Du sĩ Poṭṭhapāda hỏi về sự diệt tận các tưởng. Nhưng bài kinh nổi tiếng vì phần sau: khi ông hỏi mười câu siêu hình — thế giới thường hay vô thường, Như Lai có tồn tại sau khi chết không — Đức Phật nói thẳng: “Ta không trả lời”, và giải thích vì sao.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, bài 9
- Nơi chốn — hội thảo trường trong vườn hoàng hậu Mallikā, Sāvatthī
- Người hỏi — du sĩ Poṭṭhapāda, cùng khoảng ba trăm du sĩ
- Kết — Poṭṭhapāda quy y; Citta Hatthisāriputta xuất gia và chứng A-La-Hán
Kinh Bố-sá-bà-lâu là bài kinh thứ 9 của Trường Bộ, Thế Tôn giảng tại Sāvatthi, trong vườn hoàng hậu Mallikā — nơi các du sĩ ngoại đạo thường tụ họp bàn luận. Du sĩ Poṭṭhapāda hỏi Thế Tôn về "sự diệt tận các tăng thượng tưởng" (abhisaññānirodha), vấn đề mà các Sa-môn, Bà-la-môn thời ấy giải thích rất khác nhau: có vị nói tưởng sinh diệt không nhân không duyên, có vị nói tưởng chính là tự ngã đến rồi đi, có vị nói do thần thông của người khác hay của chư thiên kéo tưởng vào ra. Thế Tôn bác bỏ ngay quan điểm "không nhân, không duyên", dạy rằng chính DO SỰ HỌC TẬP (sikkhā) mà một loại tưởng sanh và một loại tưởng diệt. Rồi Ngài trình bày con đường học tập ấy theo thứ lớp giống kinh Sa-môn quả: giới hạnh đầy đủ, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, xả ly năm triền cái, rồi lần lượt bốn thiền và ba Vô sắc xứ (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ). Ở mỗi bậc, tưởng cũ diệt và tưởng mới vi diệu hơn khởi lên — đây là điểm rất dễ dạy cho đoàn sinh: tâm thức được huấn luyện, không phải may rủi. Cuối cùng, hành giả đi từ tưởng này đến tưởng khác cho đến "tưởng tột đỉnh" (saññagga), rồi thôi không suy tưởng, và cảm thọ sự diệt tận. Poṭṭhapāda hỏi tiếp: tưởng có phải là tự ngã không? Thế Tôn lần lượt nêu ba cách hiểu tự ngã của ông (thô phù, do ý sở thành, vô sắc) và mỗi lần đều chỉ ra: tưởng khác, tự ngã khác — vì tự ngã ấy vẫn đứng yên mà tưởng thì cứ sanh rồi diệt. Khi Poṭṭhapāda quay sang mười câu hỏi siêu hình (thế giới thường hay vô thường, hữu biên hay vô biên, sinh mạng và thân thể một hay khác, Như Lai có tồn tại sau khi chết hay không...), Thế Tôn đều nói "Ta không trả lời", vì những câu ấy không thuộc đích giải thoát, không đưa đến yểm ly, ly tham, tịch diệt, giác ngộ, Niết-bàn. Điều Ngài trả lời dứt khoát là Bốn Thánh Đế. Vài ngày sau, Poṭṭhapāda cùng Citta Hatthisāriputta trở lại. Thế Tôn phân biệt pháp "không dứt khoát" và pháp "dứt khoát", bác bỏ chủ trương "sau khi chết tự ngã hoàn toàn hạnh phúc, vô bệnh" bằng ví dụ người yêu cô gái đẹp mà không biết mặt và người xây thang lên cái lầu chưa từng thấy. Rồi Ngài dạy ba loại ngã chấp và ví dụ sữa - lạc - sanh tô - thục tô - đề hồ, kết luận: đó chỉ là danh tự thế gian, Như Lai dùng mà không chấp trước. Kinh kết thúc: Poṭṭhapāda quy y, Citta xuất gia và chứng A-la-hán.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Du sĩ Poṭṭhapāda — Thế Tôn ghé vườn hoàng hậu Mallikā; Poṭṭhapāda khuyên chúng du sĩ im lặng và thỉnh Thế Tôn ngồi (SC 1-6).
- 1.1. Bàn về sự diệt tận các tăng thượng tưởng — Poṭṭhapāda thuật lại bốn cách giải thích của các Sa-môn, Bà-la-môn về sự diệt tận các tăng thượng tưởng, rồi thưa hỏi Thế Tôn (SC 8-12).
