Phật Thành Đạo — Đêm Dưới Cội Bồ Đề
Xin hình dung con người ngồi xuống dưới gốc cây ấy. Ngài chừng ba mươi lăm tuổi. Ngài đã bỏ lại một cung điện, một người vợ và một đứa con mới sinh. Ngài đã học với hai vị đạo sư danh tiếng nhất thời ấy, chứng hết những gì các vị có thể trao, rồi bỏ đi khỏi cả hai. Ngài đã sáu năm làm những việc khắc nghiệt nhất mà một thân người chịu được. Tất cả đều hỏng. Và năm người bạn theo Ngài suốt sáu năm ấy vừa mới bỏ đi vì chán ghét. Đó là con người đã ngồi xuống.
Ngày ấy là ngày nào
Lễ Phật Thành Đạo nhằm mùng 8 tháng Chạp âm lịch. Sang năm là thứ Sáu 15 tháng 1 năm 2027 — trước Tết Đinh Mùi (mùng 1 nhằm 6 tháng 2 năm 2027) chừng ba tuần.
Đó là cách giữ của Việt Nam, Trung Hoa và Đại Hàn. Các nước Nam truyền — Thái, Miến, Tích Lan — gộp cả đản sanh, thành đạo và niết-bàn vào một ngày rằm tháng Tư. Không lối nào đúng hơn lối nào; đó là hai cách sắp xếp cùng ba biến cố.
Trang Những Ngày Lễ của đơn vị gọi đây là ngày lặng nhất trong ba ngày lớn, và là ngày nói về sự không bỏ cuộc. Tất cả những gì bên dưới là lý do của câu ấy.
Sáu năm làm hết mọi cách, và hỏng hết
Chỗ này không cần đoán. Chính Đức Phật kể lại, kể dài, cho một người biện luận tên Saccaka — người tới khích Ngài về chuyện đệ tử của Ngài có tu tập về thân hay không.
Ngài kể chuyện nghiến răng, lưỡi ép lên nóc họng, lấy tâm chế ngự tâm, cho tới khi mồ hôi chảy ra từ nách. Ngài kể lối thiền nín thở: chận hơi thở vào ra nơi miệng và mũi cho đến khi gió thoát ra hai lỗ tai kêu lên dữ dội, và cảm thấy như có người lực sĩ đang lấy gươm chẻ đôi đầu mình.
Rồi Ngài kể chuyện giảm ăn, giảm mãi. Tới đây bài kinh trở nên rất khó đọc, vì đó là một con người tả lại điều mình đã làm với chính thân mình:
“Xương sườn ta lộ ra như rui kèo của một nhà sàn cũ nát. Xương sống ta nổi lên như một chuỗi hạt. Con ngươi ta long lanh nằm sâu thẳm trong lỗ con mắt, giống như ánh nước long lanh nằm sâu thẳm trong một giếng nước thâm sâu. Da bụng ta bám chặt xương sống — khi ta sờ da bụng thì chính là ta nắm nhằm xương sống.” — Đại Kinh Saccaka (MN 36)
Và lời Ngài kết về tất cả những chuyện ấy chỉ là một câu phẳng lì: với sự khổ hạnh khốc liệt này, ta vẫn không chứng được pháp thượng nhân nào, không có tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh. Sáu năm. Không được gì.
Đáng dừng lại ở chỗ đó một chút. Phần lớn chúng ta chưa từng thất bại ở một việc gì suốt sáu năm liền. Mà Ngài không hỏng vì lười — Ngài hỏng ở đúng cái việc mình giỏi nhất, và đã đi xa hơn mọi người chung quanh.
Cái ký ức đã cứu Ngài
Chỗ tiếp theo, theo tôi, là khoảnh khắc người nhất trong cả cuộc đời Đức Phật. Không đâu vào đâu, một ký ức tuổi thơ hiện về.
Ngài nhớ lại hồi còn nhỏ, ngồi dưới bóng mát cây diêm-phù-đề trong lúc phụ vương đang làm việc ngoài đồng, và đã vào — không cần cố gắng, không cần phương pháp, không ai dạy — Thiền thứ nhất: một niềm vui sinh ra từ sự tĩnh lặng, hoàn toàn ngoài các dục và ngoài các pháp bất thiện.
Rồi ý nghĩ khởi lên: đây có thể là đạo lộ đưa đến giác ngộ chăng? Và ngay sau đó là câu hỏi lật ngược cả sáu năm:
“Vì sao ta lại sợ hãi cái lạc ấy — cái lạc không dính gì tới các dục và các pháp bất thiện?” — MN 36
Xin đọc lại câu ấy bằng con mắt người thời nay. Một con người đã sáu năm mặc định rằng hễ dễ chịu thì ắt là kẻ thù. Chính cái mặc định ấy là thứ cuối cùng còn đứng chắn giữa Ngài và sự giác ngộ — mà đó lại là cái mặc định không ai chung quanh Ngài nghi ngờ cả.
