G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Bậc Kiên Bài 3 · Ngũ Minh Pháp
Bài 3 · Bậc Kiên

Ngũ Minh Pháp

Năm môn minh — và vì sao một nụ cười cũng thuộc Công Xảo Minh

Trang NhàBậc KiênBài 3 — Ngũ Minh Pháp
Tài liệu của khoá — đầy đủ, và xuất xứ của nó

Cả hai tài liệu đều được đăng lại đầy đủ, đúng từng chữ dưới đây; hai bản song hành, bản Việt dài hơn ở phần Công Xảo Minh.

Một điều cần biết trước khi dạy lại bài này. Bản tiếng Anh kết thúc bằng chính dòng ghi xuất xứ của nó: “Adapted from The Xuanfa Five Vidyas University by H.H. Dorje Chang Buddha III.” Đó là nguồn ngoài hai truyền thống Nguyên Thủy và Đại Thừa mà GĐPT thường dựa vào. Chúng tôi nói thẳng điều ấy — không phải để bác bỏ bài đọc, vì nó nằm trong khoá và vẫn được dạy, mà để anh chị biết xuất xứ khi có em hỏi bài này từ đâu ra.

Cách xử lành mạnh: ghi rõ xuất xứ, chỉ ra phần nào khớp với Ba Tạng, và nói rõ phần nào là cách trình bày riêng của nguồn ấy. Chính bài BK01 đã đưa cho anh chị công cụ để làm việc này — nó dặn không nên chấp chặt một bài giảng thuyết nào.

Ngũ Minh Pháp (Five Vidyas)

Năm minh đó là Công Xảo Minh (Crafmanship vidya), Y Phương Minh (Healing vidya), Thanh Minh (Sound vidya), Nhân Minh (Causality or Buddhist logic vidya) và Nội Minh (Inner realization vidya).

I. Nội Minh

Triết học về tông phái Phật Giáo hay trí tối thượng. Môn học về “Thể Hiện Chân Lý Nội Tâm,” về đại trí huệ và Bát Nhã. Các vị Bồ Tát phải có tài năng để có thể phục vụ cho chúng sanh và xã hội, với tư cách là những người tại gia, Phật Tử phải thấy rằng Đức Phật đã đề xướng những hướng đi cho các vị Bồ Tát. Các vị Bồ Tát không những phải có tài năng để có thể phục vụ xã hội và chúng sanh, mà còn phải trau dồi Phật huệ bằng cách không ngừng tu học, tham thiền, suy tư và quán tưởng. Hiểu biết Nội Minh tức là nắm vững Ba Tạng kinh điển (Kinh - Luật - Luận) do đức Phật thuyết giảng và các bậc Tổ đã chứng nghiệm bản thân mà diễn nói.

II. Nhân Minh

Thuyết minh về lý luận hay lẽ chánh tà chân ngụy. Môn học về luận lý và khoa học, liên quan tới kiến thức về nguồn gốc của vũ trụ, trái đất, nước, năng lượng và không khí. Thời xưa, lãnh vực kiến thức nầy bị chế ngự bởi các ngành luân lý và triết học, nhưng hiện nay nó chú trọng vào tất cả những môn toán học, vật lý, hóa học, vật lý nguyên tử, thiết kế lý luận trong các loại máy điện toán, và tất cả những môn khoa học cơ bản dùng vào cơ khí và công nghệ.

Đức Phật chỉ vào một ngọn đèn và giải thích rằng bóng tối và ánh sáng của ngọn đèn tạo ra những nghiệp báo khác nhau. Có một nghiệp báo nếu ngọn đèn chiếu sáng và một nghiệp báo khác khi nó bị tắt. Khi ngọn đèn ở trong những vị trí khác nhau nó sẽ tạo ra những nghiệp báo khác nhau.

Cầm một tách trà chúng ta thấy nhân và quả của việc uống trà. Việc mở nắp của tách trà là nhân. Hơi hoặc hơi nước bốc lên khỏi trà là quả. Cầm lấy tách trà trong tay và mang tới miệng uống là nhân. Sự thỏa cơn khát là quả.

Đức Phật đưa ra rất nhiều ví dụ về cách các nguyên lý này vận hành, từ các nhân mà quả thể hiện trong việc nhỏ như một sợi tóc rơi cho tới cộng nghiệp của các quốc gia hoặc nhóm người mà quả thể hiện trong cả sự hưng thịnh hay thảm họa.

