Tôn giả Sāriputta đem cả giáo pháp xếp lại hai chiều một lúc: theo con số, từ một tới mười; và theo việc phải làm với từng pháp — nên tu, nên biết, nên bỏ, nên chứng. Mười việc nhân mười cỡ, cộng lại thành 550 pháp. Đây là bộ ngăn kéo của kinh tạng Pāli.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, bài 34: bài cuối cùng của cả bộ.
- Nơi — gần Campā, bên bờ hồ sen Gaggarā, cùng năm trăm vị Tỷ-kheo.
- Người thuyết — Tôn giả Sāriputta, không phải Đức Phật. Ngài gọi chúng Tỷ-kheo bằng “āvuso” — này chư Hiền.
- Bài anh em — Kinh Phúng Tụng (DN 33), cũng do Tôn giả Sāriputta thuyết, cũng xếp theo số một tới mười. Khác nhau ở chỗ nào — xem Phần IV.
- Con số — 550 pháp. Kinh tự cộng từng nhóm (10, 20, 30… 100); con số tổng là do chúng tôi cộng lại và có ghi rõ cách cộng.
Tôn giả Sāriputta mở đầu bằng một bài kệ ngắn nói rõ mục đích: “Tôi sẽ nói pháp Thập Thượng, để chứng đạt Niết-bàn, để chấm dứt khổ đau, để giải thoát mọi trói buộc.” — Không phải để nhớ cho nhiều, mà để hết khổ. Rồi Ngài dựng lên một cái khung. Với mỗi con số từ một tới mười, Ngài hỏi đúng mười câu như nhau: một pháp có nhiều tác dụng (bahukāra) · một pháp cần phải tu tập (bhāvetabba) · một pháp cần phải biến tri (pariññeyya) · một pháp cần phải đoạn trừ (pahātabba) · một pháp chịu phần tai hại (hānabhāgiya) · một pháp đưa đến thù thắng (visesabhāgiya) · một pháp rất khó thể nhập (duppaṭivijjha) · một pháp cần được sanh khởi (uppādetabba) · một pháp cần được thắng tri (abhiññeyya) · một pháp cần được tác chứng (sacchikātabba). Rồi cũng mười câu ấy với hai pháp, với ba pháp, cho tới mười pháp. Mỗi nhóm đóng lại bằng một câu giống hệt nhau: “Như vậy, mười pháp này là chân, thực, như thị, không phải không như thị, không thể sai khác, đã được Như Lai chánh đẳng giác.” — rồi hai mươi pháp, ba mươi pháp… cho tới một trăm pháp. Nhóm một pháp cho thấy rõ nhất lối làm việc ấy. Pháp có nhiều tác dụng là không phóng dật trong các thiện pháp. Pháp cần tu tập là thân hành niệm câu hữu với lạc. Pháp cần biến tri là xúc, có lậu hoặc, có chấp thủ. Pháp cần đoạn trừ là ngã mạn (asmimāna — cái ý “tôi là”). Pháp chịu phần tai hại là không như lý tác ý; pháp đưa đến thù thắng là như lý tác ý — hai pháp đối nhau chỉ khác một chữ. Pháp khó thể nhập là vô gián tâm định. Pháp cần sanh khởi là bất động trí. Pháp cần thắng tri là tất cả loài hữu tình đều tồn tại nhờ thức ăn. Pháp cần tác chứng là bất động tâm giải thoát. Nhóm hai pháp cũng dễ nhớ như vậy: có nhiều tác dụng là niệm và tỉnh giác; cần tu tập là chỉ và quán; cần biến tri là danh và sắc; cần đoạn trừ là vô minh và hữu ái; chịu phần tai hại là khó nói và bạn xấu. Càng lên số lớn thì các mục càng là những bảng quen thuộc của cả kinh tạng: bốn Niệm xứ, bốn Chánh cần, bốn Thần túc, năm Căn, năm Lực, bảy Giác chi, Thánh đạo tám ngành, chín thứ đệ định… Nhóm mười pháp gom lại những bảng lớn nhất: mười pháp hộ trì (nāthakaraṇadhammā) làm pháp có nhiều tác dụng; mười biến xứ (kasiṇa) cần tu tập; mười tà (micchatta) cần đoạn trừ; mười bất thiện nghiệp đạo chịu phần tai hại và mười thiện nghiệp đạo đưa đến thù thắng; mười Thánh cư (ariyavāsa) khó thể nhập; mười tưởng cần sanh khởi. Sau nhóm mười, kinh kết thúc ngay — không có lời tán thán của Đức Phật, không có ai quy y. Và ngay sau đó, ấn bản Pāli ghi bài kệ tóm phẩm: Phúng Tụng và Thập Thượng — với mười một bài kinh, gọi là Phẩm Pāṭika. Rồi câu cuối cùng của cả bộ: “Trọn Trường Bộ, được trang điểm bằng ba phẩm, đã xong.”
