Cả một chương Tương Ưng Lợi Đắc chỉ nói một điều: lợi dưỡng, cung kính, danh vọng thật đáng sợ. Bài này dùng một ví dụ rất khó nghe — và đó chính là chỗ hay của nó.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Tương Ưng Lợi Đắc Cung Kính (SN 17), bài 5
- Chủ đề của cả chương — lābhasakkārasiloka: lợi đắc, cung kính, danh vọng
- Ví dụ — con bọ hung ăn phân
Kinh Trùng Phẩn nằm trong Tương Ưng Lợi Đắc Cung Kính (Lābhasakkāra Saṁyutta), phẩm thứ nhất, là bài kinh thứ năm. Đức Phật thuyết tại Sāvatthi (Xá-vệ), mở đầu bằng lời cảnh báo quen thuộc của cả tương ưng này: "Khổ lụy, này các Tỷ-kheo, là lợi đắc, cung kính, danh vọng." Ngài đưa ra một ví dụ rất thẳng thắn và dễ nhớ: một con trùng phẩn (con bọ hung ăn phân), thân đầy phân, tràn ngập phân, lại có sẵn trước mặt một đống phân lớn. Chính vì thứ đó mà nó khinh miệt những con trùng phẩn khác, tự đắc: "Ta ăn phân, đầy những phân, tràn ngập những phân, và trước mặt ta có đống phân lớn này." Cũng y như vậy, có vị Tỷ-kheo bị lợi đắc, cung kính, danh vọng chi phối, tâm bị xâm chiếm. Buổi sáng vị ấy đắp y, cầm y bát vào làng khất thực; được ăn uống no đủ, lại được mời hôm sau, bình bát đầy tràn. Trở về tịnh xá, vị ấy khoe khoang giữa chúng Tỷ-kheo rằng mình được y áo, đồ ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm, còn các Tỷ-kheo khác thì "công đức ít, ảnh hưởng ít", không được như mình. Do đó vị ấy khinh miệt các Tỷ-kheo chánh hạnh khác. Đức Phật kết luận: điều ấy đem lại bất hạnh, đau khổ lâu dài cho kẻ ngu si ấy. Ý kinh cho người học Phật, nhất là Huynh Trưởng và đoàn sinh: cái nguy hiểm không nằm ở chỗ nhận được vật cúng dường hay lời khen, mà ở chỗ lấy những thứ ấy làm thước đo giá trị mình rồi coi thường huynh đệ. So đo hơn thua bằng lợi lộc thì cũng đáng thương như con bọ hung tự hào vì đống phân của mình. Kinh kết bằng lời dạy tu học: "Như vậy, này các Tỷ-kheo, các Ông cần phải học tập."
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi và lời cảnh báo mở đầu — Tại Sāvatthi. Thế Tôn dạy: "Khổ lụy, này các Tỷ-kheo, là lợi đắc, cung kính, danh vọng …" (đoạn lược …pe… theo công thức chung của tương ưng: chướng ngại cho sự chứng đạt vô thượng an ổn).
- 2. Ví dụ con trùng phẩn — Con trùng phẩn ăn phân, đầy những phân, trước mặt có đống phân lớn; nó khinh miệt các con trùng phẩn khác và tự đắc về đống phân của mình.
- 3. Áp dụng vào vị Tỷ-kheo bị lợi đắc chi phối — Tỷ-kheo bị lợi đắc, cung kính, danh vọng chi phối, tâm bị xâm chiếm; đi khất thực, ăn no đủ, được mời hôm sau, bình bát tràn đầy; về tịnh xá khoe khoang giữa chúng, chê các Tỷ-kheo khác công đức ít, ảnh hưởng ít, rồi khinh miệt các Tỷ-kheo chánh hạnh khác.
- 4. Hậu quả và lời kết khuyến tu — "Như vậy sẽ đem lại bất hạnh, đau khổ lâu dài cho kẻ ngu si ấy." Lặp lại lời cảnh báo và kết: "Như vậy, này các Tỷ-kheo, các Ông cần phải học tập."
