Mahāli hỏi vì sao có người thấy được thiên sắc mà không nghe được thiên thanh. Đức Phật giải thích — rồi nói ngay: chư Tỳ-kheo không sống phạm hạnh vì mục đích ấy. Có pháp cao thượng hơn.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, bài 6
- Người hỏi — Oṭṭhaddha Mahāli, người Licchavi
- Nơi chốn — Vesālī, giảng đường Trùng Các
- Chỗ đáng chú ý — Đức Phật không phủ nhận thần thông, chỉ đặt nó xuống đúng chỗ
Kinh Mahāli mở đầu ở rừng Ðại Lâm, Vesālī. Oṭṭhadda (còn gọi Mahāli), người Licchavi, thuật lại lời Sunakkhatta: sống gần Phật chưa đầy ba năm, ông thấy được các "thiên sắc mỹ diệu, thích thú, phấn khởi" nhưng không nghe được các "thiên âm". Ông hỏi Phật: những thiên âm ấy có thật hay không? Thế Tôn xác nhận các thiên âm ấy có thật, không phải không có; sở dĩ Sunakkhatta không nghe là do cách tu định. Ngài giải thích: có vị Tỷ-kheo tu "định nhứt hướng" hướng về một phương (Ðông, Nam, Tây, Bắc, Trên, Dưới, Ngang) chỉ với mục đích thấy thiên sắc mà không nhằm nghe thiên âm, nên chỉ thấy mà không nghe; ngược lại, tu nhứt hướng chỉ để nghe thì chỉ nghe mà không thấy; còn tu "định nhị hướng" nhằm cả hai thì vừa thấy vừa nghe. Nghĩa là kết quả của thiền định tùy thuộc vào cách tu và mục đích đặt ra. Đây là chỗ ngoặt quan trọng của bài kinh. Mahāli hỏi: có phải các Tỷ-kheo sống phạm hạnh dưới sự chỉ dạy của Thế Tôn là để chứng những pháp thiền định ấy? Phật trả lời dứt khoát: không phải. Có "những pháp khác cao thượng hơn, thù thắng hơn" — đó là các quả Thánh: đoạn ba kiết sử thành bậc Dự lưu; đoạn ba kiết sử và làm nhẹ tham, sân, si thành bậc Nhứt lai; đoạn năm hạ phần kiết sử thành vị hóa sanh nhập Niết-bàn tại đó. Con đường đưa đến chứng ngộ những pháp ấy là con đường Thánh có tám ngành (Bát Chánh Ðạo). Phần cuối, Phật kể lại chuyện ở Kosambi, vườn Ghositārāma: hai vị xuất gia hỏi "mạng căn và thân thể là một hay là khác". Phật dẫn qua tiến trình tu tập từ giới hạnh, bốn thiền, đến tri kiến và trí biết đã đoạn tận; đến chỗ rốt ráo thì vấn đề ấy không còn được nêu ra nữa. Ngài kết luận: dù biết như vậy, thấy như vậy, Ngài vẫn không nói "mạng căn và thân thể là một hay là khác". Oṭṭhadda hoan hỷ tín thọ. Bài học cho Huynh trưởng: thần thông, thiên sắc thiên âm không phải là mục đích của đời tu; mục đích là đoạn trừ kiết sử, và phương tiện là Bát Chánh Ðạo.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — các sứ giả Bà-la-môn và dân Licchavi đến yết kiến — Thế Tôn trú ở giảng đường Trùng Các, rừng Ðại Lâm, Vesālī. Sứ giả Bà-la-môn nước Kosala và Magadha nghe tiếng đồn tốt đẹp về Sa-môn Gotama nên đến; đại đức Nāgita nói chưa phải thời vì Thế Tôn đang chỉ tịnh. Họ ngồi chờ.
- 2. Oṭṭhadda người Licchavi và Sa-di Sīha — Oṭṭhadda (Môi thỏ) người Licchavi cùng đông đảo dân Licchavi cũng đến chờ. Sa-di Sīha thưa giùm; Thế Tôn bảo dọn chỗ ngồi trong bóng mát trước tịnh xá và ra ngồi tiếp chúng.
