Đây là bài thứ hai Đức Phật dạy riêng cho con ruột mình, sau MN 61. Bài trước dạy về nói dối. Bài này dạy quán thân, tu bốn tâm vô lượng, và niệm hơi thở — một lộ trình trọn vẹn cho một người còn rất trẻ.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ, bài 62
- Người nghe — Tôn giả Rāhula, con ruột Đức Phật
- Người khuyên thêm — Tôn giả Sāriputta, khuyên tu niệm hơi thở
- Bài đi cặp — MN 61, dạy về nói dối
Ðại kinh Giáo giới La-hầu-la là bài kinh Ðức Phật dạy riêng cho con ruột của mình — Tôn giả La-hầu-la — một bài kinh rất thích hợp để Huynh Trưởng hướng dẫn đoàn sinh, vì nội dung đi từ dễ đến khó, từ thân thể mình ra tới tâm mình. Mở đầu, khi đang đi khất thực, Thế Tôn quay lại dạy: bất cứ sắc pháp nào — quá khứ, vị lai, hiện tại, trong hay ngoài, thô hay tế, xa hay gần — đều phải được quán sát như thật với chánh trí tuệ rằng "Cái này không phải của ta, cái này không phải là ta, cái này không phải tự ngã của ta". Khi Rāhula hỏi có phải chỉ sắc thôi, Phật đáp: cả thọ, tưởng, hành, thức (năm uẩn) đều vậy. Nghe xong, Rāhula tự nghĩ: ai được Thế Tôn trực tiếp giáo giới hôm nay thì còn đi khất thực làm gì — nên quay về ngồi kiết già dưới gốc cây. Tôn giả Sāriputta khuyên ngài tu niệm hơi thở vô hơi thở ra. Chiều đến, Rāhula thưa hỏi Thế Tôn, và Phật dạy trọn một lộ trình tu: Thứ nhất, quán năm giới trong chính thân mình: địa giới (tóc, lông, móng, răng, da, thịt, gân, xương…), thủy giới (mật, đàm, máu, mồ hôi, nước mắt…), hỏa giới (cái làm hâm nóng, tiêu hóa), phong giới (các thứ gió trong thân, hơi thở vô ra) và hư không giới (lỗ tai, lỗ mũi, cửa miệng…). Nội giới và ngoại giới đều chỉ là giới ấy, đều phải quán "không phải của ta, không phải là ta, không phải tự ngã của ta", để sanh yểm ly và tâm từ bỏ. Thứ hai, tu tập "như đất, như nước, như lửa, như gió, như hư không": đất bị quăng đồ sạch đồ dơ mà không lo âu, không dao động, không nhàm chán; người tu cũng vậy, các xúc khả ái và không khả ái khởi lên sẽ không nắm giữ được tâm. Thứ ba, tu bốn tâm vô lượng và hai pháp quán: từ trừ sân, bi trừ hại tâm, hỷ trừ bất lạc, xả trừ hận tâm, bất tịnh trừ tham ái, vô thường trừ ngã mạn. Cuối cùng là niệm hơi thở vô hơi thở ra theo mười sáu bước — từ biết hơi thở dài ngắn, an tịnh thân hành, cảm giác hỷ lạc, an tịnh tâm hành, cho đến quán vô thường, ly tham, đoạn diệt, từ bỏ. Tu như vậy thì "khi những hơi thở vô, hơi thở ra tối hậu chấm dứt, chứng được giác tri, không phải không được giác tri". Rāhula hoan hỷ tín thọ.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi và lời dạy trên đường khất thực (SC 1–5) — Thế Tôn ở Sāvatthi, Jetavana, tịnh xá Cấp Cô Ðộc. Sáng sớm Ngài vào thành khất thực, Rāhula đi sau lưng. Thế Tôn quay lại dạy quán mọi sắc pháp là 'không phải của ta, không phải là ta, không phải tự ngã của ta'; Rāhula hỏi có phải chỉ sắc, Phật đáp: cả thọ, tưởng, hành, thức.
- 2. Rāhula quay về toạ thiền — lời khuyên của Tôn giả Sāriputta (SC 6–7) — Rāhula tự nghĩ ai được Thế Tôn trực tiếp giáo giới mà còn đi khất thực được, nên quay về ngồi kiết già dưới gốc cây, lưng thẳng, an trú niệm trước mặt. Tôn giả Sāriputta thấy vậy khuyên tu tập niệm hơi thở vô hơi thở ra, được quả lớn, lợi ích lớn.
