G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Vimānavatthu
Bọt Nước Cơm Hơn Cả Ngôi Hoàng Hậu

Chuyện Thiên Cung

Vimānavatthu — 85 chuyện · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTiểu BộChuyện Thiên Cung

Đây là quyển sinh đôi của Chuyện Ngạ Quỷcùng một lối kể, quả báo ngược lại. Và trong đó có đoạn duy nhất của cả kinh tạng dám đem một vật bố thí ra CÂN: bốn lần liền, kinh nói rằng quyền làm chủ cả bốn châu lục cũng không đáng một phần mười sáu của chút bọt nước cơm do một người đàn bà đi ăn xin dâng cúng.

  • BộTiểu Bộ Kinh, quyển thứ sáu trong mười lăm quyển; quyển sinh đôi của nó là Chuyện Ngạ Quỷ (quyển thứ bảy)
  • Hai phần, tám mươi lăm chuyệnThiên Cung Nữ Giới Vv 1–50 (50 chuyện) và Thiên Cung Nam Giới Vv 51–85 (35 chuyện). 50 + 35 = 85.
  • Phần nữ giới có bốn phẩm — Phẩm Chiếc Ghế 17 (Vv 1–17) · Phẩm Cittalatā 11 (18–28) · Phẩm Cây San Hô 10 (29–38) · Phẩm Thiên Cung Đỏ Thắm 12 (39–50). 17 + 11 + 10 + 12 = 50.
  • Chuyện nào cũng đúng một hình dáng: một vị trưởng lão gặp một vị thiên nhân đang chói sáng, rồi hỏi “khi làm người, ngài đã làm việc phước gì?” — và câu trả lời chính là bài kinh
  • Ba bản đối chiếu — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản Anh của Ngài Kiribathgoda Gnanananda

Chuyện Vv 20. Ngài Đại Ca-Diếp đi khất thực, đứng im lặng trước một căn nhà. Kinh tả người đàn bà trong nhà ấy bằng ba chữ, và ba chữ nào cũng nặng: daliddānghèo; kapaṇākhốn cùng; và parāgāraṁ apassitāphải sống nương nhờ nhà người khác. Bản tiếng Anh dịch rõ hơn nữa: bà là người đi xin ăn từng nhà. Bà dâng cúng cái mà bà có. Bọt nước cơm. Bằng chính hai tay mình (sehi pāṇibhi), và với lòng tịnh tín (pasannā). Rồi kinh nói thêm một chữ mà nếu bỏ qua thì mất gần hết bài: parābhatena dānena“vật thí NHẬN ĐƯỢC TỪ NGƯỜI KHÁC”. Nghĩa là bà cho đi chính cái bà vừa xin được. Bà không cho phần thừa của mình. Bà không có phần thừa nào cả. Bà mất, và sanh về cõi Hóa Lạc (Nimmānaratī).

Bốn lần cânVv 20, đoạn 7 đến đoạn 10 — điệp khúc lặp đúng bốn lần

Rồi kinh làm một việc mà nó gần như không bao giờ làm: nó đem chút bọt nước cơm ấy ra CÂNbốn lần, cân với những thứ lớn nhất mà người thời ấy nghĩ ra được. Và lần nào cũng cùng một câu: kalaṁ nāgghati soḷasiṁ“không đáng một phần mười sáu”.

ĐoạnĐem cân vớiKết quả
Vv 20:7Được lập làm chánh hậu của vua Chuyển Luân, xinh đẹp toàn thân, được chồng quý trọngkhông đáng 1/16
Vv 20:8Một trăm tiền vàng, một trăm con ngựa, một trăm xe lừa kéo, một trăm ngàn thiếu nữ đeo hoa tai ngọckhông đáng 1/16
Vv 20:9Một trăm con long tượng vùng Hi-mã-lạp, ngà như càng xe, áo giáp vàng, yên cương vàngkhông đáng 1/16
Vv 20:10Quyền làm chủ cả bốn châu lụckhông đáng 1/16

Một chi tiết văn phạm nhỏ chứng cho việc điệp khúc ấy lặp ĐÚNG BỐN LẦN, không phải ba: ba dòng viết nāgghati (số ít), còn một dòng viết nāgghanti (số nhiều) — vì ở đoạn ấy chủ ngữ là một dãy nhiều thứ (trăm tiền vàng, trăm ngựa, trăm xe…). Chúng tôi đếm bằng máy trên nguyên bản Pāli, cả hai dạng.

Xin để ý điều kinh KHÔNG khen. Không khen số lượng. Không khen món ăn. Cũng không khen cái nghèo — nghèo tự nó chẳng sanh phước gì. Cái kinh nêu tên chỉ có hai thứ: vật cúng được ĐẶT VÀO ĐÂU (kassape suppatiṭṭhitaṁ — “khéo được thiết lập ở ngài Ca-Diếp”) và TÂM của bà lúc ấy (pasannāđã tịnh tín).

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh.

