Một vị Bà-la-môn giận dữ tới mắng Đức Phật giữa mặt. Ngài không cãi lại một câu. Ngài hỏi một chuyện tưởng như không liên quan: ông có bao giờ đãi khách không? — và câu hỏi ấy khép lại toàn bộ sự việc.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Tương Ưng Bà-La-Môn (SN 7), bài 2
- Nhân vật — Bà-la-môn Akkosaka Bhāradvāja — akkosaka nghĩa là “kẻ mắng nhiếc”
- Lý do ông giận — người anh trong dòng họ đã xuất gia theo Đức Phật
- Kết cục — chính ông xin xuất gia, và về sau chứng A-La-Hán
Kinh Phỉ Báng (Akkosasutta, SN 7.2) xảy ra tại Trúc Lâm, thành Vương Xá. Bà-la-môn Akkosaka Bhāradvāja nghe tin một người trong dòng họ mình đã xuất gia theo Đức Phật nên phẫn nộ, tìm đến trước mặt Thế Tôn mà buông lời ác ngữ, phỉ báng, nhiếc mắng. Thế Tôn không mắng lại, cũng không im lặng cam chịu, mà đặt cho ông một câu hỏi rất đời thường: khi thân hữu, bà con hay khách đến thăm, ông có sửa soạn món ăn cứng, mềm, đồ nếm để đãi không? Ông đáp: đôi khi có. Vậy nếu khách không thâu nhận thì món ăn ấy về ai? Bà-la-môn tự trả lời: về lại chúng tôi. Thế Tôn liền chỉ thẳng: cũng vậy, ông phỉ báng người không phỉ báng, nhiếc mắng người không nhiếc mắng, gây lộn với người không gây lộn; chúng tôi không thâu nhận, nên sự việc ấy về lại chính ông. Ngài nói thêm: ai bị phỉ báng mà phỉ báng lại thì kể như đã cùng hưởng thọ, cùng san sẻ "món ăn" ấy; còn Như Lai thì không cùng hưởng, không cùng san sẻ. Bà-la-môn vặn lại rằng vua và quần thần đều xem Sa-môn Gotama là A-la-hán, vậy mà nay Ngài đã phẫn nộ. Thế Tôn đáp bằng kệ: với vị không phẫn nộ thì phẫn nộ từ đâu đến; ai bị phỉ báng mà phỉ báng lại là làm ác cho mình lẫn cho người; ai bị phỉ báng mà không phỉ báng chống lại thì thắng được trận chiến khó thắng, thắng cho mình và cho người; bậc "y sư" chữa lành cả hai bên như vậy lại bị quần chúng cho là ngu, chỉ vì họ không hiểu Chánh pháp. Nghe xong, Bà-la-môn tán thán, xin quy y Phật – Pháp – Tăng, xin xuất gia thọ đại giới; sống một mình, viễn ly, không phóng dật, nhiệt tâm tinh cần, không bao lâu vị ấy chứng "Sanh đã tận, Phạm hạnh đã thành" và trở thành một vị A-la-hán. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh dạy rất gọn: lời xấu người khác ném tới, mình không nhận thì lời ấy ở lại nơi người nói; nhẫn không phải là yếu, mà là thắng trận khó thắng nhất.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Rājagaha (Vương Xá), Veluvana (Trúc Lâm), tại chỗ nuôi dưỡng các con sóc. Bà-la-môn Akkosaka Bhāradvāja nghe tin một Bà-la-môn dòng họ Bhāradvāja đã xuất gia với Thế Tôn.
- 2. Bà-la-môn phẫn nộ, phỉ báng Thế Tôn — Ông phẫn nộ, không hoan hỷ, đi đến Thế Tôn và nói những lời không tốt đẹp, ác ngữ, phỉ báng và nhiếc mắng Thế Tôn.
- 3. Ví dụ món ăn đãi khách — Thế Tôn hỏi ông có sửa soạn món ăn cho thân hữu, bà con, khách đến thăm không; nếu khách không thâu nhận thì món ăn ấy về ai. Bà-la-môn trả lời: về lại chúng tôi.
- 4. Lời dạy: không thâu nhận thì lời phỉ báng về lại người nói — Cũng vậy, Thế Tôn không thâu nhận lời phỉ báng, nên sự việc ấy về lại Bà-la-môn. Ai phỉ báng lại khi bị phỉ báng thì được xem là đã cùng hưởng thọ, cùng san sẻ; Thế Tôn không cùng hưởng thọ, không cùng san sẻ.
- 5. Bà-la-môn cho rằng Thế Tôn đã phẫn nộ — Bà-la-môn nói: nhà vua và vương thần đều biết Sa-môn Gotama là bậc A-la-hán, vậy mà nay Tôn giả Gotama đã phẫn nộ.
- 6. Bài kệ của Thế Tôn — Thế Tôn nói kệ: với vị không phẫn nộ thì phẫn nộ từ đâu đến; ai phỉ báng lại là làm ác cho mình và cho người; ai không phỉ báng chống lại là thắng trận cho mình và cho người; bậc y sư chữa cả hai lại bị quần chúng cho là ngu vì họ không hiểu Chánh pháp.
