường: chỉ và quán, định có tầm có tứ, không tánh định, bốn niệm xứ, bốn chánh cần, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi, Bát Chánh Đạo. Bài 43.12 gom hết lại thành một bài rất dài. Rồi từ bài 13 tới bài 44, cấu trúc y hệt — chỉ đổi TÊN GỌI. Không nghiêng ngả, Vô lậu, Chân đế, Bờ bên kia, Tế nhị, Cực khó thấy, Không già cỗi, Thường hằng, Không băng hoại, Không thể thấy, Không hý luận, Tịch tịnh, Bất tử, Thù diệu, An toàn, An ổn, Ái tận, Hy hữu, Chưa từng có, Không tai họa, Pháp không tai họa, Niết-bàn, Không não hại, Ly tham, Thanh tịnh, Giải thoát, Không chấp trước, Hòn đảo, Hang trú ẩn, Chỗ che chở, Nơi nương tựa, Đến bờ bên kia. Ba mươi hai tên, cộng với chính chữ vô vi là ba mươi ba. Và điều đáng kinh ngạc là: sau MỖI tên ấy, câu định nghĩa KHÔNG ĐỔI MỘT CHỮ. “Yo rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayo” — sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si. Xin để ý điều mà chương kinh này không làm. Với ba mươi ba lần cơ hội, kinh chưa một lần nói Niết-bàn ở đâu, giống cái gì, hay cảm thấy ra sao. Ngay cả chữ “Niết-bàn” cũng chỉ là một tên trong ba mươi ba tên, đứng ở bài 34, không được ưu tiên hơn chữ “hòn đảo” hay chữ “không tai họa”. Và tên nào cũng được định nghĩa bằng SỰ HẾT của ba thứ. Không phải sự có mặt của một thứ gì.
Ba mươi hai tên gọi khácSN 43.13–44 · cộng với “vô vi” là ba mươi ba
| Bài | Pāli | Nghĩa |
|---|---|---|
| 43.13 | anata | Vô Hạn — cái không nghiêng, không ngả |
| 43.14 | anāsava | Vô Lậu — không còn lậu hoặc |
| 43.15 | sacca | Chân Đế — sự thật |
| 43.16 | pāra | Bờ Bên Kia |
| 43.17 | nipuṇa | Tế Nhị — rất vi tế |
| 43.18 | sududdasa | Cực Khó Thấy |
| 43.19 | ajajjara | Không Già Cỗi |
| 43.20 | dhuva | Thường Hằng |
| 43.21 | apalokita | Không Băng Hoại |
| 43.22 | anidassana | Không Thể Thấy (bằng mắt) |
| 43.23 | nippapañca | Không Hý Luận |
| 43.24 | santa | Tịch Tịnh |
| 43.25 | amata | Bất Tử |
| 43.26 | paṇīta | Thù Diệu |
| 43.27 | siva | An Toàn — lành, hiền |
| 43.28 | khema | An Ổn |
| 43.29 | taṇhākkhaya | Ái Tận — đoạn tận khát ái |
| 43.30 | acchariya | Hy Hữu |
| 43.31 | abbhuta | Chưa Từng Có |
| 43.32 | anītika | Không Tai Họa |
| 43.33 | anītikadhamma | Pháp Không Tai Họa |
| 43.34 | nibbāna | NIẾT-BÀN |
| 43.35 | abyābajjha | Không Não Hại |
| 43.36 | virāga | Ly Tham |
| 43.37 | suddhi | Thanh Tịnh |
| 43.38 | mutti | Giải Thoát |
| 43.39 | anālaya | Không Chấp Trước |
| 43.40 | dīpa | Hòn Đảo |
| 43.41 | leṇa | Hang Trú Ẩn |
| 43.42 | tāṇa | Chỗ Che Chở |
| 43.43 | saraṇa | Nơi Nương Tựa |
