Càn-thát-bà Pañcasikha đem tới Đức Phật một câu chuyện nghe được ở cõi trời: thuở xưa có một vị đại thần Bà-la-môn bỏ hết tất cả, dạy hàng ngàn người con đường lên cõi Phạm thiên, và đã thành công. Nghe xong, Đức Phật nói: Ta chính là người ấy — và con đường ấy của Ta không đưa tới Niết-bàn.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, bài 19, thuộc Đại Phẩm.
- Nơi — Rājagaha, núi Gijjhakūṭa (Linh Thứu), vào đêm khuya.
- Người kể — Càn-thát-bà Pañcasikha, nghe lại từ chư Thiên Tam Thập Tam.
- Tiền thân — lần này Bồ-tát không phải vua, không phải loài vật, mà là một vị quốc sư Bà-la-môn: Jotipāla, về sau được gọi là Mahāgovinda — Đại Điển Tôn.
- Song hành với DN 18 — cùng cảnh buổi họp chư Thiên, cùng vị Phạm thiên Sanaṅkumāra. Xem Kinh Xa-Ni-Sa (DN 18).
Đêm khuya trên núi Linh Thứu, Càn-thát-bà Pañcasikha chiếu sáng cả ngọn núi rồi tới thưa: “Bạch Thế Tôn, con xin trình lên những điều con nghe và nhận trực tiếp từ chư Thiên Tam Thập Tam.” Đức Phật bảo: “Hãy nói đi, Pañcasikha.” Chuyện là thế này. Vào ngày rằm Bố-tát cuối mùa mưa, chư Thiên Tam Thập Tam họp ở Thiện Pháp đường, bốn Đại Thiên Vương ngồi bốn phương. Thiên chủ Sakka hỏi: “Chư vị có muốn nghe tám lời tán thán chân thật về Thế Tôn không?” Rồi Ngài nói ra tám điều, mỗi điều đều kết bằng một câu giống nhau: “Tôi không thấy một bậc Đạo Sư nào, quá khứ hay hiện tại, được như vậy — ngoài Thế Tôn.” Nghe xong, có vị Thiên khởi ý mong có bốn vị Phật cùng ra đời, vị khác mong ba, mong hai. Thiên chủ Sakka ngăn lại: “Không thể có chuyện hai bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác cùng xuất hiện một lúc trong cùng một thế giới. Mong sao Thế Tôn ít bệnh, ít não, sống lâu với chúng ta!” Rồi hào quang hiện, và Phạm thiên Sanaṅkumāra giáng lâm. Ngài nhắc lại tám lời tán thán ấy — lần này từ miệng một vị Phạm thiên. Rồi Ngài hỏi chư Thiên: có muốn nghe chuyện xưa không? Và kể: Thuở xưa có vua Disampati, có vị quốc sư Bà-la-môn gọi là Govinda — Điển Tôn. Vua có con là hoàng tử Reṇu; quốc sư có con là thanh niên Jotipāla. Reṇu, Jotipāla và sáu vị Sát-đế-lỵ khác — tám người — kết bạn với nhau. Rồi quốc sư Govinda mệnh chung. Vua than tiếc. Hoàng tử Reṇu thưa: “Chớ quá sầu não. Ngài ấy có con là Jotipāla, còn sáng suốt và tài giỏi hơn cha.” Vua vời Jotipāla tới, phong vào chức của cha. Jotipāla làm tròn mọi việc cha từng làm, và làm thêm những việc cha chưa từng làm. Người ta bảo nhau: “Vị Bà-la-môn này thật là Điển Tôn, thật là Đại Điển Tôn!” — và cái tên Mahāgovinda ra đời từ đó. Đại Điển Tôn tới gặp sáu vị Sát-đế-lỵ, bảo họ đi thưa với hoàng tử Reṇu rằng khi lên ngôi hãy chia quốc độ cho bạn bè. Reṇu hứa. Vua Disampati mệnh chung, Reṇu lên ngôi, và giữ lời: Đại Điển Tôn chia đất nước thành bảy phần cho bảy vị vua. Người đương thời tôn ông làm quốc sư của cả bảy vua, và ông dạy thánh điển cho bảy vị Bà-la-môn và bảy trăm vị tốt nghiệp. Danh tiếng lên cao đến mức người ta đồn ông trực tiếp thấy Phạm thiên và nói chuyện với Phạm thiên. Đại Điển Tôn nghe vậy thì không nhận bừa. Ông nghĩ: ta nghe các Bà-la-môn xưa nói, ai an cư bốn tháng mùa mưa tu bi thiền thì thấy Phạm thiên và đàm luận được. Ta hãy làm thử. Ông cho dựng một giảng đường mới ở phía đông thành, vào an cư bốn tháng, tu bi thiền, không cho ai vào trừ người đem cơm. Bốn tháng qua, ông