G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 2
Trung Bộ Kinh · Pháp Hành Hằng Ngày

Kinh Tất Cả Lậu Hoặc

Sabbāsava Sutta — Trung Bộ 2 · bảy cách đoạn trừ

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Tất Cả Lậu Hoặc

Phần lớn chúng ta gặp khó khăn bên trong là dùng đúng một món: cố gắng thêm. Bài kinh này nói như vậy là trật. Có phiền não trừ bằng thấy, có thứ trừ bằng phòng hộ các căn, có thứ chỉ cần dùng đồ vật cho đúng, có thứ phải kham nhẫn, có thứ phải tránh xa, có thứ phải ném đi ngay khi vừa khởi, và có thứ chỉ hết nhờ tu tập lâu dài. Bảy loại rắc rối, bảy thứ thuốc khác nhau.

  • Bộ — Trung Bộ, MN 2; tên Pāli Sabbāsavasutta
  • Nơi nói — Sāvatthī, rừng Jeta, tinh xá ông Cấp Cô Độc
  • Chữ then chốtāsava (lậu hoặc): dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu
  • Vị trí — bài thứ hai của cả bộ, ngay sau bài mở đầu — đặt rất sớm vì rất căn bản

Một câu điều kiện đặt ngay đầu bài

Này các Tỳ-kheo, Ta nói sự đoạn tận các lậu hoặc là cho người biết, người thấy — không phải cho người không biết, không thấy.

Biết gì, thấy gì? Như lý tác ýphi như lý tác ý.

Chữ yoniso manasikāra — thường dịch là như lý tác ý, tức là để tâm cho đúng chỗ, đúng cách — là bản lề của cả bài. Cùng một sự việc: để tâm kiểu này thì phiền não sinh ra và lớn lên; để tâm kiểu khác thì nó không sinh, và cái đã có cũng rụng xuống.

Bảy cáchKinh nêu đủ bảy, mỗi cách một loại phiền não

#CáchNghĩa là gì
1Do tri kiến
dassanā
Thôi hỏi những câu vô ích về cái “ta” — đời trước ta là gì, đời sau ta thành gì, ta là ai — vì chúng dẫn tới rừng rậm tà kiến. Thay vào đó, như lý tác ý về Tứ Diệu Đế. Do vậy đoạn ba kiết sử: thân kiến, nghi, giới cấm thủ.
2Do phòng hộ
saṁvarā
Giữ gìn sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Phiền não khởi nơi người không phòng hộ thì không khởi nơi người phòng hộ.
3Do thọ dụng
paṭisevanā
Dùng bốn món cần dùng cho đúng mục đích: y phục (che nắng mưa, muỗi mòng), đồ ăn (không phải để vui đùa, đam mê, trang sức, làm đẹp — chỉ để nuôi thân mà hành đạo), chỗ ở, thuốc men.
4Do kham nhẫn
adhivāsanā
Chịu được nóng, lạnh, đói, khát, muỗi mòng, lời nói khó nghe, và những cảm thọ đau đớn kịch liệt.
5Do tránh né
parivajjanā
Tránh voi dữ, ngựa dữ, chó dữ, rắn, gai góc, hố sâu, vực thẳm — và tránh chỗ ngồi không nên ngồi, chỗ đi không nên đi, bạn ác.
6Do trừ diệt
vinodanā
Không dung chứa dục tầm, sân tầm, hại tầm vừa khởi lên — mà từ bỏ, tống khứ, chấm dứt, làm cho không còn.
7Do tu tập
bhāvanā
Tu Thất Giác Chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả — y viễn ly, y ly tham, y đoạn diệt, hướng đến từ bỏ.

Đức Phật kết bài bằng cách ghép cả bảy lại: chỉ khi mỗi loại được xử lý đúng cách của loại ấy thì mới gọi là sống với tất cả lậu hoặc đã được phòng hộ, đã cắt đứt ái, đã quăng bỏ kiết sử, và do chánh quán kiêu mạn mà chấm dứt khổ đau.

  • Điểm hay nhất của bài này là sự phân loại. Đem kham nhẫn ra dùng cho chuyện đáng tránh né là dại; đem tránh né ra dùng cho chuyện đáng kham nhẫn là hèn. Phải nhận ra mình đang gặp loại nào.
  • Cách thứ ba dễ bị bỏ qua nhất. Ăn, mặc, ở, thuốc men — bốn việc ai cũng làm mỗi ngày. Kinh nói chính chỗ ấy sinh phiền não, và cũng chính chỗ ấy dứt phiền não, chỉ bằng cách nhớ mình đang dùng nó để làm gì.
  • Cách thứ năm cho phép tránh. Đạo Phật không đòi ai cũng phải xông vào mọi hoàn cảnh. Kinh kể đích danh “bạn ác” và “chỗ không nên đi” trong danh sách những thứ nên tránh.
  • Cách thứ nhất và thứ bảy là hai đầu. Đầu này là thấy — bước vào dòng Thánh; đầu kia là tu tập lâu dài — Thất Giác Chi. Năm cách ở giữa là việc làm mỗi ngày.
  • Danh sách câu hỏi vô ích ở cách thứ nhất rất giống MN 63. Khác chỗ: MN 63 nói về vũ trụ, bài này nói về cái “ta”.

