"about": { "@type": "Thing", "name": "Parinibbāna · Theravāda Buddhism" }, "isPartOf": { "@type": "Book", "name": "Dīgha Nikāya", "url": "https://www.gdpthuyenquang.com/kinh/truong-bo.html" }, "publisher": { "@type": "Organization", "name": "Gia Đình Phật Tử Huyền Quang", "url": "https://www.gdpthuyenquang.com/" } }
G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trường Bộ · DN 24
Trường Bộ · Người Bỏ Đi Vì Không Có Phép Lạ

Kinh Ba-Lê

Pāthika Sutta — DN 24 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrường BộKinh Ba-Lê

Sunakkhatta người Licchavi bỏ Đức Phật, với hai lý do: Ngài không làm phép lạ cho ông xem, và Ngài không nói về khởi nguyên thế giới. Đức Phật đáp lại bằng một câu hỏi: Ta có bao giờ hứa với ngươi như vậy chăng? Rồi một vị đối thủ khoác lác sẽ đấu phép gấp đôi với Đức Phật — mà rốt cuộc không đứng lên khỏi chỗ ngồi nổi.

  • Bộ — Trường Bộ, bài 24; bài mở đầu Phẩm Pāṭika, phẩm gồm mười một bài (DN 24–34), và phẩm này mang tên bài kinh này.
  • Nơi — xứ Malla, thị trấn Anupiya; Đức Phật kể cho một du sĩ dòng Bhaggava nghe.
  • Sunakkhatta — người Licchavi, từng là Tỷ-kheo trong Tăng đoàn, nay đã hoàn tục và tuyên bố từ bỏ Đức Phật.
  • Tên bài — ấn bản Mahāsaṅgīti ghi Pāthikasutta; nhân vật là Pāṭikaputta (Ba-lê-tử). Chúng tôi ghi cả hai lối viết vì hai chữ th / ṭ khác nhau trong các ấn bản.
  • Nửa sau bàibốn chủ thuyết về khởi nguyên thế giới, trong đó có thuyết “do một đấng Tối Cao sáng tạo”.

Đức Phật vào Anupiya khất thực, thấy còn sớm, bèn ghé thăm một du sĩ dòng Bhaggava. Vị này thưa: “Bạch Thế Tôn, mấy hôm trước Sunakkhatta người Licchavi tới nói với con: ‘Này Bhaggava, nay tôi đã từ bỏ Thế Tôn. Nay tôi không còn sống dưới sự chỉ dẫn của Ngài nữa.’ Lời ấy có đúng chăng?” Đức Phật xác nhận là đúng, rồi kể lại cuộc đối thoại. Khi Sunakkhatta nói “Con từ bỏ Thế Tôn”, Ngài hỏi lại: “Này Sunakkhatta, Ta có bao giờ nói với ngươi: hãy đến sống dưới sự chỉ dẫn của Ta chăng?” — “Thưa không.” — “Hay ngươi có bao giờ nói với Ta rằng ngươi sẽ sống dưới sự chỉ dẫn của Ta chăng?” — “Thưa không.” — “Vậy thì Ta không mời, ngươi cũng không hứa. Này kẻ ngu kia, ngươi là ai mà từ bỏ cái gì? Hãy xem ngươi đã lạc xa tới đâu!” Sunakkhatta nêu lý do thứ nhất: “Nhưng bạch Thế Tôn, Thế Tôn không hiện thần thông thượng nhân cho con xem.” Đức Phật lại hỏi đúng kiểu ấy: Ta có hứa chăng? ngươi có đòi chăng? — đều không. Rồi Ngài đặt câu hỏi quyết định: “Ngươi nghĩ thế nào? Dù có hiện thần thông hay không, pháp Ta thuyết có đưa người thực hành đến đoạn tận khổ đau hay không?” — “Thưa có.” — “Vậy thì hiện thần thông để làm