Bài kinh Đức Phật tự kể lại: những năm khổ hạnh cùng cực, lý do Ngài bỏ khổ hạnh, và đêm thành đạo. Đây là một trong những bản tự thuật đầy đủ nhất trong kinh tạng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 36
- Nơi chốn — Vesālī, rừng Đại Lâm, giảng đường Trùng Các
- Người đối thoại — Saccaka, người ưa luận chiến; Thế Tôn gọi ông là Aggivessana
- Bài đi cặp — MN 35, Tiểu kinh cùng nhân vật
Kinh mở đầu bằng lời khiêu khích của Niganthaputta Saccaka: ông cho rằng có hạng Sa-môn chỉ tu tập về thân mà không tu tập về tâm, có hạng chỉ tu tập về tâm mà không tu tập về thân, và ngờ rằng đệ tử của Thế Tôn thuộc hạng sau. Khi được hỏi "thân tu tập" là gì, Saccaka chỉ kể được các lối khổ hạnh lõa thể, tiết chế ăn uống của các đạo sư ngoại đạo mà chính ông nêu tên ở SC 7 — Nanda Vaccha, Kisa Saṅkicca, Makkhali Gosāla, tức các đạo sư Ājīvaka (tà mạng ngoại đạo), không phải phái Ni-kiền; nhưng ông cũng phải nhận rằng những vị ấy thỉnh thoảng vẫn ăn uống thù thắng để bồi bổ thân. Thế Tôn chỉ rõ đó không phải là thân tu tập đúng pháp trong giới luật của bậc Thánh, rồi định nghĩa lại: người "thân không tu tập, tâm không tu tập" là kẻ vô văn phàm phu bị lạc thọ chi phối rồi khi lạc thọ diệt thì sầu muộn than khóc vì khổ thọ; còn vị Thánh đệ tử nghe nhiều thì lạc thọ và khổ thọ khởi lên đều không chi phối tâm. Phần chính của kinh là lời Thế Tôn tự thuật con đường của chính Ngài: xuất gia khi còn trẻ tuổi, cha mẹ nước mắt đầy mặt; học đạo với Alāra Kālāma chứng Vô sở hữu xứ và với Uddaka Ramaputta chứng Phi tưởng phi phi tưởng xứ, nhưng thấy các pháp ấy "không hướng đến yểm ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thượng trí, giác ngộ, Niết-bàn" nên từ bỏ. Đến Uruvela, ba ví dụ về khúc cây ướt/khô khởi lên nơi Ngài, cho thấy chỉ hành hạ thân xác mà tâm chưa xả ly các dục thì không thể giác ngộ. Ngài kể lại các khổ hạnh cùng cực: nghiến răng lấy tâm chế ngự tâm, thiền nín thở, giảm ăn đến mức da bụng bám xương sống — mà vẫn không chứng được pháp thượng nhân. Rồi Ngài nhớ lại lúc còn bé ngồi dưới bóng cây diêm-phù-đề đã chứng Thiền thứ nhất, và nhận ra: "Ðây là đạo lộ đưa đến giác ngộ." Ngài ăn thô thực trở lại, bị năm Tỷ-kheo bỏ đi, rồi tuần tự chứng bốn Thiền và ba minh trong ba canh đêm, thành tựu giải thoát. Cuối kinh, Thế Tôn giảng thế nào là "si ám" (lậu hoặc chưa đoạn) và "không si ám"; Saccaka tán thán sắc mặt Ngài vẫn hoan hỷ dù bị công kích, rồi hoan hỷ từ biệt.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại giảng đường Trùng Các — Thế Tôn ở Vesālī, rừng Ðại Lâm; Saccaka đến, Tôn giả Ānanda thỉnh Thế Tôn ngồi lại (SC 1-4).
- 2. Lời chất vấn của Saccaka về tu tập thân và tâm — Saccaka nêu hai hạng Sa-môn, Bà-la-môn, và ngờ rằng Thanh văn đệ tử của Thế Tôn chỉ tu tâm không tu thân (SC 5).
- 3. "Thân tu tập" theo Saccaka bị bác bỏ — Saccaka kể hạnh lõa thể, tiết chế ăn uống; nhưng nhận rằng các vị ấy vẫn ăn uống thù thắng. Thế Tôn: "có tụ, có tán cho thân này"; hỏi về tâm tu tập thì Saccaka không trả lời được (SC 6-11).
- 4. Ðịnh nghĩa thân tu tập và tâm tu tập — Kẻ vô văn phàm phu bị lạc thọ và khổ thọ chi phối tâm; vị Thánh đệ tử nghe nhiều thì cả hai thọ đều không chi phối tâm. Chỗ then chốt — và Thế Tôn định nghĩa khác hẳn cách hiểu thông thường: lạc thọ chi phối được tâm là vì THÂN không tu tập, còn khổ thọ chi phối được tâm là vì TÂM không tu tập (SC 12-16).