- 3. Rāhula thưa hỏi Thế Tôn (SC 8–9) — Buổi chiều, sau khi từ Thiền tịnh đứng dậy, Rāhula đến đảnh lễ và hỏi: niệm hơi thở vô hơi thở ra được tu tập, làm cho sung mãn như thế nào để được quả lớn, lợi ích lớn.
- 4. Quán năm giới trong thân: địa, thủy, hỏa, phong, hư không (SC 10–14) — Thế Tôn giảng nội địa giới, nội thủy giới, nội hỏa giới, nội phong giới, nội hư không giới kèm danh mục các phần trong thân; nội giới và ngoại giới đều thuộc về giới ấy, đều phải quán như thật với chánh trí tuệ 'không phải của ta, không phải là ta, không phải tự ngã của ta', do đó sanh yểm ly và tâm từ bỏ giới ấy.
- 5. Tu tập như đất, nước, lửa, gió, hư không (SC 15–19) — Ví dụ đất bị quăng đồ tịnh và bất tịnh, nước rửa, lửa đốt, gió thổi các thứ ấy mà không lo âu, không dao động, không nhàm chán; hư không thì không trú tại một chỗ nào. Tu tập như vậy thì các xúc khả ái, không khả ái khởi lên không nắm giữ tâm, không tồn tại.
- 6. Từ, bi, hỷ, xả, bất tịnh, vô thường (SC 20) — Tu lòng từ trừ sân tâm; lòng bi trừ hại tâm; hỷ trừ bất lạc; xả trừ hận tâm; bất tịnh trừ tham ái; vô thường trừ ngã mạn.
- 7. Niệm hơi thở vô hơi thở ra — mười sáu bước (SC 21–26) — Ði đến khu rừng, gốc cây hay ngôi nhà trống, ngồi kiết già, lưng thẳng, an trú chánh niệm trước mặt; biết hơi thở dài ngắn, cảm giác toàn thân, an tịnh thân hành; cảm giác hỷ, lạc, tâm hành, an tịnh tâm hành; cảm giác về tâm, tâm hân hoan, tâm định tĩnh, tâm giải thoát; quán vô thường, ly tham, đoạn diệt, từ bỏ. Tu như vậy thì hơi thở tối hậu chấm dứt cũng được giác tri.
- 8. Kết kinh (SC 27) — Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Tôn giả Rāhula hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mahārāhulovādasutta | Ðại kinh Giáo giới La-hầu-la | mahā = lớn/đại; rāhula-ovāda = lời giáo giới cho Rāhula. Phân biệt với Cūḷarāhulovāda (MN 147) và Ambalaṭṭhikarāhulovāda (MN 61). |
| Rāhula | La-hầu-la, con của Thái tử Siddhattha, xuất gia lúc còn nhỏ | |
| ānāpānassati | niệm hơi thở vô hơi thở ra (nhập tức xuất tức niệm) | assāsa = hơi thở vô, passāsa = hơi thở ra |
| dhātu | giới (yếu tố) | Trong kinh này gồm pathavī, āpo, tejo, vāyo, ākāsa |
| pathavīdhātu | địa giới — yếu tố đất, tính kiên cứng thô phù | |
| āpodhātu | thủy giới — yếu tố nước, chất lỏng | |
| tejodhātu | hỏa giới — yếu tố lửa, chất nóng | |
| vāyodhātu | phong giới — yếu tố gió, tánh động | |
| ākāsadhātu | hư không giới — yếu tố hư không, các khoảng trống trong thân | |
| ajjhattika / bāhira | nội (thuộc nội thân) / ngoại | |
| mettā | từ — lòng thương yêu; tu từ thì sân tâm (byāpāda) được trừ diệt | |
| karuṇā | bi — lòng thương xót; trừ hại tâm (vihesā) | |
| muditā | hỷ — vui theo cái vui của người; trừ bất lạc (arati) | |
| upekkhā | xả — tâm bình đẳng; trừ hận tâm (paṭigha) | |
| asubha | bất tịnh — quán thân bất tịnh; trừ tham ái (rāga) | |
| aniccasaññā | vô thường tưởng; trừ ngã mạn (asmimāna, mạn 'tôi là') | |
| anattā / netaṁ mama, nesohamasmi, na meso attā | vô ngã / 'Cái này không phải của ta, cái này không phải là ta, cái này không phải tự ngã của ta' | |
| nibbidā (nibbindati) | yểm ly — sanh nhàm chán, không còn say đắm | |
| virāga (cittaṁ virājeti) | ly tham — tâm từ bỏ, lìa tham đắm | |
| sammappaññā / yathābhūta | chánh trí tuệ / như thật (đúng như sự thật) | |
| phassa (manāpāmanāpā phassā) | xúc; các xúc khả ái và không khả ái | |
| kāyasaṅkhāra / cittasaṅkhāra | thân hành / tâm hành | trong 16 bước niệm hơi thở: 'an tịnh thân hành', 'an tịnh tâm hành' |
| pīti / sukha | hỷ (thọ) / lạc (thọ) | |
| samādhi (samādahaṁ cittaṁ) | định; 'với tâm định tĩnh' | |
| paṭinissagga | từ bỏ, buông xả (bước quán cuối trong 16 bước) | |
| pallaṅkaṁ ābhujitvā, ujuṁ kāyaṁ paṇidhāya, parimukhaṁ satiṁ upaṭṭhapetvā | ngồi kiết già, lưng thẳng, an trú chánh niệm trước mặt |
Chỗ mở đầu rất đời và rất người. Rāhula đang đi theo sau Đức Phật để khất thực. Ngài quay lại nói ngay giữa đường: bất cứ sắc nào cũng phải quán “cái này không phải của ta, cái này không phải là ta, cái này không phải tự ngã của ta”.
