Vu Lan — Bông Hồng Cài Áo Và Chuyện Mục Kiền Liên
Một đứa nhỏ đứng xếp hàng như mọi người, đứng yên cho ai đó cài lên áo mình một bông hoa. Đỏ nếu mẹ còn. Trắng nếu mẹ đã mất. Rồi đứa nhỏ nhìn quanh cả hội trường và hiểu ra — trong một giây, không ai phải giải thích — một điều mà nói cho hết thì mất cả tiếng đồng hồ. Đó là một trong những việc hiệu quả nhất mà Phật giáo Việt Nam làm được. Và gần như không ai biết nó từ đâu tới.
Trang này làm gì
Vu Lan nhằm rằm tháng Bảy âm lịch. Trang này không kể lại ý nghĩa của mùa Vu Lan — đơn vị đã có sẵn mấy trang cho việc ấy, mà lại hay hơn. Trang này làm một việc hẹp hơn: lấy hai thứ mà ai cũng thật sự làm trong mùa Vu Lan, rồi nói rõ mỗi thứ từ đâu tới.
Một thứ hoá ra rất trẻ. Thứ kia hoá ra có một cái hộ chiếu khá rắc rối. Cả hai điều ấy đều không lấy đi cái gì — nhưng một người trẻ mà mãi về sau mới biết, lại biết từ chỗ khác, và nhận ra chưa ai chịu nói cho mình, thì người ấy mất một thứ. Thà nghe từ mình trước.
Bông hồng còn trẻ hơn phần lớn các bà
Tập tục ấy đến từ một đoản văn tên Bông Hồng Cài Áo, do Thiền sư Thích Nhất Hạnh viết năm 1962 trong lúc Thầy đang ở Hoa Kỳ. Hết. Toàn bộ gốc tích chỉ có bấy nhiêu. Nó không cổ, không phải của Ấn Độ, và không nằm trong bài kinh nào cả.
Và cái ý ấy cũng không đến từ Việt Nam. Thầy đã thấy nó ở Nhật Bản: người ta cài một bông cẩm chướng lên ngực trong dịp lễ dành cho mẹ — trắng cho người mẹ đã mất, đỏ cho người mẹ còn sống. Thầy đem cử chỉ ấy về, viết thành đoản văn, và chỉ vài năm sau nó lan khắp Phật giáo Việt Nam tới mức bây giờ ai cũng tưởng nó có cả ngàn năm.
Các nguồn hơi khác nhau ở chỗ mùa hè ấy Thầy đang ở đâu — tư liệu Làng Mai gắn với Princeton; bản in phổ biến ở Việt Nam thì ghi “Medford, tháng tám 1962, Camp Ockanickon, New Jersey”. Còn cái năm và cái gốc thì không ai nghi ngờ.
Cứ nói thẳng điều đó với các em, rồi nói luôn nửa sau của nó: một tập tục sáu mươi tư tuổi, do một con người mà thế hệ mình còn kịp thấy nghĩ ra, làm được nhiều việc thật trong một phút hơn phần lớn những thứ ngàn năm làm trong một tiếng. Cái làm cho một pháp hành có giá trị không phải tuổi của nó. Cái làm nên giá trị là: nó đặt một điều thật vào đúng chỗ người ta không tránh nhìn được.
Chuyện Mục Kiền Liên đến từ đâu
Câu chuyện ai cũng biết: Tôn giả Mục Kiền Liên, bậc thần thông đệ nhất, lấy thiên nhãn tìm mẹ và thấy mẹ tái sinh trong loài ngạ quỷ. Ngài đem cho mẹ một bát cơm; cơm vừa tới miệng thì hoá thành lửa than. Ngài về bạch Phật, và Đức Phật dạy rằng sức riêng của ngài không đủ — cách làm là đem phẩm vật cúng dường cả chúng Tăng vào rằm tháng Bảy, lúc chư Tăng vừa mãn mùa an cư.
Chuyện ấy nằm trong Kinh Vu Lan Bồn (Ullambana), một bản kinh chữ Hán, truyền thống ghi là do ngài Trúc Pháp Hộ dịch. Kinh này không có trong tạng Pāli.
Một ghi chú của đơn vị, về xuất xứ bản kinh
Giới nghiên cứu chưa thống nhất, và nói ra điều đó thì thành thật hơn là chọn một bên. Có ý kiến cho rằng bản kinh này được soạn tại Trung Hoa chứ không dịch từ một bản Ấn Độ — một phần là để đáp lại lời Nho gia trách đạo Phật là đạo ngoại lai, không có hiếu. Ý kiến khác thì căn cứ vào cách phiên âm các thuật ngữ Phạn trong kinh mà cho rằng đó thật sự là một bản dịch từ văn bản Ấn Độ.