- 5. Bồ-tát xuất gia và học với hai vị thầy — Suy nghĩ về đời sống gia đình gò bó; xuất gia lúc còn trẻ; học với Alāra Kālāma (Vô sở hữu xứ) và Uddaka Ramaputta (Phi tưởng phi phi tưởng xứ), rồi từ bỏ vì các pháp ấy không đưa đến Niết-bàn (SC 18-31).
- 6. Ba ví dụ về khúc cây và lửa — Tại Uruvela, ba ví dụ vi diệu chưa từng được nghe: khúc cây ướt trong nước, khúc cây ướt trên đất khô, khúc cây khô trên đất khô — chỉ vị đã xả ly các dục mới có thể chứng vô thượng Chánh Ðẳng Giác (SC 32-41).
- 7. Các khổ hạnh cùng cực — Nghiến răng lấy tâm chế ngự tâm; các bậc thiền nín thở; tuyệt thực và giảm thiểu ăn uống đến khi thân hết sức gầy yếu; nhưng "khổ thọ ấy khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta" (SC 42-52).
- 8. Nhớ lại Thiền thứ nhất và tìm ra đạo lộ — Nhớ lúc ngồi dưới bóng cây diêm-phù-đề khi phụ thân đang cày; nhận ra "Ðây là đạo lộ đưa đến giác ngộ"; không sợ lạc thọ ly dục; ăn thô thực trở lại, năm Tỷ-kheo bỏ đi (SC 53-55).
- 9. Bốn Thiền và ba minh — Chứng và trú Thiền thứ nhất đến Thiền thứ tư; Túc mạng minh (canh một), Thiên nhãn về sanh tử chúng sanh (canh giữa), Lậu tận minh (canh cuối) — "Sanh đã diệt, phạm hạnh đã thành" (SC 56-62).
- 10. Việc thuyết pháp và ngủ ban ngày — Khi Như Lai thuyết pháp cho đại chúng, đó chỉ vì mục đích giảng dạy; Thế Tôn xác nhận có nằm nghỉ ban ngày, chánh niệm tỉnh giác (SC 63-66).
- 11. Thế nào là si ám và không si ám — Ai chưa đoạn trừ các lậu hoặc là còn si ám; ai đã đoạn trừ là không si ám; đối với Như Lai các lậu hoặc bị cắt tận gốc như cây ta-la bị chặt đầu (SC 67-69).
- 12. Saccaka tán thán và từ biệt — Saccaka so sánh với sáu vị luận sư ngoại đạo, tán thán sắc mặt Thế Tôn vẫn hoan hỷ dù bị công kích, rồi hoan hỷ tín thọ và từ biệt (SC 70-73).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| kāyabhāvanā | thân tu tập (sự tu tập về thân) | Trong kinh, Thế Tôn định nghĩa lại khác hẳn lối khổ hạnh hành xác. |
| cittabhāvanā | tâm tu tập (sự tu tập về tâm) | |
| sukhā vedanā / dukkhā vedanā | lạc thọ / khổ thọ | |
| puthujjana | phàm phu; assutavā puthujjana: kẻ vô văn phàm phu (không được nghe pháp) | |
| ariyasāvaka | Thánh đệ tử; sutavā ariyasāvaka: vị Thánh đệ tử nghe nhiều | |
| pabbajjā | sự xuất gia, từ bỏ gia đình sống không gia đình | |
| ākiñcaññāyatana | Vô sở hữu xứ | Pháp chứng của Alāra Kālāma. |
| nevasaññānāsaññāyatana | Phi tưởng phi phi tưởng xứ | Pháp chứng của Uddaka Ramaputta. |
| jhāna | thiền (Thiền thứ nhất đến Thiền thứ tư) | |
| vitakka / vicāra | tầm / tứ | |
| pīti / sukha | hỷ / lạc | |
| upekkhā-sati-pārisuddhi | xả niệm thanh tịnh (Thiền thứ tư) | |
| tisso vijjā | ba minh: Túc mạng minh, Thiên nhãn minh (sanh tử của chúng sanh), Lậu tận minh. Xin lưu ý: chính bản MN 36 gọi là “minh thứ nhất / thứ hai / thứ ba” (paṭhama, dutiya, tatiya vijjā); cụm “tisso vijjā” là cách gọi quy ước về sau. | |
| pubbenivāsānussatiñāṇa | Túc mạng minh — trí nhớ các đời sống quá khứ | |
| āsavakkhayañāṇa | Lậu tận trí — trí đoạn tận các lậu hoặc | |
| āsava | lậu hoặc: dục lậu (kāmāsava), hữu lậu (bhavāsava), vô minh lậu (avijjāsava) | |
| nibbidā, virāga, nirodha, upasama, abhiññā, sambodhi, nibbāna | yểm ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thượng trí, giác ngộ, Niết-bàn | Chuỗi tiêu chuẩn Bồ-tát dùng để đánh giá pháp của hai vị thầy cũ. |
| sammūḷha / asammūḷha | si ám / không si ám | |
| appamatta ātāpī pahitatta | không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần | |
| Aggivessana | cách Thế Tôn xưng hô với Saccaka suốt bài kinh. Việc Aggivessana là tên họ (gotta) của ông là thông tin theo Chú giải; chính bản kinh không nói điều đó. |
Bài kinh bắt đầu bằng một lời khiêu khích. Saccaka cho rằng đệ tử Thế Tôn chỉ tu tâm mà không tu thân. Nhưng khi bị hỏi lại "thân tu tập là gì", ông chỉ kể được các lối khổ hạnh lõa thể — và phải nhận rằng các vị ấy thỉnh thoảng vẫn ăn uống thù thắng.
