Năm điều không ai xin được: đừng già, đừng bệnh, đừng chết, đừng hoại, đừng mất. Rồi kinh hỏi một câu rất thực tế: người biết pháp và người không biết pháp, khi gặp chuyện ấy, khác nhau chỗ nào?
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, bài 48
- Bài đi cặp — AN 5.57, Năm Điều Quán Tưởng
- Kết — bài kệ về việc sầu muộn không đem lại lợi ích gì
Đức Phật dạy chư Tỷ-kheo rằng có năm sự kiện mà không một ai ở đời — dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma vương hay Phạm thiên — có thể xin hay cầu cho khỏi được. Đó là: phải bị già mà muốn khỏi già; phải bị bệnh mà muốn không bệnh; phải bị chết mà muốn không chết; phải hoại diệt mà muốn không hoại diệt; phải bị tiêu diệt mà muốn không tiêu diệt. Sau khi nêu năm điều ấy, Đức Phật so sánh hai hạng người. Hạng thứ nhất là "kẻ phàm phu không học": khi già đến, bệnh đến, chết đến, người ấy không suy tư quán chiếu rằng già bệnh chết là chuyện chung của tất cả loài hữu tình, cũng không thấy rằng sầu não chỉ làm hại chính mình — ăn uống mất ngon, thân trở nên xấu xí, công việc không xúc tiến, kẻ thù hoan hỷ, bạn bè lo buồn. Vì không quán chiếu nên khi việc xảy đến, người ấy sầu, bi, than khóc, đập ngực, đi đến bất tỉnh. Đức Phật gọi đó là kẻ "bị mũi tên sầu muộn tẩm thuốc độc bắn trúng, tự làm mình ưu não". Hạng thứ hai là "vị Thánh đệ tử có học". Cùng đối diện những sự kiện y hệt, nhưng vị ấy có suy tư quán chiếu đúng như trên; nhờ vậy khi già, bệnh, chết, hoại diệt đến, vị ấy không sầu, không bi, không than khóc, không đập ngực, không đi đến bất tỉnh. Đức Phật gọi đó là người đã "nhổ lên mũi tên sầu muộn có tẩm thuốc độc", "không sầu muộn, không bị tên bắn, làm cho chính mình được hoàn toàn tịch tịnh". Kinh kết bằng bài kệ: sầu than chẳng đem lại lợi ích bao nhiêu, chỉ làm kẻ địch vui sướng; bậc Hiền trí giữa cảnh bất hạnh không hoảng hốt rung sợ, biết phân tích lợi ích. Chỗ nào có thể đem lại lợi ích thì gắng tinh cần; còn nếu biết điều ấy không thể được cho mình lẫn cho người khác, thì không sầu, biết chịu đựng. Đây là bài kinh rất thiết thực cho Huynh trưởng và đoàn sinh: khác biệt giữa hai hạng người không nằm ở hoàn cảnh (cả hai đều già, bệnh, chết như nhau) mà nằm ở chỗ CÓ NGHE PHÁP và biết quán chiếu hay không.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu đề: năm sự kiện không thể có được — Đức Phật tuyên bố có năm sự kiện không thể có được bởi Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma hay Phạm thiên, hay bởi bất cứ ai ở đời; rồi liệt kê: phải bị già muốn khỏi già, phải bị bệnh muốn không bệnh, phải bị chết muốn không chết, phải hoại diệt muốn không hoại diệt, phải bị tiêu diệt muốn không tiêu diệt. (đoạn 1)
- 2. Kẻ phàm phu không học — trường hợp GIÀ — Khi già đến, kẻ phàm phu không học KHÔNG suy tư quán chiếu, nên sầu, bi, than khóc, đập ngực, đi đến bất tỉnh; được gọi là kẻ bị mũi tên sầu muộn tẩm thuốc độc bắn trúng, tự làm mình ưu não. (đoạn 2)
- 3. Kẻ phàm phu không học — bệnh, chết, hoại diệt, tiêu diệt — Lặp lại cùng khuôn mẫu với bốn sự kiện còn lại, khai triển đầy đủ ở trường hợp 'tiêu diệt'; kết luận giống như trên. (đoạn 3)
- 4. Vị Thánh đệ tử có học — trường hợp GIÀ — Vị Thánh đệ tử có học suy tư quán chiếu rằng không riêng mình phải già, tất cả loài hữu tình đều phải già; nếu sầu bi than khóc thì ăn uống không ngon, thân xấu xí, công việc không xúc tiến, kẻ thù hoan hỷ, bạn bè lo buồn. Nhờ vậy khi già đến, vị ấy không sầu, không bi; được gọi là người đã nhổ lên mũi tên sầu muộn tẩm thuốc độc và làm cho chính mình hoàn toàn tịch tịnh. (đoạn 4)
- 5. Vị Thánh đệ tử có học — bệnh, chết, hoại diệt, tiêu diệt — Lặp lại cùng khuôn mẫu với bốn sự kiện còn lại. (đoạn 5)
- 6. Kết luận nhắc lại — 'Các pháp này, này các Tỷ-kheo, là năm sự kiện không thể có được bởi Sa-môn hay Bà-la-môn, bởi Ma hay Phạm thiên, hay bởi một ai ở đời.' (đoạn 6)
- 7. Bài kệ kết thúc — Bốn bài kệ (đoạn 7–10): sầu than chỉ được lợi ích thật ít và làm kẻ địch vui sướng; bậc Hiền trí giữa bất hạnh không hoảng hốt rung sợ, kẻ địch thấy sắc diện không đổi mà khổ não; chỗ nào có lợi ích thì gắng tinh cần bằng tụng niệm, lời khéo nói, bố thí, truyền thống khéo giữ; nếu biết điều lợi ấy không thể được cho mình hay cho người khác thì không sầu, biết chịu đựng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Atthodha labbhā api appakopi;
Socantamenaṁ dukhitaṁ viditvā,
Paccatthikā attamanā bhavanti.
