Bài kinh này gần như chỉ có một cảnh: tám vị Tôn giả đang đi kinh hành trên sườn núi, mỗi vị một nhóm bạn riêng. Đức Phật chỉ tay từng nhóm một và gọi tên nhóm ấy là gì.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Thiên Nhân Duyên, chương 14 (Tương Ưng Giới), bài thứ 15; cả chương 39 bài
- Nơi chốn — Rājagaha (Vương Xá), núi Gijjhakūṭa (Linh Thứu)
- Chữ dhātu ở chương này — không phải bốn đại, mà là “giới” theo nghĩa BẢN CHẤT, cái chất riêng của một người
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Thế Tôn trú ở Vương Xá, trên núi Linh Thứu. Không xa Ngài bao nhiêu, tám vị đang đi kinh hành, mỗi vị cùng với một số đông Tỳ-kheo: Tôn giả Sāriputta, Tôn giả Mahāmoggallāna, Tôn giả Mahākassapa, Tôn giả Anuruddha, Tôn giả Puṇṇa Mantāniputta, Tôn giả Upāli, Tôn giả Ānanda — và Devadatta. Rồi Thế Tôn gọi các Tỳ-kheo và hỏi lần lượt tám lần, mỗi lần một câu giống hệt nhau: “Các Ông có thấy Sāriputta cùng với một số đông Tỳ-kheo đang đi kinh hành?” — “Thưa có, bạch Thế Tôn.” — “Tất cả vị Tỳ-kheo ấy là bậc đại trí tuệ.” Rồi tới Moggallāna: cả nhóm ấy là bậc đại thần thông. Kassapa: cả nhóm ấy thuyết hạnh đầu đà. Anuruddha: cả nhóm ấy có thiên nhãn. Puṇṇa: cả nhóm ấy thuyết pháp. Upāli: cả nhóm ấy trì Luật. Ānanda: cả nhóm ấy được nghe nhiều. Và Devadatta: cả nhóm ấy có ác dục. Bài kinh không kể thêm một chuyện gì về Devadatta. Không nhắc lỗi cũ, không kết tội, không giảng giải. Chỉ một câu ngang hàng với bảy câu kia — cùng một cấu trúc, cùng một giọng. Rồi Thế Tôn kết, và câu kết ấy nói ba lần cho ba thời: tùy thuộc theo giới, các chúng sanh cùng hòa hợp, cùng đi với nhau. Thời quá khứ đã vậy, thời vị lai sẽ vậy, thời hiện tại đang vậy. Chúng sanh liệt ý chí cùng đi với chúng sanh liệt ý chí; chúng sanh thiện ý chí cùng đi với chúng sanh thiện ý chí. Hết bài. Xin để ý chỗ đặc biệt về cách dạy: Đức Phật không nói lý thuyết trước rồi cho ví dụ sau. Ngài chỉ vào cái đang xảy ra ngay trước mắt — tám nhóm người đang đi trên sườn núi — rồi mới rút ra kết luận. Người nghe đã trông thấy bằng mắt trước khi nghe bằng tai.
Tám nhóm đang điBảy nhóm thiện, một nhóm không — kể ngang hàng nhau
| Vị đi đầu | Chữ Pāli | Cả nhóm ấy là… |
|---|---|---|
| Sāriputta Xá-lợi-phất | mahāpaññā | bậc đại trí tuệ |
| Mahāmoggallāna Mục-kiền-liên | mahiddhikā | bậc đại thần thông |
| Mahākassapa Đại Ca-diếp | dhutavādā | vị thuyết hạnh đầu đà |
| Anuruddha A-na-luật | dibbacakkhukā | vị có thiên nhãn |
| Puṇṇa Mantāniputta Phú-lâu-na | dhammakathikā | vị thuyết pháp |
| Upāli Ưu-ba-ly | vinayadharā | vị trì Luật |
| Ānanda A-nan | bahussutā | vị được nghe nhiều |
| Devadatta Đề-bà-đạt-đa | pāpicchā | vị có ác dục |
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dhātu | giới — ở đây là cái chất riêng, khuynh hướng của một người | không phải bốn đại (đất nước lửa gió) như thường gặp |
| caṅkamati | đi kinh hành | lối tu đi tới đi lui trên một đoạn đường ngắn |
| saṁsandanti samenti | cùng hòa hợp, cùng đi với nhau | hai động từ đi đôi, nghĩa là tụ lại và khớp vào nhau |
| adhimutti | ý chí, khuynh hướng đã ngả về | bản Việt dịch “ý chí” |
| hīnādhimuttika | liệt ý chí — khuynh hướng thấp kém | |
| kalyāṇādhimuttika | thiện ý chí — khuynh hướng tốt đẹp | cùng chữ kalyāṇa với bạn lành (kalyāṇamitta) |
| pāpiccha | có ác dục, ôm ý muốn xấu | chữ dành cho nhóm thứ tám |
| mahāpaññā | đại trí tuệ | xem Phẩm Người Tối Thắng: ngài Sāriputta cũng tối thắng về hạnh này |
Xin thưa về CÁCH DẠY trước đã, vì nó đáng học ngang với nội dung. Đức Phật không giảng lý thuyết rồi mới cho ví dụ. Ngài chỉ vào cái đang xảy ra ngay trước mắt.
