Ba Mươi Bảy Phẩm Trợ Đạo
Có một khoảnh khắc gần cuối đời Đức Phật mà người ta dễ đọc lướt qua. Ngài đang ở Vesālī, đã báo trước rằng ba tháng nữa Ngài sẽ nhập diệt, và Ngài cho gọi chúng Tỳ-kheo tới giảng đường. Một bậc thầy sẽ nói gì, trong hoàn cảnh ấy và với chừng ấy thì giờ còn lại? Ngài không giảng thêm một pháp nào mới. Ngài đọc cho họ một bản kê.
Trích Chánh tạng — Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết Bàn
Katame ca te, bhikkhave, dhammā mayā abhiññā desitā …
Seyyathidaṁ — cattāro satipaṭṭhānā, cattāro sammappadhānā, cattāro iddhipādā, pañcindriyāni, pañca balāni, satta bojjhaṅgā, ariyo aṭṭhaṅgiko maggo.
“Và này các Tỳ-kheo, những pháp nào Ta đã chứng ngộ và giảng dạy? Đó là: Bốn Niệm Xứ, Bốn Chánh Cần, Bốn Như Ý Túc, Năm Căn, Năm Lực, Bảy Giác Chi, và Thánh Đạo Tám Ngành.”
Trường Bộ 16 §3.50 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Đếm ra thì được bốn, bốn, bốn, năm, năm, bảy, tám. Ba mươi bảy. Về sau truyền thống đặt cho cả bộ một cái tên — bodhipakkhiyā dhammā, những pháp thuộc về phía giác ngộ — và tiếng Việt gọi là ba mươi bảy phẩm trợ đạo, ba mươi bảy điều giúp cho đạo.
Bảy nhóm — ba mươi bảy phẩm trợ đạo
Bảy nhóm, từng nhóm một
| Nhóm | Pāli | Thật ra là gì |
|---|---|---|
| Bốn Niệm Xứ | satipaṭṭhāna | Bốn chỗ để đặt cái biết: thân, thọ, tâm, pháp. Không phải bốn bài tập — bốn địa chỉ mà chánh niệm trú ngụ. |
| Bốn Chánh Cần | sammappadhāna | Bốn việc của tinh tấn: điều ác chưa sanh thì ngăn, đã sanh thì dứt; điều lành chưa sanh thì khởi, đã sanh thì giữ. |
| Bốn Như Ý Túc | iddhipāda | Bốn điều làm cho việc tu thành tựu: dục (lòng thiết tha), tinh tấn, tâm (chuyên chú), và thẩm sát. |
| Năm Căn | indriya | Tín, tấn, niệm, định, tuệ — khi năm điều ấy còn là cái rễ đang bám. |
| Năm Lực | bala | Cũng đúng năm điều ấy — khi đã vững tới mức không gì lay được. |
| Bảy Giác Chi | bojjhaṅga | Niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả — bảy phần chín dần thành giác ngộ. |
| Bát Chánh Đạo | ariya aṭṭhaṅgika magga | Tám ngành gom tất cả những điều trên thành một con đường đi được. |
Điều đáng để ý nhất
Người mới đọc thấy “ba mươi bảy” là thầm bỏ cuộc. Ba mươi bảy pháp phải tu, chồng lên mọi thứ khác nữa? Nhưng đặt bảy nhóm cạnh nhau mà đọc thì thấy ngay một điều: chỉ có mấy phẩm chất, cứ trở đi trở lại, mang tên khác nhau vì đang làm việc khác nhau.
| Phẩm chất | Có mặt trong | Số nhóm |
|---|---|---|
| Tinh tấn (vīriya) | Chánh Cần (cả bốn) · Như Ý Túc · Căn · Lực · Giác Chi · Bát Chánh Đạo | 6 |
| Chánh niệm (sati) | Niệm Xứ (cả bốn) · Căn · Lực · Giác Chi · Bát Chánh Đạo | 5 |
| Định (samādhi) | Như Ý Túc · Căn · Lực · Giác Chi · Bát Chánh Đạo | 5 |
| Tuệ (paññā) | Như Ý Túc (thẩm sát) · Căn · Lực · Giác Chi (trạch pháp) · Bát Chánh Đạo (chánh kiến) | 5 |
Vậy con số ấy là số chỗ, chứ không phải số việc phải làm. Chánh niệm có mặt năm lần bởi vì có năm cách nó phải làm việc: làm chỗ đứng, làm cái rễ, làm sức mạnh, làm phần chín, và làm một ngành của con đường. Vẫn chỉ là một điều, được yêu cầu lớn lên.