- 3. Câu hỏi về thiên âm — chuyện Sunakkhatta — Oṭṭhadda thuật lời Sunakkhatta: thấy thiên sắc mà không nghe thiên âm, và hỏi các thiên âm ấy có thật không. Thế Tôn xác nhận là có thật, không phải không có.
- 4. Định nhứt hướng và định nhị hướng — Thế Tôn giải thích theo bốn phương (Đông, Nam, Tây, Bắc) cùng ba chiều trên, dưới, ngang — Pāli dùng chữ disā cho bốn phương, rồi uddhaṁ adho tiriyaṁ riêng: tu định nhứt hướng chỉ để thấy thì chỉ thấy thiên sắc; chỉ để nghe thì chỉ nghe thiên âm; tu định nhị hướng nhằm cả hai thì vừa thấy vừa nghe. Đó là nhân, là duyên vì sao Sunakkhatta không nghe.
- 5. Không phải vì thiền định ấy mà sống phạm hạnh — các pháp cao thượng hơn — Mahāli hỏi có phải vì chứng các pháp thiền định ấy mà Tỷ-kheo sống phạm hạnh. Thế Tôn đáp không phải; có những pháp cao thượng hơn, thù thắng hơn: bậc Dự lưu (đoạn ba kiết sử), bậc Nhứt lai (đoạn ba kiết sử, làm nhẹ tham sân si), bậc hóa sanh nhập Niết-bàn tại đó (đoạn năm hạ phần kiết sử).
- 6. Con đường Thánh tám ngành — Mahāli hỏi có con đường nào đưa đến chứng ngộ những pháp ấy. Thế Tôn dạy: đó là con đường Thánh có tám ngành — chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
- 7. Chuyện hai vị xuất gia ở Kosambi — mạng căn và thân thể — Thế Tôn kể lại ở Kosambi, vườn Ghositārāma: du sĩ Maṇḍisa và Jāliya đệ tử của Dārupattika hỏi 'mạng căn và thân thể là một hay là khác'. Ngài dẫn qua giới hạnh, Sơ thiền đến đệ tứ thiền, hướng tâm đến tri kiến, cho đến khi vị ấy biết 'Sau đời này sẽ không có đời khác nữa'. Kết: dù biết như vậy, thấy như vậy, Ngài vẫn không nói mạng căn và thân thể là một hay là khác.
- 8. Kết kinh — Ðức Thế Tôn thuyết như vậy. Oṭṭhadda người Licchavi hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ekaṁsabhāvito samādhi / ubhayaṁsabhāvito samādhi | định tu tập một chiều / định tu tập cả hai chiều | Bản Hoà thượng Minh Châu dịch là “tu định nhứt hướng / nhị hướng”. Chữ Pāli ở dn6:6.2 và 10.1 là ekaṁsa (một phía, một chiều) và ubhayaṁsa (cả hai phía) — không phải samādhibhāvanā như bản tra cứu đầu ghi. |
| dibba rūpa | thiên sắc — hình sắc cõi trời | Bản Việt: "thiên sắc mỹ diệu, thích thú, phấn khởi". |
| dibba sadda | thiên âm — âm thanh cõi trời | |
| saṁyojana | kiết sử — những trói buộc ràng tâm vào sinh tử | Ba kiết sử đầu, và năm hạ phần kiết sử. |
| sotāpanna | Dự lưu — bậc vào dòng Thánh, không đọa ác thú, chắc chắn đạt quả Bồ-đề | |
| sakadāgāmī | Nhứt lai — còn sanh lại đời này một lần nữa trước khi diệt hẳn khổ đau | |
| opapātika | hóa sanh — bậc Bất lai, nhập Niết-bàn tại đó, không trở lại thế giới này | |
| brahmacariya | phạm hạnh — đời sống thanh tịnh của người tu | |
| ariyo aṭṭhaṅgiko maggo | con đường Thánh có tám ngành — Bát Chánh Ðạo | |
| jīva / sarīra | mạng căn / thân thể | Câu hỏi "taṁ jīvaṁ taṁ sarīraṁ" — một trong các câu hỏi Phật không trả lời (vô ký). |
| uttaritara, paṇītatara | cao thượng hơn, thù thắng hơn | |
| Oṭṭhaddha / Mahāli | Oṭṭhadda (Môi thỏ), người Licchavi, còn được Phật gọi là Mahāli — người đối thoại chính của kinh |
Câu hỏi rất cụ thể. Sunakkhatta tu định, thấy được thiên sắc khả ái nhưng không nghe được thiên âm. Vì sao? Mahāli hỏi như một người thật sự muốn biết cơ chế.
