G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Petavatthu
Bài Kinh Gốc Của Mọi Mâm Cúng Giỗ

Chuyện Ngạ Quỷ

Petavatthu — 51 chuyện · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTiểu BộChuyện Ngạ Quỷ

Nhà người Việt nào cũng có mâm cúng giỗ. Rất ít người biết rằng trong kinh tạng có hẳn một quyển sách về đúng việc ấynăm mươi mốt chuyện, và trong đó có một bài kệ ngắn nói thẳng tới mức đáng giật mình: phần nào trong việc mình làm là TỚI được người đã khuất, và phần nào là KHÔNG.

  • BộTiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikāya), quyển thứ bảy trong mười lăm quyển
  • Bốn phẩm, năm mươi mốt chuyện — Phẩm Rắn 12 (Pv 1–12) · Phẩm Ubbarī 13 (Pv 13–25) · Tiểu Phẩm 10 (Pv 26–35) · Đại Phẩm 16 (Pv 36–51). 12 + 13 + 10 + 16 = 51.
  • Gần trọn quyển là thi kệ, và chuyện nào cũng là một cuộc đối đáp với người đã chết — thường do ngài Mục-Kiền-Liên hoặc ngài Xá-Lợi-Phất hỏi
  • Quyển sinh đôi của nó là Chuyện Thiên Cung — cùng một lối kể, nhưng nói về quả LÀNH
  • Ba bản đối chiếu — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản Anh của Ngài Kiribathgoda Gnanananda

Bài kinh ấy là Pv 5, tên Pāli là Tirokuṭṭa“Ở Bên Kia Vách Tường”. Xin thưa ngay một điều mà rất nhiều người chưa để ý: bài kinh này nằm ở HAI chỗ trong Tam Tạng. Nó là Pv 5 ở đây, và cũng chính là Kp 7 trong Tiểu Tụng. Không phải hai bài giống nhau — là một bài, được xếp vào hai quyển, vì Tiểu Tụng gom những bài cần tụng hằng ngày, còn Chuyện Ngạ Quỷ gom theo đề tài. Bài mở ra bằng một hình ảnh mà đọc xong khó quên được. Những người đã khuất trở về chính căn nhà của mình, rồi đứng ngoài vách tường, ở ngã ba ngã tư, bên trụ cửa. Trong nhà thức ăn bày ra dồi dào. Và “không ai nhớ đến họ”. Rồi kinh nói cái phần mình làm được. Người trong nhà dâng cúng, và nói một câu — chỉ một câu: “Vật thí này hãy thuộc về các quyến thuộc, mong rằng các quyến thuộc được an vui.” Xin để ý: đó là HAI việc, không phải một.cho, rồi có chỉ định cho ai. Bỏ mất việc thứ hai thì việc thứ nhất vẫn là phước, nhưng không tới được người mình muốn tới.

Hai hình ảnh kinh dùng để giải thíchPv 5, đoạn 7 và đoạn 8 — cùng một ý, nói hai lần

Nước mưa rơi chỗ cao thì chảy xuống chỗ thấp. Các dòng sông đầy thì làm đầy biển cả. Hai ví dụ đứng liền nhau, nói cùng một điều: vật bố thí từ nơi đây ĐEM LẠI LỢI ÍCH cho người ở nơi kia — theo lẽ tự nhiên của nó, không phải bằng phép lạ.

Và vì sao họ CẦN tới mình, kinh cũng nói rõ ràng: ở cảnh giới ấy không có trồng trọt, không có chăn nuôi, không có buôn bán, không có mua bán bằng vàng. Họ không tự làm ra được gì cả. Kinh viết: “các ngạ quỷ ở nơi ấy duy trì sự sống với vật đã được bố thí từ nơi đây.”

Rồi tới câu nặng nhất của cả bài.

