Sáu trăm lẻ ba người, mỗi người kể cùng một loại chuyện, ở ngôi thứ nhất: ngày xưa tôi đã cúng dường một vật rất nhỏ lên một vị Phật, và đây là chỗ việc ấy đưa tôi tới. Đây là tập hợp lời kể ở ngôi thứ nhất LỚN NHẤT trong Tam Tạng Pāli — và bốn mươi giọng nói trong đó là của các vị Ni. Trang này ghi đủ bốn mươi tên, đối chiếu với chính bảng “tối thắng” do Đức Phật nêu, và đọc lời từ giã của người đã nuôi ngài khôn lớn.
Phần I · Quyển Sách Này Là Gì — Và Bao Nhiêu Bài- Vị trí — Tiểu Bộ Kinh, tập thứ mười ba. Sách gồm hai nửa: Therāpadāna (ký sự chư Trưởng lão) và Therīapadāna (ký sự chư Trưởng lão Ni)
- Therāpadāna — 56 phẩm, 563 ký sự. Chúng tôi cộng lại từ mục lục ấn bản Pāli: 54 phẩm × 10 = 540, cộng phẩm đầu 12 bài và phẩm cuối 11 bài → 540 + 12 + 11 = 563
- Therīapadāna — 4 phẩm, mỗi phẩm 10 bài → 40 ký sự
- Tổng cộng 603 ký sự. Nhưng hai bài đầu KHÔNG phải của trưởng lão nào: bài 1 là ký sự của chính Đức Phật, bài 2 là ký sự của chư Phật Độc Giác. Bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda đánh dấu chúng là mục A và B, không đánh số — nên số ký sự thật sự của chư Trưởng lão là 561
- Trọn quyển là thi kệ, và trọn quyển ở NGÔI THỨ NHẤT — cùng một lối với Sở Hạnh Tạng, chỉ khác là ở đây người kể là các vị đệ tử
- Lớp văn muộn. Cả hai nửa không có bản tương đương trong các tạng phương Bắc, và lặp lại nhiều tên có trong Trưởng Lão Tăng Kệ và Trưởng Lão Ni Kệ — nhưng kể chuyện khác: Kệ nói về đời này, Ký Sự nói về cái đã gieo từ rất xa
- Ba bản đối chiếu — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản Anh của Jonathan S. Walters
Mười hai ký sự mở đầuPhẩm Đức Phật — Buddhavagga, Tha-ap 1–12
| # | Pāli | Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Buddhaapadāna | Phật Toàn Giác Ký Sự | chính Đức Phật — bản Việt đánh dấu là mục A, không đánh số |
| 2 | Paccekabuddhaapadāna | Phật Độc Giác Ký Sự | chư Phật Độc Giác — bản Việt đánh dấu là mục B |
| 3 | Sāriputtattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Sāriputta | tối thắng về đại trí tuệ |
| 4 | Mahāmoggallānattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Mahāmoggallāna | tối thắng về thần thông |
| 5 | Mahākassapattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Mahākassapa | tối thắng về hạnh đầu-đà |
| 6 | Anuruddhattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Anuruddha | tối thắng về thiên nhãn |
| 7 | Puṇṇamantāṇiputtattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Puṇṇa | tối thắng về thuyết pháp |
| 8 | Upālittheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Upāli | tối thắng về trì Luật |
| 9 | Aññāsikoṇḍaññattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Aññākoṇḍañña | tối thắng về hạ lạp lâu năm (rattaññū); tên ngài đến từ câu aññāsi vata bho koṇḍañño ở SN 56.11 |
| 10 | Piṇḍolabhāradvājattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Piṇḍolabhāradvāja | tối thắng về tiếng rống sư tử |
| 11 | Khadiravaniyarevatattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Khadiravaniyarevata | tối thắng về hạnh ở rừng |
| 12 | Ānandattheraapadāna | Ký Sự về Trưởng Lão Ānanda | thị giả của Đức Phật |
Xin để ý THỨ TỰ. Không theo thời gian, không theo vần: Đức Phật → chư Độc Giác → Sāriputta và Moggallāna → Mahākassapa… — đúng thứ tự mà cả Tam Tạng vẫn dùng. Sách này xếp người theo chỗ đứng trong Tăng đoàn, không xếp theo chuyện hay dở.