Luật nhân quả liên quan tới tất cả vật chất và tất cả các pháp, tất cả các cấp độ của sự vật có điều kiện và không điều kiện, toàn bộ mối quan hệ logic giữa chúng; nói rõ hơn là quan hệ của Nhân và Quả.

III. Thanh Minh

A. Nghĩa của “Thanh Minh”:

1. Thuyết minh về ngữ pháp và luận văn trong ngôn ngữ: Đây là môn học về truyền đạt hay truyền tin, gồm những phương tiện thông tin, ngôn ngữ, chữ viết, và những kỹ thuật hiện đại về sự loan truyền tư tưởng và hình ảnh, như vô tuyến truyền thanh, truyền hình, điện thoại, viễn ấn, điện thư, vân vân.

2. Thanh Minh có nghĩa là truyền tin: Đức Phật đã nhìn thấy sự quan trọng của truyền tin, vì vậy Ngài đã đặt nó lên hàng đầu. Vì nếu không có kỹ thuật truyền tin thì các môn học khác sẽ không phát huy được. Khoa truyền tin tự cổ chí kim chịu ảnh hưởng của chữ viết hay lời nói. Đức Phật khuyến khích con người hãy học cách diễn đạt và làm cho người khác hiểu rõ mình. Vì vậy, ngoài tiếng mẹ đẻ ra, chúng ta cần phải học thêm những sinh ngữ thông dụng để có thể truyền đạt và hiểu rõ tư tưởng của các dân tộc khác, từ đó cải thiện cuộc sống về cả vật chất lẫn tinh thần.

B. Phương cách truyền thông:

1. Truyền đạt bằng lời nói, trò chuyện với nhau.

2. Truyền đạt bằng chữ viết: Sự tiến triển của văn minh tùy thuộc vào sách vở của các bậc tiền bối để lại. Phật Giáo xuất phát từ Ấn Độ nên tất cả các kinh điển đều được viết bằng Phạn ngữ. Sau đó, kinh điển được dịch sang tiếng Hoa. Hiện nay tại Việt Nam kinh điển được dịch sang Việt ngữ từ Phạn hay Hoa ngữ.

Ghi chú của trang nhà — nguyên bản không sửa

Cũng như ở BK01: bộ kinh điển sớm còn giữ nguyên vẹn tới nay là bằng Pāli, và nhiều bản dịch Việt đang dùng — trong đó có bản của HT Thích Minh Châu — được dịch trực tiếp từ Pāli, không qua Sanskrit hay Hoa ngữ. Xem phần Tam Tạng Kinh Điển.

3. Truyền đạt bằng những phương cách khác. Chắc chắn có người cho rằng chân lý tối thượng của Đức Phật không thể giải thích bằng ngôn ngữ, nhưng nếu không dùng ngôn ngữ thì không thể nào diễn đạt được Phật Pháp, tức là chân lý tối thượng của Đức Phật; nó siêu việt lên trên mọi hình thức, tuy nhiên phải dùng tới phương tiện của hình thức thì mới có thể thực hiện được bằng các môn nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, và hành động, như các tông phái Mật Tông đã ứng dụng. Trong Thiền Tông, sự truyền đạt trí huệ cao siêu được thực hiện bằng tâm truyền tâm. Tuy nhiên, vì đa số đại chúng với căn cơ trình độ khác nhau, thì sự truyền đạt bằng ngôn ngữ và hình ảnh chân thật vẫn phổ thông và hữu hiệu hơn nhiều.

IV. Công Xảo Minh

1. Thuyết minh về nghệ thuật và toán pháp, hay môn học về kỹ thuật mà trong thời Đức Phật còn tại thế bao gồm những kỹ thuật về nông nghiệp, thương nghiệp, thiên văn, địa lý, kiến trúc, và các loại công nghệ. Trong thời đại hôm nay, công xảo minh bao gồm những ngành phát triển gia cư và thành thị, vận tải, năng lượng, thủy lợi, kiến thiết, quản lý kỹ nghệ và kinh doanh.

