Gần như mọi quyển khác trong kinh tạng là Đức Phật nói. Quyển này không. Ở đây hai trăm sáu mươi bốn vị Tỳ-kheo tự nói về chính mình, ở ngôi thứ nhất — trước kia làm nghề gì, đã đau chỗ nào, và rồi việc gì đã xảy ra. Trong cả Tam Tạng, đây là quyển gần nhất với một tập lời chứng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tiểu Bộ Kinh, quyển thứ tám trong mười lăm quyển
- Hai mươi mốt nhóm (nipāta), và xếp KHÔNG theo đề tài mà theo số câu kệ mỗi vị để lại: Nhóm Một (mỗi vị một kệ) → Nhóm Hai → … → Nhóm Bảy Mươi
- 264 vị trưởng lão — chính bản kinh tự ghi con số ấy ở phần tổng kết cuối sách (therā ca dve satā saṭṭhi cattāro ca pakāsitā)
- Nhóm cuối chỉ có MỘT vị — ngài Vaṅgīsa, bậc tối thắng về biện tài thi ca, một mình bảy mươi mốt câu kệ
- Quyển đi cặp là Trưởng Lão Ni Kệ — xin xem kệ của Ni Ubbirī khóc con
- Ba bản đối chiếu, và quyển này có ĐỦ cả ba — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản Anh của Tỳ-kheo Sujato
Sách tự nói ra điều đó ngay bốn dòng đầu tiên, và bốn dòng ấy đáng học thuộc. “Tựa như những con sư tử có răng nanh đang rống lên trong hang núi — xin hãy lắng nghe những câu kệ CỦA CHÍNH những vị đã tu tập nội tâm, kệ nói về CHÍNH BẢN THÂN các vị.” Chữ quyết định là ba chữ cuối của câu Pāli: gāthā atthūpanāyikā — “những câu kệ hướng về chính mình”. Nghĩa là đây là lời ngôi thứ nhất. Không phải ai đó kể về các ngài. Các ngài tự kể. Và xin để ý một chuyện về hình dáng cả quyển sách: nó mở ra bằng hình ảnh TIẾNG RỐNG SƯ TỬ, rồi khép lại cũng bằng chính hình ảnh ấy. Câu chót của toàn sách viết: “Sau khi rống lên tiếng rống của loài sư tử, những người con trai của đức Phật, không còn lậu hoặc, sau khi đạt được sự an toàn, đã Niết Bàn, tựa như đống lửa đã được diệt tắt.” Mở bằng tiếng rống, đóng bằng đống lửa tắt. Chúng tôi so hai chỗ ấy trên nguyên bản Pāli — cả hai đều dùng chữ sīha/sīhanāda. Cả quyển sách nằm giữa hai hình ảnh đó.
Vì sao mỗi sách ghi một số kệ khác nhau264 vị thì mọi bản đều khớp — còn số CÂU KỆ thì không
Chỗ này đáng nói cho rõ, vì sách này ghi một số, sách kia ghi số khác, rồi người đọc tưởng có ai đếm sai. Không ai sai cả. Các ấn bản ĐÁNH SỐ KỆ khác nhau. Chúng tôi đọc thẳng phần số hiệu kệ theo từng ấn bản trong dữ liệu gốc, tại câu kệ CUỐI CÙNG của toàn sách (Thag 21.1:71.1), và được bảng này:
| Cách đánh số | Số kệ cuối | Ghi chú |
|---|---|---|
| vnp (số kệ lối PTS) | 1.279 | con số các sách nghiên cứu hay dẫn — và là con số trang mục lục của chúng tôi dùng |
| msdiv (Mahāsaṅgīti) | 1.288 | ấn bản Pāli mà trang này chép nguyên văn |
| vns | 1.289 | lối đánh số thứ ba |
| Buddha Jayanthi | 1.291 | bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda dịch theo ấn bản này, và ghi rõ “một ngàn hai trăm chín mươi mốt câu” |
Vậy câu nói cho đúng là: 264 vị — mọi nguồn đều khớp, và chính bản kinh tự nói. Còn số câu kệ: từ 1.279 tới 1.291 tùy ấn bản, và chỗ chênh nhau là việc đánh số, không phải việc giáo pháp.
Bài Thag 12.2. Mười hai câu kệ. Nếu anh chị em Huynh Trưởng chỉ có thời giờ cho một trang của quyển sách này, xin lấy trang này.