Đây là toàn bộ Therīapadāna theo đúng thứ tự. Cột Pāli theo ấn bản Mahāsaṅgīti, cột Việt theo bản Tỳ-khưu Indacanda. Bốn bài 29 · 30 · 31 · 32 không phải của một vị mà là ký sự chung của cả một nhóm hàng vạn vị Ni — vẫn tính là bốn bài, nên bảng đủ 40 dòng.
| # | Pāli | Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Sumedhā | Sumedhā | |
| 2 | Mekhalādāyikā | Mekhalādāyikā | |
| 3 | Maṇḍapadāyikā | Maṇḍapadāyikā | |
| 4 | Saṅkamanatthā | Saṅkamanatthā | |
| 5 | Naḷamālikā | Naḷamālikā | gần trùng khít với bài 16 — xem Phần V |
| 6 | Ekapiṇḍapātadāyikā | Ekapiṇḍapātadāyikā | |
| 7 | Kaṭacchubhikkhādāyikā | Kaṭacchubhikkhādāyikā | |
| 8 | Sattuppalamālikā | Sattuppalamālikā | |
| 9 | Pañcadīpikā | Pañcadīpikā | |
| 10 | Udakadāyikā | Udakadāyikā | |
| 11 | Ekūposathikā | Ekuposathikā | |
| 12 | Saḷalapupphikā | Salalapupphikā | |
| 13 | Modakadāyikā | Modakadāyikā | |
| 14 | Ekāsanadāyikā | Ekāsanadāyikā | |
| 15 | Pañcadīpadāyikā | Pañcadīpadāyikā | |
| 16 | Naḷamālikā | Sālamālikā | ⚠ hai ấn bản đọc tên khác nhau — xem Phần V |
| 17 | Mahāpajāpatigotamī | Mahāpajāpatigotamī | ⭐ tối thắng về hạ lạp — xem Phần III |
| 18 | Khemā | Khemā | ⭐ tối thắng về đại trí tuệ |
| 19 | Uppalavaṇṇā | Uppalavaṇṇā | ⭐ tối thắng về thần thông |
| 20 | Paṭācārā | Paṭācārā | ⭐ tối thắng về trì Luật |
| 21 | Kuṇḍalakesā | Kuṇḍalakesā | ⭐ tối thắng về thắng trí mau lẹ |
| 22 | Kisāgotamī | Kisāgotamī | ⭐ tối thắng về mang thô y |
| 23 | Dhammadinnā | Dhammadinnā | ⭐ tối thắng về thuyết pháp |
| 24 | Sakulā | Sakulā | ⭐ tối thắng về thiên nhãn — xem Phần V |
| 25 | Nandā | Nandā — Mỹ Nhân của Xứ Sở | ⭐ tối thắng về tu Thiền |
| 26 | Soṇā | Soṇā | ⭐ tối thắng về tinh cần tinh tấn |
| 27 | Bhaddākāpilānī | Bhaddākāpilānī | ⭐ tối thắng về nhớ đời quá khứ |
| 28 | Yasodharā | Yasodharā | ⭐ xem Phần V về danh xưng Bhaddakaccānā |
| 29 | Yasodharāpamukhadasabhikkhunīsahassaapadāna | Ký sự về 10.000 vị Tỳ-khưu-ni | một ký sự chung cho cả nhóm |
| 30 | Yasodharāpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna | Ký sự về 18.000 vị Tỳ-khưu-ni | một ký sự chung cho cả nhóm |
| 31 | Yasavatīpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna | Các vị Tỳ-khưu-ni đứng đầu là Yasavatī | một ký sự chung cho cả nhóm |
| 32 | Caturāsītibhikkhunīsahassaapadāna | Các vị Tỳ-khưu-ni Thiếu Nữ Bà-la-môn | 84.000 vị; dòng khép bài ghi caturāsītibrāhmaṇakaññā… |
| 33 | Uppaladāyikā | Uppaladāyikā | |
| 34 | Siṅgālamātu | Sigālamātā | ⭐ tối thắng về tín thắng giải |
| 35 | Sukkā | Sukkā | |
| 36 | Abhirūpanandā | Rūpanandā | hai ấn bản chép tên hơi khác |
| 37 | Aḍḍhakāsi | Aḍḍhakāsī | |
| 38 | Puṇṇikā | Puṇṇā | hai ấn bản chép tên hơi khác |
| 39 | Ambapāli | Ambapālī | |
| 40 | Pesalā | Pesalā |
Đối chiếu với bảng “tối thắng” do chính Đức Phật nêuAN 1.235–247 · mười ba vị · đã dò bằng máy
Trong Tăng Chi Bộ, Đức Phật nêu đích danh mười ba vị Ni, mỗi vị tối thắng về một điều. Chúng tôi dò từng vị một trong bốn mươi ký sự. Đủ cả mười ba — và hai vị kèm theo một chuyện về tên gọi, đáng kể lại.