Đức Phật trả lời rất kỹ thuật. Tu định một chiều nhằm thấy thì chỉ thấy; nhằm nghe thì chỉ nghe. Tu định cả hai chiều thì vừa thấy vừa nghe. Được cái gì là do hướng tâm về cái ấy.
Chỗ chúng tôi phải sửa về chữ. Bản tra cứu ghi thuật ngữ là samādhibhāvanā. Sai chữ. Pāli ở đúng chỗ ấy là ekaṁsabhāvito samādhi / ubhayaṁsabhāvito samādhi — định tu tập một chiều / cả hai chiều. Bản Hoà thượng dịch "nhứt hướng / nhị hướng". Đã sửa.
Và một chỗ đếm sai. Bản tra cứu ghi "sáu phương". Kinh nêu bốn phương (Đông, Nam, Tây, Bắc) cộng ba chiều trên, dưới, ngang — Pāli dùng disā cho bốn phương rồi uddhaṁ adho tiriyaṁ riêng. Đã sửa.
Rồi tới chỗ bài kinh xoay hướng. Mahāli hỏi: có phải chư Tỳ-kheo sống phạm hạnh để chứng các định ấy không? — Không. "Có những pháp khác cao thượng hơn, thù thắng hơn."
Và những pháp ấy hoá ra rất quen. Đoạn ba kiết sử thành bậc Dự Lưu; làm muội lược tham sân si thành Nhất Lai; đoạn năm hạ phần kiết sử thành Bất Lai; lậu tận thành A-La-Hán. Không có gì huyền bí — chỉ là các bậc giải thoát.
Vì sao bài này cần cho ngày nay. Người ta hay lấy thần thông làm thước đo — thấy được gì, nghe được gì. Kinh không nói những cái ấy là giả. Kinh nói: chúng có thật, và chúng không phải mục đích. Bác bỏ thì dễ; đặt đúng chỗ mới khó.
Đoạn cuối có một câu đáng nhớ. "Này Hiền giả, tuy Ta biết như vậy, thấy như vậy, nhưng Ta không nói…" — nối thẳng với DN 9 về những câu Ngài không trả lời.
Một chỗ khác biệt giữa các bản. Ở đoạn cuối (dn6:19.4), bản Pāli và bản Anh cho thấy khi đã đến chỗ rốt ráo thì vấn đề ấy không còn được nêu ra nữa; bản Việt điện tử ở SC 54 diễn đạt khác. Khi dạy xin đối chiếu Pāli.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh bác bỏ thần thông.” Kinh giải thích cơ chế rất kỹ — rồi nói đó không phải mục đích.
- “Tu định là để thấy nghe được nhiều.” Ngài nói có pháp cao thượng hơn, và kể ra bốn bậc.
- “Thấy thiên sắc là chứng đắc cao.” Kinh xếp nó ngoài mục đích của phạm hạnh.
- Ngành Oanh. Không nên dạy bài này.
- Ngành Thiếu. Hỏi: tu để làm gì? Rồi đọc câu "có những pháp cao thượng hơn".
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bàn về lấy thần thông làm thước đo — chuyện rất thường gặp.
- Vì sao có người thấy mà không nghe?
- Chư Tỳ-kheo sống phạm hạnh vì mục đích gì?
- Bốn pháp cao thượng hơn là gì?
- Vì sao đặt đúng chỗ khó hơn bác bỏ?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 4 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






