G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 5
Trung Bộ · Biết Mình Có Cấu Uế

Kinh Không Uế Nhiễm

Anaṅgaṇa Sutta — MN 5 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Không Uế Nhiễm

Bốn hạng người: có cấu uế hay không, và biết hay không biết. Chỗ bất ngờ là hạng thứ ba — người đang sạch mà không biết mình đang sạch, rồi tuột dốc.

  • Bộ — Trung Bộ, bài 5, thuộc Phẩm Pháp Môn Căn Bản (202 đoạn có đánh số).
  • NơiSāvatthi (Xá-vệ), Jetavana (Kỳ-đà Lâm), vườn ông Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc).
  • Người thuyếtTôn giả Sāriputta (Xá-Lợi-Phất). Đức Phật không có mặt trong bài này. Tôn giả Mahāmoggallāna (Mục-Kiền-Liên) đặt câu hỏi mở đầu và kết bài bằng một ví dụ của riêng ngài.
  • Điểm đặc biệthai vị đại đệ tử đối đáp với nhau. Câu cuối bài, nguyên văn Pāli gọi hai vị là ubho mahānāgāhai bậc đại long tượng; bản Việt dịch là “hai vị cao đức ấy cùng nhau thiện thuyết, cùng nhau tùy hỷ”.

Tôn giả Sāriputta nêu bốn hạng người ở đời. Hai hạng có cấu uế (aṅgaṇa) — một biết, một không biết. Hai hạng không có cấu uế — cũng một biết, một không biết. Rồi ngài xếp: trong mỗi cặp, người biết là ưu thắng, người không biết là hạ liệt. Tôn giả Mahāmoggallāna hỏi: vì sao? Sāriputta trả lời bằng bốn ví dụ cái bát đồng, mỗi hạng người một cái bát. Người có cấu uế mà không biết thì không khởi ước muốn, không cố gắng, không tinh tấn để trừ nó — như cái bát mang từ chợ về đã dơ, chủ nhà không dùng, không lau, lại quăng vào chỗ bụi. Người có cấu uế mà biết thì khởi ước muốn, cố gắng, tinh tấn — như cái bát dơ nhưng được dùng, được lau. Chỗ đáng nhớ nhất là hạng thứ ba: người không có cấu uế nhưng không biết mình không có. Vị này “sẽ tư niệm tịnh tướng”để tâm vào cái đẹp — và tham sẽ làm ô nhiễm tâm. Như cái bát vốn sạch mà bị bỏ xó nơi bụi bặm: rồi cũng dơ. Nghĩa là đang sạch chưa phải là an toàn. Rồi Mahāmoggallāna hỏi tiếp: “cấu uế” là đồng nghĩa với cái gì? Sāriputta đáp: với các ác bất thiện pháp thuộc phạm vi của ước muốn — rồi kể ra một chuỗi mười tám sự tình (mn5:10–27), tất cả đều theo một khuôn duy nhất: “Mong rằng…” — rồi sự việc xảy ra ngược lại — rồi vị ấy phẫn nộ và bất mãn. Và câu chốt lặp đi lặp lại: chính cái phẫn nộ và bất mãn ấy là cấu uếkhông phải cái việc đã xảy ra. Cuối bài, Tôn giả Mahāmoggallāna xin nói một ví dụ: một người thợ đẽo vành bánh xe, có kẻ đứng bên thầm mong ông đẽo đúng chỗ cong, chỗ vẹo, chỗ hỏng — và ông đẽo đúng y như vậy. Người ấy reo lên: “Như thể ông ấy lấy tâm mình mà biết tâm tôi vậy!” Tôn giả nói: bài pháp hôm nay của Hiền giả Sāriputta cũng đẽo đúng chỗ hỏng như thế.

Bốn hạng người và bốn cái bátTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Có cấu uế, không biếthạ liệt. Bát , không dùng không lau, bỏ chỗ bụi → càng dơ hơn. Vị này chết trong khi còn tham, sân, si.
  • 2. Có cấu uế, có biếtưu thắng. Bát nhưng được dùng, được lau → sạch dần. Vị này chết trong khi không còn tham, sân, si.
  • 3. Không cấu uế, không biếthạ liệt. Bát sạch nhưng bỏ xó chỗ bụi → hoá dơ. Vị này tư niệm tịnh tướng, rồi tham làm ô nhiễm tâm.
  • 4. Không cấu uế, có biếtưu thắng. Bát sạch được dùng, được lau → càng sáng. Vị này không tư niệm tịnh tướng.