| Bài | Tối thắng về | Vị Ni | Ký sự | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| AN 1.235 | rattaññūnaṁ hạ lạp lâu năm | Mahāpajāpatigotamī | Thi-ap 17 | ✓ |
| AN 1.236 | mahāpaññānaṁ đại trí tuệ | Khemā | Thi-ap 18 | ✓ |
| AN 1.237 | iddhimantīnaṁ thần thông | Uppalavaṇṇā | Thi-ap 19 | ✓ |
| AN 1.238 | vinayadharānaṁ trì Luật | Paṭācārā | Thi-ap 20 | ✓ |
| AN 1.239 | dhammakathikānaṁ thuyết pháp | Dhammadinnā | Thi-ap 23 | ✓ |
| AN 1.240 | jhāyīnaṁ tu Thiền | Nandā | Thi-ap 25 | ✓ |
| AN 1.241 | āraddhavīriyānaṁ tinh cần tinh tấn | Soṇā | Thi-ap 26 | ✓ |
| AN 1.242 | dibbacakkhukānaṁ thiên nhãn | Sakulā | Thi-ap 24 | ⚠ Pāli Mahāsaṅgīti của bài AN chép bakulā |
| AN 1.243 | khippābhiññānaṁ thắng trí mau lẹ | Bhaddā Kuṇḍalakesā | Thi-ap 21 | ✓ |
| AN 1.244 | pubbenivāsaṁ anussarantīnaṁ nhớ các đời quá khứ | Bhaddā Kāpilānī | Thi-ap 27 | ✓ |
| AN 1.245 | mahābhiññāpattānaṁ chứng đạt đại thắng trí | Bhaddakaccānā | Thi-ap 28 | ⚠ ký sự đề tên Yasodharā |
| AN 1.246 | lūkhacīvaradharānaṁ mang thô y | Kisāgotamī | Thi-ap 22 | ✓ |
| AN 1.247 | saddhādhimuttānaṁ tín thắng giải | Siṅgālakamātā | Thi-ap 34 | ✓ |
Mười ba trên mười ba. Hai quyển khác nhau trong Tam Tạng, hai người dịch khác nhau — và không có chỗ hở nào.
Ký sự thứ 17 không giống bài nào khác trong sách. Nó dài gần hai trăm câu kệ, và nó kể ngày Đại Ái Đạo Mahāpajāpatī Gotamī — dì ruột và mẹ nuôi của Đức Phật — cùng năm trăm vị Ni đã giải thoát xin phép Niết-bàn. Lý do bà nêu ra rất người: bà không muốn phải chứng kiến ngày Đức Phật, hai vị Đại Đệ Tử, ngài Ānanda, ngài Rāhula và ngài Nanda ra đi. Bà xin đi trước.
