Đây là bài cuối của chương, và là một bài ngắn. Đức Phật kể năm điều làm cho một nữ Thánh đệ tử tăng trưởng. Đó là ĐÚNG năm điều đã nêu cho nam đệ tử ở chỗ khác trong kinh tạng — cùng những chữ ấy, cùng thứ tự ấy, hứa cùng một điều ấy.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Sáu Xứ, chương 37 (Tương Ưng Nữ Nhân), bài thứ 34 — bài CUỐI của chương; cả chương 34 bài
- Năm điều ấy cũng được nêu cho NAM Thánh đệ tử bằng đúng những chữ ấy ở chỗ khác trong kinh tạng — xin xem phần Nguồn về mức đối chiếu của chúng tôi
- Chương này còn có những bài khó đọc hơn — chúng tôi nói thẳng ra ở Phần V, không né
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Thế Tôn dạy: được tăng trưởng với năm sự tăng trưởng, một nữ Thánh đệ tử được tăng trưởng trong Thánh tăng trưởng, nắm giữ được cái lõi cây, nắm giữ được cái tốt đẹp nhất. Thế nào là năm? Tăng trưởng về LÒNG TIN. Về GIỚI HẠNH. Về NGHE NHIỀU. Về THÍ XẢ. Về TRÍ TUỆ. Rồi Ngài nói lại bằng một bài kệ ngắn: người nào ở đời này tăng trưởng lòng tin và giới hạnh, trí tuệ, thí xả và nghe nhiều — vị nữ cư sĩ có giới hạnh như vậy nắm giữ được cái lõi cây cho chính mình, ngay trong đời này. Hết bài. Điều đáng nói nằm ở chỗ bài kinh này KHÔNG nói gì đặc biệt cả — và đó chính là giá trị của nó. Nó không cho người nữ một con đường riêng. Nó không hạ bớt điều gì, cũng không thêm điều kiện gì. Năm điều ấy là năm điều tiêu chuẩn mà kinh tạng nêu cho một người đệ tử tại gia đang lớn lên trong Pháp. Xin để ý riêng hai chữ trong danh sách, vì chúng dễ bị đọc lướt. NGHE NHIỀU (suta) — tức HỌC. Kinh đặt sự học vào giữa danh sách, ngang hàng với giới hạnh và thí xả. Đây không phải điều dành riêng cho người xuất gia hay cho nam giới. TRÍ TUỆ (paññā) — và nó đứng CUỐI, đúng chỗ nó đứng trong năm lực: bắt đầu bằng lòng tin đủ để thử, kết lại bằng trí tuệ tự mình thấy. Còn hình ảnh “nắm giữ được cái LÕI CÂY” (sāra) thì là một hình ảnh quen của kinh tạng: giữa một thân cây có vỏ, có giác, có cành lá — cái lõi mới là phần chắc, phần dùng được. Người tăng trưởng bằng năm điều ấy không ôm lấy vỏ.
Năm sự tăng trưởngCùng năm điều nêu cho nam đệ tử, cùng thứ tự
| Pāli | Việt | Nói nôm na | |
|---|---|---|---|
| 1 | saddhā | lòng tin | tin đủ để bắt đầu thử |
| 2 | sīla | giới hạnh | nếp sống giữ được |
| 3 | suta | nghe nhiều | HỌC — và kinh đặt ngang hàng với bốn điều kia |
| 4 | cāga | thí xả | tay mở ra được |
| 5 | paññā | trí tuệ | đứng CUỐI — tự mình thấy |
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Bài này ngắn nên chúng tôi chép TRỌN.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vaḍḍhi | sự tăng trưởng, sự lớn lên | tên bài kinh |
| ariyasāvikā | nữ Thánh đệ tử | dạng giống cái của ariyasāvaka — cùng một chữ, chỉ đổi đuôi |
| upāsikā | nữ cư sĩ | chữ trong bài kệ |
| saddhā | lòng tin | xem Kinh Kālāma — lòng tin không phải tin mù |
| sīla | giới hạnh | |
| suta | nghe nhiều — tức HỌC | cùng chữ với “đa văn”; ngài Ānanda tối thắng về hạnh này |
| cāga | thí xả — sự buông tay ra | không chỉ là cho của, mà là tính không giữ chặt |
| paññā | trí tuệ | đứng cuối cả năm — xem SN 50 |
| sāra | lõi cây — phần chắc nhất của thân cây | sārādāyinī = người nắm được cái lõi, không ôm lấy vỏ |
Điều đáng nói về bài kinh này là TRONG NÓ KHÔNG CÓ GÌ ĐẶC BIỆT CẢ. Và đó chính là giá trị của nó.
Nó KHÔNG cho người nữ một con đường riêng. KHÔNG hạ bớt điều gì. KHÔNG thêm điều kiện gì.
Đúng năm điều ấy, đúng thứ tự ấy, hứa đúng một điều ấy: nắm giữ được cái LÕI CÂY, ngay trong đời này.
