Tôn giả Ānanda nài xin Đức Phật đừng nhập diệt ở cái thị trấn nhỏ giữa rừng này. Đức Phật đáp bằng một câu chuyện: nơi đây từng là Kusāvatī, kinh đô của một Chuyển Luân Thánh Vương, bảy lớp thành bằng vàng bạc châu báu, tám vạn bốn ngàn voi. Rồi Ngài nói: Ta chính là vị vua ấy — và tất cả đã qua, đã diệt, đã biến hoại.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, bài 17, thuộc Đại Phẩm.
- Nơi và lúc — rừng Sāla của dòng Malla ở Upavattana, gần Kusinārā, giữa hai cây Sāla — đúng lúc Đức Phật sắp nhập Niết-bàn.
- Người nghe — Tôn giả Ānanda, vừa xin Ngài hãy nhập diệt ở một đại đô thị nào đó thay vì “thị trấn nhỏ bé này, thị trấn hoang vu này, thị trấn phụ thuộc này”.
- Quan hệ với DN 16 — Kinh Đại Bát Niết-Bàn nhắc tới chuyện này rất vắn tắt; DN 17 kể trọn.
- Câu kết — đúng bài kệ được đọc lúc Đức Phật nhập diệt: aniccā vata saṅkhārā…
Đức Phật nằm giữa hai cây Sāla ở Kusinārā, sắp nhập diệt. Tôn giả Ānanda thưa: “Bạch Thế Tôn, Thế Tôn chớ có diệt độ tại đô thị nhỏ bé này, đô thị hoang vu này, đô thị phụ thuộc này. Có những đô thị khác to lớn hơn — Campā, Rājagaha, Sāvatthī, Sāketa, Kosambī, Bārāṇasī. Thế Tôn hãy diệt độ tại chỗ ấy. Tại chỗ ấy có đại chúng Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, gia chủ rất tin tưởng Thế Tôn, họ sẽ cúng dường thân xá-lợi Như Lai.” Đức Phật ngăn lại: “Này Ānanda, chớ có nói như vậy!” Rồi Ngài kể: thuở xưa nơi đây là kinh thành Kusāvatī, kinh đô của vua Đại Thiện Kiến (Mahāsudassana), một Chuyển Luân Thánh Vương trị vì bốn phương. Bài kinh dành phần lớn để tả kinh thành ấy — tả rất dài và rất chi tiết. Kusāvatī dài mười hai do-tuần, rộng bảy do-tuần; phồn thịnh, đông người, đầy đủ đồ ăn; không lúc nào vắng mười thứ tiếng: voi, ngựa, xe, trống lớn, trống nhỏ, tỳ bà, ca hát, xập xỏa, chuông — và tiếng thứ mười là “Hãy uống đi, hãy ăn đi!”. Thành có bảy lớp tường (vàng, bạc, lưu ly, thủy tinh, san hô, xa cừ, và một lớp bằng mọi thứ báu), bốn cửa, bảy hàng cây tāla bằng bảy thứ báu — cây vàng thì thân vàng lá và trái bạc. Rồi tới bảy báu của Chuyển Luân Thánh Vương: xe báu, voi báu, ngựa báu, châu báu, nữ báu, cư sĩ báu, tướng quân báu; và bốn như ý đức. Rồi lâu đài Dhamma và hồ sen. Vua vào cao đường Đại Trang Nghiêm, tu bốn thiền rồi trú bốn phạm trú — từ, bi, hỷ, xả. Đoạn cảm động nhất là lúc hoàng hậu Subhaddā tới thăm. Bà tưởng vua muốn nghe kể lại của cải nên đọc lại từng thứ một: tám vạn bốn ngàn kinh thành này là của Đại vương, tám vạn bốn ngàn lâu đài, voi, ngựa, xe, châu ngọc, phụ nữ, gia chủ, Sát-đế-lỵ, nhũ ngưu… — “Đại vương hãy khởi lòng ái dục đối với chúng, Đại vương hãy tha thiết