Ngài mở lời bằng cách tự nói ra nghề của mình, không làm nhẹ đi một chữ: sanh trong gia đình thấp kém, nghèo, ít thức ăn, và nghề thì hạ tiện — ahosiṁ pupphachaḍḍako, “tôi đã là người đổ rác hoa”.
Rồi tới câu nói ra chỗ đau — và chỗ đau KHÔNG PHẢI cái nghèo: jigucchito manussānaṁ, paribhūto ca vambhito — “đối với mọi người, tôi bị NHỜM GỚM, bị XEM THƯỜNG, và bị KHINH MIỆT.” Ba động từ, ba mức.
Rồi một câu thứ tư, và đây là câu đau nhất, vì chính ngài tự làm với mình: nīcaṁ manaṁ karitvāna, vandissaṁ bahukaṁ janaṁ — “sau khi LÀM CHO TÂM MÌNH HẠ THẤP XUỐNG, tôi đã lễ bái nhiều người.”
Rồi Đức Phật đi vào thành. Ngài Sunīta đặt đòn gánh xuống và tới gần để lễ bái. Và ở đây kinh dùng đúng một công thức mà chúng tôi đã gặp ở chỗ khác: Mameva anukampāya, aṭṭhāsi purisuttamo — “vì lòng thương tưởng đến CHÍNH TÔI, bậc Tối Thượng Nhân đã ĐỨNG LẠI.”
Công thức ấy xuất hiện y hệt ở Vv 21, dành cho một bà lão dòng hạ tiện — chỉ khác đại từ và danh hiệu. Chúng tôi so bằng máy trên cả hai nguyên bản. Hai lần kinh nói Đức Phật ĐỨNG LẠI, cả hai lần đều là vì một người bị đời coi rẻ.
Việc thọ giới của ngài gọn trong ba chữ: “Ehi bhikkhū” — “Này Tỳ-kheo, hãy đến.” Rồi một đêm, chia ba canh: canh đầu nhớ lại các đời trước, canh giữa làm trong sạch Thiên nhãn, canh cuối phá tan khối tăm tối.
Rồi tới đoạn kết. Lúc mặt trời sắp mọc, vị Trời Inda và đấng Brahmā tới, chắp tay cúi chào ngài — cúi chào cái người trước kia phải cúi chào mọi người. Và các vị gọi ngài bằng chính chữ mà kinh đã dùng cho Đức Phật ở trên: purisuttama, bậc tối thượng nhân.
Đức Phật để lộ nụ cười, rồi nói câu khép lại cả bài — một định nghĩa chữ “Bà-la-môn” mà KHÔNG có một chữ nào về dòng dõi: “Do khổ hạnh, do phạm hạnh, do kiềm chế, do rèn luyện — DO ĐIỀU NÀY mà thành Bà-la-môn.”
Bài Thag 1.43 chỉ có một câu kệ, và có lẽ là chỗ vui nhất trong Tam Tạng mà vẫn nghiêm chỉnh. Ngài Sumaṅgala trước kia làm ruộng. Nghe ngài reo:
Hai chỗ đáng chỉ ra. Thứ nhất: tīhi khujjakehi — “ba vật CONG QUEO” — là ngài tự nói đùa về hình dáng cái liềm, cái cày, cái cuốc. Ngài đặt tên cho nghèo khổ bằng một câu bông đùa, chứ không bằng lời than.
Thứ hai, và đây là phần dành cho mình: ngài gọi ĐÚNG TÊN MÌNH ba lần rồi tự dặn mình phải làm gì. Không có ai đang dạy ngài cả. Xin thưa, đó là hình ảnh chính xác của một người đã tự nhận lấy việc của mình — và là bài học ngắn nhất về tinh tấn trong cả kinh tạng.
Phần V · Đoạn Trích- “Có người đếm sai số kệ.” Không. 264 vị thì mọi nguồn khớp và chính kinh tự nói; còn số câu kệ là 1.279 tới 1.291 tùy lối đánh số của từng ấn bản — xin xem bảng ở Phần II.
- “Ngài Sunīta gánh phân.” Chữ trong kinh văn là pupphachaḍḍaka, và cả ba bản của chúng tôi đều dịch là người đổ/hốt RÁC HOA (bản Anh: “I threw out the old flowers”). Chúng tôi ghi theo chữ của kinh, không theo bản kể lại. Chúng tôi CHƯA đối chiếu Chú giải, nên không nói gì thêm về nguồn của cách kể kia.