Vv 20:1.3–1.4 (bà là ai)
Daliddā kapaṇā nārī, parāgāraṁ apassitā.
Có người đàn bà nghèo khổ, khốn cùng, sống nương tựa ở nhà của người khác.
In that house there was a very poor lady of a low caste who used to go to other people’s houses to beg for food.
Vv 20:2.1–2.2 (bà cho gì)
Yā te adāsi ācāmaṁ, pasannā sehi pāṇibhi.
Được tịnh tín, nàng đã tự tay dâng đến ngài bọt nước cơm.
She was very pleased when she saw you and offered some rice-crust with her own hands.
Vv 20:6.1–6.4 ⭐ (chữ quan trọng nhất)
Aho dānaṁ varākiyā, kassape suppatiṭṭhitaṁ; Parābhatena dānena, ijjhittha vata dakkhiṇā.
Ôi, sự bố thí của người nữ khốn cùng đã khéo được thiết lập ở ngài Kassapa. Sự cúng dường với vật thí nhận được từ người khác quả nhiên đã được thành tựu.
That poor lady offered rice-crust to Arahant Kassapa Bhante which she had begged from others, and that offering generated a wonderful result.
Vv 20:10.1–10.4 ⭐ (lần cân thứ tư)
Catunnamapi dīpānaṁ, issaraṁ yodha kāraye; Etassācāmadānassa, kalaṁ nāgghati soḷasin”ti.
Ở đây, người nào có thể hành xử vương quyền đối với cả bốn châu lục cũng không giá trị bằng một phần mười sáu của sự bố thí bọt nước cơm ấy.
(bản Anh gộp bốn lần cân lại, không tách từng đoạn)

Chuyện Vv 21 là bài học ngắn nhất trong quyển này, và khó quên nhất.

Một vị trưởng lão thấy một bà lão dòng hạ tiện, và bảo bà hãy đảnh lễ Đức Phật — vì Đức Phật đang đứng lại trên đường. Rồi ngài thêm một câu làm đổi hết mọi thứ: parittaṁ tava jīvitaṁ“mạng sống của bà là NGẮN NGỦI.” Nghĩa là vị ấy đã BIẾT.

Bà đảnh lễ. Và trong khi bà còn đang đứng chắp tay ở đó, một con bò húc chết bà (Tamenaṁ avadhī gāvī). Kinh gọi lúc ấy bà đang “lễ bái đấng Toàn Giác, bậc tạo ra ánh sáng ở bóng tối.”

Bà sanh về vườn Nandana, đứng đầu trong một trăm ngàn tiên nữ về sắc đẹp, danh tiếng và tuổi thọ. Rồi bà trở lại đảnh lễ vị trưởng lão đã bỏ ra đúng MỘT CÂU cho bà.

Một câu Pāli đứng ở hai chỗVv 21:1.3–1.4 và Thag 12.2:4.3–4.4 — cùng một công thức

Đây là chỗ chúng tôi tìm ra bằng máy, không phải bằng trí nhớ, và đáng mang vào giờ dạy. Ở Vv 21, kinh viết về Đức Phật:

Vv 21:1.3–1.4
Tameva anukampāya, aṭṭhāsi isisattamo.
Bậc Ẩn Sĩ tối thượng đã đứng lại vì lòng thương tưởng dành cho chính bà.
Out of sympathy for her alone, the supreme sage stood still.
Thag 12.2:4.3–4.4 (ngài Sunīta)
Mameva anukampāya, aṭṭhāsi purisuttamo.
Vì lòng thương tưởng đến chính tôi, bậc Tối Thượng Nhân đã đứng lại.
Out of sympathy for me, the supreme man stood still.

Hai quyển khác nhau, hai con người khác nhau, đúng một công thứcchỉ khác đại từ và danh hiệu. Và cả hai lần, người mà Đức Phật đứng lại vì họ đều là người thuộc dòng bị coi rẻ. Xin xem trọn chuyện vị ấy ở trang Trưởng Lão Tăng Kệ.

Chuyện Vv 1 mở đầu cả quyển, và cái nó mở đầu bằng thì cố ý không có gì to lớn. Ngài Mục-Kiền-Liên (kinh nêu đúng tên ngài, ở đoạn 5.2) hỏi một vị thiên nữ có chiếc ghế bằng vàng đi nhanh như ý muốn. Bà đáp:

Vv 1:6.2 và 6.4
Abbhāgatānāsanakaṁ adāsiṁ; … Yathānubhāvañca adāsi dānaṁ.
Tôi đã bố thí chỗ ngồi nhỏ cho những người khách đi đến. Tôi đã chào hỏi, đã chắp tay, và đã dâng vật thí tùy theo khả năng.
I gave a small seat to visitors who came; I greeted them, joined my palms, and gave a gift according to my means.

Hai chữ gánh cả bài. Āsanakadạng giảm nhẹ của āsana“cái ghế NHỎ”, kinh cố ý dùng chữ nhỏ. Và yathānubhāvaṁ“TÙY THEO KHẢ NĂNG”. Đó chính là cái thước đo của kinh: không đo bằng vật, đo bằng phần khả năng mình đã bỏ ra.

