Phẩm ngay trước — Phẩm Sắc — mới nêu bệnh. Phẩm này đưa thuốc. Và đưa một cách rất rành mạch: mỗi triền cái có một bài nói cái NUÔI LỚN nó, và một bài nói cái DỨT BỎ nó.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp, kinh 11–20
- Phẩm — Nīvaraṇappahānavagga, phẩm thứ hai (nīvaraṇa = triền cái, pahāna = đoạn trừ)
- Chính kinh văn xác nhận — dòng khép phẩm ghi “Nīvaraṇappahānavaggo dutiyo” (phẩm thứ hai)
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, đề mục “II. Phẩm Ðoạn Triền Cái — 1.11–20. Tịnh Tướng v.v…”
Mười bài kinh trong phẩm này làm thành một bảng hai cột hoàn chỉnh, không thiếu một ô. Năm bài đầu (AN 1.11–15) lần lượt nêu: cái gì làm cho dục tham chưa sanh được sanh khởi và đã sanh thì tăng trưởng quảng đại — đó là tịnh tướng khi không như lý tác ý. Cái gì làm sân sanh khởi và tăng trưởng — đó là đối ngại tướng. Cái gì làm hôn trầm thụy miên sanh khởi — đó là không hân hoan, biếng nhác, uể oải, ăn quá no, tâm thụ động. Cái gì làm trạo hối sanh khởi — tâm không được chỉ tịnh. Cái gì làm nghi hoặc sanh khởi — không như lý tác ý. Năm bài sau (AN 1.16–20) đảo lại toàn bộ: tướng bất tịnh nếu như lý tác ý thì dục tham chưa sanh không sanh khởi, đã sanh được đoạn tận. Từ tâm giải thoát dứt sân. Tinh cần giới, tinh tấn giới, dõng mãnh giới dứt hôn trầm thụy miên. Tâm chỉ tịnh dứt trạo hối. Như lý tác ý dứt nghi hoặc. Năm triền cái, mỗi thứ hai bài, cộng lại đúng mười bài — và ta có thể tự kiểm lại con số ấy: 5 × 2 = 10, đúng bằng khoảng 11–20. Điều đáng học nhất ở phẩm này là nó không cho một liều thuốc chung. Nhiều người tưởng cứ ngồi thiền là hết mọi thứ. Bài kinh nói khác: mỗi triền cái có thuốc riêng của nó. Đang sân mà đi quán bất tịnh thì không trúng; đang buồn ngủ mà cố ngồi yên cho tâm lắng lại thì càng ngủ. Người biết mình đang vướng cái nào thì mới lấy đúng thuốc. Và một chữ đứng ở cả hai đầu bảng: manasikāra — tác ý, tức cách để tâm. Không như lý tác ý (ayoniso) nuôi lớn triền cái; như lý tác ý (yoniso) dứt bỏ nó. Riêng nghi hoặc thì tác ý vừa là bệnh vừa là thuốc, không cần thêm gì khác. Chữ yoniso gốc là yoni — cái nguồn, chỗ sanh ra — nên yoniso manasikāra nghĩa là để tâm cho tới tận gốc, chứ không phải nghĩ nhiều nghĩ lâu.
Bảng năm triền cáiCái nuôi lớn và cái dứt bỏ, đúng theo kinh văn
| Triền cái | Nuôi lớn nó (AN 1.11–15) | Dứt bỏ nó (AN 1.16–20) |
|---|---|---|
| 1. Dục tham kāmacchanda | tịnh tướng (subhanimitta) — khi không như lý tác ý (1.11) | tướng bất tịnh (asubhanimitta) — khi như lý tác ý (1.16) |
| 2. Sân byāpāda | đối ngại tướng (paṭighanimitta) (1.12) | từ tâm giải thoát (mettā cetovimutti) (1.17) |
| 3. Hôn trầm thụy miên thinamiddha | không hân hoan, biếng nhác, uể oải, ăn quá no, tâm thụ động (1.13) | tinh cần giới, tinh tấn giới, dõng mãnh giới (1.18) |
| 4. Trạo hối uddhaccakukkucca | tâm không được chỉ tịnh (cetaso avūpasamo) (1.14) | tâm chỉ tịnh (cetaso vūpasamo) (1.19) |
| 5. Nghi hoặc vicikicchā | không như lý tác ý (ayoniso manasikāra) (1.15) | như lý tác ý (yoniso manasikāra) (1.20) |
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| nīvaraṇa | triền cái — cái che lấp, cái ngăn che | gốc ni-var = ngăn lại, che đậy |
| pahāna | đoạn trừ, dứt bỏ | tên phẩm: nīvaraṇa-ppahāna-vagga |
| kāmacchanda | dục tham — lòng muốn theo năm dục | |
| byāpāda | sân — ý muốn hại | |
| thinamiddha | hôn trầm thụy miên — tâm chùng xuống và thân nặng nề | thina = tâm uể oải; middha = thân nặng, buồn ngủ |
| uddhaccakukkucca | trạo hối — dao động và hối tiếc | uddhacca = bồn chồn; kukkucca = ray rứt việc đã làm |
| vicikicchā | nghi hoặc | |
| subhanimitta / asubhanimitta | tịnh tướng (tướng đẹp) / tướng bất tịnh | nimitta = tướng, dấu hiệu mà tâm bắt lấy |
| paṭighanimitta | đối ngại tướng — tướng chống đối, tướng gai mắt | Sujato dịch “the feature of aversion” |
| mettā cetovimutti | từ tâm giải thoát | xem thêm AN 11.15 và Kinh Từ Bi |
| ārambhadhātu · nikkamadhātu · parakkamadhātu | tinh cần giới · tinh tấn giới · dõng mãnh giới | ba mức của cùng một sức: khởi sự, bước tới, gắng hết sức |
| vūpasama | chỉ tịnh, sự lắng dịu | a-vūpasama = không chỉ tịnh |
| yoniso manasikāra | như lý tác ý | yoni = cái nguồn, chỗ sanh ra → để tâm tới tận gốc |
| bhiyyobhāvāya vepullāya | được tăng trưởng quảng đại | công thức lặp ở cả năm bài đầu |
Xin thưa về cách sắp xếp của phẩm này, vì chính cách sắp xếp đã là một bài học. Mười bài làm thành một cái bảng hai cột, không thiếu một ô nào.