| 43.44 | parāyana | Đến Bờ Bên Kia — chỗ đi tới cuối cùng |
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| asaṅkhata | vô vi — cái KHÔNG do các duyên tạo thành | a (không) + saṅkhata (bị làm ra) |
| rāgakkhaya · dosakkhaya · mohakkhaya | đoạn tận tham · sân · si | định nghĩa DUY NHẤT, lặp 44 lần không đổi |
| kāyagatāsati | thân niệm — niệm đặt trên thân | con đường của bài 43.1 và bài 43.44 |
| nibbāna | Niết-bàn | chỉ là MỘT trong ba mươi ba tên, ở bài 43.34 |
| amata | bất tử | a (không) + mata (chết) |
| nippapañca | không hý luận | papañca = sự nghĩ ngợi trùng điệp — xem MN 18 |
| dīpa | hòn đảo | xem DN 16 — attadīpa, “hãy tự mình làm hòn đảo” |
| leṇa · tāṇa · saraṇa | hang trú ẩn · chỗ che chở · nơi nương tựa | ba tên đi liền nhau, đều là chữ của người chạy nạn |
| parāyana | chỗ đi tới cuối cùng, đến bờ bên kia | tên của bài chót |
| anidassana | không thể thấy được (bằng mắt) |
Người ta hỏi Niết-bàn là gì, và thường nhận được một trong hai câu trả lời. Hoặc một lời mô tả bay bổng, hoặc một lời từ chối: “không thể nói được”.
Chương kinh này KHÔNG làm cả hai. Nó cho BA MƯƠI BA TÊN GỌI và MỘT ĐỊNH NGHĨA.
Và định nghĩa ấy KHÔNG ĐỔI MỘT CHỮ. Không một lần nào trong bốn mươi bốn bài kinh. Rāgakkhayo dosakkhayo mohakkhayo — đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si.
Bây giờ xin để ý điều mà chương kinh KHÔNG làm — dù có tới ba mươi ba lần cơ hội.
Kinh KHÔNG một lần nói Niết-bàn Ở ĐÂU, GIỐNG CÁI GÌ, hay CẢM THẤY RA SAO.
Và đây là chi tiết làm phần đông người đọc ngạc nhiên.
Chữ “NIẾT-BÀN” chỉ là MỘT tên trong ba mươi ba — nằm ở bài 43.34. Nó KHÔNG được ưu tiên hơn chữ “hòn đảo” hay chữ “không tai họa”.
Cái chữ mình vẫn coi là chữ lớn nhất, ở chương này chỉ là MỘT MỤC TRONG BẢNG. Xin thưa, điều đó tự nó đã là một bài học về chấp chữ.
Rồi xin nhìn HÌNH DÁNG của chính câu định nghĩa.
Cả ba mươi ba tên đều được định nghĩa bằng SỰ HẾT của ba thứ. KHÔNG bằng sự CÓ MẶT của bất cứ thứ gì.
Và đó là lý do chương kinh dám dùng nhiều tên tới vậy: KHÔNG TÊN NÀO trong đó là một lời mô tả. Chúng là ba mươi ba cách CHỈ TAY về cùng một chỗ.
Xin đọc cả bảng tên một lượt, sẽ thấy thêm một điều: CHÚNG TRẢ LỜI NHỮNG NỖI SỢ KHÁC NHAU.
Người sợ CHẾT thì có amata — BẤT TỬ. Người sợ TÀN HOẠI thì có ajajjara — không già cỗi, và dhuva — thường hằng.
Người mệt vì NGHĨ NGỢI trùng điệp thì có nippapañca — KHÔNG HÝ LUẬN. Người kiệt sức thì có santa — TỊCH TỊNH.
Và bốn tên đi liền nhau, dành cho người ĐANG SỢ: HÒN ĐẢO · HANG TRÚ ẨN · CHỖ CHE CHỞ · NƠI NƯƠNG TỰA (bài 40, 41, 42, 43).