Đây đúng là chỗ phân biệt mà Thiền sư Thích Nhất Hạnh gọi tên ở một trang khác trên trang nhà: an lạc không phải là dục lạc. An lạc nuôi mình; dục lạc làm mình khổ. Sáu năm nỗ lực bậc nhất đã đổ vào nhầm phía của lằn ranh ấy.
Đọc trọn Đại Kinh Saccaka (MN 36) →
Ngài ăn lại, và bị bỏ rơi
Thấy ra rồi thì Ngài làm theo: dùng lại thô thực — cơm và cháo — vì một thân thể gầy đến thế thì không thể đạt tới cái lạc kia được.
Và năm người đã hầu Ngài suốt sáu năm nhìn thấy cảnh ấy, kết luận rằng Ngài đã yếu lòng và bỏ cuộc, rồi bỏ đi. “Sa-môn Gotama nay sống đầy đủ, đã từ bỏ tinh cần và trở lui về đời sống sung túc.”
Vậy nên đêm thành đạo bắt đầu với Ngài hoàn toàn một mình — và một mình đúng vào lúc Ngài vừa mới đúng. Điều ấy đáng nói thành tiếng cho người trẻ nghe, vì nó vẫn xảy ra hoài dưới dạng nhỏ hơn: ngay lúc mình sửa được một cái sai mà cả đám cùng mắc, là lúc mình mất cả đám.
Ba canh của một đêm
Chuyện dưới gốc cây, Ngài kể vẫn bằng giọng phẳng lì như thế — bốn Thiền, rồi ba minh, mỗi canh một minh.
Ba minh (MN 4 · MN 36)
- Canh đầu — Túc mạng minh. Nhớ lại các đời sống quá khứ: một đời, hai đời, cho tới nhiều trăm ngàn đời — với tên gọi, dòng họ, món ăn, khổ vui, và mỗi đời kết thúc ra sao.
- Canh giữa — Thiên nhãn minh. Với thiên nhãn, thấy chúng sanh chết đi sanh lại — hạ liệt và cao sang, đẹp và xấu, may và rủi — mỗi loài đi theo nghiệp của mình.
- Canh cuối — Lậu tận minh. Biết như thật: đây là khổ · đây là khổ tập · đây là khổ diệt · đây là con đường — và tâm giải thoát. Ngài biết: sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm.
Xin để ý cái hình dáng của nó. Hai minh đầu thì mênh mông — cả quá khứ, cả guồng máy của nghiệp. Minh thứ ba thì nhỏ và thiết thực: bốn câu về khổ. Mà chính cái thứ ba mới kết thúc mọi chuyện. Những thứ mênh mông không phải là chỗ chính.
Và rồi Ngài suýt không dạy
Đây là phần phần lớn lời kể bỏ qua, mà có lẽ lại là phần cảm động nhất. Giác ngộ xong, Ngài cân nhắc chuyện đi dạy — và quyết định thôi.
Lý lẽ, trong Kinh Thánh Cầu (MN 26): pháp này sâu kín, khó thấy, khó chứng, tịch tịnh, vi diệu, vượt ngoài phạm vi suy luận. Còn đời này thì ưa thích chấp thủ. Với một đời như thế thì pháp này khó thấy — vì nó đi ngược dòng. Nếu ta thuyết mà người khác không hiểu, thì chỉ mệt nhọc và phiền toái cho ta.
Rồi Phạm thiên Sahampati thỉnh cầu Ngài thuyết pháp: có những người ít nhiễm bụi trong mắt, họ đang thối đọa vì không được nghe pháp. Và Đức Phật nhìn thế gian, thấy nó như một hồ sen.
Có những đóa mọc trong nước và không bao giờ vươn lên khỏi nước. Có đóa vươn lên ngang mặt nước. Và có đóa vươn hẳn khỏi nước, đứng đó mà nước không thấm ướt. Thấy như vậy rồi, Ngài mới đáp lời:
“Cửa bất tử đã mở. Ai có tai, hãy để lòng tin nơi mình lên tiếng.” — MN 26
Vậy là truyền thống này khởi đầu không phải bằng một chiến thắng, mà bằng một sự do dự đã được vượt qua. Sở dĩ có chuyện gì để giữ vào mùng 8 tháng Chạp, là vì có người đã quyết định — ngược với phán đoán đầu tiên của chính mình — thử đi giải thích xem sao.