gì? Lý do thứ hai: “Thế Tôn không giảng cho con về khởi nguyên thế giới.” Đức Phật đáp y như trên — Ta không hứa, ngươi không đòi — và cũng kết bằng câu ấy: dù có giảng hay không, pháp này vẫn đưa tới đoạn tận khổ đau. Rồi Ngài nhắc lại: chính ngươi đã nhiều lần tán thán Phật, tán thán Pháp, tán thán Tăng trước dân chúng Vajjī — và báo trước rằng người đời sẽ nói: “Sunakkhatta không sống nổi đời phạm hạnh dưới Sa-môn Gotama nên mới hoàn tục.” Kinh chép: dù được nói như vậy, ông vẫn bỏ đi, “như người đi trên con đường thẳng xuống đọa xứ”. Ba câu chuyện tiếp theo cho thấy Sunakkhatta đã “thấy thần thông” tới ba lần mà vẫn không nhận ra. Chuyện thứ nhất — Korakkhattiya, người hành hạnh chó. Ở xứ Kuru, có một loã thể bò bốn chân, ăn thức ăn quăng dưới đất bằng miệng. Sunakkhatta thấy vậy thì nghĩ: “Vị Sa-môn này thật là bậc A-la-hán!” Đức Phật biết ý ông, quở, rồi báo trước: bảy ngày nữa người ấy sẽ chết vì bệnh bội thực đầy bụng; chết rồi sanh vào hàng A-tu-la thấp nhất tên Kālakañja; và xác sẽ bị quăng ở nghĩa địa trên đám cỏ birana. Sunakkhatta chạy đi mách nước cho vị ấy: hãy ăn ít uống ít để lời Sa-môn Gotama thành sai. Rồi ông đếm từng ngày cho tới ngày thứ bảy — kinh ghi rõ lý do: “vì không có lòng tin nơi Như Lai”. Đúng ngày thứ bảy, vị ấy chết đúng như lời. Sunakkhatta ra nghĩa địa, đấm vào xác ba lần và hỏi: “Ngươi có biết sanh thú của ngươi không?” Cái xác ngồi dậy, lấy tay xoa lưng, đáp: “Tôi biết, tôi sanh vào hàng A-tu-la Kālakañja” — rồi ngã lăn ra tại chỗ. Chuyện thứ hai — Kaḷāramaṭṭaka. Vị loã thể này ở Vesālī, giữ bảy điều nguyện và nhờ đó mà nổi tiếng và được cúng dường bậc nhất. Sunakkhatta tới hỏi một câu; ông ta không đáp đượctỏ ra phẫn nộ, sân hận, bất mãn. Sunakkhatta lại nghĩ mình đã xúc phạm một bậc A-la-hán. Chuyện thứ ba — Pāṭikaputta. Vị loã thể này tuyên bố giữa dân Vesālī: “Sa-môn Gotama nói là người có trí, tôi cũng là người có trí. Người có trí thì phải đấu thần thông với người có trí. Nếu Sa-môn Gotama đi nửa đường tới gặp tôi, hai bên sẽ hiện thần thông. Gotama hiện một thì tôi hiện hai; hiện hai thì tôi hiện bốn; hiện bốn thì tôi hiện tám — Gotama hiện bao nhiêu, tôi hiện gấp đôi.” Đức Phật đáp bằng một lời rất nặng: Pāṭikaputta không thể đối diện Ta trừ phi ông ấy bỏ lời nói ấy, bỏ ý định ấy, bỏ tà kiến ấy. Nếu không bỏ mà cứ tưởng đối diện được thì đầu ông ấy có thể vỡ ra. Cả thành Vesālī kéo tới xem. Nhưng Pāṭikaputta ngồi lì trong vườn của mình, không đứng lên nổi. Người ta cử hết người này tới người khác đi gọi; lần nào ông cũng đáp “Tôi đến đây, tôi đến đây” — rồi cựa quậy mà vẫn không rời