Dù thế nào thì pháp hành mà bản kinh ấy dạy không phải phát minh của Trung Hoa. Tạng Pāli có đúng cái cơ chế ấy, và có từ rất sớm — đó là phần kế tiếp của trang này.
Tạng Pāli có gì cho người đã khuất
Có một bài rất ngắn trong Tiểu Tụng mà ai từng mất người thân, hễ nghe qua một lần là nhớ suốt đời. Bài ấy tên là Tirokuḍḍa — Ngoài Bức Tường.
Tirokuḍḍesu tiṭṭhanti, sandhisiṅghāṭakesu ca…
Họ đứng ngoài bức tường, ở các ngã tư và chỗ giáp nhau của các ngả đường; họ về lại nhà xưa và đứng ngoài khung cửa. Nhưng khi trong nhà bày ra thức ăn thức uống đầy đủ thì không ai nhớ tới họ, vì nghiệp của các chúng sinh ấy là như vậy.
Cho nên người có lòng thương với bà con quyến thuộc thì đem cho những món thanh tịnh, đúng thời, thích hợp, rồi nói: “Mong cái này đến với người thân của tôi; mong người thân của tôi được an vui.”
— Kinh Ngoài Bức Tường (Khuddakapāṭha 7)
Xin nhìn kỹ cái cơ chế mà bài kệ mô tả, vì nó rất chính xác và không phải cái phần lớn người ta tưởng. Không có gì được gửi đi. Không có gì bị đốt. Việc xảy ra là: mình đem cho một thứ có thật, cho một người còn sống dùng được — rồi hồi hướng. Việc cho là cái hành động; việc hồi hướng là cái hướng mình quay nó về.
Và đó cũng đúng là cơ chế của chuyện Vu Lan Bồn: bát cơm riêng của Mục Kiền Liên thì hỏng, còn cái chạy được là cúng dường chúng Tăng rồi hồi hướng. Xuất xứ bản kinh chữ Hán ra sao thì ra, hình dáng của pháp hành khớp rất sát với bên Pāli. Trong tập Chuyện Ngạ Quỷ còn có hẳn một chuyện rất giống chuyện của ngài — kể về mẹ của Tôn giả Xá-lợi-phất.
Đọc trọn Kinh Ngoài Bức Tường (Tiểu Tụng 7–8) →
Nửa kia của Vu Lan, ít ai nói ra
Cả hai thứ nổi tiếng — bông hoa và câu chuyện — đều chỉ về phía sau, về một người mẹ đã mất hoặc có thể sẽ mất. Nhưng mùa này có một nửa thứ hai, và nửa ấy khó hơn, vì nó nói về người cha người mẹ đang còn ngồi ở phòng bên.
Có một bài kinh rất ngắn trong đó Đức Phật nói một câu làm người ta giật mình: dù cõng mẹ một bên vai, cõng cha một bên vai, suốt một trăm năm, hầu hạ đủ điều — thì vẫn chưa trả ơn được cha mẹ. Rồi Ngài nêu ra cái gì mới trả được — và cái ấy không phải sự chăm sóc, cũng không phải tiền.
Câu trả lời là: đặt cha mẹ vào lòng tin, vào giới, vào bố thí, vào trí tuệ. Đó là một câu trả lời khó chịu, vì nó có nghĩa là món nợ ấy không thanh toán được bằng cách làm mọi việc cho cha mẹ. Nó thanh toán bằng cách trở thành một người mà cuộc đời của mình xứng với công các vị đã bỏ ra.