2. Còn gọi là Công Nghiệp Minh, liên quan đến nghệ thuật và toán pháp. Theo Giáo Sư Triệu Chân Giác trong Ngũ Minh, thời trước chữ “Công Xảo Minh” được dùng để chỉ các môn nghệ thuật và toán học, nhưng ngày nay nó bao gồm tất cả các ngành kỹ thuật học và các khoa học cơ khí. Kiến thức về nông nghiệp và thủy lợi để trồng mễ cốc làm thực phẩm, trồng bông gòn để dệt vải, thiết lập các thành phố và nhà cửa để cư ngụ, chế tạo xe cộ để chuyên chở; tất cả những thứ nầy đều cần thiết trong đời sống của chúng ta, và chúng đều được xếp vào công xảo minh. Chữ nầy cũng còn bao gồm cả những kiến thức về thiên văn và địa lý để con người có thể tiên đoán những thay đổi của thời tiết, là thứ có thể ảnh hưởng tới sự sản xuất thực phẩm. Nó cũng bao gồm môn toán học để tính toán số lượng của những vật liệu dùng vào việc thiết lập các thành phố và nhà cửa. Những công việc xây cất và những cấu trúc nầy là những nhu cầu căn bản quan trọng đối với đời sống của nhân loại.

3. Công xảo minh (sự khéo léo) là khả năng về chế tác hoặc nghệ thuật và công nghệ. Đó là khả năng sáng tạo các công trình nghệ thuật, như điêu khắc hoặc hội họa, hoặc sự đổi mới công nghệ. Công xảo minh cũng là sự liên quan đến bất cứ thứ gì thể hiện bản thân từ việc làm một điệu bộ trên mặt như nhếch lông mày trong khi cười cho tới việc trang trí cho bộ quần áo bạn mặc.

4. Nghệ thuật điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc phong cảnh, việc thiết kế và may mặc quần áo đều là công xảo minh. Việc cắt tóc, tạo mẫu tóc, người mẫu đi lại trên sân khấu cũng là một phần của công xảo minh.

Tóm lại, mọi thứ đẹp và nghệ thuật đều được chứa trong công xảo minh. Bất kể điều gì mang lại sự hưng phấn và hạnh phúc cho con người đều là một phần của công xảo minh. Việc ngồi trong một tư thế trang nghiêm, thẳng như chuông, hoàn toàn đúng với phong thái của một thành viên trong tăng đoàn, cũng là một phần của công xảo minh. Công xảo minh chứa đựng sự biến đổi đa dạng. Một cách ngắn gọn, những điều gì mà biểu hiện của nó là tốt đẹp và nghệ thuật thì nó là các phần của công xảo minh. Bạn đang cười bằng đôi môi hơi mím lại. Lúc đó, biểu hiện của bạn là một phần của công xảo minh. Sự chân thật của cái bạn biểu lộ ra bên ngoài và cái bạn cảm thấy bên trong là tất cả các phần của công xảo minh. Nếu bạn không có một cảm giác nào đó bên trong, thì bạn đã không cười bằng đôi môi mím lại. Trong trái tim và tâm trí, bạn đã thiếu nghệ thuật. Công xảo minh đại diện hai mặt là biểu hiện bên ngoài và tinh thần của chúng ta. Tinh thần của chúng ta được hàm chứa trong công xảo minh. Lấy một thí dụ, trường hợp một người nào đó có một tinh thần tràn đầy. Thế nào là tràn đầy? Như một người rất tự tin. Anh ta cảm thấy rằng tinh thần anh ta thể hiện rất tốt đẹp. Đây là một phần của công xảo minh. Một vài diễn viên biểu diễn trên sân khấu hơi sợ sệt. Mặc dù trên bề ngoài họ trình diễn rất khéo léo, tinh thần họ lại thiếu khéo léo. Khi một người lên sân khấu, không chỉ thể hiện tốt mà họ còn tràn đầy tinh thần. Họ nghĩ rằng họ chắc chắn là người tốt nhất. Tinh thần của họ rất cao. Tinh thần này là một phần của công xảo minh. Điều này vô cùng sâu sắc.

V. Y Phương Minh

Thuyết minh về y thuật hay y học. Môn học về y khoa, hoặc về bệnh lý trị liệu. Trong thời Đức Phật còn tại thế, môn nầy bao gồm những phương pháp và các thứ thuốc chữa những bệnh nội ngoại khoa, thủ thuật, và những cách vệ sinh phòng ngừa ở trình độ sơ khai. Hiện nay, Y phương minh bao gồm tất cả các môn sinh vật học, sinh lý học, thể chất học, giải phẩu học, y dược học, và tâm lý trị liệu với cách chữa trị phối hợp cả thể chất lẫn tinh thần.