khỏi chỗ ngồi. Sau cùng, một người tên Jāliya đọc cho ông nghe bài kệ con chó rừng: Ăn no ếch nhái, chuột đồng, và xác chết quăng ở nghĩa địa, sống phây phây giữa rừng hoang, con chó rừng tự cho mình là chúa tể loài thú. Nhưng nó chỉ tru lên được mấy tiếng — tiếng tru thảm của con chó rừng thì so gì được với tiếng rống sư tử? Vẫn không lay chuyển được. Jāliya trở về báo với hội chúng: “Pāṭikaputta thua rồi. Ông ấy cứ nói ‘tôi đến đây, tôi đến đây’ mà cựa quậy mãi không đứng lên khỏi chỗ ngồi được.” Rồi kinh ghi việc Đức Phật đã làm: Ngài thuyết pháp cho hội chúng ấy, làm cho họ “phấn khởi, hoan hỷ”, giải thoát họ khỏi đại trói buộc, và vớt tám vạn bốn ngàn chúng sanh khỏi đại vực sâu. Sau đó Ngài mới nhập hoả quang định, bay lên hư không cao bằng bảy cây tāla, phóng ngọn lửa cao thêm bảy cây tāla nữa, rồi hạ xuống Đại Lâm. Sunakkhatta tới. Đức Phật hỏi: “Lời Ta nói về Pāṭikaputta đúng hay sai?” — “Thưa đúng.” — “Vậy đã có hiện thần thông thượng nhân hay chưa?” — “Bạch Thế Tôn, rõ ràng là đã có.” — “Thế mà ngươi vẫn nói Ta không hiện thần thông cho ngươi. Hãy xem ngươi đã lạc xa tới đâu!”và ông vẫn bỏ đi. Nửa sau bài kinh trả lời nốt lời trách thứ hai. Đức Phật nói: “Này Bhaggava, Ta biết khởi nguyên thế giới. Ta biết điều ấy và biết cả điều vượt hơn thế. Nhưng vì Ta không chấp thủ cái biết ấy, nên Ta tự thân chứng ngộ tịch tịnh.” Rồi Ngài kể ra bốn chủ thuyết mà các Sa-môn Bà-la-môn thời ấy chủ trương, và với mỗi thuyết Ngài đều hỏi họ trước: “Có thật quý vị chủ trương như vậy chăng?” — “Thưa phải.” — “Vậy quý vị mô tả sự việc ấy thế nào?” Và kinh ghi: họ không đáp được, còn hỏi ngược lại Ngài. Chủ thuyết thứ nhất — thế giới do đấng Tối Cao, do Phạm thiên sáng tạo. Đức Phật giải thích chỗ hiểu lầm ấy từ đâu ra: khi thế giới hoại, chúng sanh phần lớn sanh về cõi Quang Âm thiên, ở đó do ý sanh, ăn hỷ lạc, tự chiếu sáng, bay giữa hư không, sống rất lâu. Khi thế giới thành trở lại, một Phạm cung trống hiện ra. Một chúng sanh hết tuổi thọ ở Quang Âm thiên, sanh vào Phạm cung ấy trước nhất. Ở một mình lâu ngày, vị ấy chán nản và mong: “Mong sao có các chúng sanh khác đến đây!” Rồi các vị khác cũng hết tuổi thọ mà sanh tới. Vị đến trước bèn nghĩ: Ta là Phạm thiên, Đại Phạm thiên, Toàn năng, Tối thắng, Biến nhãn, Chúa tể, Đấng sáng tạo, Đấng hoá sanh, Tổ phụ của những ai đã sanh và sẽ sanh. Các chúng sanh này do Ta tạo ra — vì trước đây Ta đã mong như vậy, và rồi họ đã tới.” Các vị đến sau cũng nghĩ y như thế về vị ấy, chỉ vì thấy vị ấy tới trước, mình tới sau. Về sau có vị từ cõi ấy sanh xuống làm người, xuất gia, nhờ tinh cần mà nhớ lại