G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 6
Trung Bộ · Muốn Gì Cũng Bắt Đầu Từ Một Chỗ

Kinh Ước Nguyện

Ākaṅkheyya Sutta — MN 6 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Ước Nguyện

Mười bảy điều ước nguyện, từ rất thường (mong được huynh đệ thương mến) đến rất cao (mong lậu tận). Với tất cả mười bảy, Đức Phật cho đúng một câu trả lời năm phần — và chính sự giống nhau ấy mới là bài pháp.

  • Bộ — Trung Bộ, bài 6, thuộc Phẩm Pháp Môn Căn Bản. Chỉ 50 đoạn có đánh sốbài ngắn nhất của phẩm này.
  • NơiSāvatthi (Xá-vệ), Jetavana (Kỳ-đà Lâm), vườn ông Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc).
  • Người nghe — Đức Phật gọi chúng Tỷ-kheo. Không có ai đến hỏi — Ngài tự nêu.
  • Bố cục đóng khung — bài kinh mở đầu và kết thúc bằng đúng một câu về giới bổn (mn6:2mn6:20), rồi Đức Phật nói: “Phàm đã nói gì, chính duyên ở đây mà nói vậy.” Mười bảy điều ước nguyện nằm gọn giữa hai câu ấy.

Đức Phật mở đầu: “Hãy sống đầy đủ giới hạnh, đầy đủ giới bổn, sống phòng hộ với sự phòng hộ của giới bổn… thấy sự nguy hiểm trong các lỗi nhỏ nhặt.” Rồi Ngài bắt đầu một chuỗi mười bảy câu, câu nào cũng mở bằng “Nếu Tỷ-kheo có ước nguyện…”. Điều ước thứ nhất rất người: mong được các bạn đồng tu thương mến, cung kính. Điều thứ hai: mong có đủ y phục, đồ ăn, chỗ ở, thuốc men. Rồi lên dần: mong người cúng dường mình được phước lớn; mong bà con đã khuất nghĩ tới mình mà được phước lớn; mong thắng được cái chán và cái thích; mong thắng được sợ hãi; mong chứng bốn Thiền; mong chứng các giải thoát vô sắc; mong đắc Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai; mong các thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng minh, thiên nhãn minh; và sau cùng, mong lậu tận giải thoát. Và sau mỗi một trong mười bảy điều ấy, câu trả lời không đổi một chữ: “Tỷ-kheo ấy phải thành tựu viên mãn giới luật, kiên trì, nội tâm tịch tĩnh, không gián đoạn Thiền định, thành tựu quán hạnh, thích sống tại các trú xứ không tịnh.” Đây mới là điểm của bài kinh. Nếu mỗi điều ước có một cách riêng thì bài kinh sẽ là một bảng chỉ dẫn. Nhưng mười bảy điều, một câu trả lời — nghĩa là không có đường tắt riêng cho từng thứ. Muốn được huynh đệ quý mến cũng đi đúng con đường ấy; muốn dứt sạch lậu hoặc cũng đi đúng con đường ấy. Chỉ khác nhau ở chỗ đi được bao xa.

Năm phần của câu trả lờiKhông đổi qua cả mười bảy lần lặp

  • 1. sīlesu paripūrakārīthành tựu viên mãn giới luật. Chữ paripūra = đầy tràn, không phải giữ tạm cho qua.
  • 2. ajjhattaṁ cetosamatham-anuyuttokiên trì, nội tâm tịch tĩnh. Chữ ajjhattaṁ = bên trong, không phải yên tĩnh nhờ hoàn cảnh bên ngoài.
  • 3. anirākatajjhānokhông gián đoạn Thiền định. Nghĩa đen: không quăng bỏ thiền.
  • 4. vipassanāya samannāgatothành tựu quán hạnh. Định và quán đi liền nhau trong cùng một câu, không tách rời.
  • 5. brūhetā suññāgārānaṁ — bản Việt: “thích sống tại các trú xứ không tịnh”. Xin đọc kỹ chữ này — xem phần thuật ngữ bên dưới.