Y phương minh được biết đến như là y thuật hay kiến thức chữa bệnh và bao hàm tất cả các khía cạnh của những gì chúng ta thường nghĩ về y học như chẩn đoán bệnh và những phương thức chữa bệnh khác nhau, nó cũng liên quan đến bất kỳ trường hợp nào khi bạn gặp một cái gì đó thô ráp và sau đó trau chuốt và sửa nó. Nó liên quan đến tất cả các trường hợp khi một cái gì đó đi từ trạng thái tồi tệ sang trạng thái tốt hơn. Y phương minh bao gồm tất cả các hoạt động giúp cải tiến một tình huống hay một điều gì đó. Ví dụ, sửa một bản thảo, sửa một chiếc đồng hồ, hoặc bất kỳ sự điều chỉnh, sửa chữa, thay đổi, hoặc hành động làm tăng chất lượng của một điều gì đó là một phần của Minh này. Thí dụ bạn ghi chép lại buổi giảng pháp. Sau đó bạn trở về và trau chuốt lại những gì đã ghi chép để đưa lên trang web này - đó là Y phương minh. Nếu bạn thuyết giảng về các ghi chép này, bạn sẽ sử dụng khả năng về âm thanh (Thanh minh) của mình để truyền giảng chúng.

VI. Kết luận

Năm Minh là những nguyên lý (the Principle) nền tảng của vũ trụ. Chúng toàn diện và sâu sắc; chúng bao gồm đầy đủ tất cả mọi thứ trong vũ trụ có sự sống hoặc không có sự sống, cả tinh thần lẫn vật chất. Mọi thứ - vạn pháp - đều nằm trong năm minh. Tất cả những sự vật hiện tượng hữu tướng (form) hay vô tướng (formless), hữu vi (active) lẫn vô vi (inactive) trong toàn vũ trụ đều được diễn tả trong năm minh. Hiểu và làm chủ được năm minh là đạt được đầy đủ sức mạnh kỳ diệu của Phật Pháp.

Năm minh không phải là chân lý (True Principle) Phật Giáo hoặc chân lý thuộc về Phật Giáo. Chúng là những nguyên lý cơ bản của sự thật và bản chất tự nhiên của mọi hiện tượng. Chúng mô tả toàn bộ tương quan chân lý của vũ trụ. Năm Minh không phải do Phật tạo ra hoặc thay đổi, mà Phật đã có khả năng lĩnh hội sự thật sâu sắc nhất của những nguyên lý ấy chính vì vậy mà chúng được gọi là Pháp Năm Minh hoặc Ngũ Minh Pháp.

Người Huynh Trưởng cần phải hiễu rõ Năm Minh, trong đó Nội Minh là một lãnh vực khó khăn. Người Huynh Trưởng không những học tập giáo lý của Đức Phật mà còn cần phải thực hành và áp dụng vào đời sống hàng ngày để thể nghiệm được những diệu dụng của giáo lý đó. Có nắm vững được Năm Minh, người Huynh Trưởng mới có thể hướng dẫn đàn em cùng đi trên đường tu tập giải thoát.

The Five Vidyas (NGŨ MINH PHÁP)

The five major vidyas in the Buddhist context represent the underlying principles of the universe. They are comprehensive and profound and totally encompass everything in the universe with life or without life, the spiritual and the material.

The five major vidyas are the craftsmanship vidya, the healing vidya, the sound vidya), causality or Buddhist logic vidya, and the inner realization vidya.

I. Inner realization vidya

The inner realization vidya includes metaphysics, psychology, or inner special philosophy (adhyatmavidya), which in this context means knowledge of the ultimate truths of the universe. Buddha pointed out all the directions to the Bo Tat. The Bo Tat needs these knowledge and skill sets in order to serve all living beings and societies. The Bo Tat also needs continuous learning, meditation, mindfulness and contemplation. Understanding the inner realization vidya means that one understands the Tripataka (Kinh - Luật - Luận) as taught by the Buddha and Buddhist Patriarchs who enlightened themselves.

II. Causality or Buddhist logic vidya

This vidya is often translated as “logic”, the logic of right and wrong, real and fake. It is the logic of the Law of Cause and Effect. Understanding this principle can enable you to see both past (causes) and future (effects). This logic of science is related to the root of the universe, earth, water, energy and air. In the past, this logic was limited and controlled by morals and philosophy, but now it points to all areas: mathematics, physics, chemistry, nuclear physics, computer science, and all basic logic used for mechanics and industries.

Buddha pointed to a lamp and explained that the darkness and lightness of this lamp creates different karmic reactions. There is one effect if the lamp is lit and another if it is turned off. When the lamp is in different positions, it also creates different effects.