được đúng một đời trước ấy, không nhớ xa hơn. Vị ấy bèn tuyên bố: “Vị Phạm thiên kia đã tạo ra chúng ta, vị ấy thường hằng, kiên cố, vĩnh viễn, không biến chuyển.” Ba chủ thuyết còn lại được trình bày cùng một lối: thế giới khởi ra do những vị bị hư hoại vì dục lạc (khiḍḍāpadosika) · do những vị bị hư hoại vì tâm ý (manopadosika) · và do ngẫu nhiên mà có (adhiccasamuppanna). Bài kinh khép lại ở một chỗ bất ngờ. Có người vu cho Đức Phật rằng Ngài dạy: “Khi chứng và trú tịnh giải thoát thì chỉ thấy toàn cái bất tịnh.” Ngài bác: Ta không nói vậy. Ta nói: khi chứng và trú tịnh giải thoát thì biết rõ đó là tịnh.” Du sĩ Bhaggava thưa muốn được chỉ dạy để tự chứng. Đức Phật đáp thẳng thắn: “Điều đó khó cho ngươi, vì ngươi khác kiến, khác tín, khác giáo hệ. Vậy hãy khéo giữ gìn lòng tin ngươi đang có đối với Ta.” Và Bhaggava đáp: “Con sẽ khéo giữ gìn lòng tin ấy.”

Bố cục bài kinhSáu phần theo tên trong ấn bản Mahāsaṅgīti

  • 1. Sunakkhattavatthu — Chuyện Sunakkhatta (đoạn 1.1–1.6)Hai lời trách: không hiện thần thông · không giảng khởi nguyên thế giới. Cả hai đều bị hỏi ngược: Ta có hứa chăng?
  • 2. Korakkhattiyavatthu — Korakkhattiya, người hành hạnh chó (đoạn 1.7–1.10) — Lời báo trước bảy ngày ứng nghiệm; cái xác ngồi dậy trả lời.
  • 3. Acelakaḷāramaṭṭakavatthu — Loã thể Kaḷāramaṭṭaka (đoạn 1.11–1.14)Bảy điều nguyện; hỏi một câu không đáp được thì nổi sân.
  • 4. Acelapāthikaputtavatthu — Loã thể Pāṭikaputta (đoạn 1.15–1.18)Một thì hai, hai thì bốn, bốn thì tám.
  • 5. Iddhipāṭihāriyakathā — Về việc hiện thần thông (đoạn 1.19–2.13)Không đứng lên nổi; bài kệ con chó rừng; Đức Phật thuyết pháp trước, hiện thần thông sau.
  • 6. Aggaññapaññattikathā — Về khởi nguyên thế giới (đoạn 2.14–2.21)Bốn chủ thuyết; kết ở tịnh giải thoát.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

DN 24.1
(dn24:1.3.11–1.3.16)
‘Iti kira, sunakkhatta, neva me tvaṁ vadesi—upasampādaye maṁ, bhante, bhagavā’ti, nāpāhaṁ taṁ vadāmi—ehi tvaṁ, sunakkhatta, mamuddissa viharāhī’ti. Evaṁ sante, moghapurisa, ko santo kaṁ paccācikkhasi? Passa, moghapurisa, yāvañca te idaṁ aparaddhaṁ’.
Này Sunakkhatta, như vậy Ta không hề bảo ngươi: “Hãy đến sống dưới sự chỉ dẫn của Ta”, và ngươi cũng không hề nói với Ta rằng ngươi sẽ sống dưới sự chỉ dẫn của Ta. Sự thật là như vậy, thì này kẻ ngu kia, ngươi là ai mà từ bỏ ai? Này kẻ ngu kia, hãy xem ngươi đã lạc xa đến mức nào!
‘So it seems that I did not ask you to live dedicated to me, nor did you say you would live dedicated to me. In that case, you futile man, who are you and what do you disavow? See how far you have strayed!’
