Ngài Anuruddha đang ngồi một mình thì một ý nghĩ khởi lên — một ý nghĩ rất mạnh về chuyện bao nhiêu điều tuỳ thuộc vào bốn niệm xứ. Ngài Moggallāna đọc được ý nghĩ ấy từ nơi mình đang ở, hiện ra ngay trước mặt, và yêu cầu ngài nói cho rõ ra.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Đại Phẩm, chương 52 (Tương Ưng Anuruddha), bài mở đầu; cả chương 24 bài
- Ngài Anuruddha là ai — vị được Đức Phật khen tối thắng về THIÊN NHÃN (xem AN 1.192); cả chương này nói về chỗ ngài thuần thục bốn niệm xứ
- Nên đọc chung với Tương Ưng Niệm Xứ (SN 47) và Kinh Niệm Xứ (MN 10)
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Tôn giả Anuruddha trú ở Sāvatthi. Trong khi độc cư thiền tịnh, một ý nghĩ khởi lên trong tâm ngài: “Những ai THỐI THẤT bốn niệm xứ, cũng thối thất đối với họ là Thánh đạo đưa đến chơn chánh đoạn tận khổ đau. Những ai THÀNH TỰU bốn niệm xứ thì cũng thực hiện được Thánh đạo đưa đến chơn chánh đoạn tận khổ đau.” Đó là một câu rất mạnh. Nó nói: bốn niệm xứ không phải một pháp môn trong nhiều pháp môn — bỏ lỡ nó là bỏ lỡ cả con đường. Rồi tới chi tiết mà kinh kể rất thản nhiên: Tôn giả Mahāmoggallāna, với tâm mình biết được tâm của Tôn giả Anuruddha, và — như người lực sĩ duỗi cánh tay co lại, hay co lại cánh tay đang duỗi ra — hiện ra ngay trước mặt ngài Anuruddha. Và ngài Moggallāna hỏi một câu rất kỹ thuật: “Cho đến như thế nào, này Hiền giả Anuruddha, Tỳ-kheo THỰC HIỆN được bốn niệm xứ?” Nghĩa là: ông vừa nói một câu rất lớn — vậy xin nói cho rõ, làm sao gọi là thành tựu? Câu đáp của ngài Anuruddha mới là phần chính của bài kinh, và nó thêm vào Tứ Niệm Xứ hai chiều mà người học thường bỏ sót. Chiều thứ nhất — ba hướng nhìn. Vị Tỳ-kheo quán trên NỘI thân, rồi trên NGOẠI thân, rồi trên NỘI VÀ NGOẠI thân. Không phải chỉ nhìn vào trong mình. Cũng nhìn ra ngoài, và nhìn cả hai cùng lúc. Chiều thứ hai — ba nét quán. Với mỗi hướng ấy, vị ấy quán TÁNH TẬP KHỞI, rồi TÁNH ĐOẠN DIỆT, rồi TÁNH TẬP KHỞI VÀ ĐOẠN DIỆT. Không phải chỉ nhìn cái đang có mặt — mà nhìn nó SINH LÊN, nó MẤT ĐI, và cả hai việc ấy đang nối nhau. Và mỗi lần đều kèm bốn chữ quen thuộc: nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, nhiếp phục tham ưu ở đời. Rồi cả công thức ấy lặp lại trên THỌ, trên TÂM, trên PHÁP. Ba hướng nhân ba nét, trên bốn niệm xứ.
Ba hướng × ba nétÁp lên cả bốn niệm xứ: thân · thọ · tâm · pháp
| Hướng nhìn | Quán tánh TẬP KHỞI | Quán tánh ĐOẠN DIỆT | Quán CẢ HAI |
|---|---|---|---|
| NỘI — nơi chính mình (ajjhattaṁ) | ✓ | ✓ | ✓ |
| NGOẠI — nơi người khác (bahiddhā) | ✓ | ✓ | ✓ |
| NỘI và NGOẠI (ajjhattabahiddhā) | ✓ | ✓ | ✓ |
Ô nào cũng kèm đúng bốn chữ: nhiệt tâm · tỉnh giác · chánh niệm · nhiếp phục tham ưu ở đời.
Phần III · Đoạn TríchMỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| rahogata · paṭisallīna | đi vào chỗ vắng · độc cư thiền tịnh | tên bài kinh lấy từ chữ đầu |
| viraddha | thối thất, bỏ lỡ, hụt mất | đối lại là āraddha = đã khởi sự, đã thành tựu |
| ajjhattaṁ | nội — nơi chính mình | hướng nhìn thứ nhất |
| bahiddhā | ngoại — nơi người khác, bên ngoài | hướng nhìn hay bị bỏ sót nhất |
| ajjhattabahiddhā | nội và ngoại cùng lúc | hướng nhìn thứ ba |
| samudayadhamma | tánh tập khởi — cái tính hay SINH LÊN | |
| vayadhamma | tánh đoạn diệt — cái tính hay MẤT ĐI | |
| samudayavayadhamma | cả sinh lên lẫn mất đi | nét quán thứ ba, khó nhất |
| ātāpī sampajāno satimā | nhiệt tâm · tỉnh giác · chánh niệm | ba chữ đi kèm mọi niệm xứ |
| vineyya loke abhijjhādomanassaṁ | nhiếp phục tham ưu ở đời | chữ thứ tư, khép mỗi vế |
Xin bắt đầu từ chính Ý NGHĨ của ngài Anuruddha, vì đó là một câu rất mạnh.
