G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Thig 3.5
Trưởng Lão Ni Kệ · Người Mẹ Khóc Con

Kệ Trưởng Lão Ni Ubbirī

Ubbirī Therīgāthā — Thig 3.5 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTiểu BộKệ Trưởng Lão Ni Ubbirī

Đây là lần đầu Trưởng Lão Ni Kệ có mặt trên trang này — tập kệ của các vị ni thời Đức Phật, tiếng nói của phụ nữ trong kinh điển. Bài Ubbirī chỉ ba bài kệ, và là một trong những đoạn cảm động nhất Tam Tạng.

  • Bộ — Tiểu Bộ, Trưởng Lão Ni Kệ (Therīgāthā) 3.5, Phẩm Ba Kệ, kệ 51–53
  • Nhân vật — bà Ubbirī, mất con gái tên Jīvā
  • Bối cảnh — bãi tha ma bên sông Aciravatī
  • Độ dàiba bài kệ, và bà chứng ngộ ngay tại chỗ

Kệ Trưởng Lão Ni Ubbirī là một bài rất ngắn, chỉ ba câu kệ (kệ 51–53) trong nhóm Ba Kệ của Trưởng Lão Ni Kệ, nhưng lại là một trong những đoạn cảm động và hay được trích nhất của Tiểu Bộ. Kệ thứ nhất là lời nói với bà Ubbirī đang than khóc trong rừng, gọi mãi tên đứa con gái đã mất: "Jīvā con ơi!" (Jīvā nghĩa là "sống", "hãy sống"). Lời dạy không an ủi bằng lời ngọt, mà chỉ thẳng vào sự thật: nơi hỏa táng ấy đã thiêu tám mươi bốn ngàn người, tất cả đều mang cùng một cái tên Jīvā — vậy bà đang khóc cho người nào trong số đó? Con số tám mươi bốn ngàn ở đây nói lên vòng luân hồi dài vô tận: những mất mát như thế đã lặp lại không biết bao nhiêu lần, và cái mà ta bám víu như "con của tôi" chỉ là một mắt xích trong chuỗi sinh tử. Kệ thứ hai là lời bà Ubbirī sau khi nghe pháp: mũi tên cắm sâu trong tim, mũi tên rất khó thấy, đã được rút ra; nỗi sầu muộn về đứa con gái đã được xua tan. Hình ảnh "mũi tên" (salla) là ẩn dụ quen thuộc của kinh điển Pāli cho sầu bi do ái luyến. Kệ thứ ba là lời tuyên bố an trú: hôm nay mũi tên đã được nhổ, không còn đói khát (nicchātā), đã tịch tịnh (parinibbutā), và bà quy y Phật, Pháp, Tăng. Với Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử, bài kệ này rất hợp để dạy về vô thường và về cách chuyển hóa nỗi đau mất người thân: Đức Phật không phủ nhận nỗi đau, mà mở rộng tầm nhìn để nỗi đau riêng được đặt trong sự thật chung của kiếp người; và kết thúc không phải bằng tuyệt vọng mà bằng quy y Tam Bảo. Lưu ý khi giảng: chi tiết bà là hoàng hậu vua Pasenadi và cảnh khóc bên sông là từ Sớ giải, nên cần nói rõ đó là chú giải, không phải chính kinh.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • Kệ 51 — Lời cảnh tỉnh: tám mươi bốn ngàn người cùng tên Jīvā — Nói với bà Ubbirī đang than khóc trong rừng: hãy tự trấn tĩnh; tất cả tám mươi bốn ngàn người đã bị thiêu tại nơi hỏa táng ấy đều mang tên Jīvā — vậy sầu muộn cho ai?
  • Kệ 52 — Mũi tên trong tim được rút ra — Lời bà Ubbirī: mũi tên khó thấy cắm nơi trái tim đã được rút ra; nỗi sầu muộn về người con gái đã bị xua đi.
  • Kệ 53 — Tịch tịnh và quy y Tam Bảo — Hôm nay mũi tên đã được rút, không còn đói khát, đã tịch tịnh; con đi đến nương nhờ đức Phật bậc Hiền Trí, Giáo Pháp và Hội Chúng.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