Kinh chép gì, và lời kể thêm gì
Gần như ai cũng học chuyện này kèm những chi tiết rất đẹp mà không có trong tạng kinh. Điều đó không khiến chúng thành sai — chỉ có nghĩa là ta nên nói rõ mỗi thứ đến từ đâu. Cái thói quen ấy đáng trao cho các em cùng với câu chuyện.
| Thường kể như thể là kinh | Thật ra đến từ đâu |
|---|---|
| Bát cháo sữa của nàng Sujātā dâng dưới gốc cây. | Trong MN 36, chính Đức Phật chỉ nói Ngài dùng lại thô thực — cơm và cháo. Tên nàng Sujātā đến từ truyện đời Phật trong chú giải, không phải Chánh tạng. Chuyện đẹp; chỉ nên nói rõ vậy. |
| Bốn mươi chín ngày ở bảy nơi sau khi thành đạo. | Tạng Luật có chép những tuần lễ Ngài ở bên gốc cây và quanh đó — kể cả bảy ngày rồng Mucalinda quấn quanh che cho Ngài khỏi một cơn mưa trái mùa (Phật Tự Thuyết 2.1). Còn sơ đồ gọn ghẽ bảy nơi, mỗi nơi bảy ngày là cách sắp xếp về sau. |
| Ma vương đem binh tới đánh; Đức Phật đưa tay chạm đất gọi đất làm chứng. | Ma vương thì rất Chánh tạng — Kinh Tinh Cần (Sn 3.2) kể tên từng đạo quân một: dục · chán nản · đói khát · ái · hôn trầm dã dượi · sợ hãi · nghi ngờ · gièm pha và ngoan cố. Còn ấn xúc địa — thế tay quen thuộc trên tượng — là của truyền thống về sau. |
| Ngài thành đạo vì đã ép mình hơn mọi người. | Bài kinh nói ngược lại, bằng chính lời Ngài: ép mình hơn mọi người là đúng cái đã KHÔNG chạy, suốt sáu năm. Ngài thành đạo sau khi thôi làm vậy. |
Giữ ngày ấy — việc một gia đình hay một đơn vị làm được
- Giữ vào ban đêm, và giữ cho lặng. Trong ba ngày lớn, đây là ngày không đòi lồng đèn và sân khấu. Ngồi với nhau sau bữa cơm tối, để đèn thấp xuống. Hai mươi phút là đủ.
- Kể sáu năm trước khi kể một đêm. Trẻ con bị trao cái kết quá nhanh. Cái kết chỉ có nghĩa nếu trước đó chúng đã nghe về những dẻ xương sườn và đôi mắt trũng như giếng sâu.
- Hỏi mỗi người một câu: có việc gì mình làm đã lâu mà nó không chạy? Không ai buộc phải trả lời thành tiếng.
- Rồi nửa sau, khó hơn, của cùng câu ấy: thôi việc đó thì mình mất gì? Với Ngài, cái giá là năm người bạn thân nhất, mất trong một buổi chiều.
- Nếu đơn vị giữ ngày này, hãy để một Huynh Trưởng đọc lớn đoạn cây diêm-phù-đề trong MN 36, rồi im lặng một phút. Đừng giảng. Đoạn kinh tự nó làm việc.
- Vừa kể vừa nói rõ mỗi phần đến từ đâu. Riêng thói quen ấy đáng giá với một người Phật tử trẻ hơn bất cứ dữ kiện nào trong câu chuyện.
Rút gọn lại
- Mùng 8 tháng Chạp — nhằm 15 tháng 1 năm 2027. Việt Nam, Trung Hoa, Đại Hàn giữ riêng; Nam truyền gộp vào rằm tháng Tư.
- Sáu năm khổ hạnh khắc nghiệt nhất mà không được gì — và Ngài nói thẳng ra như vậy.
- Cái lật ngược mọi chuyện là một ký ức tuổi thơ và một câu hỏi: vì sao ta lại sợ cái lạc ấy?
- Ngài bị năm người bạn bỏ rơi đúng vào lúc Ngài vừa mới đúng.
- Trong ba minh, cái kết thúc được mọi chuyện là cái nhỏ và thiết thực nhất — bốn câu về khổ.
- Và sau đó Ngài suýt không dạy. Truyền thống này khởi đầu bằng một sự do dự đã được vượt qua.
Đơn vị giữ Lễ Phật Thành Đạo hằng năm. Anh chị muốn cùng dự, xin viết về [email protected] hoặc gặp Gia Trưởng ngày Chủ Nhật. 1838 West Baseline, San Bernardino, CA 92411 · (909) 549-4897.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Đại Kinh Saccaka (MN 36) — khổ hạnh, và cây diêm-phù-đề
- Kinh Thánh Cầu (MN 26) — hai vị đạo sư, và cửa bất tử
- Kinh Sợ Hãi Khiếp Đảm (MN 4) — rừng đêm, và ba minh
- Đại Kinh Sư Tử Hống (MN 12) — khổ hạnh kể tường tận
- Tạng Luật · Đại Phẩm — những tuần lễ sau khi thành đạo
- Kinh Phật Tự Thuyết — có chuyện rồng Mucalinda
- Những Ngày Lễ Của Gia Đình Phật Tử — một năm áo lam
- Phật Đản là gì? Vì sao tắm Phật?
- Kinh Người Bắt Rắn — an lạc không phải dục lạc
- Trang cho phụ huynh — một buổi Chủ Nhật ra sao