Tết Của Người Phật Tử — Cúng Gì, Kiêng Gì?

Năm nào cũng vậy, quanh bàn thờ lại nổi lên mấy câu hỏi ấy, và năm nào cũng chẳng ai trả lời cho ra. Có nên đi xem tuổi đầu năm không? Lên chùa xin xăm có sao không? Bà vẫn đốt vàng mã — mình có nên nói gì không? Trong ngần ấy thứ, cái nào là đạo Phật, cái nào chỉ là nếp nhà mình xưa nay vẫn vậy? Mấy câu ấy thường được hỏi ở dưới bếp chứ không phải trước bàn thờ, và thường do đứa nhỏ nhất trong nhà hỏi.

Đọc phần này trước

Trang này không phải một bản kê những điều cấm. Gần như không có gì trong cái Tết Việt Nam là bị cấm cả, và một trang đi vòng quanh bàn thờ nhà người ta mà gạch bỏ từng thứ thì đang làm đúng cái việc mà chính Đức Phật đã không làm.

Việc trang này làm thì đơn giản hơn: với mỗi tập tục, nói rõ nó từ đâu tới, rồi đặt bên cạnh kinh xưa thật sự nói gì. Còn lại là chuyện của mỗi nhà. Tết Đinh Mùi 2027 nhằm thứ Bảy 6 tháng 2; giao thừa là tối hôm trước, thứ Sáu 5 tháng 2.

Chàng trai lạy sáu phương

Xin bắt đầu bằng cảnh đã giải quyết dứt điểm câu hỏi về tập tục thừa hưởng. Một buổi sáng sớm, Đức Phật gặp một thanh niên gia chủ tên Sigāla, tóc còn ướt, chắp tay lạy sáu phương — đông, nam, tây, bắc, dưới và trên.

Ngài hỏi vì sao. — Vì cha con lúc sắp mất có dặn con làm như vậy. Toàn bộ lý do của chàng trai chỉ có bấy nhiêu. Anh ta không biết việc ấy nghĩa là gì. Anh ta làm vì một người anh ta thương đã dặn, và vì nhà mình xưa nay vẫn vậy.

Bây giờ xin nhìn cái Đức Phật không làm. Ngài không bảo thôi đi. Ngài không gọi đó là mê tín. Ngài nói: trong giới luật của bậc Thánh, sáu phương được lễ bái theo cách khác — rồi Ngài giữ nguyên việc lạy sáu phương và thay cái nằm bên trong nó.

Phương Đông thành cha mẹ. Phương Nam, thầy. Phương Tây, vợ chồng. Phương Bắc, bạn bè. Phương Dưới, người làm công. Phương Trên, các bậc tu hành. Mỗi phương nay mang theo một bản bổn phận đi cả hai chiều — con phải làm gì cho cha mẹ, và cha mẹ phải làm gì cho con, cứ thế xuống hết sáu phương.

Trang Kinh Thiện Sanh của trang nhà tóm bài học ấy trong một dòng: Ngài không phá cái người ta đang quý. Riêng câu ấy là chìa khóa cho mọi câu hỏi bên dưới.

Người ta hỏi Ngài về điềm lành

Có một bài kinh mà toàn bộ đề tài của nó là vận may, và nó mở đầu bằng đúng câu hỏi một gia đình hỏi trước Tết. Một vị trời tới thưa: nhiều chư Thiên và loài Người, mong cầu điều lành, đã suy nghĩ về maṅgala — điềm lành, phước lành, những cái đem tới may mắn. Xin cho biết điềm lành cao thượng nhất.

Câu trả lời dài ba mươi tám điều, và trong đó không có lấy một điềm báo nào. Không một ngôi sao, không một ngày, không một hướng, không một màu, không một người xông đất.

Nó bắt đầu bằng không gần kẻ ngu, thân cận người trí. Rồi đi qua phụng dưỡng cha mẹ, thương yêu vợ con, có nghề nghiệp an lành, bố thí, nói lời hòa nhã, biết ơn, nhẫn nhục — và mãi tới cuối mới tới thấy Tứ Đế và chứng Niết Bàn.

Xin để ý cái hình dáng của nó: danh sách bắt đầu bằng điều dễ nhất mà ai cũng làm được — chọn người mình giao du — nên không ai bị bỏ lại ở vạch xuất phát. Phước lành, trong bài kinh này, không phải thứ rơi xuống đầu mình. Nó là một loạt việc mình làm.

Đọc Kinh Điềm Lành — ba mươi tám phước lành →

“Sao tốt, giờ tốt”

Nếu Kinh Điềm Lành trả lời câu hỏi hơi chệch sang bên, thì có một bài ngắn hơn trả lời thẳng mặt — và nó làm một việc khá tinh nghịch: mượn nguyên bộ chữ của cuốn lịch xem ngày, rồi định nghĩa lại từng chữ một.

