Tiểu Tụng mở đầu Tiểu Bộ Kinh, và bốn bài đầu của nó ngắn nhất trong cả Tam Tạng. Chúng ngắn vì công dụng của chúng: đây là những gì một chú tiểu mới xuất gia được trao, và phải thuộc lòng trước hết mọi thứ.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tiểu Bộ Kinh; Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha) là quyển thứ nhất, gồm chín bài ngắn
- Trang này gồm bài 1 tới 4; ba bài quen thuộc đã có trang riêng: Kinh Điềm Lành (Kp 5), Kinh Châu Báu (Kp 6), Kinh Từ Bi (Kp 9)
- Bài 7 và 8 — xem Kinh Ngoài Bức Tường và Kinh Kho Báu
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Bài thứ nhất — TAM QUY. Ba câu, lặp ba lần. “Đệ tử quy y Phật. Đệ tử quy y Pháp. Đệ tử quy y Tăng.” Rồi “lần thứ hai…”, rồi “lần thứ ba…”. Cả bài kinh chỉ có thế: chín dòng. Và đó là bài mở đầu cả quyển. Bài thứ hai — THẬP GIỚI. Mười câu, mỗi câu một giới, mở đầu bằng cùng một chữ: “Đệ tử thực hành giới tránh…” — sát sanh · lấy của không cho · abrahmacariyā · nói láo · rượu và các chất say · ăn phi thời · múa hát nhạc kịch · vòng hoa và hương liệu trang điểm · giường cao rộng · nhận vàng bạc. Bài thứ ba — BA MƯƠI HAI THỂ. Một câu duy nhất, kể tên ba mươi hai phần của thân này: tóc, lông, móng, răng, da… cho tới nước tiểu và não. Không một lời bình. Chỉ là một bản kê. Bài thứ tư — NAM TỬ HỎI ĐẠO. Mười câu hỏi và mười câu đáp, đi từ MỘT lên tới MƯỜI. “Thế nào là một? — Mọi loài hữu tình đều tồn tại nhờ thức ăn.” Cho tới “Thế nào là mười? — Vị nào có đủ mười đức tánh được gọi là bậc A-la-hán.” Bốn bài ấy cộng lại chưa đầy hai trang giấy. Nhưng xin để ý chúng được xếp theo thứ tự nào, vì thứ tự ấy chính là một chương trình học. Trước hết là chỗ NƯƠNG TỰA — biết mình đứng về đâu. Rồi tới NẾP SỐNG — mười điều làm và không làm. Rồi tới CÁI THÂN NÀY — nhìn cho quen thứ mình đang mang. Sau cùng mới tới GIÁO LÝ — và giáo lý ấy được xếp thành một cái thang đếm từ một tới mười, để một đứa trẻ học thuộc được. Bài thứ tư có tên là Kumārapañha — “câu hỏi của đứa trẻ”. Theo truyền thống, đó là những câu Đức Phật hỏi Sa-di Sopāka lúc bảy tuổi. Xin thưa rõ: chi tiết ấy đến từ Chú giải, không có trong chính bản kinh — bản kinh chỉ có mười câu hỏi và mười câu đáp, không nêu tên ai.
