G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 5.159
Tăng Chi Bộ · Trước Khi Mở Miệng Dạy

Kinh Udāyī

Udāyī Sutta — AN 5.159 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTăng Chi BộKinh Udāyī

Tôn giả Udāyī đang thuyết pháp giữa hội chúng đông đảo. Tôn giả Ānanda thấy vậy bạch lên Thế Tôn. Và Đức Phật nói một câu rất thẳng: thuyết pháp cho người khác không phải chuyện dễ.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, bài 159
  • Nơi chốnKosambī, vườn Ghosita
  • Cấu trúcnăm điều phải an trú trong tâm trước khi thuyết
  • Lượt soi — bài này không tìm thấy lỗi nào

Kinh Udāyī (Tăng Chi Bộ 5.159) là một bài kinh rất ngắn nhưng đặc biệt quan trọng với người đứng ra giảng dạy, nhất là Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử. Duyên khởi: Thế Tôn trú tại Kosambì, khu vườn Ghosita. Tôn giả Udàyi bấy giờ đang ngồi thuyết pháp giữa một hội chúng cư sĩ đông đảo vây quanh. Tôn giả Ananda thấy vậy liền đến đảnh lễ và bạch lại với Thế Tôn. Nhân đó Thế Tôn dạy một câu rất thẳng thắn: "Này Ananda, thật không dễ gì để thuyết pháp cho các người khác." Nói pháp cho người khác nghe không phải là chuyện muốn nói là nói. Trước khi mở lời, người thuyết pháp phải "nội tâm an trú được năm pháp", nghĩa là phải tự soi lại tâm mình và thiết lập cho vững năm điều sau đây, rồi mới nên nói. Năm pháp ấy được nêu dưới hình thức năm lời tự nhắc trong tâm: (1) "Ta sẽ thuyết pháp tuần tự" — nói theo thứ lớp, từ dễ đến khó, hợp căn cơ người nghe, không nhảy cóc; (2) "Ta sẽ thuyết với mắt nhìn vào pháp môn" — nắm rõ đường lối, phương pháp, mạch lạc của giáo pháp mình đang trình bày; (3) "Ta sẽ thuyết vì lòng từ mẫn" — động cơ là thương tưởng người nghe, không phải để phô trương; (4) "Ta sẽ thuyết pháp, không phải vì tài vật" — không ngầm mong lợi dưỡng, danh tiếng, đền đáp; (5) "Ta sẽ thuyết pháp, không làm thương tổn cho mình và cho người" — không nói lời khen mình chê người, không đụng chạm gây tổn thương. Cuối kinh, Thế Tôn lặp lại nguyên lời dạy mở đầu để nhấn mạnh. Bài kinh vì thế vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là năm điều kiểm tra tâm mà bất cứ ai sắp lên đứng trước một tập thể để giảng dạy đều nên tự hỏi mình trước.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Kosambì, khu vườn Ghosita. Tôn giả Udàyi đang ngồi thuyết pháp giữa hội chúng cư sĩ đông đảo; Tôn giả Ananda thấy vậy, đến bạch Thế Tôn.
  • Lời dạy tổng quát: thuyết pháp không dễ — Thế Tôn dạy: thuyết pháp cho người khác không phải là việc dễ; phải nội tâm an trú được năm pháp rồi mới nên thuyết pháp cho người khác.
  • Năm pháp cần an trú — (1) Ta sẽ thuyết pháp tuần tự; (2) Ta sẽ thuyết với mắt nhìn vào pháp môn; (3) Ta sẽ thuyết vì lòng từ mẫn; (4) Ta sẽ thuyết pháp, không phải vì tài vật; (5) Ta sẽ thuyết pháp, không làm thương tổn cho mình và cho người.
  • Kết luận lặp lại — Thế Tôn lặp lại lời dạy mở đầu để chốt lại: sau khi nội tâm an trú năm pháp ấy, mới nên thuyết pháp cho các người khác.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 5.159, đoạn 1 (1.2–1.3)
ekaṁ samayaṁ bhagavā kosambiyaṁ viharati ghositārāme. Tena kho pana samayena āyasmā udāyī mahatiyā gihiparisāya parivuto dhammaṁ desento nisinno hoti.
Một thời, Thế Tôn trú ở Kosambì, tại khu vườn Ghosita. Lúc bấy giờ, Tôn giả Udàyi có hội chúng cư sĩ đông đảo đoanh vây đang ngồi thuyết pháp.
At one time the Buddha was staying near Kosambī in Ghosita's monastery. Now, at that time Venerable Udāyī was sitting teaching Dhamma, surrounded by a large assembly of laypeople.
AN 5.159, đoạn 2.1
Na kho, ānanda, sukaraṁ paresaṁ dhammaṁ desetuṁ.
Này Ananda, thật không dễ gì để thuyết pháp cho các người khác.
Ānanda, it's not easy to teach Dhamma to others.
AN 5.159, đoạn 2.2–2.3
Paresaṁ, ānanda, dhammaṁ desentena pañca dhamme ajjhattaṁ upaṭṭhāpetvā paresaṁ dhammo desetabbo. Katame pañca?
Ðể thuyết pháp cho các người khác, này Ananda, sau khi nội tâm an trú được năm pháp, mới nên thuyết pháp cho các người khác. Thế nào là năm?
You should establish five things in yourself before teaching Dhamma to others. What five?
AN 5.159, đoạn 2.4
'Anupubbiṁ kathaṁ kathessāmī'ti paresaṁ dhammo desetabbo;
"Ta sẽ thuyết pháp tuần tự", thuyết pháp cho người khác cần phải suy nghĩ như vậy.
You should teach Dhamma to others thinking: 'I will teach step by step.'
AN 5.159, đoạn 2.5
'pariyāyadassāvī kathaṁ kathessāmī'ti paresaṁ dhammo desetabbo;
"Ta sẽ thuyết với mắt nhìn vào pháp môn", thuyết pháp cho người khác cần phải suy nghĩ như vậy.
'I will teach showing my method.'
AN 5.159, đoạn 2.6
'anuddayataṁ paṭicca kathaṁ kathessāmī'ti paresaṁ dhammo desetabbo;
"Ta sẽ thuyết vì lòng từ mẫn", thuyết pháp cho người khác cần phải suy nghĩ như vậy.
'I will teach out of kindness.'
AN 5.159, đoạn 2.7
'na āmisantaro kathaṁ kathessāmī'ti paresaṁ dhammo desetabbo;
"Ta sẽ thuyết pháp, không phải vì tài vật", thuyết pháp cho người khác cần phải suy nghĩ như vậy.
'I will not teach while secretly hoping to profit.'
AN 5.159, đoạn 2.8
'attānañca parañca anupahacca kathaṁ kathessāmī'ti paresaṁ dhammo desetabbo.
"Ta sẽ thuyết pháp, không làm thương tổn cho mình và cho người". Thuyết pháp cho người khác cần phải suy nghĩ như vậy.
'I will teach without damaging myself or others.'
Chữ PāliNghĩaGhi chú
dhammaṁ desetuṁ / dhammadesanāthuyết pháp, trình bày giáo phápBản Việt: "thuyết pháp cho các người khác".
anupubbiṁ kathaṁlời nói theo thứ lớp, tuần tựHT. Minh Châu dịch: "Ta sẽ thuyết pháp tuần tự". Liên hệ với anupubbikathā: bố thí, trì giới, sanh thiên...
pariyāyadassāvīngười thấy rõ pháp môn / thấy được đường lối, phương pháp trình bàyHT. Minh Châu: "thuyết với mắt nhìn vào pháp môn"; Sujato: "showing my method".
anuddayā (anuddayataṁ paṭicca)lòng thương tưởng, từ mẫn; "vì duyên lòng từ mẫn"
āmisa (na āmisantaro)tài vật, lợi dưỡng; "không vì tài vật"āmisantara: trong lòng ngầm mong lợi dưỡng.
anupahacca (attānañca parañca anupahacca)không làm thương tổn, không xúc phạm — cho mình và cho người
ajjhattaṁ upaṭṭhāpetvāsau khi an trú (thiết lập) nơi nội tâm
gihiparisāhội chúng cư sĩ (người tại gia)
Ghositārāmakhu vườn (tinh xá) Ghosita ở Kosambì
SaddhammavaggaPhẩm Diệu Pháp (phẩm XVI, Chương Năm Pháp)