Trước khi tới gặp Đức Phật, bà xin phép các con — ngài Nanda và ngài Rāhula đang đứng đó — và bà nói lý do:
Rồi bà đến trước Đức Phật. Điều bà nói với ngài ở đó là đoạn được trích nhiều nhất của cả quyển sách, và xin đọc thật chậm:
Hai món quà đặt cạnh nhau, và không món nào bị hạ thấp. Bà nuôi ngài trong chốc lát; ngài nuôi bà vô cùng tận. Rồi bà nói câu khép sổ: “Bạch đấng Đại Hiền Trí, trong việc dưỡng nuôi chăm sóc của con, Ngài không có nợ nần.” Và bà nói thêm một câu nên đọc trong ngày Vu Lan: “Danh xưng ‘hoàng hậu mẹ của đức vua’ thì dễ đạt được. Còn danh xưng ‘Người mẹ của đức Phật’ thì đạt được vô cùng khó khăn.”
Câu cuối cùng của bàThi-ap 17:193 — lời dạy chót, và nó trùng với DN 16
Đây đúng lời dặn Đức Phật nói trong Kinh Đại Bát Niết Bàn — attadīpā — và ở đó ngài giải thích nó bằng bốn niệm xứ. Ở đây bà gọi thẳng tên bốn niệm xứ ngay trong cùng một câu. Chúng tôi đối chiếu lại DN 16 trong kho kinh của trang: nguyên văn là attadīpā viharatha attasaraṇā anaññasaraṇā, dhammadīpā dhammasaraṇā anaññasaraṇā, và phần giải thích ngay sau đó chính là bốn niệm xứ. Hai chỗ khớp nhau về nội dung.
Một chỗ phải nói rõ về cách dịch chữ ấy. Bản Anh của Walters dịch dīpa là “ngọn đèn”; trang DN 16 của chúng tôi đọc là “hòn đảo”, dựa vào Pháp Cú kệ 25 — bậc trí xây một dīpa mà nước lụt không tràn ngập được, mà đèn thì nước dập tắt ngay. Chúng tôi để cả hai cách đọc trên trang và không giấu chỗ bất đồng.
Vì câu kệ 36 dùng chữ dhammakāya — “Pháp thân” — và vì chữ ấy về sau mang rất nhiều sức nặng, chúng tôi đã cho máy dò nó trên toàn bộ kho kinh cục bộ của trang: 5.772 tệp. Nó xuất hiện ở đúng năm chỗ. Đây là cả năm chỗ ấy, không thiếu chỗ nào:
| Chỗ | Nguyên văn | Nó đang nói gì |
|---|---|---|
| DN 27 Kinh Khởi Thế Nhân Bổn — Aggañña | Tathāgatassa hetaṁ, vāseṭṭha, adhivacanaṁ “dhammakāyo” itipi, “brahmakāyo” itipi… | Một DANH HIỆU của đấng Như Lai — kinh nói rõ đó là adhivacana, “tên gọi” |
| Thi-ap 17 Ký sự Mahāpajāpatī Gotamī | Saṁvaddhitoyaṁ sugata, rūpakāyo mayā tava; Anindito dhammakāyo, mama saṁvaddhito tayā. | Của một vị ĐỆ TỬ, và do Đức Phật nuôi lớn — xem Phần III |
| Tha-ap 2 Ký sự chư Phật Độc Giác | Mahantadhammā bahudhammakāyā… | nói về chư Phật Độc Giác |
| Mil 3.5.10 Mi-Tiên Vấn Đáp | …na sakkā bhagavā nidassetuṁ “idha vā idha vā”ti, dhammakāyena pana kho, mahārāja, sakkā bhagavā nidassetuṁ. Dhammo hi, mahārāja, bhagavatā desito. | Định nghĩa rõ nhất: sau Niết-bàn không thể chỉ ra Đức Phật “ở đây hay ở kia”, nhưng chỉ ra được bằng dhammakāya — vì GIÁO PHÁP đã được ngài thuyết |
| Pe 8 Tạng Thích — Peṭakopadesa | Sabbepi ete dhammā dhammakāyotiyeva saṅkhaṁ gacchanti. | sách ngoài Tam Tạng gốc, chỉ có trong bản Miến Điện |
Đọc chung cả năm chỗ thì nghĩa hiện ra rất giản dị: dhammakāya là chính Giáo Pháp — cái Đức Phật đã dạy, và cái mà một người đệ tử được nuôi lớn bằng. Mi-Tiên Vấn Đáp nói thẳng ra: sau khi Niết-bàn, không thể chỉ ra Đức Phật “ở đây hay ở kia” — như ngọn lửa của đống lửa lớn đã tắt thì không chỉ ra được — nhưng vẫn chỉ ra được ngài bằng dhammakāya, “vì Giáo Pháp đã được đức Thế Tôn thuyết giảng.”