Hai cái bát sau cùngVí dụ thứ năm và thứ sáu — nói về cái nhìn của người khác

  • 5. Bát sạch, đựng xác rắn — xác chó — xác người, đậy nắp lại, đem ra chợ. Người ta tưởng là của quý, mở ra xem, rồi ghê tởm, yếm ố. Người no cũng không muốn ăn, huống chi người đói. Đó là hình ảnh vị Tỷ-kheo ở rừng sâu, mặc y phấn tảo, khất thực từng nhàmà ước muốn xấu chưa trừ.
  • 6. Bát sạch, đựng gạo ngon cơm lành, đậy nắp, đem ra chợ. Mở ra, người ta ưa thích. Người no còn muốn ăn, huống chi người đói. Đó là vị Tỷ-kheo sống gần làng, nhận biệt thỉnh thực, mặc y gia chủ cúngmà ước muốn xấu đã trừ.
  • Cặp này cố ý đảo ngược. Người ở rừng, khổ hạnh lại là ví dụ xấu; người ở gần làng, tiện nghi hơn lại là ví dụ tốt. Kinh nói thẳng: hình thức tu không thay được nội tâm.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 5.2
(mn5:2.3–2.6)
Idhāvuso, ekacco puggalo sāṅgaṇova samāno ‘atthi me ajjhattaṁ aṅgaṇan’ti yathābhūtaṁ nappajānāti… Idha panāvuso, ekacco puggalo anaṅgaṇova samāno ‘natthi me ajjhattaṁ aṅgaṇan’ti yathābhūtaṁ pajānāti.
Ở đây, có hạng người có cấu uế, nhưng không như thật tuệ tri: “Nội thân ta có cấu uế”… Lại nữa, có hạng người không có cấu uế và như thật tuệ tri: “Nội thân ta không có cấu uế”.
“One individual with a blemish doesn’t truly understand: ‘There is a blemish in me.’ … But another individual without a blemish does truly understand: ‘There is no blemish in me.’”
MN 5.2
(mn5:2.7–2.8)
…ayaṁ imesaṁ dvinnaṁ puggalānaṁ sāṅgaṇānaṁyeva sataṁ hīnapuriso akkhāyati … ayaṁ imesaṁ dvinnaṁ puggalānaṁ sāṅgaṇānaṁyeva sataṁ seṭṭhapuriso akkhāyati.
Trong hai hạng người có cấu uế, hạng người này vì vậy được gọi là hạng người hạ liệt… hạng người này vì vậy được gọi là hạng người ưu thắng.
“Of the two individuals with a blemish, the one who doesn’t understand is said to be worse, while the one who does understand is better.”
MN 5.9
(mn5:9.2–9.3)
Kissa nu kho etaṁ, āvuso, adhivacanaṁ yadidaṁ aṅgaṇan”ti? — “Pāpakānaṁ kho etaṁ, āvuso, akusalānaṁ icchāvacarānaṁ adhivacanaṁ, yadidaṁ aṅgaṇan”ti.
Này Hiền giả, cấu uế gọi là cấu uế, danh từ gì là đồng nghĩa cái gọi là cấu uế? — Này Hiền giả, các ác bất thiện pháp, cảnh giới của dục, là đồng nghĩa cái gọi là cấu uế.
“Reverend, the word ‘blemish’ is spoken of. But what is ‘blemish’ a term for?” — “Reverend, ‘blemish’ is a term for the spheres of bad, unskillful wishes.”
MN 5.10
(mn5:10.2–10.8)
‘āpattiñca vata āpanno assaṁ, na ca maṁ bhikkhū jāneyyuṁ āpattiṁ āpanno’ti … iti so kupito hoti appatīto. Yo ceva kho, āvuso, kopo yo ca appaccayo — ubhayametaṁ aṅgaṇaṁ.
“Nếu ta có phạm giới tội, mong rằng các Tỷ-kheo chớ có biết về ta rằng là đã phạm giới tội”… Do đó, vị này trở thành phẫn nộ và bất mãn. Phẫn nộ và bất mãn, cả hai thuộc về cấu uế.
“‘If I commit an offense, I hope the mendicants don’t find out!’ … they get angry and bitter. And that anger and that bitterness are both blemishes.”
MN 5.31
(mn5:31.9–31.12)
‘aho vatāyaṁ samīti yānakāraputto imissā nemiyā imañca vaṅkaṁ imañca jimhaṁ imañca dosaṁ taccheyya…’ … ‘hadayā hadayaṁ maññe aññāya tacchatī’ti.
“Mong rằng Samiti, con người thợ xe, hãy đẽo đường cong này, đường méo này và các mắt gỗ này, để vành xe này không có cong, không có đường méo, không có mắt gỗ, được trơn tru và được đặt vào trong trục chính”… “Hình như người này đang đẽo (vành xe ấy) như là với tâm của anh ta, anh ta biết tâm ta vậy”.
“‘Oh, I hope Samīti the wainwright planes out the crooks, bends, and flaws in this rim…’ … ‘He planes like he knows my heart with his heart!’”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
aṅgaṇacấu uế — vết bẩn, vết dơBản Việt: “cấu uế”. Nghĩa đen là vết bẩn trên đồ vật — chính vì vậy mà cả bài dùng ví dụ cái bát. Tên bài Anaṅgaṇa = không cấu uế.
icchāvacaraphạm vi của ước muốnicchā = ước muốn (không phải kāma = dục lạc năm giác quan). Bản Việt dịch “cảnh giới của dục”, dễ khiến người đọc tưởng là ham muốn xác thịt. Xin đọc kỹ mười tám sự tình trong kinh: toàn là chuyện muốn được nể, muốn được nhắc tới, muốn không bị chê.
yathābhūtaṁ pajānātinhư thật tuệ tri — biết đúng như nó làCả bài xoay quanh chữ này. Không phải đoán, không phải tự nhận — mà là thấy đúng thật.
hīnapurisa / seṭṭhapurisahạ liệt / ưu thắngChữ so sánh trong từng cặp, không phải xếp hạng bốn người thành một dãy. Người hạng 2 hơn người hạng 1; người hạng 4 hơn người hạng 3.
subhanimittatịnh tướng — cái tướng đẹpChỗ trượt của hạng thứ ba. Người đang sạch mà không biết thì để tâm vào cái đẹp, và tham nhiễm vào lúc nào không hay.
kopa – appaccayaphẫn nộ – bất mãnChính hai thứ này là cấu uế, chứ không phải cái việc bên ngoài. Câu ấy lặp lại sau mỗi sự tình trong mười tám lần.
paṁsukūlika, āraññikamặc y phấn tảo, ở rừngCác hạnh đầu-đà. Kinh không chê các hạnh ấy — kinh chỉ nói chúng không tự động làm sạch nội tâm.
mahānāgađại long tượng — voi chúaCâu cuối bài gọi hai Tôn giả là ubho mahānāgā. Chữ này trong kinh chỉ bậc đã vững vàng, không còn lay động. Bản Việt dịch thoát là “hai vị cao đức”.