Thig 3.5:1.1–1.2 (kệ 51, hai dòng đầu)
“Amma jīvāti vanamhi kandasi, Attānaṁ adhigaccha ubbiri;
“Bà khóc lóc ở trong rừng rằng: Ôi Jīvā con ơi! Này bà Ubbirī, hãy trấn tĩnh bản thân.
“You cry ‘Live, my dear mother!’ in the forest. Ubbirī, get a hold of yourself!
Thig 3.5:1.3–1.4 (kệ 51)
Cullāsītisahassāni, Sabbā jīvasanāmikā;
Tất cả tám mươi bốn ngàn cô gái … đều có tên Jīvā,
Eighty-four thousand people, all named ‘Live’,
Thig 3.5:1.5–1.6 (kệ 51, hai dòng cuối)
Etamhāḷāhane daḍḍhā, Tāsaṁ kamanusocasi”.
… đã được thiêu đốt ở nơi hỏa táng này …, bà buồn rầu cho cô nào trong số đó?”
have been burnt in this funeral ground: which one do you grieve for?”
Thig 3.5:2.1–2.2 (kệ 52)
“Abbahī vata me sallaṁ, duddasaṁ hadayassitaṁ;
“Quả thật, Ngài đã rút ra mũi tên khó nhìn thấy đã được cắm vào trái tim,
“Oh! For you have plucked the arrow from me, so hard to see, stuck in the heart.
Thig 3.5:2.3–2.4 (kệ 52)
Yaṁ me sokaparetāya, dhītusokaṁ byapānudi.
là việc khi tôi bị sầu muộn chế ngự, Ngài đã xua đi nỗi sầu muộn về người con gái cho tôi.
You’ve swept away the grief for my daughter in which I once was mired.
Thig 3.5:3.1–3.2 (kệ 53)
Sājja abbūḷhasallāhaṁ, Nicchātā parinibbutā;
Hôm nay, tôi đây, có mũi tên đã được rút ra, không còn cơn đói, đã chứng Niết Bàn.
Today I’ve plucked the arrow, I’m hungerless, quenched.
Thig 3.5:3.3–3.4 (kệ 53)
Buddhaṁ dhammañca saṅghañca, Upemi saraṇaṁ munin”ti.
Tôi đi đến nương nhờ đức Phật bậc Hiền Trí, Giáo Pháp, và Hội Chúng.”
I go for refuge to that sage, the Buddha, to his teaching, and to the Saṅgha.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
UbbirīTên vị trưởng lão ni, nhân vật chính của bài kệ.Sớ giải nói bà là hoàng hậu của vua Pasenadi nước Kosala — chi tiết này KHÔNG có trong chính kinh.
JīvāTên người con gái đã mất; chữ jīva nghĩa là “sống”, nên lời than “Jīvā” vừa là gọi tên con vừa nghe như “hãy sống!”.Bản Anh của Sujato dịch thoát thành ‘Live’ để giữ lối chơi chữ này.
sallaMũi tên — ẩn dụ cho nỗi sầu bi cắm sâu trong tim do ái luyến.abbahī = đã rút ra; abbūḷhasalla = người đã được nhổ mũi tên.
sokaSầu muộn, sầu bi.dhītusoka = nỗi sầu về người con gái.
āḷāhanaNơi hỏa táng, nghĩa địa thiêu xác.
cullāsīti sahassāniTám mươi bốn ngàn — con số biểu thị số lượng vô cùng lớn trong luân hồi.
nicchātaKhông còn đói khát (hết tham ái).
parinibbutaĐã tịch tịnh, đã dập tắt (lửa phiền não).
saraṇaNơi nương tựa, quy y.
muniBậc Hiền Trí, bậc Mâu-ni — chỉ Đức Phật.

Câu hỏi của Đức Phật. Bà ra nghĩa địa khóc mỗi ngày. Ngài hỏi bà khóc ai. Bà đáp: con gái tôi, tên Jīvā. Và Ngài nói: trong bãi tha ma này đã thiêu tám mươi bốn ngàn người con gái đều tên Jīvābà đang khóc người nào?

Vì sao câu ấy không tàn nhẫn. Đọc vội thì tưởng là lời gạt bỏ nỗi đau. Không phải. Ngài không nói “đừng khóc”. Ngài mở rộng khung nhìn — và trong khung ấy, nỗi đau của bà không nhỏ đi, mà hoá thành nỗi đau chung của loài người. Bà không còn khóc một mình.

Bài kệ bà nói ra. “Mũi tên khó thấy đã cắm vào tim tôi, ngài đã nhổ ra… Nay tôi đã lấy ra mũi tên ấy, tôi đói không còn, tôi đã tịch tịnh.” Chữ mũi tên là hình ảnh của Kinh Mũi Tên — nỗi sầu là mũi tên, và nó phải được nhổ, không phải được giải thích.

Một chỗ hai bản dịch đọc khác nhau. Chữ amma ở dòng đầu: bản Anh của Tỳ-kheo Sujato hiểu là lời than của người mẹ gọi con (“Sống đi, con của mẹ”); bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda hiểu là lời Đức Phật gọi bà (“Này bà…”). Cả hai đều đọc được. Chúng tôi ghi lại đây thay vì chọn một bên rồi im lặng.

Vì sao nên dạy tập kệ này. Phần lớn kinh điển ghi lời nam giới. Trưởng Lão Ni Kệ ghi lời của chính các vị ni — và phần lớn là chuyện đời thật: mất con, goá bụa, bị ép gả, làm kỹ nữ. Đây là chỗ kinh điển gần với đời sống người phụ nữ nhất.

  • “Đức Phật bảo bà đừng đau buồn.” Ngài không nói câu ấy. Ngài hỏi một câu, và bà tự thấy.
  • “Tám mươi bốn ngàn là con số thật.” Đó là lối nói chỉ số rất lớn trong kinh điển Pāli, không phải thống kê.
  • “Bài kệ dạy phải quên người đã mất.” Bà nói mũi tên đã được nhổ — không nói bà đã quên con.
  • Ngành Oanh. Cân nhắc kỹ. Bài này nói về cái chết của một đứa trẻ. Nếu trong đoàn có em vừa mất người thân, xin đừng dạy.
  • Ngành Thiếu. Hình ảnh mũi tên, đọc kèm Kinh Mũi Tên. Hỏi: nhổ mũi tên khác với giải thích mũi tên thế nào?
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài này hợp để nói với người vừa có tang. Nhưng phải nói cho đúng: không phải để bảo họ nguôi, mà để họ biết mình không khóc một mình.
  • Câu hỏi “bà đang khóc người nào?” — vì sao không tàn nhẫn?
  • Nhổ mũi tên khác giải thích mũi tên ở chỗ nào?
  • Vì sao nên đọc lời của chính các vị ni?
  • Em nói gì với một người bạn vừa mất người thân?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn Pāli–Anh. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.