Lợi ích được thật ít,
Biết nó sầu, nó khổ,
Kẻ địch tự vui sướng.
Na vedhatī atthavinicchayaññū;
… Yathā yathā yattha labhetha atthaṁ,
Tathā tathā tattha parakkameyya.
Sace pajāneyya alabbhaneyyo,
Mayāva aññena vā esa attho;
Asocamāno adhivāsayeyya.
Giữa các sự bất hạnh,
Không hoảng hốt rung sợ,
Biết phân tích, lợi ích.
…
Chỗ nào được lợi ích,
Chỗ ấy gắng tinh cần.
Nếu biết lợi không được,
Cả ta và người khác,
Không sầu, biết chịu đựng.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| alabbhanīya | không thể đạt được, không thể xin/cầu mà có được | ghép với ṭhāna thành 'sự kiện không thể có được' |
| ṭhāna | sự kiện, trường hợp, trường hợp có thể xảy ra | |
| jarādhamma | pháp phải bị già, cái có bản chất già | jarā = già |
| byādhidhamma | pháp phải bị bệnh | |
| maraṇadhamma | pháp phải bị chết | |
| khayadhamma | pháp phải bị hoại diệt (đi đến tận cùng, tiêu hao) | HT. Minh Châu dịch 'phải hoại diệt' |
| nassanadhamma | pháp phải bị tiêu diệt, phải mất đi | HT. Minh Châu dịch 'phải bị tiêu diệt' |
| assutavā puthujjana | kẻ phàm phu không học (không được nghe Pháp) | |
| sutavā ariyasāvaka | vị Thánh đệ tử có học (đã được nghe Pháp) | |
| sokasalla | mũi tên sầu muộn | savisa sokasalla = mũi tên sầu muộn tẩm thuốc độc |
| paṭisañcikkhati | suy tư, quán chiếu, xét kỹ | |
| asoko visallo | không sầu muộn, đã rút mũi tên ra (không bị tên bắn) | |
| parinibbāpeti | làm cho lắng dịu, dập tắt; HT. Minh Châu dịch 'làm cho chính mình được hoàn toàn tịch tịnh' | |
| paṇḍita | bậc Hiền trí, người sáng suốt | |
| adhivāseti | kham nhẫn, chịu đựng |
Năm điều được kể rất gọn. Cái phải già thì đừng già; cái phải bệnh thì đừng bệnh; cái phải chết thì đừng chết; cái phải hoại thì đừng hoại; cái phải mất thì đừng mất. Kinh nói: không ai — Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên — xin được điều ấy.
Rồi tới chỗ so sánh, và đây mới là bài học. Kẻ vô văn phàm phu khi gặp một trong năm điều ấy thì sầu muộn, than vãn, đấm ngực, đi đến bất tỉnh — và kinh nói thẳng: người ấy bị mũi tên tẩm độc của sầu muộn đâm phải, chỉ tự làm mình khổ thêm.
Bậc Thánh đệ tử thì khác — nhưng không phải khác kiểu ta tưởng. Vị ấy không phải không đau. Vị ấy quán xét: điều này không phải chỉ riêng ta gặp; hễ còn có đến và đi, chết và sanh, thì ai cũng vậy. Và nhờ thấy vậy, mũi tên sầu muộn được nhổ ra.
Lập luận ở đây rất đáng chú ý. Cái làm dịu không phải là lời an ủi, cũng không phải hy vọng. Nó là một sự thật: chuyện này xảy ra cho tất cả. Giống hệt câu Đức Phật hỏi bà Ubbirī ở Thig 3.5: trong bãi tha ma này đã thiêu tám mươi bốn ngàn người con gái đều tên Jīvā.
Bài kệ cuối nói thẳng điều mà lòng người khó nhận. Sầu muộn không đem lại lợi ích nào — kẻ thù sẽ vui, người thân sẽ khổ, còn việc đã mất thì vẫn mất. Người biết pháp thì làm điều có ích thay vì than khóc.
Chỗ này rất dễ dạy thành vô cảm, xin nói rõ. Kinh không cấm khóc. Kinh nói khóc không đổi được việc đã xảy ra, và than khóc kéo dài thì tự thêm mũi tên thứ hai — đúng như SN 36.6. Buồn là thật; ở lại trong đó mới là chỗ kinh nói.
Và câu kết rất thực tế. Người ấy làm những việc nên làm — tang lễ, chăm sóc người còn sống, tiếp tục bổn phận. Kinh không bảo ngồi yên chịu đựng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh dạy đừng buồn.” Kinh nói buồn không đổi được gì, và ở lại trong buồn thì tự hại.
- “Bậc Thánh không đau.” Vị ấy quán xét rồi mũi tên được nhổ — không phải chưa từng trúng.
- “Vậy khỏi lo tang lễ.” Kinh nói người ấy làm những việc nên làm.
- Ngành Oanh. Chỉ một ý: có những chuyện xin cũng không được, ai cũng gặp.
- Ngành Thiếu. Hỏi: biết “ai cũng vậy” có làm mình đỡ buồn không? vì sao?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài để nói khi trong đoàn có tang. Nhấn cho kỹ: kinh không cấm khóc.
- Năm điều ấy là gì?
- Cái gì làm mũi tên sầu muộn được nhổ ra?
- Vì sao “ai cũng vậy” lại là lời an ủi?
- Kinh có bảo đừng khóc không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