Bây giờ xin nhìn điều THỨ BA, vì đó là điều hay bị lặng lẽ bỏ rơi nhất.
“NGHE NHIỀU” — suta, tức HỌC. Nó nằm GIỮA danh sách, ngang hàng với giới hạnh và thí xả.
KHÔNG phải món thêm cho ai rảnh. KHÔNG phải việc riêng của người xuất gia. Là MỘT TRONG NĂM.
Và TRÍ TUỆ đứng CUỐI — đúng chỗ nó đứng trong năm lực. Bắt đầu bằng lòng tin đủ để thử, kết lại bằng trí tuệ tự mình thấy.
Rồi tới hình ảnh: NẮM GIỮ ĐƯỢC CÁI LÕI CÂY.
Một thân cây có vỏ, có giác, có cành, có lá. Chỉ cái LÕI mới là phần chắc, phần dùng được.
Nên lời hứa ở đây KHÔNG phải là sẽ được cho cái gì. Mà là: sẽ KHÔNG mất cả đời để ôm lấy cái vỏ.
Bây giờ xin nói phần thành thật, vì một trang như trang này không nên làm ra vẻ.
Chương này tên là TƯƠNG ƯNG NỮ NHÂN, và KHÔNG PHẢI bài nào trong đó ngày nay cũng dễ đọc.
Có mấy bài kể ra những nỗi khổ và những chỗ bất lợi được nói là riêng của người nữ, bằng lời lẽ mang dấu vết rất rõ của xã hội thời ấy.
Chúng con CHƯA đối chiếu kỹ những bài ấy tới mức dám giảng, nên xin nói thẳng ra như vậy chứ không làm ra vẻ đã biết.
Điều chúng con nói được là ĐIỀU BÀI KINH NÀY NÓI. Và bài kinh này nói: năm điều ấy, cho người nữ, y hệt.
Cũng xin nhớ thêm: trong tám mươi vị đệ tử tối thắng Đức Phật gọi tên, có mười ba vị Tỳ-kheo-ni và mười vị nữ cư sĩ. Bà Khujjuttarā trùng tuyên trọn một bộ kinh. Bà Kāḷī đắc quả mà chưa gặp Phật lần nào.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng, và đây là lời thực dụng.
Một nửa đoàn mình là các em nữ. Đây là một bài kinh ngắn nói thẳng với các em ấy — và nó đòi ở các em ĐÚNG những gì nó đòi ở bất cứ ai.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Người nữ có một con đường riêng, dễ hơn.” Năm điều ở đây là ĐÚNG năm điều nêu cho nam đệ tử, cùng thứ tự.
- “Học hành là việc của người xuất gia.” Suta đứng thứ ba trong một danh sách nói với một NỮ CƯ SĨ, ngang hàng với giới hạnh và thí xả.
- “Chương này không có gì khó đọc.” Có. Chúng con nói rõ ở trên chứ không giấu, và không giảng những gì chưa đối chiếu kỹ.
- “Thí xả là cho tiền.” Cāga là BÀN TAY MỞ RA — tính không giữ chặt, không phải chỉ chuyện của cải.
- Ngành Oanh. Năm ngón tay: TIN · GIỮ · HỌC · CHO · HIỂU. Xoè bàn tay ra là đọc được cả năm.
- Ngành Thiếu. Cho mỗi em tự chấm năm điều: điều nào của mình đang lớn chậm nhất? Thường là điều thứ ba.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc bài này cho các đoàn nữ nghe, gọi đúng tên các em. Và bàn: trong đoàn mình, các em nữ có được khuyến khích HỌC ngang với các em nam không?
- Kể năm điều, theo đúng thứ tự.
- Điều nào hay bị bỏ quên nhất, và vì sao?
- Vì sao trí tuệ đứng cuối?
- “Nắm giữ được cái lõi cây” nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên TRỌN bài — bài ngắn nên chép đủ — và đếm lại đủ NĂM mục ở cả phần văn xuôi lẫn bài kệ. Cả chương 37 có 34 bài, bài này là bài cuối.
Xin ghi rõ mức tin cậy của hai câu chúng tôi nói thêm: (1) câu “đúng năm điều ấy cũng nêu cho NAM đệ tử” — chúng tôi đã đối chiếu năm chữ saddhā · sīla · suta · cāga · paññā với bộ năm quen thuộc của kinh tạng, và dạng giống đực ariyasāvaka / giống cái ariyasāvikā là cùng một chữ chỉ đổi đuôi; nhưng chúng tôi CHƯA dẫn ra ở đây một bài kinh song song cụ thể theo số hiệu, nên xin bác đọc câu ấy ở mức đối chiếu từ vựng, chưa phải đối chiếu từng bài. (2) Về những bài khó đọc trong cùng chương này, chúng tôi chỉ nói là CÓ và không giảng, vì chưa đối chiếu đủ ba nguồn theo đúng quy tắc của trang. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 37.34. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