với đời sống!” Nhưng vua bảo bà nói ngược lại: “Đại vương hãy từ bỏ lòng ái dục đối với chúng. Đại vương chớ có ái luyến đời sống!” Bà khóc, lau nước mắt, rồi nói đúng như vậy. Vua Đại Thiện Kiến mệnh chung — kinh ghi cảm giác lúc chết “như một người gia chủ sau bữa cơm thịnh soạn trở nên buồn ngủ” — và sanh lên cõi Phạm thiên. Ngài sống tám vạn bốn ngàn năm làm hoàng tử, ngần ấy năm làm phó vương, ngần ấy năm làm quốc vương, ngần ấy năm sống phạm hạnh trong lâu đài Dhamma. Rồi tới chỗ then chốt: “Này Ānanda, ngươi có thể nghĩ: thời ấy vua Đại Thiện Kiến là một người khác. Chớ có quan niệm như vậy. Thời ấy chính Ta là vua Đại Thiện Kiến.” Và Ngài đếm lại: trong tám vạn bốn ngàn kinh thành, Ta chỉ ở một; trong tám vạn bốn ngàn lâu đài, Ta chỉ ở một; tám vạn bốn ngàn sàng toạ, Ta chỉ dùng một; tám vạn bốn ngàn voi, Ta chỉ cỡi một — tượng vương Uposatha; ngựa, chỉ một — mã vương Valāhaka; xe, chỉ một — xe Vejayanta; phụ nữ, chỉ một người hầu; y phục, chỉ một đôi; và trong tám vạn bốn ngàn món ăn, Ta chỉ ăn nhiều nhất một nāḷi cơm với đồ ăn tương xứng. Rồi: “Này Ānanda, hãy xem, tất cả các pháp hữu vi ấy đã qua, đã diệt, đã biến hoại. Các hành là vô thường như vậy, không kiên cố như vậy, không đáng tin cậy như vậy. Vậy đủ để nhàm chán, đủ để ly tham, đủ để giải thoát đối với tất cả các hành.” Ngài nói thêm: “Ta nhớ đã sáu lần bỏ thân tại chỗ này; lần thứ bảy là khi làm Chuyển Luân Thánh Vương. Nhưng Ta không thấy một chỗ nào trong thế giới này mà Như Lai sẽ bỏ thân lần thứ tám.” Và bài kinh khép lại bằng bài kệ mà về sau được đọc lên chính lúc Đức Phật nhập diệt: Các hành là vô thường / có sanh phải có diệt / đã sanh rồi phải diệt / tịch diệt ấy là lạc.
Bố cục bài kinhTám phần theo tên trong ấn bản Mahāsaṅgīti
- Mở đầu (đoạn 1.1–1.3) — Lời thỉnh cầu của Tôn giả Ānanda và câu ngăn của Đức Phật.
- 1. Kusāvatīrājadhānī — Kinh thành Kusāvatī — 12 × 7 do-tuần; mười thứ tiếng không lúc nào dứt; bảy lớp tường, bốn cửa, bảy hàng cây tāla.
- 2. Sattaratanasamannāgata — Bảy báu — xe báu · voi báu · ngựa báu · châu báu · nữ báu · cư sĩ báu · tướng quân báu (đếm lại đúng bảy).
- 3. Catuiddhisamannāgata — Bốn như ý đức — bốn điều thành tựu của vị vua.
- 4. Dhammapāsādapokkharaṇī — Lâu đài Dhamma và hồ sen.
- 5. Jhānasampatti — Chứng thiền — Vua vào cao đường Đại Trang Nghiêm, chứng bốn thiền, trú bốn phạm trú (từ, bi, hỷ, xả).
- 6. Caturāsītinagarasahassādi — Tám vạn bốn ngàn mỗi thứ.
- 7. Subhaddādeviupasaṅkamana — Hoàng hậu Subhaddā tới thăm — Bà nói “hãy tha thiết với đời sống”; vua bảo bà nói ngược lại. Bà khóc, lau nước mắt, rồi nói đúng như vua dạy.