“Ai THỐI THẤT bốn niệm xứ thì cũng thối thất luôn Thánh đạo đưa đến đoạn tận khổ đau.”
Câu ấy KHÔNG nói niệm xứ là hữu ích. Nó nói: hụt cái này là hụt CẢ CON ĐƯỜNG.
Rồi tới chi tiết mà kinh kể rất thản nhiên, không nhấn mạnh gì cả.
Ngài Moggallāna ĐỌC ĐƯỢC ý nghĩ ấy từ nơi mình đang ở, rồi HIỆN RA trước mặt — dễ như co duỗi một cánh tay.
Và ngài KHÔNG khen câu ấy hay. Ngài đòi một ĐỊNH NGHĨA: “cho đến như thế nào thì gọi là thành tựu?”
Và đó mới là bài học thật của bài kinh: một câu nói lớn phải quy được ra VIỆC LÀM CỤ THỂ.
Rồi tới câu đáp, và nó thêm vào Tứ Niệm Xứ HAI CHIỀU mà người học thường lặng lẽ bỏ qua.
Chiều thứ nhất: NỘI · NGOẠI · CẢ HAI.
Phần đông chỉ tu hướng thứ nhất. Chánh niệm thành ra một việc hoàn toàn riêng tư, đóng kín trong một lớp da.
Nhưng bài kinh đòi ĐEM CÙNG CÁI THẤY ẤY QUAY RA NGOÀI: cũng cái sinh lên và mất đi ấy, nơi NGƯỜI KHÁC.
Xin thưa, chính chỗ ấy làm cho chánh niệm thành LÒNG THƯƠNG chứ không thành sự bận tâm về mình. Thấy cái khổ của mình sinh diệt, rồi thấy cái khổ của người cũng y như vậy.
Chiều thứ hai: KHÔNG chỉ nhìn cái đang có mặt, mà nhìn nó SINH LÊN, nhìn nó MẤT ĐI, và nhìn CẢ HAI đang nối nhau.
Đó là chỗ khác nhau giữa NHÌN MỘT VẬT và NHÌN MỘT DÒNG CHẢY.
Nhìn một cảm thọ thì được một đối tượng. Nhìn nó khởi lên rồi tan đi thì được chính VÔ THƯỜNG. Và đó mới là chỗ bài kinh nhắm tới.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng.
Khi mình dạy chánh niệm, hầu như bao giờ mình cũng chỉ dạy hướng NỘI. “Con hãy theo dõi hơi thở của con, cảm giác của con.”
Bài kinh này nhắc rằng kinh tạng đòi CẢ HƯỚNG NGOÀI nữa — rồi cả hai cùng lúc. Một đoàn sinh biết nhìn cái buồn của bạn mình sinh rồi diệt, em ấy đang tu đúng bài kinh này.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Chánh niệm là theo dõi chính mình.” Bài kinh đòi NỘI · NGOẠI · CẢ HAI — đủ ba hướng, lần nào cũng vậy.
- “Quán cái đang có mặt.” Công thức nói về TÁNH tập khởi và TÁNH đoạn diệt — một dòng chảy, không phải một vật.
- “Ngài Moggallāna khen ngợi ngài ấy.” Ngài đòi một định nghĩa. Câu nói lớn phải quy ra được việc làm.
- “Đây là một pháp môn trong nhiều pháp môn.” Câu mở đầu bài kinh nói hụt nó là hụt cả Thánh đạo.
- Ngành Oanh. Để ý một cảm giác lúc nó ĐẾN, rồi để ý lúc nó ĐI. Chỉ hai việc ấy thôi.
- Ngành Thiếu. Tập hướng NGOẠI: nhìn cơn giận hay nỗi buồn của một người bạn khởi lên rồi tan đi. Không bình phẩm, chỉ thấy.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Tự xét lại cách mình dạy: mình có bao giờ dạy hướng NGOẠI không? Và bàn: vì sao thiếu hướng ấy thì chánh niệm dễ thành ích kỷ?
- Ý nghĩ khởi lên nơi ngài Anuruddha là gì?
- Vì sao ngài Moggallāna đòi một định nghĩa thay vì gật đầu đồng ý?
- Kể ba hướng nhìn và ba nét quán.
- Vì sao hướng NGOẠI lại quan trọng đến vậy?
- Nhìn một vật khác nhìn một dòng chảy ở chỗ nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên ý nghĩ mở đầu, câu hỏi của ngài Moggallāna, và trọn công thức ba hướng × ba nét ở niệm xứ THÂN (đoạn 3.1–3.3); công thức ấy lặp y nguyên trên thọ, tâm và pháp. Cả chương 52 có 24 bài. Bảng “ba hướng × ba nét” ở trên lập thẳng từ kinh văn, không thêm ý Chú giải. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 52.1. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