We pick up a teacup and we already feel the cause and effect of drinking the tea. Taking the lid off a teacup is the cause. Vapor or steam arising from the tea is the effect. Taking the cup in our hand and bringing it to our mouth is the cause. Quenching our thirst is the effect.

Buddha has given many examples of how this principle works: from small causes that result in a single hair falling, to the collective karma of many people, resulting in great prosperity or disaster.

The causality vidya relates to all matters and all dharma, all levels of conditional and unconditional phenomena, the entire logical relationship among them, the relationship of cause and effect, and so on. What the causality vidya covers is countless.

III. The Sound vidya

A. Definition of Sound vidya:

1. Explaining grammar and assay in languages. This is a study of all communication methods: language, writing, modern technology like television, telephone, email e.g.

2. Sound vidya means communication: The Buddha recognized that communication was most essential; without it, we cannot study any other areas. Like today, communication in the past was written or verbal. The Buddha always encourages people to learn how to teach others. Therefore, we need to learn common languages in addition to our own to share ideas between nations and improve each other’s lives spiritually and materially.

B. Communication Techniques:

1. Verbal communication.

2. Written communication: The growth of the civilization depends upon those books from many generations from the past. Buddhism started from India, therefore, most of Buddha-Dharma was written in Sanskrit. Later on, the Buddha-Dharma was translated to Chinese. Currently, Vietnam’s Buddha Dharma is translated either directly from Sanskrit or Chinese.

Ghi chú của trang nhà — nguyên bản không sửa

Bộ kinh điển sớm còn giữ nguyên vẹn tới nay là bằng Pāli, và nhiều bản dịch Việt đang dùng được dịch trực tiếp từ Pāli. Xem phần Tam Tạng Kinh Điển.

3. Other ways of communication. For sure, there will be people who disagree that the Buddha’s ultimate true principle cannot be expressed by language, but if we are not using language then Buddha-Dharma will never spread. Even the Buddha’s ultimate truth is above and beyond configuration but we must use some kinds of configuration in order to present the Buddha’s idea. It could be presented by arts, sculpture, music and action similar to the Tibet Buddhists’. In meditation, the way of passing on the ultimate wisdom is through mind to mind. However, due to the different level of experiencing and understanding Buddha-Dharma, the language and actual visual communication are still the best and most effective ways to the majority of the Buddhist population.

IV. The Craftsmanship vidya

1. This vidya refers to art and mathematics, including the ability to create works of art like sculpture or painting, astronomy or geography, architecture or technological innovations at the Buddha’s living time. Nowadays, craftsmanship vidya expands to civil development, transportation, energy, business, and more.

2. It is also called industrial vidya. According to Professor Trieu Chan Giac, craftsmanship vidya used to refer to art and mathematics, but today it includes technology and mechanical sciences. Innovations in agriculture to grow better food, cotton for fabrics, city development, and the automobile industry to improve transportation, all belonging to craftsmanship vidya because they are necessary to our daily life. People used astronomy and geography to predict weather, which affects food growth. Math is used to calculate an amount of materials for cities and house construction. Building and structure are important to people’s life.

3. It not only includes the ability to create works of art, like sculpture or painting, or technological innovations, but also any expression of yourself, from your frown or smile to the makeup and clothes you wear.

4. The craftsmanship vidya is much more than merely painting. If it was merely a craft like painting, then shouldn’t Yun Sculpture not be part of the craftsmanship vidya? Should artistic sculptured landscape scenes also not be part of the craftsmanship vidya? Should the alteration and tailoring of clothing likewise not be part of the craftsmanship vidya? All of these are in fact part of the craftsmanship vidya.

Everything that is beautiful and artistic is included within the craftsmanship vidya. Whatever brings enjoyment and happiness to people is part of the craftsmanship vidya. Sitting in a dignified manner, as straight as a bell, totally conforming to the appearance of a member of the sangha, is also part of the craftsmanship vidya. The craftsmanship vidya contains the manifold changes. In short, things that embody that which is good and things of art are all part of the craftsmanship vidya.. You are smiling with your mouth lightly closed. At this time, your expression is part of the craftsmanship vidya. The falseness or trueness of what you express outwardly and feel inwardly are all part of the craftsmanship vidya. If you did not have a certain inner feeling, then you would not be smiling with your mouth lightly closed. In your heart or mind, you lack art. You only know to smile. Thus, you lack craftsmanship. The craftsmanship vidya represents the two aspects of our outward expression and our spirit. Our spirit is included in the craftsmanship vidya. Take, for example, the case where someone’s spirit is full. How is it full? Such a person is very self-confident. He feels that the expression of his spirit is very beautiful. This is also part of the craftsmanship vidya. Some actors in plays have stage fright. Although on the surface they very much appear to have craftsmanship, their spirit lacks craftsmanship. When some people take the stage, not only do they appear well, they are full of spirit. They think that they will certainly be the best. Their spirit is very full. This spirit is part of the craftsmanship vidya. This is extremely profound.