Đọc cho đúng ý

Thường hiểu“Tu là phải chịu đựng hết, không được tránh.”
Kinh dạy

Kinh dành hẳn một mục cho tránh né (parivajjanā), và kể đích danh: rắn, hố sâu, vực thẳm, bạn ác, chỗ không nên tới.

Kham nhẫn và tránh né là hai cách khác nhau cho hai loại việc khác nhau. Nhầm hai cái ấy là nhầm cả bài kinh.

Reflecting rationally, they avoid… mixing with bad friends MN 2 đoạn 19
Thường hiểu““Như lý tác ý” là một thuật ngữ cao siêu, người thường không dùng được.”
Kinh dạy

Kinh dùng chính chữ ấy cho những việc rất đời: nhìn cái áo mà nhớ nó dùng để che nắng mưa; ăn mà nhớ mình ăn để nuôi thân chứ không phải để vui đùa.

Như lý tác ý nghĩa là để tâm cho đúng chỗ, bắt đầu từ bữa cơm.

Not for fun, indulgence, adornment, or decoration, but only to sustain this body… MN 2 đoạn 14
Thường hiểu“Phiền não nào cũng dẹp bằng cách nghiến răng chịu.”
Kinh dạy

Bảy cách là bảy thứ thuốc. Cái cần thấy thì phải thấy, cái cần phòng hộ thì phải phòng hộ, cái cần ném đi thì ném ngay.

Chỉ dùng một cách cho mọi việc thì hoặc mệt vô ích, hoặc hỏng việc.

MN 2 đoạn 4 và 22
Thường hiểu“Hỏi “ta là ai, kiếp trước ta là gì” là câu hỏi đạo lý sâu sắc.”
Kinh dạy

Kinh xếp thẳng những câu ấy vào phi như lý tác ý, và nói chúng dẫn tới rừng rậm tà kiến, hoang vu tà kiến, kiết phược tà kiến.

Chỗ nên để tâm là Tứ Diệu Đế: đây là khổ, đây là khổ tập, đây là khổ diệt, đây là con đường.

‘Did I exist in the past? … Am I? Am I not? What am I?’ MN 2 đoạn 7–8
  • Bảng bảy cách — in ra dán ở phòng sinh hoạt. Khi có chuyện, hỏi các em: việc này thuộc cách nào?
  • Ngành Oanh — chỉ cách thứ ba. Trước khi ăn cơm trại, đọc một câu: con ăn để có sức mà tu học, không phải để ăn cho sướng miệng.
  • Ngành Thiếu — cách thứ năm, “bạn ác”. Đây là chỗ kinh nói thẳng, rất hợp tuổi các em.
  • Ngành Thanh — cách thứ sáu: nhận ra một ý xấu ngay lúc nó vừa khởi, trước khi nó thành lời và thành việc.
  • Huynh Trưởng — cách thứ hai (phòng hộ sáu căn) áp thẳng vào chuyện dùng điện thoại.
  • Bài huấn luyện — cho các em kể một khó khăn thật rồi cùng xếp nó vào một trong bảy cách. Rất dễ làm, rất dễ nhớ.
  • Vì sao Đức Phật không đưa một cách duy nhất mà chia thành bảy?
  • Kham nhẫn và tránh né khác nhau ở chỗ nào? Cho một thí dụ mỗi bên.
  • Bữa cơm hôm nay em ăn với ý gì? Thử áp cách thứ ba.
  • “Bạn ác” trong kinh là hạng người nào? Có nhất thiết là người xấu tính không?
  • Vì sao câu hỏi “ta là ai” lại bị xếp vào phi như lý tác ý?
  • Trong bảy cách, em thấy mình yếu nhất ở cách nào?
Đọc kèm

Cách thứ bảy dẫn tới đâu

Cách thứ bảy là tu Thất Giác Chi. MN 118 chỉ ra pháp hành làm chúng viên mãn.

Kinh Nhập Tức Xuất Tức Niệm →

Nguyên văn Pāli và bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti qua giao diện dữ liệu của suttacentral.net, lấy ngày 7/8/2026 — từng đoạn có đánh số (thí dụ MN 2 đoạn 3, 4, 14, 19, 22), không viết theo trí nhớ. Thuật ngữ tiếng Việt theo bản dịch của HT. Thích Minh Châu. Phần giảng giải, mục “chỗ thường hiểu lầm” và câu hỏi do GĐPT Huyền Quang soạn. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.