- 7. Bà-la-môn quy y và xin xuất gia — Bà-la-môn tán thán "Thật là vi diệu thay", xin quy y Phật, Pháp, Tỷ-kheo Tăng và xin xuất gia, thọ đại giới.
- 8. Chứng quả A-la-hán — Không bao lâu sau khi thọ đại giới, Tôn giả sống một mình, viễn ly, không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần, chứng đạt vô thượng cứu cánh Phạm hạnh và biết rõ "Sanh đã tận...", trở thành một vị A-la-hán nữa.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| akkosa | sự mắng nhiếc, phỉ báng, chửi rủa | Tên kinh Akkosasutta lấy từ chữ này; akkosaka = người hay mắng nhiếc, thành biệt danh của vị Bà-la-môn. |
| paribhāsati | nhiếc mắng, lăng mạ | Đi cặp với akkosati trong đoạn mở đầu. |
| paṭiggaṇhāti | thâu nhận, tiếp nhận | Chìa khóa của ví dụ: món ăn khách không thâu nhận (nappaṭiggaṇhanti) thì về lại chủ nhà. |
| paccakkosati | phỉ báng lại, mắng lại | |
| paṭikujjhati | nổi giận đáp trả, phẫn nộ lại | |
| akkodha | không phẫn nộ, không sân | |
| kodha | phẫn nộ, sân giận | |
| sato | có chánh niệm, tỉnh giác | |
| upasammati | lắng dịu, tịch tịnh, nguôi xuống | |
| tādi(no) | bậc như như, không dao động trước khen chê | |
| saṅgāmaṁ jeti dujjayaṁ | thắng được trận chiến khó thắng | |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | |
| pabbajjā / upasampadā | xuất gia / thọ đại giới | |
| arahant | A-la-hán, bậc đã đoạn tận lậu hoặc | |
| brahmacariya | Phạm hạnh, đời sống thanh tịnh | |
| Khīṇā jāti, vusitaṁ brahmacariyaṁ | Sanh đã tận, Phạm hạnh đã thành | Công thức chứng ngộ A-la-hán ở cuối kinh. |
Ngài không trả lời lời mắng. Ngài đổi đề tài — hỏi về chuyện đãi khách. Nhà ông có khi nào khách tới không? Ông có dọn món ăn không? Ông đáp: đôi khi có. Nếu khách không nhận, thì món ăn ấy về ai? — “Về lại tôi.”
Rồi Ngài mới nói câu chính. Cũng vậy, này Bà-la-môn, ông mắng nhiếc ta, nhưng ta không nhận. Vậy nó về lại ông. Không hề có chữ nào chê ông. Ngài chỉ từ chối nhận — và việc từ chối ấy đã đủ.
Đây không phải nhịn. Chỗ này rất dễ hiểu lầm. Nhịn là nhận vào rồi cố chịu. Kinh nói khác: không nhận thì không có gì để chịu. Món quà chưa được nhận thì vẫn còn là của người đưa.
Bài kệ nói mạnh hơn phần văn xuôi. Người trả đũa lại người phẫn nộ thì làm hại cho cả hai. Người không trả đũa thì thắng một trận chiến mà thắng khó thắng — và kinh nói người ấy “làm lợi ích cho cả hai, cho mình và cho người”. Đọc kèm AN 7.64.
Chỗ chúng tôi phải sửa. Bản tra cứu đầu ghi vị Bà-la-môn đáp “Có”. Lượt soi chỉ ra nguyên văn Pāli hai lần là appekadā — “đôi khi”, không phải “có”. Nghe thì nhỏ, nhưng “đôi khi” đúng với lời một người còn đang giận — ông trả lời cộc lốc, không muốn hợp tác. Đã sửa.
Ông không bị thuyết phục bằng lý lẽ. Kinh không ghi ông chịu thua trong tranh luận. Ông chỉ không có gì để đánh nữa — vì không ai nhận đòn. Và ông xin xuất gia.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đây là bài dạy nhẫn nhục.” Gần đúng nhưng lệch. Nhẫn là chịu; đây là không nhận. Hai việc khác nhau.
- “Im lặng là được rồi.” Ngài không im lặng — Ngài hỏi lại, và câu hỏi ấy mới là chỗ chuyển.
- “Đức Phật thắng cuộc tranh luận.” Bài kệ nói người không trả đũa làm lợi cho cả hai — không phải thắng thua.
- Ngành Oanh. Diễn thử: một em đưa món quà, em kia không nhận. Hỏi: quà về ai? Rồi mới kể chuyện kinh.
- Ngành Thiếu. Bài kinh hợp nhất để dạy khi có em bị bạn chọc ghẹo. Nhưng phải nói rõ: không nhận khác với giả vờ không đau.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Không nhận khác nhịn ở đâu? Đọc kèm SN 11.4 — bài ấy nói về nhẫn khi mình đủ sức trả đũa.
- Vì sao Ngài hỏi chuyện đãi khách thay vì trả lời lời mắng?
- Không nhận khác nhịn ở chỗ nào?
- Vì sao không trả đũa lại làm lợi cho cả hai?
- Có khi nào em nhận một lời mắng mà lẽ ra không nên nhận?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn Pāli–Anh. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






