Mười Kiết Sử
Trong một bài trước, chúng tôi vẽ tấm bản đồ những lối đi dành cho loài người, và dọc theo mũi tên duy nhất đi ra khỏi khung có ghi bốn trạm. Lúc ấy chỉ nói lướt rằng trạm thứ nhất tới khi ba kiết sử đứt. Trang này nói về cả mười sợi, và về chỗ từng sợi đứt.
Chữ ấy nghĩa là gì
Chữ Pāli là saṁyojana — cái ách, sợi dây buộc, cái nối hai vật lại với nhau. Tiếng Việt dịch là kiết sử: kiết là trói buộc, sử là sai khiến. Cả hai nửa đều quan trọng. Kiết sử không phải hình phạt ai đó buộc vào mình từ bên ngoài; đó là chỗ tâm tự bám vào — và hễ còn bám thì còn bị kéo đi.
Trích Chánh tạng — Tăng Chi Bộ 10.13
Dasayimāni, bhikkhave, saṁyojanāni … Sakkāyadiṭṭhi, vicikicchā, sīlabbataparāmāso, kāmacchando, byāpādo — imāni pañcorambhāgiyāni saṁyojanāni.
Rūparāgo, arūparāgo, māno, uddhaccaṁ, avijjā — imāni pañcuddhambhāgiyāni saṁyojanāni.
“Này các Tỳ-kheo, có mười kiết sử. Thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, dục ái, sân — đây là năm hạ phần kiết sử. Sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử, vô minh — đây là năm thượng phần kiết sử.”
Tăng Chi Bộ 10.13 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
“Hạ phần” và “thượng phần” không phải nghĩa thô và tế theo cách ta hay tưởng. Năm hạ phần buộc chúng sanh vào cõi dục. Năm thượng phần thì buộc ngay cả người đã bỏ hẳn dục lạc phía sau — đó là những gì còn lại khi những thứ dễ thấy đã hết.
Mười kiết sử và chỗ từng sợi đứt
Mười sợi, từng sợi một
| # | Kiết sử | Pāli | Trong đời thường trông ra sao |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân kiến | sakkāyadiṭṭhi | Cái cảm tưởng chắc nịch rằng đâu đó trong thân tâm này có một cái tôi đặc, riêng biệt, làm chủ tất cả. |
| 2 | Hoài nghi | vicikicchā | Không phải cái hỏi ngay thẳng — hỏi thì được hoan nghênh. Đây là cái chần chừ khiến người ta mãi không đặt nổi một bước chân xuống mà đi. |
| 3 | Giới cấm thủ | sīlabbataparāmāsa | Bám vào nghi thức và giới cấm như thể riêng việc làm ấy đã làm cho thanh tịnh. Giữ giới là tốt; tưởng rằng giữ giới tự nó xong việc mới là sợi dây. |
| 4 | Dục ái | kāmacchanda | Cái muốn qua năm giác quan — sức kéo về phía cái đẹp mắt, êm tai, thơm, ngon, dễ chịu. |
| 5 | Sân | byāpāda | Cái đẩy ra — bực bội, hờn oán, cái ước rằng thứ này đừng có mặt. |
| 6 | Sắc ái | rūparāga | Ưa thích các cảnh giới sắc vi tế — kể cả cái an lạc của chính sự tĩnh lặng sâu. |
| 7 | Vô sắc ái | arūparāga | Ưa thích các cảnh giới vô sắc, còn vi tế hơn nữa. |
| 8 | Mạn | māna | Không chỉ là kiêu ngạo. Đó là sự đo — hơn người, bằng người, kém người. Chính cái so đo ấy là sợi dây. |
| 9 | Trạo cử | uddhacca | Một chút chao động rất mảnh còn sót lại, rất lâu sau khi cái xao động ồn ào đã hết. |
| 10 | Vô minh | avijjā | Không thấy các pháp đúng như thật. Cái gốc mà chín sợi kia mọc lên từ đó. |
Cái quả không cắt sợi nào
Bây giờ đọc bốn Thánh quả đối chiếu với mười sợi dây thì tới trạm thứ hai có một chuyện lạ.
Trích Chánh tạng — Tăng Chi Bộ 3.87
So tiṇṇaṁ saṁyojanānaṁ parikkhayā rāgadosamohānaṁ tanuttā sakadāgāmī hoti, sakideva imaṁ lokaṁ āgantvā dukkhassantaṁ karoti.
“Do đoạn tận ba kiết sử, và do làm cho muội lược tham, sân, si, vị ấy là bậc Nhất Lai. Chỉ trở lại đời này một lần nữa, rồi chấm dứt khổ đau.”