Mười bảy điều ước nguyệnTheo đúng thứ tự trong kinh văn, đoạn mn6:3 đến mn6:19

  • 1–2. Chuyện đời thường — mong được đồng phạm hạnh thương mến, cung kính; mong có đủ bốn món vật dụng.
  • 3–4. Chuyện của người khác — mong người cúng dường được quả báo lớn; mong bà con huyết thống đã mệnh chung, khi nghĩ đến mình với tâm hoan hỷ, cũng được quả báo lớn.
  • 5–6. Chuyện nội tâm — mong nhiếp phục lạc và bất lạc; mong nhiếp phục khiếp đảm và sợ hãi. Điều thứ sáu chính là đề tài của Kinh Sợ Hãi Khiếp Đảm (MN 4).
  • 7–8. Thiền định — mong chứng bốn Thiền tùy ý, không khó khăn; mong cảm xúc với thân và an trú các giải thoát tịch tĩnh vô sắc.
  • 9–11. Ba quả Thánh đầuDự Lưu (trừ ba kiết sử), Nhất Lai (làm muội lược tham sân si), Bất Lai (trừ năm hạ phần kiết sử).
  • 12–16. Năm thắng tríthần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng minh, thiên nhãn minh.
  • 17. Lậu tậntâm giải thoát, tuệ giải thoát, chứng ngay trong hiện tại. Điều cuối cùng, và cũng chỉ được đúng một câu trả lời như mười sáu điều kia.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 6.2
(mn6:2.1)
“Sampannasīlā, bhikkhave, viharatha sampannapātimokkhā; pātimokkhasaṁvarasaṁvutā viharatha ācāragocarasampannā aṇumattesu vajjesu bhayadassāvino; samādāya sikkhatha sikkhāpadesu.
Các Tỷ-kheo, hãy sống đầy đủ giới hạnh, đầy đủ giới bổn, sống phòng hộ với sự phòng hộ của giới bổn, đầy đủ uy nghi chánh hạnh, thấy sự nguy hiểm trong các lỗi nhỏ nhặt, chơn chánh lãnh thọ và học tập các học giới.
“Mendicants, live by the ethical precepts and the monastic code… Seeing danger in the slightest fault, keep the rules you’ve undertaken.”
MN 6.3
(mn6:3.1)
Ākaṅkheyya ce, bhikkhave, bhikkhu: ‘sabrahmacārīnaṁ piyo ca assaṁ manāpo ca garu ca bhāvanīyo cā’ti, sīlesvevassa paripūrakārī ajjhattaṁ cetosamathamanuyutto anirākatajjhāno vipassanāya samannāgato brūhetā suññāgārānaṁ.
Này các Tỷ-kheo, nếu Tỷ-kheo có ước nguyện: “Mong rằng ta được các đồng phạm hạnh thương mến, yêu quý, cung kính và tôn trọng!”, Tỷ-kheo ấy phải thành tựu viên mãn giới luật, kiên trì, nội tâm tịch tĩnh, không gián đoạn Thiền định, thành tựu quán hạnh, thích sống tại các trú xứ không tịnh.
“A mendicant might wish: ‘May I be liked and approved by my spiritual companions, respected and admired.’ So let them fulfill their precepts, be committed to inner serenity of the heart, not neglect absorption, be endowed with discernment, and frequent empty huts.”
MN 6.11
(mn6:11.1)
Ākaṅkheyya ce, bhikkhave, bhikkhu: ‘tiṇṇaṁ saṁyojanānaṁ parikkhayā sotāpanno assaṁ avinipātadhammo niyato sambodhiparāyaṇo’ti, sīlesvevassa paripūrakārī …pe… brūhetā suññāgārānaṁ.
Nếu Tỷ-kheo có ước nguyện: “Mong rằng ta trừ diệt ba kiết sử, chứng quả Dự lưu, không còn bị đọa lạc, chắc chắn hướng đến Chánh giác!”, Tỷ-kheo ấy phải thành tựu viên mãn giới luật … (như trên) … trú xứ không tịnh.