Mười câu hỏi của Kp 4Đếm từ một lên mười — một cái thang cho trí nhớ
| Hỏi | Đáp (HT. Thích Minh Châu) | Pāli |
|---|---|---|
| Thế nào là một? | Mọi loài hữu tình đều tồn tại nhờ THỨC ĂN | sabbe sattā āhāraṭṭhitikā |
| Thế nào là hai? | DANH và SẮC | nāmañca rūpañca |
| Thế nào là ba? | Ba loại CẢM THỌ | tisso vedanā |
| Thế nào là bốn? | Bốn THÁNH ĐẾ | cattāri ariyasaccāni |
| Thế nào là năm? | Năm THỦ UẨN | pañcupādānakkhandhā |
| Thế nào là sáu? | Sáu NỘI XỨ | cha ajjhattikāni āyatanāni |
| Thế nào là bảy? | Bảy GIÁC CHI | satta bojjhaṅgā |
| Thế nào là tám? | THÁNH ĐẠO TÁM NGÀNH | ariyo aṭṭhaṅgiko maggo |
| Thế nào là chín? | Chín nơi CƯ TRÚ của các loài hữu tình | nava sattāvāsā |
| Thế nào là mười? | Vị nào có đủ MƯỜI ĐỨC TÁNH được gọi là bậc A-LA-HÁN | dasahaṅgehi samannāgato arahāti vuccati |
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Bốn bài này ngắn nên chúng tôi chép trọn phần cốt.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| khuddakapāṭha | tiểu tụng — những bài đọc ngắn | tên quyển; khuddaka = nhỏ, pāṭha = bài đọc |
| saraṇaṁ gacchāmi | tôi đi đến nương tựa | saraṇa = chỗ trú ẩn, chỗ nương; xem thêm SN 43.43 |
| sikkhāpada | học giới, điều học | không phải “điều răn” — nghĩa gốc là BƯỚC HỌC |
| samādiyāmi | tôi TỰ NHẬN LẤY, tự thọ trì | chữ quan trọng: người học tự nhận, không phải bị áp đặt |
| veramaṇī | sự tránh xa, sự kiêng | |
| abrahmacariyā | phi phạm hạnh — tức mọi hành vi tính dục | khác với kāmesu micchācārā (tà hạnh) của năm giới cư sĩ — xem phần Nguồn |
| dvattiṁsākāra | ba mươi hai thể | dvattiṁsa = 32; ākāra = phần, tướng trạng |
| kumārapañha | câu hỏi của đứa trẻ | tên bài thứ tư |
| āhāraṭṭhitika | tồn tại nhờ thức ăn | câu đáp cho “thế nào là MỘT” |
Bốn bài, cộng lại còn ngắn hơn một trang của phần lớn các bài kinh khác.
Nhưng xin nhìn THỨ TỰ chúng được xếp, vì thứ tự ấy là một CHƯƠNG TRÌNH HỌC.
Trước hết: MÌNH ĐỨNG VỀ ĐÂU. Rồi: SỐNG RA SAO. Rồi: MÌNH ĐANG MANG CÁI GÌ. Sau cùng mới tới: ĐIỀU GÌ LÀ THẬT.
Xin để ý GIÁO LÝ ĐỨNG CUỐI — và không ai bị đòi phải hiểu gì trước khi quy y.
Và điều đó khớp đúng với cách các em vào Gia Đình Phật Tử: các em THUỘC VỀ trước, HIỂU sau.
Xin nói riêng về bài thứ hai, vì trong đó có một chữ hay bị làm nhẹ đi.
Giới thứ ba trong Pāli là abrahmacariyā — tránh MỌI hành vi tính dục, tức sống phạm hạnh.
Đó là giới của người XUẤT GIA. Giới của người cư sĩ là một chữ KHÁC: kāmesu micchācārā — tà hạnh trong các dục.
Bản điện tử tiếng Việt chúng con dùng lại chép theo lối CƯ SĨ ở chỗ ấy. Chúng con giữ nguyên lời bản Việt trong phần trích và đánh dấu chỗ khác biệt — xin xem phần Nguồn.
Rồi xin nói về bài thứ ba, bài mà phần đông người đọc thấy lạ.
Ba mươi hai phần, kể ra bằng một giọng phẳng. Không bình luận. Không kết luận. Không một lời răn dạy.
Và xin cẩn thận chỗ này, vì bài ấy rất dễ bị dùng sai.
Đọc thành sự GHÊ TỞM CHÍNH MÌNH thì nó gây hại — nhất là với người trẻ, và nhất là với các em nữ.
Nhưng chính bản kinh KHÔNG nói cái thân là đáng ghê. Nó nói TRONG THÂN NÀY CÓ GÌ.
Đó là một BẢN KÊ, không phải một lời phán xét — và mục đích là làm cho QUEN, không phải làm cho SỢ.
Rồi tới bài thứ tư, mà con nghĩ là bài dễ thương nhất trong cả Tam Tạng.
Mười câu hỏi, đếm từ MỘT lên MƯỜI. Đó là một cách giúp trí nhớ, và là một cách rất khéo.