DN 24.1
(dn24:1.4.14–1.4.18)
‘Taṁ kiṁ maññasi, sunakkhatta, kate vā uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriye akate vā uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriye, yassatthāya mayā dhammo desito so niyyāti takkarassa sammā dukkhakkhayāyā’ti? … ‘Kiṁ tuyhettha, sunakkhatta, uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriyaṁ kataṁ vā akataṁ vā karissati?’
Này Sunakkhatta, ngươi nghĩ thế nào? Dù có hiện thần thông thượng nhân hay không hiện thần thông thượng nhân, pháp Ta thuyết giảng có đưa người thực hành đến đoạn tận khổ đau một cách chân chánh hay không? … Vậy thì này Sunakkhatta, đối với ngươi, việc hiện hay không hiện thần thông thượng nhân có nghĩa lý gì?
‘What do you think, Sunakkhatta? Whether or not there is a demonstration of psychic power, and regardless of the goal for which I taught the Dhamma, does it deliver one who applies it to the complete ending of suffering?’ … ‘In that case, what is the point of superhuman demonstrations of psychic power?’
DN 24.1
(dn24:1.8.8)
Atha kho, bhaggava, sunakkhatto licchaviputto ekadvīhikāya sattarattindivāni gaṇesi, yathā taṁ tathāgate appasādo.
Rồi Sunakkhatta người Licchavi đếm từng ngày một cho đủ bảy ngày đêm — đúng như một người không có lòng tin nơi Như Lai.
Then Sunakkhatta counted up the days until the seventh day, as happens when you have no faith in the Realized One.
DN 24.1
(dn24:1.15.8–1.15.11)
Sace samaṇo gotamo ekaṁ uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriyaṁ karissati, ahampi ekaṁ uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriyaṁ karissāmi. Sace samaṇo gotamo dve karissati, ahampi cattāri karissāmi. Sace samaṇo gotamo cattāri karissati, ahaṁ aṭṭha karissāmi. Iti yāvatakaṁ yāvatakaṁ samaṇo gotamo iddhipāṭihāriyaṁ karissati, tato diguṇaṁ diguṇāhaṁ karissāmi.
Nếu Sa-môn Gotama hiện một thần thông thượng nhân, tôi cũng sẽ hiện một. Nếu Sa-môn Gotama hiện hai, tôi sẽ hiện bốn. Nếu Sa-môn Gotama hiện bốn, tôi sẽ hiện tám. Sa-môn Gotama hiện bao nhiêu thần thông, tôi sẽ hiện gấp đôi bấy nhiêu.
‘If he performs one demonstration of psychic power, I’ll perform two. If he performs two, I’ll perform four. If he performs four, I’ll perform eight. However many demonstrations of psychic power the ascetic Gotama performs, I’ll perform double.’
DN 24.2
(dn24:2.10.3–2.10.10)
‘Siṅgālo tvaṁ jarasiṅgālo… “ahamasmi migarājā”ti… Bheraṇḍakaṁyeva vinadi, siṅgālakaṁyeva vinadi, ke ca chave siṅgāle, ke pana sīhanādeti. Evameva kho tvaṁ, āvuso, sugatāpadānesu jīvamāno sugatātirittāni bhuñjamāno tathāgate arahante sammāsambuddhe āsādetabbaṁ maññasi. Ke ca chave pāthikaputte, ke pana tathāgatānaṁ arahantānaṁ sammāsambuddhānaṁ āsādanāyā’ti.
Ăn no ếch nhái, chuột đồng, và xác chết quăng nơi nghĩa địa, sống phây phây giữa rừng hoang lớn, con chó rừng tự nghĩ: “Ta là chúa tể loài thú!” Nhưng nó chỉ tru lên được tiếng tru của loài chó rừng — tiếng tru thảm hại ấy thì so gì được với tiếng rống sư tử? Cũng vậy, này Hiền giả, ông sống nhờ công đức của Thiện Thệ, ăn đồ dư của Thiện Thệ, mà lại nghĩ mình có thể công kích Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác. Những Pāṭikaputta hèn kém kia là gì mà đòi công kích chư Như Lai?