- 1.2. Tưởng sanh diệt là có nhân có duyên — do sự học tập — Thế Tôn bác quan điểm 'không nhân không duyên'; trình bày sự học tập: giới hạnh, hộ trì các căn, xả ly năm triền cái, bốn thiền, ba Vô sắc xứ; mỗi bậc một tưởng diệt một tưởng sanh; đi đến tưởng tột đỉnh và sự diệt tận có ý thức. Kèm phần hỏi đáp về một hay nhiều tưởng tuyệt đỉnh, và về tưởng sanh trước - trí sanh sau (SC 13-34).
- 1.3. Tưởng và tự ngã — Poṭṭhapāda nêu ba cách hiểu tự ngã (thô phù có sắc do bốn đại; do ý sở thành; vô sắc do tưởng sở thành); mỗi lần Thế Tôn dạy 'tưởng khác, tự ngã khác' (SC 35-44).
- Mười vấn đề Thế Tôn không trả lời — Thế giới thường/vô thường, hữu biên/vô biên; sinh mạng và thân thể một/khác; Như Lai tồn tại/không tồn tại/vừa tồn tại vừa không/không tồn tại và không không tồn tại sau khi chết — Thế Tôn đều nói 'Ta không trả lời', và giải thích lý do; điều Ngài trả lời là Bốn Thánh Đế. Thế Tôn ra về (SC 45-72).
- Các du sĩ mỉa mai Poṭṭhapāda — Thế Tôn đi rồi, các du sĩ vây quanh chê trách Poṭṭhapāda; ông đáp rằng Sa-môn Gotama đã tuyên bố một phương pháp như thực, dùng Pháp làm cơ bản (SC 73-75).
- 2. Citta Hatthisāriputta và Poṭṭhapāda đến gặp Thế Tôn — Hai ba ngày sau, Citta Hatthisāriputta cùng Poṭṭhapāda đến; Poṭṭhapāda thuật lại sự việc (SC 76-77).
- 2.1. Pháp không dứt khoát và pháp dứt khoát — Thế Tôn phân biệt hai loại pháp; rồi bác bỏ chủ trương 'sau khi chết tự ngã hoàn toàn hạnh phúc, vô bệnh' bằng ví dụ người yêu cô gái đẹp không biết mặt và người xây thang lên lầu chưa từng thấy (SC 78-90).
- 2.2. Ba loại ngã chấp — Thô phù ngã chấp, ý sở thành ngã chấp, vô sắc ngã chấp; Thế Tôn thuyết pháp để diệt trừ cả ba; đối đáp với Citta; ví dụ sữa - lạc - sanh tô - thục tô - đề hồ; kết luận về danh tự thế gian (SC 91-114).
- 2.3. Poṭṭhapāda quy y, Citta xuất gia và chứng A-la-hán — Poṭṭhapāda xin quy y Tam Bảo trọn đời; Citta Hatthisāriputta xin xuất gia, thọ đại giới, tinh cần và chứng quả A-la-hán (SC 115-120).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| saññā | tưởng — sự nhận biết, nhận ra, tri giác | Chủ đề trung tâm của kinh; bản Anh dịch là 'perception'. |
| abhisaññānirodha | sự diệt tận các tăng thượng tưởng | Câu hỏi mở đầu của Poṭṭhapāda. |
| anupubbābhisaññānirodha-sampajāna-samāpatti | sự chứng đạt trí tuệ diệt trừ dần dần các tăng thượng tưởng | Tiến trình có ý thức, theo thứ lớp — không phải trạng thái mê muội. |
| sikkhā | sự học tập, sự tu học | Nhân duyên khiến tưởng sanh và diệt. |
| saññagga | tưởng tột đỉnh / tưởng tuyệt đỉnh | Thế Tôn nói có một và cũng có nhiều tưởng tuyệt đỉnh (SC 30-32). |
| attā | tự ngã | |
| attapaṭilābha | ngã chấp (sự chấp thủ / sự thâu nhận một tự ngã) | HT. Minh Châu dịch 'ngã chấp'; Sujato dịch 'incarnation'. |
| oḷāriko attapaṭilābho | thô phù ngã chấp — có sắc, do bốn đại hình thành, do đoàn thực nuôi dưỡng | |
| manomayo attapaṭilābho | ý sở thành ngã chấp — có sắc, do ý sở thành, đầy đủ chi tiết lớn nhỏ, các căn đầy đủ | |
| arūpo attapaṭilābho | vô sắc ngã chấp — không có sắc, do tưởng sở thành | |
| ñāṇa | trí | Tưởng sanh trước, trí sanh sau. |
| abyākata | không được trả lời, vô ký | Mười vấn đề Thế Tôn không trả lời. |
| ekaṁsika | dứt khoát, một chiều | Bốn Thánh Đế là pháp được tuyên thuyết một cách dứt khoát. |
| nibbidā, virāga, nirodha, upasama, abhiññā, sambodhi, nibbāna | yểm ly, ly tham, tịch diệt, tịch tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn | Tiêu chuẩn để Thế Tôn quyết định trả lời hay không trả lời. |
| lokasamaññā, lokanirutti, lokavohāra, lokapaññatti | danh tự thế gian, ngôn ngữ thế gian, danh xưng thế gian, ký pháp thế gian | Như Lai dùng chúng nhưng không chấp trước (aparāmasa). |
| paribbājaka | du sĩ ngoại đạo |
Câu trả lời đầu tiên đã đặt nền cho cả bài. Có người bảo tưởng sanh diệt không nhân không duyên. Đức Phật nói họ sai ngay từ ban đầu: “Chính do sự học tập, một loại tưởng sanh; chính do sự học tập, một loại tưởng diệt.” Tâm thức được huấn luyện, không phải may rủi.