Mười việc phải làm với mỗi phápCái khung lặp lại đúng mười lần trong bài
| # | Chữ Pāli | Bản Việt | Ví dụ ở nhóm MỘT pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | bahukāra | có nhiều tác dụng | Không phóng dật trong các thiện pháp |
| 2 | bhāvetabba | cần phải tu tập | Thân hành niệm câu hữu với lạc |
| 3 | pariññeyya | cần phải biến tri | Xúc, có lậu hoặc, có chấp thủ |
| 4 | pahātabba | cần phải đoạn trừ | Ngã mạn — cái ý “tôi là” (asmimāna) |
| 5 | hānabhāgiya | chịu phần tai hại | Không như lý tác ý |
| 6 | visesabhāgiya | đưa đến thù thắng | Như lý tác ý |
| 7 | duppaṭivijjha | rất khó thể nhập | Vô gián tâm định |
| 8 | uppādetabba | cần được sanh khởi | Bất động trí |
| 9 | abhiññeyya | cần được thắng tri | Tất cả loài hữu tình đều tồn tại nhờ thức ăn |
| 10 | sacchikātabba | cần được tác chứng | Bất động tâm giải thoát |
Cộng lại cho ra 550Con số kinh tự ghi ở cuối mỗi nhóm
| Nhóm | Mỗi mục có | Kinh ghi ở cuối nhóm (Pāli) | Cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 1. Eko dhammo | 1 × 10 mục | ime dasa dhammā — 10 | 10 |
| 2. Dve dhammā | 2 × 10 | ime vīsati dhammā — 20 | 30 |
| 3. Tayo dhammā | 3 × 10 | ime tiṁsa dhammā — 30 | 60 |
| 4. Cattāro dhammā | 4 × 10 | ime cattārīsa dhammā — 40 | 100 |
| 5. Pañca dhammā | 5 × 10 | ime paññāsa dhammā — 50 | 150 |
| 6. Cha dhammā | 6 × 10 | ime saṭṭhi dhammā — 60 | 210 |
| 7. Satta dhammā | 7 × 10 | ime sattati dhammā — 70 | 280 |
| 8. Aṭṭha dhammā | 8 × 10 | ime asīti dhammā — 80 | 360 |
| 9. Nava dhammā | 9 × 10 | ime navuti dhammā — 90 | 450 |
| 10. Dasa dhammā | 10 × 10 | ime sata dhammā — 100 | 550 |
Ghi rõ về con số 550. Kinh tự ghi tổng của từng nhóm (mười, hai mươi, … một trăm) nhưng không hề nêu con số 550. 550 là do chúng tôi cộng lại: 10 + 20 + 30 + 40 + 50 + 60 + 70 + 80 + 90 + 100 = 550. Nói cách khác: 10 việc × (1+2+…+10) = 10 × 55 = 550.
Phần III · Đoạn TríchMỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
(dn34:1.1.7–1.1.10)
dhammaṁ nibbānapattiyā;
Dukkhassantakiriyāya,
sabbaganthappamocanaṁ.
pháp đưa đến chứng đạt Niết-bàn,
đưa đến chấm dứt khổ đau,
giải thoát tất cả buộc ràng.
(dn34:1.2.1)
(dn34:1.2.2–1.2.6)
(dn34:1.2.11–1.2.18)
(dn34:1.2.27–1.2.30)
(dn34:1.2.32)
(dn34:1.3.3–1.3.15)
(dn34:2.3.130)
(dn34:2.4.6–2.4.11)
Ekādasahi suttehi,
pāthikavaggoti vuccati.
Pāthikavaggapāḷi niṭṭhitā.
Tīhi vaggehi paṭimaṇḍito sakalo dīghanikāyo samatto.
với mười một bài kinh,
gọi là Phẩm Pāṭika.
Phẩm Pāṭika đã hết.