“A mendicant might wish: ‘May I, with the ending of three fetters, become a stream-enterer, not liable to be reborn in the underworld, assured, destined for awakening.’ So let them fulfill their precepts …”
MN 6.19
(mn6:19.1–19.2)
Ākaṅkheyya ce, bhikkhave, bhikkhu: ‘āsavānaṁ khayā anāsavaṁ cetovimuttiṁ paññāvimuttiṁ diṭṭheva dhamme sayaṁ abhiññā sacchikatvā upasampajja vihareyyan’ti, sīlesvevassa paripūrakārī… brūhetā suññāgārānaṁ.
Nếu Tỷ-kheo có ước nguyện: “Với sự diệt trừ các lậu hoặc, sau khi tự tri tự chứng, ta chứng đạt và an trú ngay trong hiện tại, tâm giải thoát, tuệ giải thoát không có lậu hoặc!”, Tỷ-kheo ấy phải thành tựu viên mãn giới luật, kiên trì, nội tâm tịch tĩnh, không gián đoạn Thiền định, thành tựu quán hạnh, thích sống tại các trú xứ không tịnh.
“A mendicant might wish: ‘May I realize the undefiled freedom of heart and freedom by wisdom… due to the ending of defilements.’ So let them fulfill their precepts…”
MN 6.20
(mn6:20.1–20.2)
‘Sampannasīlā, bhikkhave, viharatha…’ti — iti yaṁ taṁ vuttaṁ idametaṁ paṭicca vuttan”ti.
“Này các Tỷ-kheo, hãy sống đầy đủ giới hạnh…” — Như vậy, phàm đã nói gì, chính duyên ở đây mà nói vậy.
“‘Mendicants, live by the ethical precepts…’ That’s what I said, and this is why I said it.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
ākaṅkheyyanếu có ước nguyệnThể điều kiệnnếu như muốn. Đây là tên bài kinh. Không phải cầu nguyện xin ai ban cho, mà là đặt ra một mong muốn rồi hỏi: phải làm gì?
suññāgārangôi nhà trốngChỗ dễ đọc lầm nhất trong bài. suñña = trống rỗng; agāra = nhà. Bản Việt ở bài này ghi “trú xứ không tịnh” — chữ “không” ở đây nghĩa là TRỐNG, không phải “không thanh tịnh”. Bằng chứng: chính HT. Thích Minh Châu dịch cùng chữ Pāli ấy là “ngôi nhà trống” trong Kinh Niệm Xứ (MN 10): “đi đến khu rừng, đi đến gốc cây, hay đi đến ngôi nhà trống”.
pātimokkhagiới bổnBảng giới của Tăng chúng, tụng nửa tháng một lần. Câu “phòng hộ với sự phòng hộ của giới bổn” nói rằng giới là hàng rào chứ không phải sợi xích.
aṇumattesu vajjesu bhayadassāvīthấy sự nguy hiểm trong các lỗi nhỏ nhặtaṇu = hạt bụi. Không phải sợ hãi lỗi nhỏ, mà là thấy rõ nó nguy — vì lỗi lớn nào cũng bắt đầu từ một lỗi nhỏ được bỏ qua.
arati – ratibất lạc – lạc; chán – thíchBản Việt: “lạc và bất lạc”. Chú ý cả hai đều phải nhiếp phục — không phải chỉ dẹp cái chán rồi giữ lấy cái thích.
bhayabheravakhiếp đảm và sợ hãiĐúng cặp chữ làm nên tên Kinh Sợ Hãi Khiếp Đảm (MN 4), nơi Đức Phật kể lại chính Ngài đã đối trị nó thế nào.
ñātī sālohitā petābà con huyết thống đã mệnh chungĐiều ước thứ tư. Đây là chỗ kinh tạng Nguyên Thủy nói tới việc hồi hướng cho người đã khuất — nhưng xin để ý ai được phước: là người đã khuất, khi họ nghĩ đến vị Tỷ-kheo ấy với tâm hoan hỷ. Phước sanh từ tâm hoan hỷ của họ, chứ không phải chuyển giao như món đồ.
anirākatajjhānakhông quăng bỏ thiềnBản Việt: “không gián đoạn Thiền định”. Chữ Pāli mạnh hơn một chút: không vứt nó đi.