Nghe xong, Rāhula quay về. Kinh ghi ý nghĩ của ngài: ai được Thế Tôn trực tiếp giáo giới hôm nay thì còn đi khất thực làm gì — nên quay về ngồi kiết già dưới gốc cây. Bỏ bữa ăn để ngồi ngay.
Tôn giả Sāriputta thấy vậy thì khuyên tu niệm hơi thở. Nhưng chiều đến Rāhula vẫn đi hỏi Đức Phật — và Ngài dạy trọn một lộ trình, không chỉ trả lời câu hỏi.
Trước hết: quán năm giới ngay trong thân mình. Địa (tóc, lông, móng, răng, da, thịt, gân, xương), thủy (mật, đàm, máu, mồ hôi, nước mắt), hỏa (cái làm hâm nóng, tiêu hoá), phong (các thứ gió trong thân), hư không (lỗ tai, lỗ mũi, cửa miệng, đường thức ăn đi qua). Mỗi giới đều quán: không phải của ta.
Xin thưa rõ một chỗ dễ nhầm. Bài này dạy NĂM giới, không có thức giới. Kinh MN 140 mới dạy sáu. Bản tra cứu đầu ghi nhầm thành sáu, chúng tôi đã sửa — và ghi ở đây để quý anh chị khỏi lẫn hai bài.
Rồi tới phần rất đẹp: tu như đất, như nước, như lửa, như gió, như hư không. Người ta đổ vật sạch lẫn vật dơ lên đất — đất không lo âu, không dao động. Nước rửa cả sạch lẫn dơ, lửa đốt cả sạch lẫn dơ, gió thổi qua cả sạch lẫn dơ, hư không không dính vào đâu cả. Tu như vậy thì xúc chạm khả ái hay bất khả ái đều không chiếm cứ tâm.
Rồi bốn tâm vô lượng, mỗi tâm trị một bệnh. Từ trừ sân. Bi trừ hại. Hỷ trừ bất lạc (ganh tị). Xả trừ hận. Rồi quán bất tịnh trừ tham, quán vô thường trừ ngã mạn. Từng thuốc cho từng bệnh, không nói chung chung.
Cuối cùng mới tới niệm hơi thở — mười sáu bước, và Ngài nói: tu như vậy thì cho đến hơi thở cuối cùng cũng được biết rõ, không phải không biết rõ.
Vì sao bài này đáng đọc cho người dạy trẻ. Rāhula còn nhỏ. Vậy mà Ngài không giản lược — Ngài dạy đủ, nhưng bắt đầu từ cái sờ được: tóc, lông, móng, răng, da. Cụ thể trước, trừu tượng sau.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bài này dạy sáu giới.” Năm. Sáu là ở MN 140.
- “Tu như đất là nhẫn nhục chịu đựng.” Kinh nói đất không lo âu, không dao động — không phải cắn răng chịu.
- “Bốn tâm vô lượng là bốn cách nghĩ tốt.” Kinh chỉ rõ mỗi tâm trừ một thứ cụ thể.
- Ngành Oanh. Tu như đất: đổ nước sạch, nước dơ xuống đất — đất có buồn không?
- Ngành Thiếu. Bốn tâm vô lượng — cho các em ghép tâm nào trừ bệnh nào.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Chi tiết Ngài dạy đủ cho một người còn nhỏ, chỉ bắt đầu từ cái sờ được — bài học về cách dạy trẻ.
- Bài này dạy mấy giới, và bài nào dạy sáu?
- Tu như đất nghĩa là gì?
- Bốn tâm vô lượng trừ bốn thứ gì?
- Vì sao Ngài bắt đầu từ tóc, lông, móng, răng?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