Rằm tháng Bảy ở chùa
| Tập tục | Từ đâu tới, và nên làm gì với nó |
|---|---|
| Cài bông hồng đỏ hay trắng. | Năm 1962, Thiền sư Nhất Hạnh, ý từ Nhật Bản. Giữ, và giữ hết lòng — rồi nói cho các em biết nó trẻ tới mức nào. Một pháp hành chịu nổi việc bị giải thích là một pháp hành mạnh. |
| Cúng dường chư Tăng cuối mùa an cư. | Đây là phần cổ nhất của cả mùa, và là phần có cơ chế rõ ràng nhất đằng sau. Nếu một gia đình chỉ làm được một việc trong mùa Vu Lan thì làm việc này, và nói thành tiếng tên người mình làm cho. |
| Đốt vàng mã cho người đã khuất. | Không có trong kinh điển Phật giáo nào, và Giáo hội Phật giáo Việt Nam năm 2018 đã đề nghị bỏ nó tại cơ sở thờ tự Phật giáo. Cái mong muốn đằng sau nó được Kinh Ngoài Bức Tường trả lời hay hơn: đem cho người còn sống, rồi hồi hướng. Xem thêm. |
| Phóng sanh lấy phước. | Cùng một chỗ khó như dịp Tết: hễ có chợ phóng sanh thì con vật bị bắt để bán cho người thả. Phước nằm ở chỗ con vật đỡ khổ hơn, không nằm ở lúc mở lồng. |
| Xem Vu Lan là ngày của những người mẹ đã mất. | Đúng một nửa. Nửa kia là người cha người mẹ đang còn, và nửa ấy khó hơn. Ai còn cài hoa đỏ trên áo thì hôm đó có bài tập, chứ không phải có ngày nghỉ. |
Việc làm được mùa Vu Lan này
- Trước lễ cài hoa, nói cho các em biết bông hoa ấy từ đâu ra — năm 1962, một con người, một ý mang về từ Nhật Bản. Sáu mươi giây. Nó làm cử chỉ ấy lớn ra, không nhỏ đi.
- Đọc lớn mấy dòng Ngoài Bức Tường một lần. Với một gia đình đang có tang, mấy dòng ấy làm được nhiều hơn mọi lời giảng về chúng.
- Cúng dường nhân danh một người, và nói tên người ấy thành tiếng lúc làm. Hồi hướng thầm thì cũng được; hồi hướng thành tiếng thì dạy được mấy đứa nhỏ đang đứng đó.
- Ai đang cài hoa đỏ: một cú điện thoại trong tuần này, gọi cho chính người mà bông hoa ấy nói tới. Không phải quà. Một cuộc nói chuyện, và phần lớn là ngồi nghe.
- Và nói nửa khó ấy thành tiếng, ít nhất một lần, giữa hội trường: món nợ ấy không trả bằng cách làm mọi việc cho cha mẹ. Cứ để câu ấy nằm đó, hơi khó chịu. Nó sinh ra để làm việc đó.
Rút gọn lại
- Bông hồng cài áo có từ năm 1962, từ một đoản văn của Thiền sư Thích Nhất Hạnh, người đã thấy cử chỉ ấy ở Nhật Bản.
- Cái trẻ ấy không lấy đi gì cả. Cái làm nên một pháp hành tốt là nó đặt một điều thật vào chỗ người ta không tránh nhìn được.
- Chuyện Mục Kiền Liên nằm trong Kinh Vu Lan Bồn, bản chữ Hán, không có trong tạng Pāli — và giới nghiên cứu tới nay vẫn chưa thống nhất bản kinh ấy soạn ở đâu.
- Nhưng pháp hành nó dạy thì cổ và có trong Chánh tạng: Kinh Ngoài Bức Tường mô tả đúng cơ chế ấy.
- Và cơ chế ấy rất chính xác. Không gửi gì đi, không đốt gì cả. Mình đem cho một thứ có thật, cho người còn sống, rồi hồi hướng.
- Nửa khó của Vu Lan là người cha người mẹ đang còn. Cõng cha mẹ một trăm năm cũng chưa trả xong.
Đơn vị tổ chức Đại Lễ Vu Lan hằng năm, có lễ cài hoa. Mời tất cả, kể cả những gia đình chưa từng tới. Xin viết về [email protected] hoặc gặp Gia Trưởng ngày Chủ Nhật. 1838 West Baseline, San Bernardino, CA 92411 · (909) 549-4897.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Kinh Ngoài Bức Tường và Kho Báu (Tiểu Tụng 7–8)
- Chuyện Ngạ Quỷ (Petavatthu) — có một chuyện rất giống chuyện Mục Kiền Liên
- Khó Trả Ơn Cha Mẹ (AN 2.33) — cõng một trăm năm cũng chưa đủ
- Tinh Thần Giác Ngộ Vu Lan — pháp thoại của Thiền sư Thích Thanh Từ
- Dạy con biết ơn mà không bắt con mang nợ
- Ông bà mất — nói với con thế nào?
- Kinh Người Bắt Rắn — chú giải của Thiền sư Thích Nhất Hạnh
- Những Ngày Lễ Của GĐPT — Vu Lan và Ngày Hiếu
- Tết của người Phật tử — có nói về vàng mã và phóng sanh
- Trang cho phụ huynh — một buổi Chủ Nhật ra sao