Rồi Ngài kể ra lộ trình. Giới hạnh → hộ trì các căn → chánh niệm tỉnh giác → bỏ năm triền cái → bốn thiền → ba Vô sắc xứ. Ở mỗi bậc, một tưởng cũ diệt và một tưởng mới vi diệu hơn khởi lên. Không có bậc nào nhảy được.
Phần về tự ngã rất gọn mà chặt. Poṭṭhapāda nêu ba cách hiểu tự ngã — thô phù, do ý sở thành, vô sắc. Mỗi lần Đức Phật đều đáp cùng một cách: tưởng là một chuyện, tự ngã là chuyện khác — vì cái tự ngã ấy đứng yên mà tưởng thì cứ sanh rồi diệt.
Rồi tới phần nổi tiếng nhất. Poṭṭhapāda hỏi mười câu: thế giới thường hay vô thường, hữu biên hay vô biên, sinh mạng và thân thể là một hay khác, Như Lai có tồn tại sau khi chết hay không. Mỗi câu Đức Phật đều đáp: “Ta không trả lời.”
Và lý do Ngài đưa ra không phải là “không biết”. Ngài nói những câu ấy không liên hệ đến mục đích, không đưa đến yểm ly, ly tham, tịch diệt, giác ngộ, Niết-bàn. Không phải câu hỏi cấm — là câu hỏi không dẫn tới đâu.
Và Ngài nói ngay điều Ngài CÓ trả lời. Bốn Thánh Đế. Ngài không im lặng cho ra vẻ sâu xa — Ngài đổi câu hỏi: thay vì vũ trụ ra sao, hỏi khổ là gì và hết khổ bằng cách nào.
Chi tiết sau khi Ngài về rất đời. Các du sĩ xúm lại chê trách Poṭṭhapāda vì đã tán thành. Ông đáp: Sa-môn Gotama đã tuyên bố một phương pháp như thực, dùng Pháp làm cơ bản. Kinh ghi lại cả áp lực của đám đông, không giấu.
Đoạn cuối có một ví dụ rất hay về danh tự. Sữa → lạc → sanh tô → thục tô → đề hồ: lúc là lạc thì không gọi là sữa nữa. Cũng vậy, ba loại ngã chấp chỉ là danh tự thế gian — Như Lai dùng mà không chấp trước.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Không trả lời nghĩa là không biết.” Kinh nói rõ lý do: không đưa đến giải thoát.
- “Đạo Phật cấm hỏi.” Ngài trả lời rất nhiều câu — và nói ngay điều Ngài trả lời là Bốn Thánh Đế.
- “Tưởng chính là tự ngã.” Kinh bác thẳng: tưởng sanh diệt, còn cái được gọi là tự ngã thì đứng yên — không thể là một.
- Ngành Oanh. Ví dụ sữa thành lạc thành bơ — mang sữa chua tới cho các em xem.
- Ngành Thiếu. Hỏi: có câu hỏi nào hay mà không giúp gì cho mình không? Rồi đọc phần mười câu.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Cách Ngài đổi câu hỏi thay vì tranh luận — đọc kèm MN 63.
- Do sự học tập — câu ấy bác bỏ điều gì?
- Vì sao tưởng không thể là tự ngã?
- Ngài không trả lời vì lý do gì?
- Ngài trả lời điều gì thay vào đó?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






