Hai câu, và câu thứ hai là tấm gương soi đúng của câu thứ nhất. Sự sanh của mắt là sự sanh của khổ; sự diệt của mắt là sự diệt của khổ. Không thêm gì, và cũng không cần thêm gì.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Uẩn, chương 26 (Tương Ưng Sanh), bài mở đầu; cả chương 10 bài
- Cùng bộ MƯỜI đối tượng với Tương Ưng Nhập (SN 25) và Tương Ưng Phiền Não (SN 27) — ba chương soi cùng một tấm bản đồ từ ba phía
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Câu thứ nhất: sự SANH, sự TRÚ, sự THÀNH, sự XUẤT HIỆN của MẮT — đó là sự sanh của KHỔ, sự trú của BỆNH HOẠN, sự xuất hiện của GIÀ CHẾT. Rồi đủ sáu căn: tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Câu thứ hai đảo lại từng chữ: sự DIỆT, sự LẮNG DỊU, sự CHẤM DỨT của mắt — đó là sự diệt của khổ, sự lắng dịu của bệnh hoạn, sự chấm dứt của già chết. Cũng đủ sáu căn. Hết bài. Xin để ý bài kinh KHÔNG nói con mắt là xấu, cũng không bảo ai phải làm gì. Nó chỉ đặt hai chuỗi cạnh nhau và để người đọc nhìn. Và cái được đặt cạnh nhau rất đáng nhìn. Bên trái là bốn chữ chỉ sự CÓ MẶT: sanh · trú · thành · xuất hiện. Bên phải là ba thứ đi kèm: khổ · bệnh hoạn · già chết. Bài kinh không nói cái này gây ra cái kia. Nó nói cái này CHÍNH LÀ cái kia. Sự sanh của mắt KHÔNG dẫn tới khổ — nó LÀ sự sanh của khổ. Đó là một cách nói rất khác, và nó gỡ đi một hiểu lầm rất phổ biến: rằng khổ là một điều RỦI RO có thể tránh được nếu mình khéo. Bài kinh nói: chừng nào còn có một con mắt đang có mặt, thì đã có sẵn một chỗ cho bệnh hoạn và già chết. Và câu thứ hai không phải lời an ủi thêm vào. Nó cân đúng: cùng những chữ ấy, đảo dấu. Chỗ nào có thể sanh thì chỗ ấy có thể diệt.
Phần III · Đoạn TríchMỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Bài này ngắn nên chúng tôi chép TRỌN.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| uppāda | sự sanh, sự khởi lên | tên chương: Uppādasaṃyutta |
| ṭhiti | sự trú, sự đứng lại | |
| abhinibbatti | sự thành, sự tái tạo | |
| pātubhāva | sự xuất hiện, sự lộ ra | bốn chữ trên cùng chỉ SỰ CÓ MẶT |
| nirodha | sự diệt | bên kia của uppāda |
| vūpasama | sự lắng dịu | cùng chữ với AN 1.19 — tâm chỉ tịnh |
| atthaṅgama | sự chấm dứt, sự lặn xuống | nghĩa gốc: “đi tới chỗ lặn”, như mặt trời lặn |
| roga | bệnh hoạn | |
| jarāmaraṇa | già chết | chi cuối của mười hai duyên khởi |
Đây là một trong những bài ngắn nhất chúng con soạn, mà nói một trong những điều lớn nhất.
Xin để ý điều nó KHÔNG nói trước đã. Nó KHÔNG nói con mắt là xấu. Nó KHÔNG bảo ai phải làm gì.
Nó chỉ ĐẶT HAI CHUỖI CẠNH NHAU và để người đọc nhìn.
Và xin để ý CÁCH ĐẶT CÂU, vì cả giáo lý nằm ở đó.
Kinh KHÔNG nói sự sanh của mắt GÂY RA khổ. Kinh nói nó LÀ sự sanh của khổ.
Đúng một chữ ấy gỡ đi một niềm hy vọng rất phổ biến.
Niềm hy vọng ấy là: KHỔ LÀ MỘT RỦI RO — thứ có thể tránh được nếu mình cẩn thận đủ, may mắn đủ, khéo léo đủ.
Bài kinh nói KHÔNG. Chỗ nào có một con mắt đang có mặt, chỗ ấy ĐÃ CÓ SẴN một chỗ cho bệnh hoạn và già chết.
Nghe thì nặng — cho tới khi đọc câu thứ hai. Và câu thứ hai CÂN ĐÚNG.
Cùng những chữ ấy, đảo dấu. Không có vế nào bị bỏ lửng.
Và đó là điều an ủi bài kinh đưa ra — KHÔNG phải lời dỗ dành, mà là SỰ CÂN XỨNG.
Cái gì có thể sanh thì cái ấy có thể diệt. Cái cửa ấy hai bên bằng nhau.
Xin thưa thêm vì sao BA CHƯƠNG cùng chạy trên MỘT bộ mười đối tượng.
SN 25 hỏi: nếu TIN điều này thì sao? SN 26 nói: điều ấy LÀ như vậy. SN 27 nói: bám vào đó thì MẤT GÌ. Ba chương, một tấm bản đồ, ba phía nhìn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Con mắt gây ra khổ.” Kinh nói sự sanh của mắt LÀ sự sanh của khổ — không nói nó DẪN TỚI khổ.
- “Vậy các giác quan là xấu.” Bài kinh không nói một chữ nào như thế. Nó MÔ TẢ, không kết tội.
- “Câu thứ hai là an ủi thêm vào.” Nó là tấm gương soi đúng của câu thứ nhất, từng chữ một.
- “Bài ngắn là bài phụ.” Bài này gỡ đi niềm hy vọng rằng khổ chỉ là một rủi ro có thể tránh.
- Ngành Oanh. Thổi một bong bóng xà phòng. Nó hiện ra; rồi nó vỡ. Hai việc ấy là của CÙNG một cái bong bóng.
- Ngành Thiếu. Đọc hai câu rồi đếm những chữ soi gương nhau. Các em tự thấy sự cân xứng là hiểu bài.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn thẳng: khổ là một RỦI RO mình tránh được, hay là HÌNH DÁNG đi kèm với việc có một cái thân? Và câu trả lời ấy đổi cách mình sống thế nào?
- Ở đây, nói “gây ra” và nói “chính là” khác nhau thế nào?
- Bốn chữ chỉ sự có mặt là gì, và ba chữ chỉ sự chấm dứt là gì?
- Điều an ủi của bài kinh này nằm ở đâu?
- Vì sao ba chương cùng chạy trên một bộ mười đối tượng?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên TRỌN bài — bài chỉ có hai câu nên chép đủ — và đối chiếu riêng hai vế để chắc rằng vế sau đảo ĐÚNG từng chữ của vế trước. Cả chương 26 có 10 bài, chạy trên cùng bộ mười đối tượng với SN 25 và SN 27. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 26.1. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