Một đứa trẻ KHÔNG giữ nổi một hệ thống. Nhưng một đứa trẻ GIỮ ĐƯỢC một cái thang mười bậc.
Và những gì đặt trên các bậc thang ấy KHÔNG hề bị làm cho dễ đi. Bốn Thánh Đế. Năm thủ uẩn. Bảy giác chi. Bát Chánh Đạo.
Giáo lý KHÔNG bị rút gọn cho vừa đứa trẻ. Chỉ có CÁI KỆ ĐỰNG nó được làm cho giản dị. Xin thưa, đó chính là điều Huynh Trưởng mình cần học nhất.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Giới là điều răn.” Chữ kinh là sikkhāpada — BƯỚC HỌC; và samādiyāmi nghĩa là “tôi TỰ NHẬN LẤY”, không phải “tôi bị buộc”.
- “Giới thứ ba là tránh tà hạnh.” Trong mười giới sa-di đó là abrahmacariyā — sống phạm hạnh. Chữ của cư sĩ là chữ khác.
- “Ba mươi hai thể dạy ghê tởm thân mình.” Bản kinh là một bản kê trần. Nó gọi tên, nó không phán xét.
- “Bài cho trẻ con là giáo lý rút gọn.” Nội dung là giáo lý đầy đủ. Chỉ có cách sắp xếp là giản dị.
- Ngành Oanh. Cái thang từ MỘT tới MƯỜI. Mỗi tuần một bậc. Mười tuần là các em có trọn bộ khung giáo lý trong đầu.
- Ngành Thiếu. Chỉ cho các em chữ samādiyāmi — “con TỰ NHẬN LẤY”. Hỏi: giữ một điều mình tự nhận, khác giữ một điều bị bắt, ở chỗ nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về THỨ TỰ bốn bài: thuộc về trước, hiểu sau. Mình có đang làm ngược không — bắt các em hiểu trước rồi mới cho thuộc về?
- Và một lời dè chừng về bài thứ ba: dạy như một cách LÀM QUEN với cái thân, đừng bao giờ dạy thành sự ghê tởm.
- Bốn bài xếp theo thứ tự nào, và vì sao xếp như vậy?
- Chữ samādiyāmi nghĩa là gì?
- Giới thứ ba của sa-di khác giới thứ ba của cư sĩ ra sao?
- Đọc lại cái thang từ một tới mười.
- Giáo lý có bị rút gọn cho đứa trẻ không, hay chỉ có cách sắp xếp là giản dị?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên TRỌN cả bốn bài — chúng đủ ngắn để đọc hết. Ba con số đã đếm lại: Kp 2 có đủ 10 giới; Kp 3 kể đủ 32 phần ở cả bản Pāli lẫn bản Việt; Kp 4 có đủ 10 câu hỏi.
Hai chỗ ba bản không khớp, xin ghi rõ: (1) Giới thứ ba của Kp 2: Pāli là abrahmacariyā và bản Anh dịch “refrain from sexual activity” — tức sống phạm hạnh, giới của người xuất gia; trong khi bản điện tử tiếng Việt in “tránh tà hạnh trong các dục”, là lối nói của NĂM GIỚI cư sĩ (kāmesu micchācārā). Pāli và bản Anh khớp nhau (2/3), nên chúng tôi giảng theo abrahmacariyā và giữ nguyên lời bản Việt trong phần trích. (2) Ở Kp 3, ấn bản Mahāsaṅgīti xếp matthaluṅgaṁ (não) ở vị trí thứ hai mươi, còn bản Việt để “não trong đầu” ở cuối; tổng số vẫn là 32 ở cả hai bản. Một chỗ nữa xin nói rõ mức tin cậy: chi tiết “đây là những câu Đức Phật hỏi Sa-di Sopāka lúc bảy tuổi” là của truyền thống Chú giải — KHÔNG có trong chính bản kinh, và chúng tôi chưa đối chiếu nguồn Chú giải, nên chỉ nhắc lại mà không dựa vào. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng: Kp 1 · Kp 2 · Kp 3 · Kp 4. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