Tám nhóm người đang đi trên sườn núi. Các Tỳ-kheo TRÔNG THẤY bằng mắt trước khi NGHE bằng tai. Rồi câu kết mới tới sau.
Và danh sách ấy không làm bằng giáo lý. Nó làm bằng TÊN NGƯỜI. Bảy vị mà ai trong Tăng đoàn cũng biết mặt.
Rồi tới người thứ tám: DEVADATTA, và những vị đi cùng ông.
Xin dừng ở đây, vì đây là chỗ hay nhất của bài kinh. Đức Phật KHÔNG nói gì thêm về Devadatta.
Không nhắc chuyện cũ. Không kết tội. Không giảng giải. Chỉ MỘT CÂU, cùng cấu trúc, cùng giọng với bảy câu kia.
Nhóm thứ tám được KỂ ngang hàng, thế thôi. Và đó là toàn bộ lời phán xét. Xin thưa, cách nói ấy nặng hơn mọi lời quở trách.
Còn giáo pháp thì gọn trong một câu: dhātusova sattā saṁsandanti samenti — “tùy theo GIỚI, chúng sanh cùng hòa hợp, cùng đi với nhau”.
Chữ dhātu ở đây KHÔNG phải bốn đại đất nước lửa gió. Nó là CÁI CHẤT RIÊNG của một người — cái mà người ấy đã ngả về.
Và Đức Phật nói câu ấy BA LẦN — cho quá khứ, cho vị lai, cho hiện tại. Kinh Pāli lặp ba lần như vậy là để nói: đây không phải chuyện của riêng thời nào.
Xin thưa điều này cắt về CẢ HAI PHÍA, và bài kinh có ý cả hai.
Đọc theo chiều thứ nhất: nhìn người ta đi với ai thì đoán được người ta là gì. Đó là điều Đức Phật vừa làm — Ngài đọc tám nhóm người từ xa.
Đọc theo chiều thứ hai, và đây mới là chiều đáng sợ: mình đi lâu với ai thì mình đang từ từ thành người ấy.
Đó là lý do kinh tạng nói nhiều tới kalyāṇamitta — BẠN LÀNH. Chữ kalyāṇa trong “thiện ý chí” ở câu kết cũng chính là chữ ấy.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Với một tổ chức giáo dục thanh thiếu niên, khó tìm bài kinh nào thiết thực hơn bài này. Việc mình làm mỗi tuần — gom các em lại thành đoàn, thành đội — chính là việc bài kinh đang nói tới.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Giới (dhātu) là bốn đại đất nước lửa gió.” Không phải ở chương này. Ở đây dhātu là cái chất riêng, khuynh hướng của một người.
- “Đức Phật đang lên án Devadatta.” Ngài cho ông đúng MỘT câu, cùng khuôn với bảy câu kia. Không một lời kết tội.
- “Vậy bản chất là cố định.” Kinh nói chúng sanh tụ theo khuynh hướng — không nói khuynh hướng không đổi được. Nếu không đổi được thì cả con đường tu thành vô nghĩa.
- “Bài này chỉ dạy cách nhìn người khác.” Nó đọc được cả hai chiều: bạn mình nói lên mình là ai, và bạn mình đang làm mình thành ai.
- Ngành Oanh. Hỏi các em: “Con hay ngồi cạnh ai nhất?” rồi “Bạn ấy hay làm gì?” Đừng giảng gì thêm — để câu hỏi đứng đó.
- Ngành Thiếu. Đọc to tám nhóm, rồi hỏi: nếu hôm nay Đức Phật đứng nhìn đoàn mình, Ngài sẽ nói nhóm mình là nhóm gì?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Việc chia đội chia chúng chính là việc bài kinh đang nói. Bàn: xếp một em đang trôi vào nhóm nào? Và vì sao Đức Phật không tách nhóm Devadatta ra?
- Kể tám nhóm và đặc điểm của từng nhóm.
- Chữ dhātu (giới) ở chương này nghĩa là gì?
- Vì sao Đức Phật không nói gì thêm về Devadatta?
- Đọc theo hai chiều: bạn mình nói lên điều gì về mình, và bạn mình đang làm mình thành ai?
- Vì sao câu kết được nói ba lần cho ba thời?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đã đối chiếu ba bản trên trọn bài, và đếm lại đủ TÁM nhóm theo số đoạn 2.2 tới 2.25 (bảy nhóm thiện, một nhóm không). Cả chương 14 có 39 bài. Một chỗ xin ghi rõ: bản điện tử tiếng Việt đề tựa bài này là “14.15. Nghiệp”, trong khi tên Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti là Caṅkamasutta — Kinh Đi Kinh Hành, và nội dung đúng là cảnh đi kinh hành. Chúng tôi lấy theo tên Pāli và ghi lại chỗ khác biệt để bác tự xét. Muốn đọc nguyên văn ba thứ tiếng, xin xem SN 14.15. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