Chỗ chúng tôi KHÔNG kiểm: chữ này về sau được các truyền thống khác khai triển ra sao. Đó là một câu hỏi khác và rất lớn — trang này không nói gì về nó, chỉ ghi lại năm chỗ trong kinh tạng Pāli và nghĩa hiện ra ở chính năm chỗ ấy.
- Bài 5 và bài 16 là CÙNG một chuyện. Cùng là một kinnarī bên bờ sông Candabhāgā, cùng thấy một vị Phật Độc Giác, cùng dâng một tràng hoa, cùng làm hoàng hậu của 36 vị Thiên Vương và 10 vị Chuyển Luân Vương. Chúng tôi so từng dòng bằng máy: 30 trên 37 dòng trùng khít. Ấn bản Mahāsaṅgīti đặt CẢ HAI bài cùng tên Naḷamālikā (tràng hoa lau) — bên trong bài 16 cũng chép naḷamālāyidaṁ phalaṁ; còn ấn bản Buddha Jayanthi mà bản Việt dựa vào đọc bài 16 là Sālamālikā, và câu kệ ghi “tràng hoa sālā”. Chúng tôi ghi lại cả hai và KHÔNG kết luận bên nào đúng — cũng chưa đối chiếu Chú giải.
- Sakulā hay Bakulā. Ở bài AN 1.242, Pāli Mahāsaṅgīti chép bakulā, trong khi bản Việt của HT. Thích Minh Châu và bản Anh của Tỳ-kheo Sujato đều chép Sakulā — trang Tăng Chi của chúng tôi đã theo hai trên ba. Ký sự thứ 24 nay là nhân chứng thứ tư: tên bài, câu kệ trong bài (Sakulā nāma nāmena) và dòng khép bài đều chép Sakulā. Chúng tôi giữ nguyên cách đọc cũ, nay có thêm chỗ dựa.
- Bhaddakaccānā và Yasodharā. Bài AN 1.245 gọi vị Ni tối thắng về đại thắng trí là Bhaddakaccānā. Ký sự thứ 28 đề tên Yasodharā và gọi bà là Yasodharā suốt bài — không một lần dùng tên kia, và cũng không nhắc tới ngài Rāhula một lần nào. Chúng tôi dò cả kho kinh cục bộ: chữ bhaddakaccānā chỉ có ở ĐÚNG MỘT tệp, chính là bài AN ấy. Việc đồng nhất hai tên là của truyền thống và Chú giải; chúng tôi GHI NHẬN chứ không xác nhận, vì chưa tìm được chỗ nào trong kinh văn nói ra điều đó.
- “Cúng một bông hoa được sanh thiên bao nhiêu kiếp — vậy phước là một cuộc đổi chác.” Xin đọc tới ĐOẠN CUỐI của các bài. Gần như bài nào cũng không kết ở cõi trời mà kết ở đời này, với câu “tất cả các lậu hoặc đã cạn kiệt, giờ đây không còn tái sanh nữa.” Cõi trời nằm ở GIỮA chuyện, không bao giờ là chỗ kết.
- “Đây là lớp văn cổ nhất.” Ngược lại — đây là một trong những lớp muộn nhất của Tam Tạng Pāli, không có bản tương đương ở các tạng phương Bắc, và kể lại chính những vị đã có trong Trưởng Lão Tăng Kệ. Nói rõ điều ấy không làm quyển sách kém giá trị — nó chỉ giúp mình đọc đúng loại.
- “603 ký sự là 603 vị.” Không. Bốn bài của phần Ni (29 · 30 · 31 · 32) là ký sự chung của hàng vạn vị; và hai bài đầu của phần Tăng không phải của trưởng lão nào. 603 là số BÀI, không phải số NGƯỜI.