chán nản và lo âu: “Ta không thấy Phạm thiên, cũng không đàm luận được với Phạm thiên.” Ngay lúc ấy Phạm thiên Sanaṅkumāra hiện ra. Ông sợ hãi, lông tóc dựng ngược vì chưa từng thấy cảnh ấy. Phạm thiên cho ông hỏi một câu tuỳ ý. Đại Điển Tôn cân nhắc: “Ta đã thạo việc lợi ích đời này, người ta còn tới hỏi ta. Vậy hãy hỏi về lợi ích đời sau.” Và ông hỏi bằng kệ: đứng trên cái gì, học tập cái gì, một người phàm đạt tới cõi Phạm thiên bất tử? Phạm thiên đáp bằng bốn điều: bỏ ngã sở (hitvā mamattaṁ) · sống độc cư nhất tâm (ekodibhūto) · chuyên tu tâm bi (karuṇedhimutto) · không có hôi thối và lìa dâm dục (nirāmagandho virato methunasmā). Đại Điển Tôn nói ông hiểu ba điều đầu, riêng chữ “hôi thối” (āmagandha) thì không hiểu. Phạm thiên kể ra: phẫn nộ, vọng ngữ, lường gạt, phản bội, xan tham, quá mạn, tật đố, dục cầu, nghi hoặc, hại người, tham, sân, kiêu mạn, si — mười bốn thứ. Ai dính vào những thứ ấy thì không thoát mùi hôi thối, đi xuống đọa xứ, bị đóng cửa cõi Phạm thiên. Đại Điển Tôn thưa: “Nghe như vậy thì những thứ ấy không dễ trừ khi còn sống tại gia. Con sẽ xuất gia.” Phạm thiên đáp: “Hãy làm điều gì Ngài nghĩ là hợp thời.” Rồi ông đi báo tin. Ông báo vua Reṇu; báo sáu vị Sát-đế-lỵ; báo bảy vị Bà-la-môn và bảy trăm vị tốt nghiệp; báo bốn mươi bà vợ ngang hàng. Ai cũng khuyên ông ở lại, hứa cho thêm của cải và quyền lực. Ông đáp một câu đáng nhớ: “Chớ nói vậy. Còn ai nhiều thế lực và lợi lộc hơn tôi nữa? Nay tôi như vua đối với các vua, như Phạm thiên đối với các Bà-la-môn, như thiên thần đối với các gia chủ. Bỏ tất cả những cái ấy, tôi sẽ xuất gia.” Với bốn mươi bà vợ, ông nói thẳng: “Các bà muốn về nhà mình hay tìm người chồng khác cũng được.” Họ đáp: “Ngài là bà con duy nhất, là người chồng duy nhất chúng tôi muốn. Ngài xuất gia thì chúng tôi cũng xuất gia.” Bảy ngày sau, Đại Điển Tôn cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia. Và cùng xuất gia với ông là bảy vị vua đã quán đảnh, bảy vị Bà-la-môn với bảy trăm vị tốt nghiệp, bốn mươi bà vợ ngang hàng, cùng hàng ngàn Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, gia chủ và cung nữ. Ông tu bốn phạm trú — từ, bi, hỷ, xả — biến mãn mười phương, và dạy hàng đệ tử con đường đưa tới cộng trú với Phạm thiên. Ai hiểu trọn vẹn lời dạy thì sanh cõi Phạm thiên; ai hiểu một phần thì sanh vào các cõi trời dục giới, thấp nhất cũng làm Càn-thát-bà. “Như vậy sự xuất gia của các thiện nam tử ấy không phải trống không, không phải không kết quả.” Kể xong, Pañcasikha hỏi: “Bạch Thế Tôn, Thế Tôn có nhớ chăng?” Và đây là chỗ cả bài kinh đổ dồn về. Đức Phật đáp: “Ta có nhớ. Thời ấy Ta là Bà-la-môn Đại Điển Tôn. Ta đã dạy hàng đệ tử con đường đưa tới cộng trú với Phạm thiên. Nhưng phạm hạnh ấy của Ta không đưa đến yếm ly, ly tham, đoạn diệt, tịch tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn. Nó chỉ đưa đến sanh vào cõi Phạm thiên mà thôi.” “Còn phạm hạnh này thì đưa đến Niết-bàn. Và thế nào là phạm hạnh ấy? Chính là Thánh đạo tám ngành.” Rồi Ngài đối chiếu lại: đệ tử hiểu trọn vẹn lời Ngài thì chứng vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay đời này; hiểu một phần thì chứng Bất lai, Nhất lai, Dự lưu. “Như vậy sự xuất gia của các thiện nam tử ấy không phải trống không, không phải không kết quả.” — đúng câu ấy, nhưng nội dung đã khác hẳn.