- 8. Brahmalokūpagama — Sanh lên Phạm thiên — “Ta chính là vua ấy”; đếm lại chỉ dùng một trong mỗi tám vạn bốn ngàn; kết bằng bài kệ vô thường.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
(dn17:1.2.2)
(dn17:1.3.4–1.3.6)
(dn17:1.3.10–1.3.11)
(dn17:2.13.1–2.13.2)
(dn17:2.14.1–2.14.3)
(dn17:2.15.10)
(dn17:2.16.1–2.16.5)
(dn17:2.17.1–2.17.2)
(dn17:2.17.5–2.17.8)
uppādavayadhammino;
Uppajjitvā nirujjhanti,
tesaṁ vūpasamo sukho”ti.
có sanh phải có diệt;
đã sanh rồi phải diệt,
tịch diệt ấy là lạc.
their nature is to rise and fall;
having arisen, they cease;
their settling is such bliss.”
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mahāsudassana | Đại Thiện Kiến — “bậc đại thiện kiến” | Tên vị vua. Kusinārā thuở ấy tên là Kusāvatī. |
| cakkavattī | Chuyển Luân Thánh Vương | Vị vua trị vì như pháp, đủ bảy báu, chinh phục bốn phương không bằng gươm đao. |
| khuddakanagaraka, ujjaṅgalanagaraka, sākhānagaraka | đô thị nhỏ bé, hoang vu, phụ thuộc | Ba chữ Tôn giả Ānanda dùng để chê Kusinārā — chính ba chữ ấy khơi ra cả bài kinh. |
| dasa saddā | mười thứ tiếng của kinh thành | Chỗ hai ấn bản đếm không khớp — chúng tôi cộng lại thật. Bản Việt của HT. Thích Minh Châu kể chín thứ tiếng rồi gọi lời “Hãy uống đi, hãy ăn đi!” là tiếng thứ mười — cộng ra đúng 10. Nhưng ấn bản Mahāsaṅgīti kể mười tiếng (hatthi, assa, ratha, bheri, mudiṅga, vīṇā, gīta, saṅkha, samma, pāṇitāḷa) rồi mới gọi lời kêu ấy là dasamena saddena — tiếng thứ mười, thành ra đếm được 11. Chúng tôi không sửa bản nào, chỉ ghi rõ chỗ chênh. |
| yojana | do-tuần (đơn vị đường dài của Ấn Độ cổ) | Kusāvatī dài 12, rộng 7 do-tuần. |
| lohitaṅka · masāragalla | hai trong bảy chất liệu của bảy lớp tường | Hai bản dịch khác nhau. HT. Thích Minh Châu dịch là san hô và xa cừ; Tỳ-kheo Sujato dịch là ruby (hồng ngọc) và emerald (lục bảo). Trang này theo bản Việt và ghi rõ chỗ khác biệt. |
| caturāsīti … sahassāni | tám vạn bốn ngàn (84.000) | Con số lặp lại mười bốn lần trong đoạn liệt kê: kinh thành, lâu đài, cao đường, sàng toạ, voi, ngựa, xe, châu ngọc, phụ nữ, gia chủ, Sát-đế-lỵ, nhũ ngưu, vải, món ăn. |
| caturāsīti vatthakoṭisahassāni | tám vạn bốn ngàn koṭi tấm vải | Chỗ các bản dịch khác nhau. HT. Thích Minh Châu để nguyên: “tám vạn bốn ngàn vải Koṭi”. Tỳ-kheo Sujato dịch thành 8.400.000.000. Một koṭi thường được hiểu là mười triệu. Chúng tôi giữ nguyên chữ Pāli và ghi rõ hai bản dịch khác nhau, chứ không tự chọn một con số. |
| nāḷikodana | một nāḷi cơm — một bát/lon cơm | Câu sắc nhất trong đoạn đếm. Tám vạn bốn ngàn món mà ăn nhiều nhất một nāḷi cơm. |
| Subhaddā devī | hoàng hậu Subhaddā | Cũng chính là nữ báu (itthiratana) trong bảy báu. Đừng lẫn với du sĩ Subhadda — người đệ tử cuối cùng của Đức Phật trong DN 16. |
| bhattasammada | cơn buồn ngủ sau bữa ăn no | Ví dụ tả cảm giác lúc chết của vua — không đau đớn, chỉ như thiu thiu ngủ. |
| addhuva, anassāsika | không kiên cố, không đáng tin cậy | Đi kèm anicca. Ba chữ, không phải một. |
| aniccā vata saṅkhārā… | bài kệ vô thường | Chính bài kệ mà Thiên chủ Sakka đọc lên lúc Đức Phật nhập diệt trong DN 16. Đây là bài kệ được đọc nhiều nhất trong tang lễ Phật giáo Nam truyền. |
Bài kinh có bố cục như một cái bẫy sập. Phần lớn bài là tả của cải — vàng, bạc, lưu ly, thủy tinh, xích châu, san hô — tả lâu đến sốt ruột. Rồi một câu duy nhất làm rỗng tất cả: “tất cả đã qua, đã diệt, đã biến hoại”. Tả càng dài thì câu ấy càng nặng.