- “Dhammakāya ở kệ 36 là một thân siêu hình.” Trong chính câu ấy, dhammakāya là của một vị ĐỆ TỬ, chứ không phải của Đức Phật, và do Đức Phật nuôi lớn. Mi-Tiên Vấn Đáp giải nghĩa thẳng: đó là GIÁO PHÁP, “vì Pháp đã được đức Thế Tôn thuyết giảng.”
- “Phần Ni chỉ là một phụ lục nhỏ.” Bốn mươi giọng nói ở ngôi thứ nhất, trong một tạng kinh mà tiếng nói của người nữ đếm được bằng chục, không phải phụ lục. Và đủ cả mười ba vị Ni mà chính Đức Phật gọi là tối thắng đều có mặt trong đó.
- Ngành Oanh. Lấy hai dòng sữa (kệ 37). Bà nuôi ngài trong chốc lát, ngài nuôi bà vô cùng tận. Hỏi các em: hôm nay con được ai cho ăn, và ai cho con học?
- Ngành Thiếu — mùa Vu Lan. Đọc lời từ giã của bà thay cho một bài giảng về hiếu. Bà cảm ơn, bà khép sổ nợ, và bà xin phép chính các con mình. Ba việc, không một lời than.
- Ngành Thanh. Lấy bảng bốn mươi vị Ni. Mỗi em nhận một vị, tra cứu, rồi kể lại trong một phút. Bốn mươi vị Thánh Ni, phần lớn các em chưa từng nghe tên.
- Huynh Trưởng. Lấy chuyện bài 5 và bài 16. Chỉ cho các em thấy một nguồn tử tế thì dám nói “hai ấn bản khác nhau, chúng tôi chưa biết bên nào đúng”. Đó là một kỹ năng, không phải một chỗ yếu.
- Vì sao 603 là số bài mà không phải số người?
- Gần như tất cả các ký sự kết thúc ở đâu — ở cõi trời, hay ở chỗ nào khác?
- Bà Gotamī nói bà cho ngài cái gì, và ngài cho bà cái gì?
- Lời dạy cuối cùng của bà là gì, và bài kinh nổi tiếng nào nói y như vậy?
- Chữ dhammakāya có mặt ở mấy chỗ trong kinh tạng Pāli, và ở đó nó nghĩa là gì?
- Bài 5 và bài 16 gần như trùng nhau. Một người đọc tử tế nên nói gì về chỗ ấy?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp bilara-data của suttacentral.net, từng câu kệ có đánh số). Bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda (dựa trên ấn bản Buddha Jayanthi); bản tiếng Anh của Jonathan S. Walters — đủ ba nguồn cho mọi đoạn trích trên trang. Mọi con số đều tự cộng lấy bằng máy từ mục lục ấn bản Pāli: Therāpadāna 54 × 10 + 12 + 11 = 563 (đã kiểm bài cuối mang số 563); Therīapadāna 4 × 10 = 40; cộng lại 603. Bảng bốn mươi vị Ni lập bằng cách đọc thẳng mục lục Pāli và mục lục bản Việt từng bài một, không chép của ai. Ba phép dò bằng máy đã chạy: mười ba vị Ni tối thắng ở AN 1.235–247 đối chiếu với bốn mươi ký sự — đủ 13/13; hai bài Thi-ap 5 và Thi-ap 16 so từng dòng — 30/37 dòng trùng khít; và chữ dhammakāya dò trên toàn bộ 5.772 tệp kho kinh cục bộ — đúng 5 chỗ, đã liệt kê đủ ở Phần IV. Chỗ chúng tôi CHƯA kiểm, xin nói rõ: chưa đối chiếu Chú giải, nên không kết luận về việc Naḷamālikā / Sālamālikā ấn bản nào đúng, cũng không xác nhận việc đồng nhất Bhaddakaccānā với Yasodharā — trong kinh văn chúng tôi không tìm ra chỗ nào nói điều đó. Chữ dīpa ở câu kệ cuối được Walters dịch là “ngọn đèn” còn trang DN 16 của chúng tôi đọc là “hòn đảo”; cả hai cách đọc đều được nêu, không giấu chỗ bất đồng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