Câu mở đầu đặt lại vấn đề ngay. "Không dễ gì thuyết pháp cho người khác." Không phải vì pháp khó, mà vì người nói phải chuẩn bị tâm trước đã.

Điều thứ nhất: nói theo thứ lớp. "Ta sẽ thuyết pháp theo tuần tự." Không nhảy cóc, không nói cái sau trước cái trước. Đây cũng là điều MN 107 nói.

Điều thứ hai: nói có mạch lạc. "Ta sẽ thuyết pháp với mắt nhìn vào pháp môn." Nghĩa là nói cho thấy được lý do, không nói rời rạc từng mẩu.

Điều thứ ba là chỗ nặng nhất. "Ta sẽ thuyết pháp vì lòng từ mẫn."không phải vì lợi lộc, không phải vì được kính trọng. Đây là điều không ai kiểm được ngoài chính mình.

Điều thứ tư nói thẳng chỗ dễ vướng. "Ta sẽ không thuyết pháp vì mục đích lợi dưỡng." Kinh không né chuyện tiền bạc và danh tiếng khi bàn về việc giảng dạy.

Điều thứ năm rất tinh tế. "Ta sẽ thuyết pháp không làm thương tổn cho mình và cho người."không đụng chạm, không móc máy ai, và cũng không hạ thấp chính mình. Cả hai chiều.

Nhìn cả năm điều thì thấy một điều chung. Bốn điều sau đều nói về động cơ và thái độ, chỉ có điều đầu nói về cách sắp xếp. Nội dung đúng chưa đủ — người nói đứng ở chỗ nào mới là phần lớn.

Vì sao bài này rất cần cho huynh trưởng.không dạy cách soạn bài. Nó hỏi: anh chị đang nói vì cái gì? Và nó đặt câu hỏi ấy trước khi mở miệng, không phải sau khi đã nói xong.

  • “Biết nhiều thì dạy được.” Kinh nói bốn trong năm điều là về động cơ, không về kiến thức.
  • “Nói thẳng là được, đụng chạm cũng không sao.” Điều thứ năm nói rõ: không thương tổn mình và người.
  • “Nhận cúng dường là sai.” Kinh nói về động cơ khi thuyết, không cấm nhận cúng dường.
  • Ngành Oanh. Một ý: nói cho bạn hiểu, không phải nói cho mình hay.
  • Ngành Thiếu. Đọc năm điều, hỏi: điều nào khó nhất?
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc trước mỗi buổi đứng lớp. Đọc kèm MN 95MN 58.
  • Vì sao thuyết pháp lại không dễ?
  • Bao nhiêu trong năm điều nói về động cơ?
  • Không thương tổn mình và người — hai chiều ấy là gì?
  • Anh chị đang nói vì cái gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.