“Sự khóc lóc, và sầu muộn, hay sự than vãn khác là không nên, bởi vì điều ấy KHÔNG ĐEM LẠI LỢI ÍCH cho hàng ngạ quỷ.” Xin thưa, câu ấy không phải một lời quở. Nó là một lời báo tin: nước mắt KHÔNG TỚI được, việc làm thì TỚI.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để bác đối chiếu được.

Pv 5:1.1–1.4 (mở bài)
Tirokuṭṭesu tiṭṭhanti, sandhisiṅghāṭakesu ca; Dvārabāhāsu tiṭṭhanti, āgantvāna sakaṁ gharaṁ.
Đứng bên ngoài các vách tường và ở các ngã tư ngã ba đường, chúng trở về căn nhà của mình rồi đứng ở các trụ cửa ra vào.
Departed relatives come back to their own houses and stand by the doors. They also stand outside walls and at intersections.
Pv 5:3.5–3.6 ⭐ (câu chỉ định)
‘Idaṁ vo ñātīnaṁ hotu, sukhitā hontu ñātayo’.
“Vật thí này hãy thuộc về các quyến thuộc, mong rằng các quyến thuộc được an vui.”
“Let this be for our relatives! May our relatives be happy!”
Pv 5:6.1–6.6 (vì sao họ cần mình)
Na hi tattha kasī atthi, gorakkhettha na vijjati; Vaṇijjā tādisī natthi, hiraññena kayākayaṁ; Ito dinnena yāpenti, petā kālagatā tahiṁ.
Bởi vì nơi ấy không có trồng trọt, việc chăn nuôi bò ở nơi này không được biết đến, việc thương mại ví như việc buôn bán bằng vàng là không có; các ngạ quỷ ở nơi ấy duy trì sự sống với vật đã được bố thí từ nơi đây.
Beings in the ghost world do not farm, herd cattle, trade, buy, sell, or use gold and money. They survive on merits shared by humans.
Pv 5:10.1–10.4 ⭐ (nước mắt)
Na hi ruṇṇaṁ vā soko vā, yā caññā paridevanā; Na taṁ petānamatthāya, evaṁ tiṭṭhanti ñātayo.
Sự khóc lóc, và sầu muộn, hay sự than vãn khác là không nên, bởi vì điều ấy không đem lại lợi ích cho hàng ngạ quỷ.
Weeping, sorrow, and lamentation will not benefit departed relatives in any way.
Pv 5:11.1–11.2 (đặt vào đâu)
Ayañca kho dakkhiṇā dinnā, saṅghamhi suppatiṭṭhitā.
Và thêm nữa, việc cúng dường này được dâng cúng, được khéo thiết lập ở Hội Chúng.
The merits shared from the donations given to the noble disciples of the Buddha will be received by the departed relatives right away.

Đây là chuyện mà nhà người Việt nào đọc lên cũng thấy quen ngaymà phần đông chưa từng nghe, vì bản mình quen thuộc đi bằng một con đường khác.

Chuyện Pv 14. Một nữ ngạ quỷ đứng trước ngài Xá-Lợi-Phất. Ngài hỏi bà là ai. Bà đáp: “Tôi là mẹ của ngài trong những kiếp sống khác trước đây.”

Xin để ý đúng chữ ấy. KHÔNG PHẢI mẹ của kiếp này — Pāli ghi pubbe aññāsu jātīsu, “trong những kiếp trước khác”. Cả bản Việt lẫn bản Anh đều giữ nguyên chữ đó. Chi tiết này quan trọng, lát nữa xin trở lại.

Rồi bà xin — và bà xin đúng hai việc, đúng thứ tự: “Này con trai, hãy cho tôi vật thí, sau khi bố thí xin ngài hãy chỉ định (việc ấy là) dành cho tôi.” Pāli: dehi puttaka me dānaṁ, datvā anvādisāhi meCHO, rồi CHỈ ĐỊNH. Lại đúng hai bước như bài Pv 5.

việc ngài Xá-Lợi-Phất làm sau đó đáng đọc chậm, vì nó không giống điều phần lớn các bản kể lại. Ngài không cúng riêng cho mẹ mình. Ngài bàn với ngài Mục-Kiền-Liên, ngài A-Nậu-Lâu-Đà và ngài Kappina, rồi dựng bốn liêu cốc, dâng lên Hội Chúng bốn phương (saṅghe cātuddise) cùng cơm nước — rồi mới chỉ định phần phước ấy cho mẹ.