Tăng Chi Bộ 3.87 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Xin nhìn kỹ câu ấy. Ba kiết sử thì đã đứt từ trạm trước rồi. Cái mới ở đây chỉ là một chữ: tanuttā — làm cho mỏng, làm cho thưa. Quả thứ hai không cắt đứt thêm một sợi nào. Nó chỉ làm mỏng hai sợi còn lại — dục ái và sân — và riêng cái mỏng ấy đủ để rút quãng đường còn lại từ bảy đời xuống còn một.
Vì sao chi tiết này đáng giữ
Bởi vì nó nói lên một điều về cách sự thay đổi thật sự diễn ra. Ta hay hình dung con đường như một loạt vết cắt gọn gàng — mỗi trạm đứt một sợi, ngăn nắp và đếm được. Chánh tạng không tả như vậy. Giữa trạm thứ nhất và trạm thứ ba có một quãng dài chẳng có sợi nào đứt cả; chỉ có một thứ mòn đi.
Ai từng cố bỏ một thói quen đều biết cái quãng ấy. Rất lâu chẳng có gì kịch tính xảy ra. Cơn giận vẫn tới. Nhưng nó tới thưa hơn một chút, ở lại ngắn hơn một chút, và một ngày kia mình chợt nhận ra nó đã không chiếm trọn cả buổi chiều như trước nữa. Đó không phải một chuyện nhỏ nhặt trên đường tới chuyện lớn. Trong bản kê này, đó chính là quả thứ hai của Thánh đạo.
| Thánh quả | Sợi đứt | Còn lại |
|---|---|---|
| Tư-đà-hoàn | 1 · 2 · 3 | Nhiều nhất bảy đời |
| Tư-đà-hàm | không sợi nào — chỉ 4 và 5 mỏng đi | Trở lại đời này một lần |
| A-na-hàm | 4 · 5 — năm hạ phần nay dứt cả | Không trở lại cõi này |
| A-la-hán | 6 · 7 · 8 · 9 · 10 | Việc nên làm đã làm xong |
Nói cho cân: hai chỗ dễ đọc lệch
Thứ nhất, hoài nghi là sợi thứ hai, và điều này làm những người đang có thắc mắc thấy lo. Sợi dây ấy không phải là sự tìm hỏi ngay thẳng — chính Đức Phật nhiều lần mời gọi điều đó, nổi tiếng nhất là với người Kālāma. Vicikicchā là cái chao qua chao lại, không chịu thử một điều gì đủ lâu để mà biết. Một người có thể có rất nhiều câu hỏi mà chẳng có sợi hoài nghi nào cả.
Thứ hai, sắc ái và vô sắc ái là sợi thứ sáu và bảy, nghe có vẻ lạ: lòng ưa thích cái tĩnh lặng sâu thì trói buộc ai được? Chính vì nó dễ chịu quá. Những cảnh giới ấy là sở đắc thật; sợi dây không nằm ở chỗ đắc mà ở chỗ tựa vào. Đây cũng chính là điều đã nói trên tấm bản đồ các cõi: lối đi ngang đẹp nhất thì vẫn là lối đi ngang.
Chỗ một em đoàn sinh đang đứng
Không ai nên đọc bản kê này rồi bắt đầu tự chấm điểm mình. Làm vậy là đúng sợi thứ tám đang làm việc của nó. Bản kê không phải cái thang để leo cho người ta thấy; nó là lời mô tả những gì tự rụng xuống, theo thứ tự, khi một người cứ tiếp tục nhìn.
Nhưng ba sợi đầu thì đáng biết, bởi chúng là những sợi đứt do thấy chứ không do gắng. Không sợi nào đòi hỏi nhiều năm trong hang núi. Chúng chỉ đòi một điều: nhìn cho thật thà vào cái đang có mặt, cho tới khi bức hình ta vẫn mang theo không còn khớp với nó nữa.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Tăng Chi Bộ 10.13 — mười kiết sử, kể đủ cả
- Tăng Chi Bộ 3.87 — ba hạng hữu học, và chữ tanuttā
- Những Lối Đi Dành Cho Loài Người — tấm bản đồ mà bốn trạm này nằm trên
- Ba Mươi Bảy Phẩm Trợ Đạo — phần thực hành làm nên vết cắt
- Kinh Kiết Sử (SN 41.1) — con bò đen và con bò trắng: sợi dây là cái ách, không phải hai con bò
- Kinh Kālāma (AN 3.65) — về sự tìm hỏi ngay thẳng
- SN 25.1 — chỉ cần tin thôi cũng đã bước vào dòng
- SN 18.21 — ngài Rāhula hỏi cách dứt cái “tôi”
- Kinh Tất Cả Lậu Hoặc (MN 2) — bảy cách đoạn trừ
- Tam Độc — tham, sân, si nhìn cho gần
- SN 38.1 — còn lại gì khi mười sợi đã đứt cả
- Bản Đồ Tam Tạng — trọn bộ thư viện trên một trang