Bài kinh cực ngắn mà được tụng đọc rất nhiều: mười một lợi ích của từ tâm giải thoát. Và điều đáng để ý là lợi ích đầu tiên không phải chuyện cao siêu — mà là NGỦ AN LẠC.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Một Pháp, kinh 15
- Phẩm — Tùy Niệm (Anussativagga)
- Xin đừng lẫn — với Kinh Từ Bi trong Kinh Tập (Sn 1.8), cùng tên Pāli
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
AN 11.15 (Mettāsutta) là một bài kinh cực ngắn nhưng được trích tụng rất nhiều, vì nêu trọn vẹn mười một lợi ích của "từ tâm giải thoát" (mettā cetovimutti). Đức Phật dạy: khi tâm từ được thực hành, được tu tập, được làm cho sung mãn, được tác thành cỗ xe, được tác thành căn cứ địa, được tiếp tục an trú, được tích tập, được khéo khởi sự — nghĩa là không phải khởi lên một lần rồi thôi, mà được nuôi dưỡng thành nếp sống, thành chỗ đứng vững chắc — thì có thể chờ đợi mười một lợi ích. Mười một lợi ích ấy là: ngủ an lạc; thức an lạc; không ác mộng; được loài người ái mộ; được phi nhân ái mộ; chư Thiên bảo hộ; không bị lửa, thuốc độc, kiếm xúc chạm; tâm được định mau chóng; sắc mặt trong sáng; mệnh chung không hôn ám (không mê loạn lúc lâm chung); và nếu chưa thể nhập thượng pháp (chưa chứng quả cao hơn) thì được sanh lên Phạm thiên giới. Rồi Đức Phật lặp lại nguyên câu mở đầu để kết luận — đây là lối kết cấu quen thuộc của kinh Pāli: mở đề, liệt kê, đóng lại bằng chính câu mở đề. Điểm đáng lưu ý cho Huynh Trưởng khi dạy đoàn sinh: bài kinh không hứa hẹn lợi ích cho người chỉ "nghĩ điều lành" thoáng qua. Chuỗi tám động từ trong câu mở đầu nhấn mạnh sự bền bỉ. Lợi ích đi từ rất đời thường (ngủ ngon, mặt sáng, người thương) đến rất sâu (tâm mau định, chết không hôn ám, sanh Phạm thiên giới) — cho thấy tâm từ vừa là cách sống an vui hằng ngày, vừa là một pháp môn thiền định thật sự. Đây là bài kinh rất hợp để giảng trong các buổi sinh hoạt về hạnh Từ Bi của Gia Đình Phật Tử.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời mở: điều kiện tu tập tâm từ — Đức Phật gọi các Tỷ-kheo và nêu: từ tâm giải thoát được thực hành, tu tập, làm cho sung mãn, tác thành cỗ xe, tác thành căn cứ địa, tiếp tục an trú, tích tập, khéo khởi sự — thời được chờ đợi mười một lợi ích. (đoạn 1.1)
- 2. Câu hỏi nêu số mục: "Thế nào là mười một?" — Câu hỏi tu từ mở ra phần liệt kê. (đoạn 2.1)
- 3. Liệt kê mười một lợi ích — Ngủ an lạc; thức an lạc; không ác mộng; được loài người ái mộ; được phi nhân ái mộ; chư Thiên bảo hộ; không bị lửa, thuốc độc, kiếm xúc chạm; tâm được định mau chóng; sắc mặt trong sáng; mệnh chung không hôn ám; nếu chưa thể nhập thượng pháp thì được sanh lên Phạm thiên giới. (đoạn 2.2)
- 4. Kết luận lặp lại lời mở — Đức Phật lặp lại nguyên câu mở đầu, chốt rằng đó là mười một lợi ích được chờ đợi. (đoạn 2.3)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mettā | từ, lòng thương yêu không điều kiện, mong cho chúng sanh được an vui | |
| cetovimutti | tâm giải thoát | HT. Thích Minh Châu dịch "mettā cetovimutti" là "từ tâm giải thoát"; Sujato dịch "the heart's release by love" |
| ānisaṁsa | lợi ích, điều lợi lạc | ekādasānisaṁsā = mười một lợi ích |
| pāṭikaṅkhā | được chờ đợi, chắc chắn sẽ đến | |
| bhāvitā | được tu tập, được làm cho phát triển | |
| bahulīkatā | được làm cho sung mãn, làm cho nhiều lên | |
| yānīkatā | được tác thành cỗ xe (làm thành phương tiện chuyên chở) | |
| vatthukatā | được tác thành căn cứ địa (làm thành nền tảng) | |
| samādhiyati | được định; tâm an trú vào định | tuvaṭaṁ cittaṁ samādhiyati = tâm được định mau chóng |
| asammūḷho kālaṁ karoti | mệnh chung không hôn ám, tức lâm chung không mê loạn | |
| brahmaloka | Phạm thiên giới | brahmalokūpago = được sanh lên Phạm thiên giới |
| amanussa | phi nhân (loài không phải người) | |
| anussati | tùy niệm | tên phẩm chứa bài kinh này: Anussativagga — phẩm Tùy Niệm |
Xin thưa trước một điều để bác khỏi lẫn. Có HAI bài kinh cùng tên Pāli là Mettā Sutta. Bài quen thuộc hay tụng — “Nguyện cho mọi loài an vui…” — là Sn 1.8 trong Kinh Tập. Bài này là AN 11.15, khác hẳn: nó không phải bài nguyện, mà là bản KÊ KHAI mười một lợi ích.