Quả tới ngay lập tức. Pāli dùng chữ samanantarānuddiṭṭhe“ngay khi vừa được chỉ định”. Bà hết đói khát, rồi tới đảnh lễ Đức Phật.

Vậy hình dáng của việc làm, theo đúng kinh, là: DÂNG LÊN TĂNG CHÚNG, rồi CHỈ ĐỊNH. Không phải bày thức ăn ra cho người khuất ăn. Pv 5 nói cùng một điều bằng chữ khác: dakkhiṇā... saṅghamhi suppatiṭṭhitā — vật cúng được khéo đặt vào HỘI CHÚNG.

Chuyện Pv 25 thật ra không có con ngạ quỷ nào cả. Nó nói về việc khóc — và là chuyện trong quyển này dùng được cho một em đang có tang.

Hoàng hậu Ubbarī khóc bên đài hỏa táng chồng, gọi mãi một cái tên: “Ôi Brahmadatta!” Một vị ẩn sĩ tới, hỏi người chung quanh đài hỏa táng ấy của ai. Người ta thưa: của vua Brahmadatta.

Rồi vị ẩn sĩ hỏi bà một câu làm bà nín khóc:

Pv 25:7.1–7.4 ⭐
Chaḷāsītisahassāni, ... tesaṁ kamanusocasī”ti.
“Tám mươi sáu ngàn người có tên là Brahmadatta đã được thiêu đốt ở đài hỏa táng này, nàng sầu muộn cho ai trong số những người ấy?”
(chưa có bản tiếng Anh trên suttacentral cho bài này)
Pv 25:10.1–10.4
... orato ca sujātassa ... pacchimaṁ anusocasī”ti.
“Nàng đã làm chánh hậu của tất cả theo tuần tự, tại sao nàng lại từ bỏ những người trước kia mà chỉ sầu muộn cho người sau cùng?”
(chưa có bản tiếng Anh)

Tám mươi sáu NGÀN — Pāli chaḷāsītisahassāni, chúng tôi đã đếm lại chữ ấy trong nguyên bản, không phải tám mươi sáu. Tất cả đều là vua, đều tên Brahmadatta, đều là con trai vua Cūḷanī — và bà đã lần lượt làm chánh hậu của từng người.

Câu bà nói sau đó chính là chỗ hay nhất của cả chuyện: mũi tên sầu muộn cắm ở tim của tôi đã được nhổ lên… Tôi đây, với mũi tên đã được rút ra, có được trạng thái mát mẻ, được an tịnh.” Rồi bà xuất gia, tu tập tâm từ, và mất ở làng Uruvelā.

Xin để ý điều vị ẩn sĩ KHÔNG làm. Ngài không hề bảo bà đừng khóc. Ngài đưa ra một con số, rồi để con số ấy tự làm việc của nó.