Hạng thứ ba mới là chỗ bài kinh nhắm tới. Người đang không có lỗikhông biết mình đang không có lỗi thì vẫn tuột — vì không có gì giữ. Cái bát sạch bỏ xó nơi bụi bặm rồi cũng dơ. Sạch không phải là an toàn; biết mới là an toàn.

Xin để ý kinh gọi cái gì là cấu uế. Không phải bị quở trách giữa Tăng chúng. Không phải người khác được mời thuyết pháp thay mình. Mà là cái phẫn nộ và bất mãn khởi lên sau đó. Sự việc là sự việc; cấu uế là phản ứng. Ý này gần với ví dụ hai mũi tên (SN 36.6): mũi thứ nhất là chuyện xảy ra, mũi thứ hai là do mình tự bắn thêm.

Ví dụ cuối của Tôn giả Mahāmoggallāna nói về chuyện nghe lời chỉ lỗi. Người đứng xem mong thợ đẽo đúng chỗ cong chỗ vẹo — và khi thợ đẽo trúng thì mừng, chứ không đau. Tôn giả nói: người xuất gia vì lòng tin nghe bài pháp này thì “như uống, như nuốt lấy”; còn người xuất gia không vì lòng tin thì đúng là bị đẽo. Cùng một bài pháp, hai cách nhận.

  • “Không cấu uế thì chắc chắn hơn có cấu uế.” Kinh xếp hạng trong từng cặp, không xếp cả bốn thành một dãy. Điều kinh nhấn mạnh là BIẾT hay KHÔNG BIẾT.
  • “Cấu uế là ham muốn xác thịt.” Chữ Pāli là icchāước muốn. Mười tám sự tình trong kinh toàn là chuyện muốn được nể, muốn được nhắc tới.
  • “Vị Tỷ-kheo ở rừng là gương tốt.” Kinh cố ý đảo lại: vị ở rừng khổ hạnh mà chưa trừ ước muốn xấu là cái bát đựng xác chết.
  • “Đức Phật thuyết bài này.” Không. Tôn giả Sāriputta thuyết; Tôn giả Mahāmoggallāna hỏi và kết. Đức Phật không có mặt.
  • “Bị chê là cấu uế.” Không. Cái giận vì bị chê mới là cấu uế — kinh nói câu ấy mười tám lần.
  • Ngành Oanh. Đem hai cái ly — một sạch, một dơ. Để cả hai ngoài sân một tuần. Tuần sau đem ra hỏi: cái sạch bây giờ ra sao?
  • Ngành Thiếu. Mỗi em viết một câu “Mong rằng…” thật lòng về Đoàn mình (mong được khen, mong được chọn…). Không đọc lên — chỉ để tự thấy.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Khi bị nhắc lỗi trước mặt người khác, cái gì khởi lên trước? Đối chiếu với sự tình thứ hai trong kinh — nó nói đúng chuyện ấy, từ hai ngàn năm trăm năm trước.
  • Vì sao người có cấu uế mà biết lại hơn người không cấu uế mà không biết?
  • Vì sao kinh lấy vị ở rừng khổ hạnh làm ví dụ xấu?
  • Cả mười tám sự tình đều kết bằng một câu giống nhau. Sự lặp lại ấy dạy điều gì?
  • Em muốn được đẽo cho hết chỗ cong, hay muốn được khen?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Cả bài do Tôn giả Xá-Lợi-Phất thuyết, Tôn giả Mục-Kiền-Liên hỏi và kết bằng một ví dụ. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.