Bố cục bài kinhTheo tên phần trong ấn bản Mahāsaṅgīti
- 1. Devasabhā — Buổi họp chư Thiên (đoạn 2–3) — Thiện Pháp đường, bốn Đại Thiên Vương bốn phương.
- 2. Aṭṭhayathābhuccavaṇṇa — Tám lời tán thán chân thật (đoạn 4–15) — Thiên chủ Sakka nói ra tám điều; rồi khẳng định không thể có hai vị Phật cùng lúc.
- 3. Sanaṅkumārakathā — Phạm thiên Sanaṅkumāra hiện (đoạn 16–19).
- 4. Aṭṭhayathābhuccavaṇṇa — Tám lời tán thán, lần thứ hai (đoạn 19–28) — Cùng tám điều ấy, nay do Phạm thiên nói lại.
- 5. Govindabrāhmaṇavatthu — Chuyện quốc sư Govinda (đoạn 28–29) — Vua Disampati; tám người bạn: hoàng tử Reṇu, Jotipāla và sáu vị Sát-đế-lỵ.
- 6. Mahāgovindavatthu — Chuyện Đại Điển Tôn (đoạn 30–58), gồm tám mục nhỏ: 6.1 chia quốc độ bảy phần · 6.2 danh tiếng vang xa · 6.3 đàm luận với Phạm thiên · 6.4 báo vua Reṇu · 6.5 báo sáu vị Sát-đế-lỵ · 6.6 báo các Bà-la-môn · 6.7 báo bốn mươi bà vợ · 6.8 xuất gia.
- Kết (đoạn 59–62) — Bốn phạm trú; “Ta là Đại Điển Tôn”; và lời phán của chính Đức Phật về con đường ấy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
(dn19:14.2–14.3)
(dn19:31.4–31.6)
(dn19:43.3–43.6)
(dn19:45.10–45.11)
Pappoti macco amataṁ brahmalokan”ti?
một người phàm mới đạt tới cõi Phạm thiên bất tử?
may a mortal reach the deathless realm of divinity?”
(dn19:45.12–45.16)
Ekodibhūto karuṇedhimutto;
Nirāmagandho virato methunasmā,
Etthaṭṭhito ettha ca sikkhamāno;
Pappoti macco amataṁ brahmalokan”ti.
từ bỏ ngã sở, sống độc cư nhất tâm,
chuyên tu tâm bi, không có hôi thối, lìa dâm dục —
đứng vững chỗ ấy, tu học điều ấy,
người phàm mới đạt tới cõi Phạm thiên bất tử.
(dn19:46.15–46.20)
Kadariyatā atimāno usūyā;
Icchā vivicchā paraheṭhanā ca,
Lobho ca doso ca mado ca moho;
Etesu yuttā anirāmagandhā,
Āpāyikā nivutabrahmalokā”ti.
xan tham, quá mạn, tật đố,
dục cầu, nghi hoặc, hại người,
tham, sân, kiêu mạn và si —
ai dính vào những thứ ấy thì không thoát khỏi hôi thối,
đi xuống đọa xứ, bị đóng cửa cõi Phạm thiên.