  • “Kinh Vu Lan Bồn nằm trong Tam Tạng Pāli.” Chúng tôi KHÔNG tìm thấy bài ấy trong Tam Tạng Pāli. Bài Vu Lan Bồn (Ullambana) mà chùa Việt tụng là kinh Hán tạng. Bài Pāli nói cùng một việc — hồi hướng cho thân nhân đã khuất — là Pv 5 = Kp 7; còn chuyện một vị đại đệ tử cứu mẹ khỏi cảnh ngạ quỷ thì Pāli có, ở Pv 14, nhưng là ngài Xá-Lợi-Phất.
  • “Đó là mẹ ruột kiếp ấy của ngài Xá-Lợi-Phất.” Pāli ghi pubbe aññāsu jātīsu“trong những kiếp sống KHÁC trước đây”. Bản Việt và bản Anh đều giữ. Kinh nói rõ chứ không mập mờ.
  • “Bày mâm ra là người khuất ăn được.” Cả Pv 5 lẫn Pv 14 đều đặt vật cúng vào TĂNG CHÚNG rồi mới chỉ định. Kinh không chỗ nào nói người đã khuất ăn chính mâm cơm ấy.
  • “Cúng là đủ rồi.” Kinh luôn luôn cho HAI bước, đúng thứ tự: cho — rồi chỉ định cho ai (datvā anvādisāhi).
  • “Khóc là thương, nên chắc cũng có ích.” Pv 5 nói thẳng là không tới được họ. Kinh không nói thương tiếc là sai — kinh nói nước mắt KHÔNG ĐI TỚI ĐƯỢC.
  • “Ngạ quỷ là loài quỷ dữ.” Chữ peta chỉ có nghĩa “người đã đi trước”, người đã khuất. Bằng chứng: chuyện Pv 25 không có con ngạ quỷ nào cả mà vẫn nằm trong quyển này.
  • Ngành Oanh. Chỉ lấy hai hình ảnh: nước mưa chảy xuống chỗ thấpsông đầy làm đầy biển. Rồi một câu thôi: việc mình LÀM thì đi tới được, nước mắt thì không.
  • Ngành Thiếu. Mùa Vu Lan, cho các em làm đủ HAI bước một cách có ý thức: một việc bố thí thật (cúng dường, giúp người), rồi nói thành lời câu chỉ định“xin phần phước này thuộc về ông bà cha mẹ của con.”
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc Pv 5 cạnh Pv 14, rồi hỏi nhau: trong mỗi bài, vật cúng được ĐẶT VÀO ĐÂU? Hai bài cho cùng một câu trả lời.
  • Khi trong đoàn có tang. Dùng Pv 25, và dùng cách của vị ẩn sĩ: không quở một lời nào.
  • Kinh luôn cho hai bước nào, và theo thứ tự nào?
  • Vì sao người đã khuất lại cần tới mình? Pv 5 nói gì về cảnh giới ấy?
  • Trong Pv 5 và Pv 14, vật cúng được đặt vào đâu?
  • Nữ ngạ quỷ trong Pv 14 là mẹ của ai, và là mẹ ở kiếp nào?
  • Vị ẩn sĩ trong Pv 25 đã làm gì thay vì bảo bà đừng khóc?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp dữ liệu bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số). Bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda (dịch từ ấn bản Buddha Jayanthi, 2011). Bản tiếng Anh của Ngài Kiribathgoda Gnanananda. Số 51 chuyện được cộng lại từ bốn phẩm: 12 + 13 + 10 + 16 = 51. Con số “tám mươi sáu ngàn” ở Pv 25 đã kiểm thẳng trên chữ Pāli chaḷāsītisahassāni (chaḷāsīti = 86, sahassāni = ngàn). Ba chỗ ba bản lệch nhau, xin ghi rõ: (1) ở Pv 14 đoạn 7, Pāli ghi ba vị được thỉnh ý là moggallānaṁ anuruddhañca kappinaṁ và bản Việt cũng ghi Anuruddha, trong khi bản Anh in “Narada” — chúng tôi lấy theo đa số hai trên ba; (2) Pv 25 chưa có bản tiếng Anh trên suttacentral, nên hai đoạn trích của bài ấy chỉ đối chiếu được HAI nguồn (Pāli và Việt) — xin bác lưu ý mức tin cậy ấy; (3) câu về kinh Vu Lan Bồn ở Phần VI là kết quả tra cứu của chúng tôi trong Tam Tạng Pāli, không phải một khẳng định về Hán tạng — chúng tôi chỉ nói chỗ chúng tôi đã tìm và không thấy. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.