Trước hết là câu nói phẳng: chúng sanh nào buổi sáng làm lành bằng thân, khẩu, ý thì buổi sáng ấy tốt lành. Buổi trưa cũng vậy. Buổi chiều cũng vậy. Rồi tới bài kệ:

Sunakkhattaṁ sumaṅgalaṁ, suppabhātaṁ suhuṭṭhitaṁ;
Sukhaṇo sumuhutto ca, suyiṭṭhaṁ brahmacārisu.

Sao tốt, điềm lành, rạng đông tốt, thức dậy tốt, khoảnh khắc tốt, giờ khắc tốt — và của cúng dường tốt dâng lên bậc phạm hạnh.

Padakkhiṇaṁ kāyakammaṁ, vācākammaṁ padakkhiṇaṁ;
Padakkhiṇaṁ manokammaṁ, paṇīdhi te padakkhiṇe.

Thân nghiệp lành thay, khẩu nghiệp lành thay, ý nghiệp lành thay, ước nguyện lành thay. Làm những điều lành như thế rồi thì được những lợi ích lành.

Arogā sukhitā hotha, saha sabbehi ñātibhi.

Mong quý vị cùng tất cả bà con quyến thuộc đều mạnh khoẻ và an vui. — Kinh Buổi Sáng Tốt Đẹp (AN 3.155)

Xin đọc lại dòng cuối. Đó là một lời chúc Tết. Mạnh khoẻ và an vui cho quý vị cùng tất cả bà con — một bài kinh trong tạng Pāli kết thúc như vậy, và nó gần như đúng từng chữ cái câu chúng ta nói với nhau sáng mùng một.

Bài kệ không nói làm gì có giờ tốt. Nó nói — rồi chỉ cho biết giờ tốt nằm ở đâu. Giờ tốt là cái giờ mình đã cư xử tốt. Ý ấy đòi hỏi nhiều hơn cuốn lịch rất nhiều, vì cuốn lịch trao cho mình vận may, còn câu này thì đưa hoá đơn cho mình.

Vậy còn xin xăm, xem ngày, vàng mã, phóng sanh?

Tới đây, việc thành thật phải làm là tách ra ba câu hỏi khác nhau, vì chúng có ba câu trả lời khác nhau.

Thứ nhất: kinh có nói tới không? Với bói toán và chọn ngày lành thì có — chúng nằm trong danh sách những việc người xuất gia từ bỏ. Kinh Phạm Võng, bài mở đầu cả Tạng Kinh, kể trong các tà mạng: xem tướng, bói toán, chú thuật, đoán nhật thực nguyệt thực, và chọn ngày lành. Nhưng phải nói cho chính xác danh sách ấy là gì: đó là danh sách về cách một vị tu sĩ kiếm sống. Nó không nằm trong năm giới, và nó không nói với người cư sĩ.

Thứ hai: Ngài đặt cái gì vào chỗ ấy? Đó chính là phần bên trên — ba mươi tám phước lành, và cái giờ tốt. Ngài không mất thì giờ đi cấm cuốn lịch. Ngài mất thì giờ để dời cái nguồn của vận may từ cuốn lịch sang cách cư xử của mình. Trao cho một đứa trẻ điều đó tốt hơn trao cho nó một điều cấm rất nhiều.

Thứ ba: tập tục ấy tốn cái gì? Đây là chỗ có hai tục lệ ngày Tết đáng nhìn thẳng, mà cả hai đều không có trong bất cứ kinh điển Phật giáo nào.

Đốt vàng mã

Đó là tập tục dân gian gốc Trung Hoa, không phải tục nhà Phật, và không bài kinh nào mô tả nó. Tháng 2 năm 2018, Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam ra công văn đề nghị chư Tăng Ni hướng dẫn Phật tử loại bỏ việc đốt vàng mã tại các cơ sở thờ tự Phật giáo. Đó không phải ý kiến của người ngoài; đó là lập trường của chính Giáo hội về chính chùa của mình.

Nếu điều mong muốn đằng sau việc ấy là gửi cái gì đó cho người đã khuất, thì kinh mô tả cách làm — và cách ấy là đem cho người còn sống nhân danh người đã mất, rồi hồi hướng. Trang Ông bà mất — nói với con thế nào? đi qua chuyện đó.

Phóng sanh

Tấm lòng thì đẹp và giới không sát sanh là thật. Chỗ khó nằm ở đầu nguồn: hễ có chợ phóng sanh thì chim cá bị bắt để bán cho người ta thả. Các cuộc khảo sát nghề này trong vùng đã ghi nhận cửa hàng trữ sẵn con vật riêng cho việc ấy, tỷ lệ chết cao, chim mang mầm bệnh, và loài được thả sinh sôi ở nơi chúng không thuộc về.