Nói cho cân: hai chỗ chữ nghĩa dễ làm hiểu lầm
Thứ nhất, “như ý túc” hay được dịch sang tiếng Anh là “thần thông”, khiến người đọc tưởng chuyện bay lượn. Chữ Pāli iddhi có bao gồm những sở đắc khác thường, nhưng nghĩa mộc mạc của nó là sự thành tựu — việc làm được. Bốn điều ấy chỉ gọi tên bốn cái làm cho việc tu thành: muốn cho thiết tha, làm cho bền, để tâm cho chuyên, và xét cho kỹ. Không cần một chút phép lạ nào để bắt đầu.
Thứ hai, Năm Căn và Năm Lực kể ra y hệt năm phẩm chất, khiến người đọc chờ hai bản khác nhau thấy khó hiểu. Đó không phải hai bản. Đó là một bản ở hai độ trưởng thành — cái rễ còn đang bám, và cái sức đã không còn lung lay.
Vì sao lời từ biệt lại là một bản kê
Xin trở lại giảng đường ở Vesālī. Còn ba tháng. Ngài có thể chọn một bài pháp cuối, một điều để người đời nhớ mãi. Ngài lại chọn thứ thiết thực nhất có thể: một bản kê đầy đủ, để sau khi Ngài đi rồi thì không ai còn phải đoán cái gì thuộc về con đường và cái gì không.
Và Ngài nói rõ lý do, ngay trong hơi thở ấy: “để phạm hạnh này được tồn tại lâu dài… vì hạnh phúc cho số đông.” Bản kê ấy không phải giáo trình cho người học rộng. Đó là hàng rào cắm hai bên đường, do một người biết rằng mình sẽ không còn ở đó để chỉ lối nữa.
Với một em đoàn sinh
Không ai đòi một em nhỏ thuộc lòng ba mươi bảy mục, mà thuộc lòng cũng chẳng giúp được bao nhiêu. Nhưng dáng của tấm bản đồ thì đáng mang theo: dù em đang làm gì trên con đường, em vẫn luôn đang làm một trong mấy việc rất ít ấy. Để ý. Cố gắng. Cho tâm lắng lại. Nhìn cho thấy sự thật.
Buổi Chủ Nhật em thấy mình sắp buột ra một câu không tử tế và em không nói ra — đó chính là nhóm thứ hai, Bốn Chánh Cần, dù em có biết tên gọi hay không. Học tên gọi về sau là chuyện nhỏ. Làm được trước đã là trọn chuyện.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Trường Bộ 16 — Kinh Đại Bát Niết Bàn, chỗ Đức Phật kể ra bảy nhóm
- Kinh Niệm Xứ (MN 10) — Bốn Niệm Xứ, nhóm thứ nhất
- Kinh Đại Niệm Xứ (DN 22) — bản dài của chính bài kinh ấy
- SN 49 — Bốn Chánh Cần, nhóm thứ hai
- SN 51 — Bốn Như Ý Túc, nhóm thứ ba
- SN 48 — Năm Căn, nhóm thứ tư
- SN 50 — Năm Lực, nhóm thứ năm
- SN 46 — Bảy Giác Chi, nhóm thứ sáu
- SN 45 — Phân tích Bát Chánh Đạo, nhóm thứ bảy
- Những Lối Đi Dành Cho Loài Người — chỗ tất cả những điều này dẫn tới
- Kinh Chuyển Pháp Luân (SN 56.11) — bài pháp đầu tiên, chỗ con đường được đặt tên
- Bản Đồ Tam Tạng — trọn bộ thư viện trên một trang