V. The Healing vidya

1. This vidya refers to medical technology and medicine. During the Buddha’s time, this vidya included medical treatments, internal medicine, and basic illness prevention. Today, healing vidya includes biology, pharmacy, surgery, psychology e.g., that both mentally and physically treat illness.

2. This vidya is listed as medicine or the healing vidya and includes all aspects of what we normally think of as medicine like the diagnosis of illnesses and the healing. It also includes taking anything that is coarse or rough and then refining or correcting it – whenever something goes from a bad state to a better state. The healing vidya includes all activities that improve a situation or thing. For example, revising a draft manuscript, repairing a clock, or any other revision, repair, alteration, or activity that raises the quality of something is part of this vidya. Anything that is refined or changed to be good is considered part of the healing vidya in this ancient way of understanding universal principles. Your taking notes on this discourse are one example. When you go back and refine your notes to produce this web page–that’s the healing vidya. If you give a discourse on these notes you will use your mastery of the sound vidya to deliver the discourse.

VI. Conclusion

The five vidyas in the Buddhist context represent the underlying principles of the universe. They are comprehensive and profound and totally encompass everything in the universe with life or without life, the spiritual and the material. Everything–all dharma–is contained in the five vidyas. All form and formless, active and inactive phenomena in the entire universe are expressed in the five vidyas. It is essential that they be understood and mastered, if one is to obtain the full power of the Buddha-dharma.

These five vidyas truths are not Buddhist truth principles or truths that belong to Buddhism. They are the underlying principles of truth and the original nature of all phenomena. They represent the entire interrelated Truth of the Universe. These five vidyas were not created or changed or altered by the arrival of the Buddha but it is why Buddha’s Holiness has told us that it is heresy to refer to the five vidyas as merely five sciences or areas of knowledge.

Every Huynh Truong must clearly understand the five vidyas, especially the inner realization vidya because it is the hardest vidya to understand and also is unique in Buddhism. As a Huynh truong, we are not only learning Buddha-Dharma but need to apply and practice these teaching into our day-to-day life in order to gain self proficiency in all of these areas. The five vidyas must be understood and mastered by each Huynh truong in order to guide our youth to achieve the goal of ending suffering.

Adapted from The Xuanfa Five Vidyas University by H.H. Dorje Chang Buddha III

Minh Thời Đức Phật Ngày nay
Nội Minh Ba Tạng; thể hiện chân lý nội tâm Không đổi — và khó nhất trong năm
Nhân Minh Chịu chế ngự của luân lý và triết học Toán, lý, hoá, điện toán
Thanh Minh Lời nói và chữ viết Truyền thanh, truyền hình, điện thoại, điện thư
Công Xảo Minh Nông nghiệp, thương nghiệp, thiên văn, kiến trúc Gia cư, vận tải, năng lượng, kinh doanh — và mọi biểu hiện có nghệ thuật
Y Phương Minh Thuốc, thủ thuật, vệ sinh phòng ngừa Sinh học tới tâm lý trị liệu — và mọi việc sửa cho tốt hơn

Với người Huynh Trưởng, cách đọc thực tế rất gọn: bốn trong năm minh là những kỹ năng bình thường của việc làm tròn phận sự, và bài đọc nâng chúng lên đúng chỗ. Còn minh thứ năm thì không vay được ở đâu khác.

Nguyên văn hai bản lấy trọn từ tài liệu khoá học Bậc Kiên (BK03 NGŨ MINH PHÁP (Five Vidyas)BK03 The Five Vidyas (NGŨ MINH PHÁP)), giữ nguyên từng chữ, kể cả dòng ghi xuất xứ ở cuối bản Anh — dòng ấy là của tài liệu, không phải của trang nhà. Hai khối ghi chú màu là của trang nhà. Chữ cộng nghiệp mà bài nhắc tới được khai triển kỹ ở Nhân Quả — Bậc Trì. Có chỗ nào sai xin báo cho chúng tôi.