Đó là chữ của người ĐANG CHẠY LỤT. Kinh tạng đặt bốn chữ ấy vào đây là có ý. Và chữ “hòn đảo” cũng chính là chữ trong DN 16: hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình.
Xin thưa thêm một điều về CON ĐƯỜNG, vì chỗ ấy cũng lặng lẽ đáng nói.
Bài đầu và bài chót của cả chương cho CÙNG MỘT con đường: THÂN NIỆM. Không phải một pháp môn cao siêu — mà là niệm đặt trên chính cái thân này.
Và cả chương khép lại bằng câu Đức Phật vẫn nói: “Đây là những gốc cây, đây là những căn nhà trống. Hãy tu tập Thiền định. Chớ có phóng dật. Chớ để hối hận về sau.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Khi một em hỏi “Niết-bàn là gì?”, chương kinh này cho mình câu trả lời AN TOÀN NHẤT — vì nó là câu trả lời của chính kinh tạng, không thêm không bớt.
“Là sự đoạn tận tham, sân, si.” Không cần thêm gì — và kinh cũng chưa bao giờ cho thêm gì.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Niết-bàn là một cõi để đi tới.” Suốt bốn mươi bốn bài, nó chỉ được định nghĩa là sự đoạn tận tham, sân, si — không một lần nào là một nơi chốn.
- “Niết-bàn mới là tên chính, còn lại là chữ văn hoa.” Ở chương này, “nibbāna” là MỘT mục trong ba mươi ba, nằm ở bài 43.34.
- “Ba mươi ba tên là ba mươi ba thứ.” Tên nào cũng được định nghĩa bằng ĐÚNG một câu. Một chỗ, ba mươi ba cách chỉ tay.
- “Không thể nói được nên thôi đừng nói.” Chương kinh nói một điều rất chính xác, ba mươi ba lần. Cái kinh không cho là lời MÔ TẢ, chứ không phải lời định nghĩa.
- “Con đường phải là pháp môn cao siêu.” Bài đầu và bài chót đều cho THÂN NIỆM.
- Ngành Oanh. Chỉ lấy bốn tên ấm áp: hòn đảo · hang trú · chỗ che · chỗ nương. Cho các em vẽ hòn đảo giữa nước lụt.
- Ngành Thiếu. Cho mỗi em chọn một tên trong bảng hợp với nỗi lo của mình và nói vì sao. Rồi chỉ cho các em thấy: cả bảng chỉ có MỘT định nghĩa.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Tập trả lời câu “Niết-bàn là gì?” cho đúng kinh: sự đoạn tận tham, sân, si. Bàn xem vì sao thêm chữ vào là bắt đầu sai.
- Định nghĩa duy nhất ấy là gì, và được lặp lại bao nhiêu lần?
- Chữ “Niết-bàn” đứng ở chỗ nào trong bảng?
- Vì sao chương kinh dám dùng nhiều tên gọi đến vậy?
- Bốn tên đi liền nhau nào là chữ của người đang chạy nạn?
- Bài đầu và bài chót cho cùng con đường nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bảng ba mươi hai tên gọi ở trên được lập bằng cách đọc từng bài một từ 43.13 tới 43.44 trong ấn bản Pāli — không chép lại từ danh sách của ai — rồi đếm lại hai cách: 32 tên + chữ vô vi = 33 tên gọi; và 12 bài đầu + 32 bài sau = 44 bài, đúng bằng khoảng 43.1–43.44. Câu định nghĩa đã kiểm ở bài đầu (43.1), bài giữa (43.34) và bài chót (43.44) — cả ba giống hệt nhau. Phần dịch nghĩa các tên trong bảng là của chúng tôi, dịch sát chữ Pāli; bản Việt của HT. Thích Minh Châu ở một vài chỗ chọn chữ khác, xin bác đối chiếu thêm. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng: 43.1 · 43.14–43 · 43.44. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