Và câu mở đầu rất đáng đọc chậm, vì nó đặt ĐIỀU KIỆN trước khi hứa lợi ích. Từ tâm giải thoát phải được: thực hành, tu tập, làm cho sung mãn, tác thành CỖ XE, tác thành CĂN CỨ ĐỊA, tiếp tục an trú, tích tập, khéo khởi sự.
Tám động từ, xin để ý hai chữ đặc biệt. “Tác thành CỖ XE” — nghĩa là thứ mình NGỒI LÊN mà đi, đưa mình tới nơi. “Tác thành CĂN CỨ ĐỊA” — nghĩa là chỗ mình ĐỨNG, chỗ mình về.
Xin thưa hai hình ảnh ấy nói rất rõ mức độ đòi hỏi. Bài kinh KHÔNG hứa lợi ích cho người thỉnh thoảng nghĩ một điều lành. Nó nói tới tâm từ đã thành CHỖ Ở — thành nếp sống, thành chỗ đứng vững chắc.
Rồi mới tới mười một lợi ích. Và xin để ý thứ tự — nó đi từ rất đời thường lên rất sâu.
Một: NGỦ AN LẠC. Hai: THỨC AN LẠC. Ba: KHÔNG ÁC MỘNG.
Xin dừng lại ở ba điều đầu, vì con nghĩ đó là chỗ hay nhất của bài kinh. Lợi ích ĐẦU TIÊN của một pháp môn thiền định không phải thần thông, không phải chứng đắc — mà là NGỦ NGON.
Và ba điều ấy rất thật, ai cũng kiểm được. Người trong lòng còn oán ai thì khó ngủ; nằm xuống là chuyện cũ trồi lên; ngủ rồi cũng mơ thấy chuyện bực. Bài kinh đo tâm từ bằng đúng những chỗ ấy.
Bốn: ĐƯỢC LOÀI NGƯỜI ÁI MỘ. Năm: ĐƯỢC PHI NHÂN ÁI MỘ. Sáu: CHƯ THIÊN BẢO HỘ.
Bảy: KHÔNG BỊ LỬA, THUỐC ĐỘC, KIẾM XÚC CHẠM.
Tám: TÂM ĐƯỢC ĐỊNH MAU CHÓNG. Chín: SẮC MẶT TRONG SÁNG.
Xin để ý điều thứ chín, vì nó rất người: SẮC MẶT TRONG SÁNG. Tâm từ có để lại dấu trên khuôn mặt — và đó là điều người chung quanh thấy trước khi mình nói lời nào.
Mười: MỆNH CHUNG KHÔNG HÔN ÁM — tức lúc lâm chung không mê loạn.
Xin thưa điều thứ mười này rất đáng nói với các bác lớn tuổi. Nhiều người không sợ chết bằng sợ lúc ấy mình mê man, không còn biết gì. Bài kinh nói tâm từ nuôi lâu ngày thì giữ được sự sáng suốt ấy.
Mười một: nếu CHƯA thể nhập thượng pháp — tức chưa chứng quả cao hơn — thì ĐƯỢC SANH LÊN PHẠM THIÊN GIỚI.
Xin để ý cách nói ở điều cuối: “NẾU CHƯA…”. Nghĩa là bài kinh không coi Phạm thiên giới là đích — đó là chỗ tới khi chưa đi được xa hơn. Rất thành thật, không hứa quá.
Rồi Đức Phật LẶP LẠI NGUYÊN CÂU MỞ ĐẦU để kết. Đây là lối kết cấu quen thuộc của kinh Pāli: mở đề — liệt kê — đóng lại bằng chính câu mở đề.
Xin thưa cách kết ấy có ý nghĩa riêng ở bài này. Nó đưa người đọc quay về đúng chỗ TÁM ĐỘNG TỪ — để đừng ai nhớ mười một lợi ích mà quên mất điều kiện.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này rất hợp để giảng trong các buổi về hạnh TỪ BI của Gia Đình Phật Tử. Và con xin đề nghị nhấn vào ba điều đầu: ngủ ngon, thức dậy nhẹ, không ác mộng. Vì đó là ba điều các em kiểm được ngay tối nay — và một pháp môn mà kiểm được thì các em mới tin.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đây là bài Kinh Từ Bi hay tụng.” Không — bài quen thuộc “Nguyện cho mọi loài…” là Sn 1.8 trong Kinh Tập. Bài này là AN 11.15, kê khai mười một lợi ích, không phải bài nguyện.
- “Chỉ cần nghĩ điều lành là có mười một lợi ích.” Câu mở đầu nêu TÁM động từ — tu tập, làm sung mãn, tác thành cỗ xe, tác thành căn cứ địa… Đây là tâm từ đã thành nếp sống.
- “Sanh lên Phạm thiên giới là đích.” Kinh nói rõ “NẾU CHƯA thể nhập thượng pháp” — đó là chỗ tới khi chưa đi xa hơn được.
- Ngành Oanh. Trước khi ngủ, tập nghĩ tới ba người và mong họ an vui — rồi sáng mai hỏi các em ngủ có ngon không.
- Ngành Thiếu. Học ba lợi ích đầu và thử một tuần: còn giận ai thì tối có khó ngủ không?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về “tác thành cỗ xe, tác thành căn cứ địa”: tâm từ của mình đang là một ý nghĩ thoáng qua hay đã là chỗ đứng?
- Bài kinh này khác Kinh Từ Bi (Sn 1.8) ở chỗ nào?
- Tám động từ trong câu mở đầu nói lên điều gì?
- Ba lợi ích đầu tiên là gì?
- Vì sao lợi ích thứ mười một nói “nếu chưa…”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