‘Gorged on frogs, and mice from the barn, and carcasses tossed in the cemetery, thriving in the great, empty wood, the jackal presumed “I’m the king of the beasts!” But he actually only managed to yelp, and what’s a sad jackal’s squeal to the roar of a lion? In the same way, reverend, while living off the leavings of the Holy One… you presume to attack the Realized One.’
DN 24.2
(dn24:2.11.3)
‘Jito, bho, acelo pāthikaputto… “āyāmi, bho, āyāmi, bho”ti vatvā tattheva saṁsappati, na sakkoti āsanāpi vuṭṭhātun’ti.
Thưa quý vị, loã thể Pāṭikaputta đã thua rồi. Ông ấy cứ nói “Tôi đến đây, tôi đến đây”, nhưng chỉ cựa quậy tại chỗ, không đứng dậy khỏi chỗ ngồi được.
‘Pāṭikaputta has lost, worthies. He says “I’m coming, respectable sirs, I’m coming!” But wriggle as he might, he can’t get up from his seat.’
DN 24.2
(dn24:2.13.1)
Atha khvāhaṁ, bhaggava, taṁ parisaṁ dhammiyā kathāya sandassesiṁ samādapesiṁ samuttejesiṁ sampahaṁsesiṁ; taṁ parisaṁ mahābandhanā mokkhaṁ akāsiṁ; caturāsīti pāṇasahassāni mahāviduggā uddhāsiṁ.
Rồi này Bhaggava, Ta thuyết pháp cho hội chúng ấy, làm cho họ được khích lệ, làm cho họ phấn khởi, làm cho họ hoan hỷ. Ta giải thoát hội chúng ấy khỏi đại trói buộc, và Ta vớt tám vạn bốn ngàn chúng sanh ra khỏi đại vực sâu.
Then, Bhaggava, I educated, encouraged, fired up, and inspired that assembly with a Dhamma talk. I released that assembly from the great bondage, and lifted 84,000 beings from the great swamp.
DN 24.2
(dn24:2.14.1–2.14.2)
Aggaññaṁ cāhaṁ, bhaggava, pajānāmi. Tañca pajānāmi, tato ca uttaritaraṁ pajānāmi, tañca pajānanaṁ na parāmasāmi, aparāmasato ca me paccattaññeva nibbuti viditā, yadabhijānaṁ tathāgato no anayaṁ āpajjati.
Này Bhaggava, Ta biết về khởi nguyên thế giới. Ta biết điều ấy, và Ta còn biết điều vượt hơn thế nữa. Nhưng Ta không chấp thủ cái biết ấy, và do không chấp thủ nên Ta tự thân chứng biết tịch tịnh. Do thắng tri như vậy, Như Lai không rơi vào lầm lạc.
Bhaggava, I understand the origin of the world. I understand this, and what goes beyond it. Yet since I do not misapprehend that understanding, I have realized quenching within myself. Directly knowing this, the Realized One does not come to ruin.
DN 24.2
(dn24:2.17.1–2.17.6)
Tatra, bhikkhave, yo so satto paṭhamaṁ upapanno tassa evaṁ hoti: ‘ahamasmi brahmā mahābrahmā abhibhū anabhibhūto aññadatthudaso vasavattī issaro kattā nimmātā seṭṭho sajitā vasī pitā bhūtabhabyānaṁ. Mayā ime sattā nimmitā. Taṁ kissa hetu? Mamañhi pubbe etadahosi—“aho vata aññepi sattā itthattaṁ āgaccheyyun”ti. Iti mama ca manopaṇidhi, ime ca sattā itthattaṁ āgatā’ti.