Và bốn chuyện đầu tiên — Vv 1, 2, 3, 4 — đều là chuyện DÂNG MỘT CHIẾC GHẾ. Cả quyển sách mở màn bằng bốn biến tấu của phép lịch sự nhỏ nhất trên đời: mời người ta ngồi.

  • “Sách này dạy nghèo thì được lên trời.” Không. Ở Vv 20, kinh nêu tên hai thứ: vật cúng đặt vào đâutâm tịnh tín của người cho. Cái nghèo không được khen một chữ nào.
  • “Vậy cúng nhiều hay cúng ít cũng như nhau.” Kinh cũng không nói thế. Kinh nói vật xin được mà đem cho thì hơn cả bốn châu lục. Thước đo là yathānubhāvaṁtỷ lệ với khả năng, chứ không phải “nhiều ít bằng nhau”.
  • “Người hỏi trong Vv 20 là vua Trời Đế Thích.” Bài kệ Pāli KHÔNG nêu tên ai cả — chúng tôi đã tìm bằng máy các chữ sakka · inda · vāsava · maghavākhông có chữ nào. Bản tiếng Anh thêm tên ấy theo Chú giải, không phải theo kinh văn.
  • “Vị trưởng lão trong Vv 21 là ngài Mục-Kiền-Liên.” Kinh văn cũng không nêu tên. Kinh chỉ tả “vị có bản thân đã được tu tập, đang mang thân mạng cuối cùng” (bhāvitattena sarīrantimadhārinā). Đối chiếu: ở Vv 1 thì kinh CÓ nêu tên ngài Mục-Kiền-Liên — nên chỗ nêu và chỗ không nêu là có chủ ý.
  • Ācāma là cơm cháy.” Bản Anh dịch “rice-crust” (cơm cháy), nhưng Pāli ācāma và bản Việt đều là phần NƯỚC, bọt gạn ra từ nồi cơm. Chúng tôi lấy theo Pāli và bản Việt. Chỗ này đáng nói, vì bọt nước cơm còn ít giá trị hơn cơm cháy — chi tiết nhỏ mà đúng ý bài kinh hơn.
  • Ngành Oanh. Lấy chiếc ghế nhỏ ở Vv 1. Cho mỗi em tìm một việc lịch sự nhỏ làm trong tuần — nhường chỗ ngồi cũng được tính, vì cả quyển kinh mở đầu bằng đúng việc ấy.
  • Ngành Thiếu. Đọc to bảng bốn lần cân, rồi hỏi: kinh đang đo cái gì? Để các em tự tìm ra hai chữ pasannāyathānubhāvaṁ, đừng nói trước.
  • Ngành Thanh. Dùng Vv 21 cho em nào nghĩ “con không thuộc hạng người tu được” hoặc “trễ quá rồi”. Bà lão ấy chỉ có một khoảnh khắc, và một khoảnh khắc là đủ.
  • Huynh Trưởng. Đặt hai câu Pāli ở Phần IV cạnh nhau. Rồi hỏi nhau: trong đoàn mình, ai là người mà mình nên ĐỨNG LẠI vì họ?
  • Người đàn bà ở Vv 20 dâng cúng cái gì, và bà lấy nó ở đâu ra?
  • Kể bốn thứ mà chút bọt nước cơm ấy được đem ra cân.
  • Kinh thật ra khen hai thứ nào ở Vv 20?
  • Ở Vv 21, làm sao biết vị trưởng lão đã biết trước bà sắp mất?
  • Chữ yathānubhāvaṁ nghĩa là gì, và vì sao đó là thước đo của kinh?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp dữ liệu bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số). Bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản tiếng Anh của Ngài Kiribathgoda Gnanananda. Các con số đều cộng lại được: 50 + 35 = 85 chuyện; phần nữ giới 17 + 11 + 10 + 12 = 50. Điệp khúc “không đáng một phần mười sáu” được đếm bằng máy trên nguyên bản Pāliđúng bốn lần, gồm ba dạng số ít nāgghati và một dạng số nhiều nāgghanti; nếu chỉ tìm dạng số ít thì đếm hụt còn ba, chúng tôi đã vấp đúng chỗ ấy rồi sửa lại. Ba chỗ hạ mức khẳng định, xin ghi rõ: (1) Vv 21 chưa có bản tiếng Anh trên suttacentral, nên phần ấy chỉ đối chiếu được Pāli và Việt — câu tiếng Anh trong bảng là chúng tôi dịch sát chữ Pāli, không phải bản dịch đã in; (2) tên người hỏi ở Vv 20 và tên vị trưởng lão ở Vv 21 KHÔNG có trong kinh văn — chúng tôi đã tìm bằng máy và không thấy, nên trên trang này không đặt tên cho hai vị ấy; (3) chữ ācāmabản Việt và Pāli cho “bọt nước cơm”, bản Anh cho “cơm cháy”, chúng tôi lấy theo hai trên baghi rõ chỗ lệch ở Phần VI. Câu Pāli đối chiếu với Thag 12.2 ở Phần IV là chúng tôi so bằng máy trên cả hai nguyên bản. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.