Bài pháp nằm ở chỗ lặp, không nằm ở danh sách. Người đọc lướt sẽ thấy “mười bảy điều ước nguyện” và tưởng đây là một bảng liệt kê. Nhưng nếu đọc chậm sẽ thấy: câu trả lời không hề đổi. Đức Phật không nói “muốn thần thông thì làm cách này, muốn Dự Lưu thì làm cách khác”. Ngài chỉ nói một chỗ để bắt đầu, và chỗ ấy là giới.

Và xin để ý điều ước đứng đầu. Không phải Niết-bàn — mà là “mong ta được các đồng phạm hạnh thương mến”. Một điều rất người. Đức Phật không gạt bỏ nó, không nói “đó là ngã mạn”. Ngài nhận lấy nó rồi chỉ đường. So với Kinh Không Uế Nhiễm (MN 5) — nơi ước muốn được nể vì là cấu uế — thì hai bài không mâu thuẫn: MN 5 nói về cái giận khi không được như ý; MN 6 nói về con đường đúng để đi tới điều mình muốn.

Phần thứ năm của câu trả lời rất dễ bị bỏ qua. Brūhetā suññāgārānaṁsiêng lui tới ngôi nhà trống. Nghĩa là ở một mình. Trong đời sống hôm nay, đây có lẽ là phần khó nhất trong năm phần — chứ không phải phần phụ thêm cho đủ số.

  • “Trú xứ không tịnh nghĩa là chỗ không sạch sẽ.” Ngược hẳn. suññāgāra = ngôi nhà TRỐNG. Chính HT. Thích Minh Châu dịch chữ ấy là “ngôi nhà trống”MN 10.
  • “Ước nguyện là cầu xin.” Không. Ākaṅkheyyathể điều kiện: nếu như muốn…. Cả bài không có một lời cầu xin ai.
  • “Mỗi mục tiêu có một cách riêng.” Mười bảy điều, một câu trả lời, không sai một chữ. Đó chính là điều bài kinh muốn nói.
  • “Thần thông là đỉnh của danh sách.” Không. Thần thông nằm ở vị trí 12–16; đứng cuối là lậu tận. Và cả hai đều được cùng một câu trả lời.
  • “Phước được chuyển cho người chết như trao món đồ.” Xin đọc đúng chữ trong kinh: người đã khuất nghĩ đến với tâm hoan hỷ, nhờ vậy mà được quả báo lớn.
  • Ngành Oanh. Hỏi mỗi em một điều mong ước. Ghi hết lên bảng. Rồi nói: Đức Phật cho tất cả cùng một bước đầu — và hỏi các em đoán xem là bước gì.
  • Ngành Thiếu. Cho các em viết lại năm phần bằng lời của mình. Phần khó nhất thường là phần thứ nămở một mình.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Mười bảy điều ước, một câu trả lời. Điều ấy nói gì về những lối tắt mà chúng ta hay tìm — cho Đoàn, cho chính mình?
  • Vì sao danh sách mở đầu bằng điều ước được thương mến chứ không phải bằng giác ngộ?
  • Vì sao Đức Phật lặp lại đúng một câu trả lời mười bảy lần?
  • Trong năm phần, phần nào khó nhất với chúng ta hôm nay?
  • Bài kinh mở và đóng bằng cùng một câu về giới bổn. Vì sao lại là câu ấy?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này ngắn và lặp một khuôn duy nhất mười bảy lần, nên chúng tôi trích đủ cả khuôn ấy. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.