Ở đấy, chúng sanh nào sanh trước nhất thì nghĩ như sau: “Ta là Phạm thiên, Ðại Phạm thiên, Toàn năng, Tối thắng, Biến nhãn, Chúa tể, Ðấng sáng tạo, Ðấng hoá sanh, Bậc tối tôn, Bậc sắp đặt, Bậc tự tại, Cha của những ai đã sanh và sẽ sanh. Những chúng sanh này do Ta tạo ra. Vì sao? Vì trước đây Ta có nghĩ: ‘Mong sao các chúng sanh khác cũng đến đây!’ — Ta đã mong như vậy, và các chúng sanh này đã đến đây.”
Now, the being who was reborn there first thinks, “I am the Divinity, the Great Divinity, the Vanquisher, the Unvanquished, the Universal Seer, the Wielder of Power, God Almighty, the Maker, the Creator, the First, the Begetter, the Controller, the Father of those who have been born and those yet to be born. And these beings were created by me. Why is that? Because first I thought, ‘Oh, if only other beings would come to this place.’ Such was my heart’s wish, and then these creatures came to this place.”
DN 24.2
(dn24:2.21.11–2.21.12)
Dukkaraṁ kho etaṁ, bhaggava, tayā aññadiṭṭhikena aññakhantikena aññarucikena aññatrāyogena aññatrācariyakena subhaṁ vimokkhaṁ upasampajja viharituṁ. Iṅgha tvaṁ, bhaggava, yo ca te mayi pasādo taṁ eva tvaṁ sādhukamanurakkhāti.
Này Bhaggava, điều ấy thật khó cho ngươi — vì ngươi khác kiến giải, khác kham nhẫn, khác sở thích, khác giáo pháp hành trì, khác bậc thầy dạy. Vậy này Bhaggava, lòng tin nào ngươi đang có đối với Ta, hãy khéo giữ gìn lòng tin ấy.
“It’s hard for you to enter and remain in the liberation on the beautiful, since you have a different view, creed, and belief, and another discipline and denomination. Come on, Bhaggava, carefully preserve the confidence that you have in me.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
uttarimanussadhammā iddhipāṭihāriyathần thông thượng nhân — phép lạ vượt sức ngườiĐiều Sunakkhatta đòi. Đức Phật không phủ nhận là có, chỉ hỏi: để làm gì?
aggaññakhởi nguyên, cái có trước nhấtĐiều Sunakkhatta trách thứ hai. Cũng là tên Kinh Khởi Thế Nhân Bản (DN 27).
paccācikkhatitừ bỏ, tuyên bố dứt bỏChữ Sunakkhatta dùng. Đức Phật vặn lại: “ai từ bỏ ai?” — vì chưa từng có lời hứa nào giữa hai bên.
moghapurisakẻ ngu si, người rỗng khôngLời quở nặng. Kinh không làm nhẹ đi.
kukkuravatikangười hành hạnh chóKorakkhattiya bò bốn chân, ăn bằng miệng. Về hạnh này, xem thêm MN 57.
Kālakañjā asurāhàng A-tu-la KālakañjaHàng thấp nhất trong loài A-tu-la — chỗ Korakkhattiya tái sanh.
bảy điều nguyện của Kaḷāramaṭṭakabảy điều thề suốt đờiĐã cộng lại đúng bảy: (1) trọn đời loã thể · (2) trọn đời không dâm dục · (3) trọn đời chỉ ăn thịt uống rượu, không ăn cơm cháo · và bốn điều không đi quá bốn đền: Udena (Đông) · Gotamaka (Nam) · Sattamba (Tây) · Bahuputta (Bắc). 3 + 4 = 7.
Pāthika / Pāṭikaputtatên bài / tên nhân vậtHai lối viết trong các ấn bản. Mahāsaṅgīti: tên bài Pāthikasutta (chữ th), nhân vật Pāṭikaputta (chữ ). Bản Việt: Kinh Ba-lê.
saṁsappaticựa quậy, trườn tại chỗChữ tả cảnh hay nhất bài: miệng nói “tôi đến đây” mà thân chỉ cựa quậy.
caturāsīti pāṇasahassānitám vạn bốn ngàn chúng sanhSố người được giải thoát nhờ bài pháp — kinh nêu con số này trước khi kể việc bay lên hư không.
khiḍḍāpadosika · manopadosika · adhiccasamuppannahư hoại vì dục lạc · hư hoại vì tâm ý · ngẫu nhiên sanhBa chủ thuyết còn lại. Cùng với thuyết issaranimmāna / brahmanimmānabốn. Bốn thuyết này cũng có trong Kinh Phạm Võng (DN 1).
subha vimokkhatịnh giải thoátChỗ Đức Phật đính chính lời vu ở cuối bài.

