Vương tử Abhaya được phái Nigaṇṭha dạy cho một câu hỏi hai móc để gài Đức Phật — hỏi thế nào Ngài cũng kẹt. Ngài không mắc. Và câu trả lời của Ngài trở thành thước đo cho lời nói.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ, bài 58
- Nơi chốn — Rājagaha, Veḷuvana (Trúc Lâm), chỗ nuôi sóc
- Người bày mưu — Nigaṇṭha Nātaputta, giáo chủ Kỳ-na giáo
- Ví dụ then chốt — đứa bé ngậm vật trong miệng
Kinh này dạy một điều rất thiết thực cho người Huynh Trưởng: khi nào nên nói và khi nào nên im lặng. Nigaṇṭha Nāṭaputta bày cho Vương tử Vô Úy một cái bẫy ngôn ngữ: hỏi Thế Tôn "Như Lai có nói lời nói khiến người khác không ưa, không thích chăng?" Nếu Phật đáp "có" thì bị vặn: vậy khác gì kẻ phàm phu? Nếu Phật đáp "không" thì bị vặn: vậy sao Ngài lại tuyên bố về Devadatta những lời khiến Devadatta phẫn nộ? Nāṭaputta ví Phật sẽ như người bị mắc cái móc sắt trong cổ họng, "nhả ra không được, nuốt vào cũng không xong". Thế Tôn không rơi vào bẫy hai đầu: Ngài trả lời rằng ở đây không thể trả lời một chiều. Rồi Ngài dùng một hình ảnh rất đời thường. Lúc ấy có một đứa bé đang nằm trong lòng Vương tử. Phật hỏi: nếu vì sơ ý của Vương tử hay của người vú hầu mà đứa bé ngậm một cái que hay một hòn sạn vào miệng thì Vương tử làm gì? Vương tử đáp: phải móc cho ra; nếu không móc được ngay thì tay trái giữ đầu nó, tay phải cong ngón tay làm móc mà lấy ra, dù có chảy máu — vì thương đứa bé. Từ đó Thế Tôn nêu tiêu chuẩn của lời nói: xét ba điều — lời ấy có như thật (bhūta), như chân (taccha) hay không; có tương ứng với mục đích, có lợi ích (atthasaṁhita) hay không; người nghe ưa thích hay không ưa thích. Lời không thật, hoặc thật mà vô ích, thì dù người ta thích hay không thích, Như Lai đều không nói. Chỉ lời vừa thật, vừa lợi ích thì Như Lai mới nói — và còn phải biết thời (kālaññū), tức chọn đúng lúc. Lý do duy nhất: Như Lai có lòng thương tưởng đối với các loài hữu tình (anukampā). Phần cuối, Vương tử hỏi Phật có soạn sẵn câu trả lời không. Phật hỏi lại: Vương tử rành các bộ phận xe, khi có người hỏi thì trả lời ngay tại chỗ chứ? — Cũng vậy, vì Như Lai đã khéo thông đạt pháp giới (dhammadhātu) nên câu trả lời khởi lên tức khắc. Vương tử xin quy y trọn đời.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Trúc Lâm — Thế Tôn trú ở Rājagaha, Veḷuvana, Kalandakanivāpa (mn58:1).
- 2. Nigaṇṭha Nāṭaputta bày mưu câu hỏi hai đầu — Xúi Vương tử đi 'luận phá' Sa-môn Gotama để được tiếng khen; bày sẵn câu hỏi hai đầu, lấy việc tuyên bố về Devadatta làm gọng kìm; ví như người mắc móc sắt (ayosiṅghāṭaka) trong cổ, nhả không ra nuốt không vào (mn58:2–3).
- 3. Vương tử thỉnh Phật thọ trai — Đến gặp Phật, nhìn mặt trời thấy đã muộn nên dời sang hôm sau, thỉnh Phật cùng ba vị nữa thọ trai tại nhà; Thế Tôn im lặng nhận lời (mn58:4–5).
- 4. Nêu câu hỏi — Thế Tôn không trả lời một chiều — Sau bữa ăn, Vương tử hỏi câu đã học. Thế Tôn đáp: ở đây không thể trả lời một chiều (na khvettha ekaṁsena). Vương tử tự nhận 'các Nigaṇṭha đã bị bại' và kể lại toàn bộ âm mưu (mn58:6).
- 5. Ví dụ đứa bé ngậm que hay hòn sạn — Đứa bé nằm trong lòng Vương tử; Phật hỏi nếu bé ngậm que/hòn sạn thì làm gì. Vương tử đáp sẽ móc ra, dù chảy máu, vì có lòng thương tưởng đứa bé (mn58:7).
- 6. Sáu trường hợp: khi nào Như Lai nói, khi nào không nói — Ba tiêu chuẩn (như thật/như chân, tương ứng mục đích, người nghe ưa hay không ưa) tổ hợp thành sáu trường hợp; chỉ lời như thật + có lợi ích mới nói, và phải biết thời. Nguyên do: Như Lai có lòng thương tưởng đối với các loài hữu tình (mn58:8).
- 7. Ví dụ người rành các bộ phận xe — pháp giới khéo thông đạt — Vương tử hỏi Phật có suy nghĩ trước câu trả lời không. Phật hỏi lại về sự thiện xảo của Vương tử với các bộ phận xe; đáp: khởi lên tức khắc. Cũng vậy, vì pháp giới đã được Như Lai khéo thông đạt (mn58:9–11).
- 8. Vương tử quy y — 'Thật vi diệu thay, bạch Thế Tôn!' — xin quy y trọn đời (mn58:12).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
—Này Vương tử, phải chăng ở đây, (câu hỏi) có dụng ý một chiều?