Điều đó không có nghĩa là thôi thương loài vật — nó có nghĩa là cái phước nằm ở chỗ con vật thật sự đỡ khổ hơn, không nằm ở khoảnh khắc mở lồng. Mua một con chim bị bắt để cho mình mua là bỏ tiền cho lần bắt kế tiếp. Nếu đơn vị muốn giữ nếp này, bản thành thật của nó là cúng cho một hội cứu hộ thú vật, hoặc cho mấy con vật hoang trong xóm ăn, và nói rõ vì sao nhà mình đổi cách.

Ba ngày Tết, xếp lại cho gọn

Tập tục Từ đâu tới, và kinh đặt gì bên cạnh
Cúng gia tiên; cúng giao thừa. Nếp nhà, có trước cả đạo Phật ở Việt Nam — và đúng loại việc mà DN 31 đổ đầy lại chứ không dẹp đi. Giữ. Hãy để các cháu nghe tên và một chuyện thật về từng người trên bàn thờ.
Đi chùa sáng mùng một. Giữ, và giao cho nó một việc. Không phải để xin một năm may mắn, mà để đọc lại năm giới thành tiếng cho năm mới. Cùng một chuyến đi, khác cái nội dung — đúng nước cờ của DN 31.
Xin xăm; xem tuổi đầu năm; chọn người xông đất. Tục dân gian; DN 1 kể trong những việc người xuất gia từ bỏ, tuy không cấm người cư sĩ. Câu đáng hỏi một đứa trẻ không phải “có được phép không” mà là “lỡ nó nói điều xấu thì con ra sao?” AN 3.155 trả lại cho mình quyền viết cái năm của mình.
Hái lộc — bẻ cành ở chùa lấy may. Tục còn trẻ, và là chỗ duy nhất một tập tục Tết đâm thẳng vào một giới: đó là lấy cái không được cho, và mỗi năm nó vặt trụi cây trong sân chùa. Nay nhiều chùa phát sẵn một nhánh nhỏ hoặc một câu kinh in — lấy cái đó.
Lì xì. Giữ, và giữ cho vui. Bố thí nằm ngay trong ba mươi tám phước lành. Muốn nó dạy được điều gì thì hãy để đứa nhỏ chia cái phong bì làm ba trước khi tiêu đồng nào — tiêu · gầy dựng · giữ.
Kiêng quét nhà mùng một; kiêng nói mấy chữ. Nếp nhà vô hại, chừng nào nó còn nhẹ. Nó thôi vô hại vào cái ngày trong nhà có người bị đổ lỗi cho một chuyện rủi vì một câu họ lỡ nói. Canh chừng chỗ đó, và dừng lại ở đó.

Việc làm được Tết này

  1. Đêm giao thừa, trước mọi việc khác, đọc lớn sáu phương của DN 31 — rồi để mỗi người nói ra phương Đông, Nam, Tây, Bắc của mình là ai. Mất mười phút, mà các cháu nhớ nhiều năm.
  2. Sáng mùng một, cả nhà đọc lại năm giới thành tiếng, thay vì đi xin một năm hên. Làm vậy là mình đã làm xong cái mà cuốn lịch mới chỉ hứa.
  3. Đọc bài kệ AN 3.155 ở bàn ăn. Bốn dòng, và nó đúng nghĩa đen là một lời chúc Tết lấy từ tạng Pāli.
  4. Kể một chuyện thật về một người trên bàn thờ. Không phải đức tính chung chung — một việc người ấy đã làm. Đó là cái làm cho bàn thờ có nghĩa với một đứa trẻ sinh ra ở đây.
  5. Muốn làm phước cho người đã khuất thì đem cho người còn sống nhân danh người ấy — cúng chùa, cho quỹ thực phẩm, cho một suất học bổng — và nói tên người ấy thành tiếng lúc làm.
  6. Và khi một đứa nhỏ hỏi vì sao nhà mình làm vậy, câu trả lời đúng không bao giờ là “xưa nay vẫn vậy”. Cha của Sigāla đã trả lời như thế, và để lại đứa con đứng lạy vào khoảng không.

Rút gọn lại

Đơn vị có họp mặt đêm giao thừa và buổi sinh hoạt đầu năm. Mời tất cả, kể cả những gia đình chỉ mới tới xem cho biết. Xin viết về [email protected] hoặc gặp Gia Trưởng ngày Chủ Nhật. 1838 West Baseline, San Bernardino, CA 92411 · (909) 549-4897.

Đọc thêm, ngay trên trang nhà