Đoạn đếm “chỉ một” mới là chỗ dạy. Đức Phật không nói của cải là xấu. Ngài chỉ đếm lại: tám vạn bốn ngàn cái mà một lúc chỉ dùng được một. Một chỗ ngồi, một con voi, một đôi y phục, một nāḷi cơm. Có nhiều tới đâu thì thân này cũng chỉ dùng được chừng ấy.
Chỗ cảm động nhất: hoàng hậu Subhaddā. Bà tới để buộc vua vào đời sống — kể lại từng thứ của cải và xin vua “hãy tha thiết với đời sống”. Vua bảo bà nói ngược lại. Kinh chép rằng bà khóc, rồi lau nước mắt, rồi mới nói. Kinh không giấu chỗ ấy.
Vì sao Ngài kể chuyện này ngay lúc ấy? Vì Tôn giả Ānanda chê chỗ này nhỏ và muốn một nơi to đẹp hơn. Đức Phật cho thấy: nơi này đã từng to đẹp nhất — và cái to đẹp ấy nay không còn gì. Câu trả lời cho lòng muốn một chỗ chết sang trọng, chính là lịch sử của chỗ ấy.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bài kinh ca ngợi giàu sang.” Bài kinh tả giàu sang thật dài — để rồi làm rỗng nó bằng một câu.
- “Hoàng hậu Subhaddā là ông Subhadda cuối Kinh Đại Bát Niết-Bàn.” Hai người khác nhau, chỉ trùng tên.
- “Chuyển Luân Thánh Vương chinh phục bằng vũ lực.” DN 17 không nói vậy. Câu adaṇḍena asatthena dhammena — không bằng gậy, không bằng gươm, mà bằng pháp — nằm ở Kinh Chuyển Luân Thánh Vương (DN 26). Chúng tôi đã tra và bài DN 17 tuyệt không có chữ ấy, nên ghi rõ xuất xứ đúng chỗ.
- “Sanh lên Phạm thiên là đích rồi.” Vua Đại Thiện Kiến đã sanh Phạm thiên — mà Đức Phật vẫn gọi tất cả những cái ấy là vô thường. Xem thêm Kinh Đại Điển Tôn (DN 19).
- Ngành Oanh. Tám vạn bốn ngàn món ăn mà chỉ ăn một chén cơm. Hỏi các em: em có bao nhiêu đồ chơi, và mỗi lúc chơi được mấy cái?
- Ngành Thiếu. Cho các em tả thật kỹ một thứ mình quý, rồi hỏi: một trăm năm nữa nó ở đâu? — đúng bố cục bài kinh.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc song song với DN 16: một câu ở đó thành cả một bài kinh ở đây.
- Vì sao Đức Phật đáp lời Tôn giả Ānanda bằng một câu chuyện chứ không bằng một lời dạy?
- Câu “Ta chỉ ăn một nāḷi cơm” chứng minh điều gì?
- Vì sao vua bảo hoàng hậu nói ngược lại điều bà định nói?
- Nếu cõi Phạm thiên cũng vô thường thì cái gì không vô thường?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này nối liền với Kinh Đại Bát Niết-Bàn (DN 16): DN 16 nhắc tới vua Mahāsudassana một câu, DN 17 kể trọn câu ấy. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