—Bạch Thế Tôn, các vị Nigaṇṭha đã bị bại ở đây rồi.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ubhatokoṭika pañha | câu hỏi hai đầu, câu hỏi gài bẫy chỉ cho phép hai lối đáp | mn58:3.16 |
| ekaṁsena | một chiều, dứt khoát một bề | “na khvettha ekaṁsena” = ở đây không thể trả lời một chiều (mn58:6.3) |
| ayosiṅghāṭaka | cái móc sắt (hình chữ thập) mắc trong cổ họng | ví dụ của Nigaṇṭha Nāṭaputta, mn58:3.17 |
| bhūta / taccha | như thật / như chân | tiêu chuẩn thứ nhất của lời nói |
| atthasaṁhita | tương ứng với mục đích, có lợi ích | anatthasaṁhita = không lợi ích |
| piya / manāpa | khả ái / khả ý, người nghe ưa và thích | appiya, amanāpa = không ưa, không thích |
| kālaññū | biết thời, biết đúng lúc để nói | mn58:8.3, 8.6 |
| anukampā | lòng thương tưởng, lòng bi mẫn | lý do duy nhất Như Lai nói hay không nói (mn58:8.8) |
| dhammadhātu | pháp giới | “suppaṭividdhā” = đã được khéo thông đạt (mn58:11.3) |
| ṭhānaso | tức khắc, ngay tại chỗ | câu trả lời khởi lên tức khắc |
| kaṭṭha / kaṭhala | cái que / hòn sạn (bản HT. Minh Châu: “hòn đá”) | vật đứa bé ngậm vào miệng, mn58:7.4 |
| Nigaṇṭha Nāṭaputta | giáo chủ Kỳ-na giáo (Mahāvīra) | người bày mưu |
Cái bẫy được dựng rất khéo. Hỏi Như Lai có nói lời khiến người khác không ưa chăng? — Nếu đáp “có” thì bị vặn: vậy khác gì kẻ phàm phu? Nếu đáp “không” thì bị vặn: vậy sao Ngài nói Devadatta phải đoạ địa ngục? Nigaṇṭha nói: Ngài sẽ như người mắc móc sắt trong cổ họng — không nhả ra được, cũng không nuốt vào được.
Ngài không đáp có, không đáp không. Ngài hỏi lại: “Này Vương tử, phải chăng ở đây câu hỏi có dụng ý một chiều?” — nghĩa là câu hỏi ấy đòi một chiều, mà sự việc không một chiều. Vương tử lập tức nói: “Bạch Thế Tôn, các vị Nigaṇṭha đã bị bại ở đây rồi.” Cái bẫy vỡ ngay câu đầu.
Rồi tới ví dụ làm cả bài kinh đứng vững. Vương tử đang bế con nhỏ. Ngài hỏi: nếu đứa bé ngậm một vật vào miệng, ông làm gì? Vương tử đáp — và đây là nguyên văn: “con phải móc cho ra… với tay mặt lấy ngón tay làm như cái móc, con sẽ móc cho vật ấy ra, dầu có phải chảy máu. Vì sao vậy? Vì con có lòng thương tưởng đứa trẻ.”
Thước đo lời nói: ba trục, không phải hai. Ngài chia theo đúng sự thật hay không, có ích hay không, và người nghe ưa hay không ưa. Ngài không nói điều không thật, dù người nghe thích. Ngài không nói điều thật nhưng vô ích, dù người nghe thích. Điều thật và có ích thì Ngài nói — nhưng chọn đúng lúc.
Chỗ này rất quan trọng cho huynh trưởng. Câu “đúng sự thật nên tôi nói được” — bài kinh không cho phép. Còn thiếu hai điều: có ích không, và đúng lúc chưa. Và cả ba đều phải đi cùng lòng thương tưởng, như người cha móc vật khỏi miệng con.
Đoạn cuối trả lời một câu khác. Vương tử hỏi: Ngài có soạn sẵn câu trả lời không? Ngài đáp: không cần soạn — “pháp giới đã được Như Lai khéo biết”, nên câu trả lời khởi lên ngay tại chỗ.
Chỗ chúng tôi phải sửa, và sửa nặng. Bản tra cứu đầu có bốn đoạn mà chỗ đáng lẽ là nguyên văn Hoà thượng lại là lời diễn ý của máy, kèm cả câu tự bạch “chưa xác nhận được nguyên văn”. Nếu để nguyên, trang sẽ in lời máy ở vị trí lời Phật dạy. Chúng tôi đã thay bằng nguyên văn thật lấy từ bản in của Hoà thượng, và ghi rõ việc này ở đây.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đúng sự thật thì nói được.” Kinh đòi ba điều: thật, có ích, và đúng thời.
- “Phải nói lời dễ nghe.” Ngài vẫn nói điều người nghe không ưa, nếu thật và có ích.
- “Đây là bài về tranh luận.” Bẫy vỡ ngay câu đầu. Phần còn lại là về cách nói năng.
- Ngành Oanh. Ví dụ đứa bé ngậm vật trong miệng — hỏi các em: cha mẹ làm gì? có phải vì ghét không?
- Ngành Thiếu. Ba trục: thật · có ích · đúng lúc. Cho các em thử một câu chuyện thật trong lớp.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài nên đọc trước khi rầy một em. Nhất là câu “dầu có phải chảy máu — vì có lòng thương tưởng”.
- Vì sao Ngài không đáp có hay không?
- Ba trục để xét một lời nói là gì?
- Thật nhưng vô ích — cho một thí dụ.
- Vì sao ví dụ đứa bé lại đặt ngay trước phần nói về lời nói?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