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mīḷhakā | con trùng phẩn, con bọ hung ăn phân | Tên kinh Mīḷhakasutta lấy từ chữ này. |
| lābha | lợi đắc, những thứ nhận được (cúng dường) | |
| sakkāra | cung kính, sự tôn trọng người khác dành cho mình | |
| siloka | danh vọng, tiếng tăm | |
| lābhasakkārasiloka | lợi đắc, cung kính, danh vọng — cụm từ chủ đề của cả Tương Ưng 17 | |
| dāruṇa | khổ lụy, khốc hại, đáng sợ | |
| abhibhūto pariyādiṇṇacitto | bị chi phối, tâm bị xâm chiếm | |
| atimaññati | khinh miệt, coi thường | |
| vikatthati | khoe khoang, tự tán dương | |
| pesala | chánh hạnh, hiền thiện (bhikkhū pesalā: các Tỷ-kheo chánh hạnh) | |
| moghapurisa | kẻ ngu si, người rỗng không | |
| piṇḍapāta | đồ ăn khất thực | |
| appapuññā appesakkhā | công đức ít, ảnh hưởng (uy thế) ít | |
| sikkhitabba | cần phải học tập, phải tu học |
Ví dụ được kể rất thẳng, không làm dịu. Một con bọ hung ăn phân, đầy phân, tràn đầy phân, đứng trước một đống phân lớn. Nó khinh các con bọ hung khác: "ta ăn phân, đầy phân, tràn đầy phân, và trước mặt ta có đống phân lớn này".
Rồi Đức Phật áp thẳng. Có Tỳ-kheo bị lợi đắc cung kính danh vọng chi phối, rồi khinh các vị đồng phạm hạnh khác: "ta được lợi dưỡng, còn các Tỳ-kheo kia ít được biết đến, ít có uy quyền".
Vì sao ví dụ này chọn con bọ hung. Không phải để chửi. Là vì con bọ hung thật lòng thấy đống phân là quý — nó không diễn. Cũng vậy, người bị lợi dưỡng chi phối thật lòng thấy mình hơn. Chỗ đáng sợ nằm ở chỗ ấy: người trong cuộc không thấy.
Và ví dụ còn một tầng nữa. Cái nó lấy làm hãnh diện là thứ ai cũng thấy là dơ — trừ chính nó. Kinh không nói lợi dưỡng là dơ; kinh nói lấy nó làm chỗ hơn người thì thành ra như vậy.
Câu kết lặp suốt cả chương. "Như vậy thật là khổ lụy, này các Tỷ-kheo, lợi đắc, cung kính, danh vọng… Vậy này các Tỷ-kheo, các Ông cần phải học tập như sau: “Chúng ta hãy từ bỏ lợi đắc, cung kính, danh vọng đã đến; và không để lợi đắc, cung kính, danh vọng chưa đến, xâm chiếm tâm và tồn tại.”"
Chú ý hai vế trong lời dặn. Cái đã đến thì bỏ; cái chưa đến thì đừng để nó chiếm tâm. Vế thứ hai khó hơn — nó nói về mong đợi, không phải về sở hữu.
Vì sao bài này rất cần cho người làm việc đạo. Ai đứng lớp, ai nhận chức vụ trong đoàn đều gặp lợi đắc và cung kính ở mức nào đó — được kính trọng, được nhắc tên, được cảm ơn. Kinh không cấm nhận; kinh cảnh báo chỗ nó biến thành thước đo hơn người. Đọc kèm AN 5.159.
Chỗ chúng tôi chỉnh. Câu kết trong bản tra cứu ghi "Như vậy, này các Tỷ-kheo…"; bản in của Hoà thượng là "Như vậy, các Tỷ-kheo…" — thừa một chữ. Đã sửa theo bản in.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh chê người được cúng dường.” Kinh chê chỗ lấy nó làm thước đo hơn người.
- “Phải từ chối mọi cúng dường.” Lời dặn là đừng để nó chiếm tâm.
- “Ví dụ này quá nặng lời.” Chỗ sắc của nó là con bọ hung thật lòng thấy mình hơn.
- Ngành Oanh. Chỉ lấy ý: được khen thì đừng vội thấy mình hơn bạn. Bỏ hình ảnh con bọ hung.
- Ngành Thiếu. Hỏi: được thầy khen trước lớp — trong lòng em xảy ra chuyện gì?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Vế "cái chưa đến" — bàn về mong được ghi nhận. Đọc kèm AN 5.159.
- Vì sao chọn con bọ hung làm ví dụ?
- Chỗ đáng sợ nằm ở đâu?
- Hai vế trong lời dặn khác nhau thế nào?
- Kinh có cấm nhận cúng dường không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