- “Byābhaṅgi là cái néo đập lúa.” Pāli byābhaṅgī và bản Việt đều cho “đòn gánh”; bản Anh dịch “flail”. Chúng tôi lấy theo hai trên ba — và điều ấy hợp với nghề của ngài: gánh giỏ rác hoa.
- “Sách này là thơ ca ngợi các ngài.” Không — đây là lời chứng ở NGÔI THỨ NHẤT, và chính câu mở đầu của sách nói thế: gāthā atthūpanāyikā, “kệ nói về chính bản thân”.
- “Toàn các bậc đã hoàn hảo, chẳng có gì cho con.” Ngài Sunīta nói ra ba chữ về cảm giác BỊ NGƯỜI TA COI RẺ — nhờm gớm, xem thường, khinh miệt — trước khi nói tới bất cứ điều gì khác. Sách này bắt đầu từ chỗ ấy.
- “Sách xếp theo đề tài.” Sách xếp theo SỐ CÂU KỆ mỗi vị để lại, không theo gì khác. Vì vậy hai bài cạnh nhau có thể chẳng liên quan gì — đó là lối xếp, không phải lỗi.
- Ngành Oanh. Lấy ba vật cong queo của ngài Sumaṅgala. Cho các em vẽ cái liềm, cái cày, cái cuốc, rồi mỗi em nói một việc mình mừng vì đã xong.
- Ngành Thiếu. Đọc to Thag 12.2, dừng lại đúng ở câu “bậc Tối Thượng Nhân đã đứng lại”. Rồi hỏi: ở trường các em, ai là người KHÔNG AI đứng lại vì họ?
- Ngành Thanh. Lấy câu Đức Phật nói ở cuối bài — định nghĩa Bà-la-môn không một chữ về dòng dõi. Bàn xem thời nay cái gì đang đóng vai “dòng dõi”.
- Huynh Trưởng. Ngài Sumaṅgala gọi tên mình rồi tự dặn mình. Xin thử đúng một tuần, rồi kể lại cho nhau nghe.
- Sách này xếp theo cái gì, và vì sao hai bài cạnh nhau có thể chẳng liên quan?
- Con số nào mọi nguồn đều khớp, và con số nào khác nhau tùy ấn bản?
- Ngài Sunīta làm nghề gì, và điều gì làm ngài đau hơn cái nghèo?
- Công thức Pāli nào xuất hiện cả ở Thag 12.2 và Vv 21, và mỗi lần là vì ai?
- Trong câu Đức Phật nói cuối bài, bốn điều nào làm nên một Bà-la-môn — và điều gì VẮNG MẶT?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp dữ liệu bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số). Bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda (theo ấn bản Buddha Jayanthi, 2011); bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Quyển này có đủ cả ba nguồn, nên mọi đoạn trích trên trang đều đối chiếu được ba bản. Con số 264 vị lấy từ phần TỔNG KẾT của chính bản kinh (Thag 21.1:73.3–73.4: therā ca dve satā saṭṭhi, cattāro ca pakāsitā = 200 + 60 + 4), và bản Việt cũng ghi “hai trăm sáu mươi bốn vị”. Bảng số kệ ở Phần II được lập bằng cách đọc trường số hiệu kệ theo ấn bản tại đúng câu kệ CUỐI của toàn sách (Thag 21.1:71.1) — không lấy lại con số của sách nào: ở đó ghi vnp1279, msdiv1288, vns1289; còn 1.291 là con số bản Việt tự ghi. Hai chỗ ba bản lệch nhau, xin ghi rõ: (1) byābhaṅgī — Pāli và bản Việt cho “đòn gánh”, bản Anh cho “flail”, chúng tôi lấy theo hai trên ba; (2) pupphachaḍḍaka — cả ba bản đều cho nghĩa “đổ rác hoa”, nên trang này không dùng cách kể “gánh phân” thường thấy; chúng tôi CHƯA đối chiếu Chú giải nên không kết luận gì về xuất xứ của cách kể ấy. Câu Pāli đối chiếu với Vv 21 là chúng tôi so bằng máy trên cả hai nguyên bản. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