(dn19:56.10–56.13)
(dn19:61.1–61.5)
(dn19:61.6–61.9)
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mahāgovinda | Đại Điển Tôn — “vị quản gia lớn” | Govinda vốn là chức quốc sư, không phải tên riêng. Tên thật của ông là Jotipāla. |
| Pañcasikha | Càn-thát-bà Ngũ Kế (“năm chỏm tóc”) | Người kể chuyện. Chú ý: trong DN 18, Phạm thiên Sanaṅkumāra mượn hình Pañcasikha để hiện ra — hai chuyện khác nhau, cùng một cái tên. |
| hitvā mamattaṁ | bỏ ngã sở — bỏ cái “của tôi” | Điều thứ nhất trong bốn điều. Đại Điển Tôn tự giải: từ bỏ tài sản lớn nhỏ, quyến thuộc lớn nhỏ mà xuất gia. |
| ekodibhūto | độc cư, nhất tâm | Ông tự giải: tìm chỗ vắng — rừng, gốc cây, sườn núi, hang, nghĩa địa, đống rơm, giữa trời. |
| karuṇedhimutto | chuyên tu tâm bi | Ông tự giải: biến mãn tâm bi khắp mười phương, quảng đại, vô biên, không hận, không sân. |
| āmagandha | hôi thối, mùi tanh | Chữ duy nhất ông không hiểu. Phạm thiên kể ra mười bốn thứ — đã cộng lại: kodha, mosavajja, nikati, dubbha, kadariyatā, atimāna, usūyā, icchā, vivicchā, paraheṭhanā, lobha, dosa, mada, moha. |
| Sanaṅkumāra | Thường Đồng Hình Phạm thiên | Vị Phạm thiên xuất hiện trong cả DN 18 và DN 19. |
| brahmalokūpapatti | sanh vào cõi Phạm thiên | Đích của con đường cũ. Cao — nhưng vẫn còn trong luân hồi. |
| yāvadeva | chỉ tới chừng ấy mà thôi | Hai chữ nặng nhất bài. Đức Phật dùng chính chữ này để đặt giới hạn cho con đường xưa của mình. |
| ariyo aṭṭhaṅgiko maggo | Thánh đạo tám ngành | Con đường thay thế. Xem Phân Tích Bát Chánh Đạo (SN 45.8). |
| bảy · bảy trăm · bốn mươi | các con số trong bài | Đã cộng lại: quốc độ chia 7 phần cho 7 vua (Reṇu + 6 vị Sát-đế-lỵ bạn cũ = 7); 7 vị Bà-la-môn và 700 vị tốt nghiệp; 40 bà vợ ngang hàng. Nhóm bạn ban đầu là 8 người (Reṇu + Jotipāla + 6). |
Đức Phật tự phán về lời dạy cũ của chính mình — và nói là chưa đủ. Ngài không chê Đại Điển Tôn; Ngài nói rõ sự xuất gia của hàng ngàn người ấy “không phải trống không, không phải không kết quả”. Nhưng Ngài đặt một giới hạn thẳng thắn: yāvadeva brahmalokūpapattiyā — chỉ tới cõi Phạm thiên, không xa hơn. Rất hiếm kinh sách nào tự xét lại mình như vậy.
Bốn phạm trú và Bát Chánh Đạo — khác nhau ở chỗ tới. Đức Phật vẫn dạy từ, bi, hỷ, xả. Nhưng bài kinh này nói rất rõ: tu bốn phạm trú thì tới cõi Phạm thiên; muốn ra khỏi luân hồi thì phải là Bát Chánh Đạo. Không phải cái này đúng cái kia sai — mà là hai đích khác nhau.
Chỗ đáng kính nhất của Đại Điển Tôn: ông không nhận bừa. Người ta đồn ông thấy Phạm thiên. Ông không xác nhận — ông vào an cư bốn tháng để thử. Và khi hết bốn tháng, kinh chép rằng ông “chán nản và lo âu” vì chưa thấy gì cả. Ông thừa nhận thất bại trước đã.
Và khi không hiểu, ông nói là không hiểu. Ba điều đầu ông giải thích lại được; riêng chữ āmagandha ông nói thẳng là không hiểu rồi hỏi lại. Nhờ câu hỏi ấy mà có danh sách mười bốn thứ hôi thối — một trong những đoạn thực tế nhất của bài kinh.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tu bốn phạm trú là đủ để giải thoát.” Bài kinh nói thẳng ngược lại: bốn phạm trú đưa tới cõi Phạm thiên, chỉ tới đó.
- “Đức Phật phủ nhận lời dạy đời trước của mình.” Không. Ngài gọi nó là có kết quả, chỉ chưa đi tới đích cuối.
- “Pañcasikha ở đây chính là Phạm thiên.” Ở DN 18, Phạm thiên mượn hình Pañcasikha; ở DN 19, Pañcasikha là chính vị Càn-thát-bà ấy, và Phạm thiên là người trong câu chuyện ông kể.
- “Muốn tu thì phải bỏ chức quyền.” Kinh ghi lý do của riêng ông: mười bốn thứ hôi thối ấy không dễ trừ khi còn ở nhà — đó là lời ông tự nói về mình, không phải một điều luật chung.
- Ngành Oanh. Người ta khen ông giỏi hơn thật; ông không gật bừa mà đi thử lại. Hỏi: ai từng được khen quá lời chưa?
- Ngành Thiếu. Đọc mười bốn thứ hôi thối, mỗi em chọn một thứ để theo dõi trong một tuần rồi kể lại.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bàn về hai con đường, hai đích tới: việc tu hằng ngày của mình đang nhắm tới đâu?
- Vì sao Đức Phật vừa gọi con đường cũ là có kết quả, vừa nói nó chưa đủ?
- Khác nhau ra sao giữa bốn phạm trú và Bát Chánh Đạo?
- Vì sao Đại Điển Tôn an cư bốn tháng để thử thay vì nhận lấy tiếng đồn?
- Trong mười bốn thứ hôi thối, thứ nào khó tự thấy nhất?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