Xin đính chính một chỗ chúng tôi từng chép sai. Các đạo sư Saccaka nêu tên — Nanda Vaccha, Kisa Saṅkicca, Makkhali Gosāla — là các đạo sư Ājīvaka (tà mạng ngoại đạo), không phải phái Ni-kiền như bản nháp của chúng tôi ghi. Lượt soi lại bắt được.
Rồi Thế Tôn định nghĩa lại, và định nghĩa ấy ngược hẳn cách hiểu thông thường. Lạc thọ chi phối được tâm là vì THÂN không tu tập; khổ thọ chi phối được tâm là vì TÂM không tu tập. Người ta hay nghĩ ngược lại.
Phần tự thuật bắt đầu từ lúc xuất gia. "Đời sống gia đình gò bó, đời sống xuất gia phóng khoáng như hư không." Ngài học với Āḷāra Kālāma (Vô sở hữu xứ) rồi Uddaka Rāmaputta (Phi tưởng phi phi tưởng xứ) — và bỏ cả hai, vì các pháp ấy không đưa đến Niết-bàn.
Ba ví dụ khúc cây là chỗ Ngài tự tìm ra hướng đi. Khúc cây ướt ngâm trong nước; khúc cây ướt để trên đất khô; khúc cây khô để trên đất khô. Chỉ khúc thứ ba mới nhen được lửa — chỉ vị đã xả ly các dục mới có thể chứng Chánh Đẳng Giác.
Rồi tới phần khổ hạnh, kinh tả không giấu gì. Nghiến răng lấy tâm chế ngự tâm; nín thở; tuyệt thực tới khi thân hết sức gầy yếu. Và Ngài nói một câu rất đáng nhớ: "Khổ thọ ấy khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta."
Chỗ ngoặt của cả cuộc đời Ngài nằm ở một ký ức tuổi thơ. Ngài nhớ lại lúc ngồi dưới bóng cây diêm-phù-đề khi phụ thân đang cày, và đã chứng Thiền thứ nhất một cách tự nhiên. Ngài tự hỏi: "Đây có phải là đạo lộ đưa đến giác ngộ?"
Và câu tiếp theo mới là chỗ dũng cảm. Ngài không sợ cái lạc do ly dục ấy. Rồi Ngài ăn thô thực trở lại — và năm vị Tỷ-kheo bỏ đi, cho là Ngài đã thối thất. Ngài phải đi một mình.
Đêm thành đạo được chia theo ba canh. Canh một: Túc mạng minh. Canh giữa: thấy sanh tử của chúng sanh. Canh cuối: Lậu tận minh — "Sanh đã diệt, phạm hạnh đã thành." Xin lưu ý: bản kinh gọi là "minh thứ nhất, thứ hai, thứ ba"; cụm tisso vijjā (ba minh) là cách gọi quy ước về sau.
Bài kinh khép lại rất người. Saccaka tán thán sắc mặt Thế Tôn vẫn hoan hỷ dù bị công kích. Cả bài là một cuộc công kích — và người công kích ra về hoan hỷ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Đức Phật khuyên bỏ hết khổ hạnh." Ngài bỏ khổ hạnh cùng cực, không bỏ tinh tấn.
- "Ăn trở lại là thối thất." Đó là ý nghĩ của năm vị bỏ đi, không phải của kinh.
- "Khổ thọ chi phối tâm là do thân yếu." Kinh nói ngược lại: do tâm không tu tập.
- "Aggivessana là tên riêng." Đó là tên họ theo Chú giải; bản kinh không nói.
- Ngành Oanh. Kể chuyện cậu bé ngồi dưới gốc cây khi cha đang cày.
- Ngành Thiếu. Đố: khúc cây nào nhen được lửa? Vì sao?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài nên đọc trọn — đây là lời tự thuật của chính Đức Phật.
- Vì sao Ngài bỏ hai vị thầy đầu tiên?
- Ba ví dụ khúc cây dạy điều gì?
- Ký ức nào chỉ ra đạo lộ cho Ngài?
- Ba minh chứng trong ba canh nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 6 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