Trọn bộ Trường Bộ, được trang điểm bằng ba phẩm, đã xong.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dasuttara | “lên tới mười”, tăng dần tới mười | Tên bài. Bản Việt: Thập Thượng. |
| appamāda | không phóng dật, không buông lung | Pháp “có nhiều tác dụng” số một. Cũng là lời cuối cùng của Đức Phật trong DN 16. |
| asmimāna | ngã mạn — cái ý “tôi là” | Pháp cần đoạn trừ số một. Không phải kiêu ngạo thường, mà là cảm giác ngầm rằng có một cái “tôi”. |
| yoniso / ayoniso manasikāra | như lý tác ý / không như lý tác ý | Cặp đối nhau đáng nhớ nhất bài: một chữ a- ngăn giữa “chịu phần tai hại” và “đưa đến thù thắng”. |
| samatha · vipassanā | chỉ và quán | Hai pháp cần tu tập. Kinh đặt ngang nhau, không bên nào trước. |
| dovacassatā | khó nói — khó chịu được lời nhắc nhở | Đi cặp với bạn xấu làm hai pháp chịu phần tai hại. Rất đáng suy nghĩ cho người sinh hoạt đoàn thể. |
| nāthakaraṇadhammā | pháp hộ trì, pháp làm chỗ nương | Mười pháp mở nhóm 10: giữ giới · học rộng · có bạn lành · dễ nói (chịu được lời nhắc) · siêng giúp việc chung · ưa pháp · biết đủ · tinh tấn · chánh niệm · trí tuệ. |
| micchatta / sammatta | mười tà / mười chánh | Bát Chánh Đạo cộng thêm hai: chánh trí và chánh giải thoát → thành mười. Đã cộng: 8 + 2 = 10. |
| kammapatha | nghiệp đạo | Mười bất thiện chịu phần tai hại; mười thiện đưa đến thù thắng. |
| ariyavāsa | Thánh cư — chỗ ở của bậc Thánh | Mười pháp làm mục khó thể nhập của nhóm 10. |
| DN 33 Saṅgīti ↔ DN 34 Dasuttara | hai bài xếp bảng của Tôn giả Sāriputta | Khác nhau ở đâu: DN 33 xếp một chiều — theo con số, mỗi số là một danh sách dài. DN 34 xếp hai chiều — theo con số và theo việc phải làm. Nhờ chiều thứ hai ấy mà mỗi pháp đi kèm một mệnh lệnh. |
Cái mới của bài kinh là chiều thứ hai. Xếp theo số thì DN 33 đã làm. DN 34 thêm một chiều nữa: với pháp này thì phải làm gì? — tu, biết, bỏ, hay chứng. Biết một pháp mà không biết phải làm gì với nó thì mới xong một nửa.
Hai đầu của nhóm một pháp nói lên cả con đường. Mở đầu là không phóng dật — pháp có nhiều tác dụng nhất. Kết thúc bằng bất động tâm giải thoát — pháp cần tác chứng. Và ở giữa, cái phải bỏ là ngã mạn. Siêng năng ở đầu, buông cái “tôi” ở giữa, giải thoát ở cuối.
Bài kệ mở đầu đã nói trước công dụng. Không phải để thuộc cho nhiều, mà “để chứng đạt Niết-bàn, để chấm dứt khổ đau, để giải thoát mọi trói buộc”. Đọc câu ấy trước rồi hãy đọc 550 pháp.
Và đây là chỗ Trường Bộ khép lại. Ngay sau bài, ấn bản Pāli ghi: Phẩm Pāṭika gồm mười một bài kinh (đếm lại: DN 24 → DN 34 là 11 ✓), rồi câu cuối cùng: “Trọn Trường Bộ, được trang điểm bằng ba phẩm, đã xong.” — Ba phẩm ấy là Giới Uẩn (13 bài) · Đại Phẩm (10 bài) · Pāṭika (11 bài). Cộng lại: 13 + 10 + 11 = 34 ✓.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Chỉ là bảng liệt kê để học thuộc.” Bài kệ mở đầu nói rõ mục đích: chấm dứt khổ đau.
- “Do Đức Phật thuyết.” Không. Tôn giả Sāriputta thuyết, và gọi chúng Tỷ-kheo là “āvuso — chư Hiền”.
- “Ngã mạn nghĩa là kiêu ngạo.” Asmimāna là cái ý ngầm “tôi là” — vi tế hơn lòng kiêu ngạo thường ngày nhiều.
- “Kinh nói con số 550.” Kinh không nói. Kinh ghi tổng từng nhóm; 550 là do cộng lại, và chúng tôi ghi rõ cách cộng.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy nhóm một pháp — mười mục, mỗi mục một ý. Vừa đủ cho một buổi.
- Ngành Thiếu. Trò chơi xếp ngăn kéo: đưa một chữ Phật pháp bất kỳ, hỏi nó thuộc việc nào trong mười việc — nên tu? nên bỏ? nên biết? nên chứng?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc DN 33 và DN 34 cạnh nhau để thấy chiều thứ hai xuất hiện. Rất tốt cho việc soạn giáo án.
- Vì sao không phóng dật lại là pháp có nhiều tác dụng nhất?
- Vì sao như lý tác ý và không như lý tác ý lại được đặt thành một cặp đối nhau?
- Vì sao khó chịu lời nhắc lại được xếp cạnh bạn xấu?
- Biết phải làm gì với một pháp có làm em đọc kinh khác đi không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Đây là bài cuối cùng của Trường Bộ; ấn bản Pāli khép lại ngay sau đó bằng câu “Tīhi vaggehi paṭimaṇḍito sakalo dīghanikāyo samatto” — trọn Trường Bộ, gồm ba phẩm, đã xong. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