Câu đáp cho lời trách “không làm phép lạ” lại không phải là một phép lạ. Đức Phật hỏi: dù có hay không có thần thông, pháp này có đưa tới đoạn tận khổ đau không? Sunakkhatta tự trả lời là có. Vậy thì — Ngài kết — hiện thần thông để làm gì? Câu hỏi ấy vẫn còn nguyên giá trị đến hôm nay.

Thứ tự việc làm mới là chỗ đáng nhìn kỹ. Kinh chép: Ngài thuyết pháp trước, vớt tám vạn bốn ngàn chúng sanhrồi mới bay lên hư không. Phép lạ đứng sau bài pháp, không đứng trước.

Sunakkhatta đã thấy ba lần mà vẫn không nhận ra. Lời báo trước về Korakkhattiya ứng nghiệm từng chi tiết; Pāṭikaputta không đứng lên nổi; và ông tự miệng công nhận “rõ ràng đã có hiện thần thông”rồi vẫn bỏ đi. Vấn đề chưa bao giờ là thiếu phép lạ.

Về đấng sáng tạo, bài kinh không tranh cãi — bài kinh kể lại. Đức Phật không nói “không có Phạm thiên”. Ngài thuật lại cách mà niềm tin ấy hình thành: một vị sanh trước, mong có bạn, rồi bạn tới — và vị ấy thành thật tin là mình đã tạo ra họ. Người kể lại chuyện đó ở cõi người cũng thành thật, vì chỉ nhớ được tới đó, không nhớ xa hơn. Kinh giải thích chỗ trí nhớ dừng lại, chứ không mắng ai là dối trá.

  • “Đức Phật không có thần thông.” Bài kinh chép lại ba lần hiện. Vấn đề không phải có hay không, mà là để làm gì.
  • “Ngài từ chối nói về khởi nguyên thế giới.” Ngài nói thẳng: Ta biết, và biết cả điều vượt hơn thế — chỉ không chấp thủ cái biết ấy.
  • “Sunakkhatta bị đuổi.” Không. Ông tự bỏ đi, sau khi được nhắc nhiều lần.
  • “Đạo Phật nói đấng sáng tạo là bịa đặt.” Kinh không dùng chữ bịa đặt. Kinh mô tả một trí nhớ thành thật nhưng chỉ tới được một chặng“nhớ được đời trước ấy, không nhớ xa hơn.
  • Ngành Oanh. Kể chuyện con chó rừng tưởng mình là chúa tể loài thú. Rất dễ nhớ, rất dễ cười, và rất dễ tự soi.
  • Ngành Thiếu. “Tôi đến đây, tôi đến đây”không rời chỗ ngồi. Hỏi: em có việc nào cứ hứa mãi mà chưa bắt đầu?
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Lấy đúng câu hỏi của Đức Phật làm thước đo: dù có hay không có điều lạ, pháp này có làm bớt khổ không?
  • Vì sao Đức Phật đáp bằng một câu hỏi chứ không bằng một phép lạ?
  • Vì sao kinh đặt bài pháp trước, thần thông sau?
  • Sunakkhatta đã công nhận có thần thông mà vẫn bỏ đi. Vì sao?
  • Câu “nhớ được đời ấy, không nhớ xa hơn” giải thích được điều gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Tên bài trong ấn bản Mahāsaṅgīti là Pāthikasutta (viết th), nói về vị loã thể Pāṭikaputta (viết ); bản Việt gọi là Kinh Ba-lê. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.