Năm triền cái, mỗi thứ hai bài. Năm nhân hai là mười — đúng bằng khoảng 11 tới 20. Con số tự cộng ra được.
Và đây là điều đáng học nhất: bài kinh KHÔNG cho một liều thuốc chung. Mỗi triền cái có thuốc riêng của nó.
Xin thưa cho dễ nhớ. Đang SÂN mà đi quán bất tịnh thì không trúng thuốc — sân phải chữa bằng TÂM TỪ. Đang BUỒN NGỦ mà cố ngồi cho tâm lắng lại thì càng ngủ — hôn trầm phải chữa bằng TINH TẤN.
Nghĩa là việc đầu tiên không phải là chữa, mà là BIẾT MÌNH ĐANG VƯỚNG CÁI NÀO. Biết đúng bệnh rồi thì thuốc đã có sẵn trong bảng.
Xin để ý riêng triền cái thứ ba, vì nó rất đời thường. Đức Phật kể năm thứ nuôi lớn hôn trầm, và một trong năm thứ ấy là ĂN QUÁ NO (bhattasammada). Ngài nói tới cả chuyện bữa ăn.
Và thuốc chữa hôn trầm không phải ngồi thêm, mà là BA CHỮ cho cùng một sức. Ārambha — khởi sự. Nikkama — bước ra, bước tới. Parakkama — gắng hết sức. Ba mức tăng dần của một chữ tinh tấn.
Xin thưa chữ quan trọng nhất của cả phẩm: manasikāra — TÁC Ý, tức cách để tâm. Không như lý tác ý thì nuôi lớn; như lý tác ý thì dứt bỏ.
Và riêng NGHI HOẶC thì tác ý vừa là bệnh vừa là thuốc — bài 1.15 và bài 1.20 không thêm gì khác. Nghi không chữa bằng cách tin bừa, mà bằng cách để tâm cho đúng chỗ.
Xin nói rõ chữ yoniso, vì rất hay bị hiểu thành “suy nghĩ nhiều”. Gốc là yoni — cái nguồn, chỗ sanh ra. Như lý tác ý là để tâm cho tới TẬN GỐC, không phải nghĩ lâu, nghĩ nhiều.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Đây là một trong những phẩm dễ đem ra dạy nhất của cả Tam Tạng: năm triền cái, năm thứ thuốc, gọn trong một trang. Các em học một buổi là nhớ, và dùng được ngay trong lúc ngồi thiền tối nay.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Cứ ngồi thiền là hết cả năm.” Phẩm này cho mỗi triền cái một thứ thuốc khác nhau. Lấy nhầm thuốc chính là lý do ngồi hoài mà không đỡ.
- “Quán bất tịnh là thuốc chung.” Kinh chỉ nêu tướng bất tịnh cho DỤC THAM. Sân thì chữa bằng từ tâm giải thoát — hai chuyện khác hẳn nhau.
- “Nghi thì cứ tin mạnh lên là hết.” Kinh nói nghi được đoạn tận bằng NHƯ LÝ TÁC Ý — bằng cách để tâm tới tận gốc, không phải bằng cách tin bừa.
- “Buồn ngủ là tại thiếu ngủ.” Thuốc kinh cho là tinh cần, tinh tấn, dõng mãnh; và một trong các nguyên nhân được kể là ĂN QUÁ NO.
- Ngành Oanh. Vẽ năm đám mây che mặt trăng, mỗi đám một triền cái. Rồi vẽ tiếp thứ thổi bay từng đám. Các em nhớ bằng hình nhanh hơn bằng chữ.
- Ngành Thiếu. Cho các em tự điền lại cái bảng: năm hàng, hai cột. Ai điền đủ mười ô là thuộc cả phẩm kinh.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Trước mỗi lần ngồi thiền, gọi tên xem tối nay mình đang vướng cái nào — rồi lấy đúng thứ thuốc trong bảng. Làm một tháng rồi kể lại cho nhau nghe.
- Kể tên năm triền cái, và thuốc chữa của từng thứ.
- Vì sao phẩm này có đúng mười bài kinh?
- Chữ yoniso gốc từ đâu, và vì sao dịch là “như lý”?
- Vì sao tác ý vừa là cái nuôi lớn vừa là cái dứt bỏ nghi hoặc?
- Ba chữ tinh cần, tinh tấn, dõng mãnh trong AN 1.18 khác nhau chỗ nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên cả mười bài; bảng năm triền cái ở trên được lập thẳng từ kinh văn và đếm lại đủ mười ô. Một chỗ ba bản hơi khác nhau, xin ghi rõ: ở AN 1.13, chữ Pāli vijambhitā nghĩa đen là ngáp, vươn vai (Sujato: yawning), bản Việt dịch thoáng là “chán nản”; số mục vẫn đủ năm ở cả ba bản. Muốn đọc trọn phẩm kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






