Một ông vua vừa giết cha để cướp ngôi, đêm rằm đi tìm người để hỏi một câu rất thực tế: “Đi tu thì được gì?” Ông đã hỏi sáu vị giáo chủ nổi tiếng đương thời, và nhận xét về câu trả lời của họ bằng một câu để đời: hỏi về trái xoài lại trả lời về trái mít.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trường Bộ, DN 2
- Nơi nói — thành Vương Xá, vườn xoài của y sĩ Jīvaka, đêm rằm tháng Komudī
- Người hỏi — vua A-Xà-Thế (Ajātasattu), người đã hại vua cha
- Nội dung nền — bài kinh ghi lại chủ trương của sáu vị giáo chủ ngoại đạo cùng thời; đây là nguồn sử liệu quý về tư tưởng Ấn Độ thế kỷ VI trước Tây lịch
- Kết — vua xin quy y và thú nhận tội giết cha
Kinh Sa-môn quả là bài kinh thứ hai của Trường Bộ, ghi lại cuộc gặp giữa vua A-xà-thế và Đức Phật trong vườn xoài của y sĩ Jīvaka, đêm rằm sáng trăng. Vua nêu một câu hỏi rất thực tế: mọi nghề nghiệp ở đời đều cho "kết quả thiết thực hiện tại" — nuôi được thân, nuôi cha mẹ, vợ con, bạn bè, lại còn cúng dường được — vậy đời sống xuất gia cho kết quả thiết thực hiện tại nào? Trước đó vua đã đem câu hỏi này hỏi sáu vị giáo chủ ngoại đạo đương thời (Pūraṇa Kassapa, Makkhali Gosāla, Ajita Kesakambalī, Pakudha Kaccāyana, Sañjaya Belaṭṭhaputta, Nigaṇṭha Nātaputta) nhưng không ai trả lời đúng câu hỏi; vua ví như "hỏi về trái xoài lại trả lời về trái mít". Đức Phật trả lời bằng cách hỏi ngược lại vua. Quả thứ nhất: một người nô bộc xuất gia thì chính nhà vua cũng phải kính lễ, mời ngồi, cúng dường bốn vật dụng và bảo hộ đúng luật pháp. Quả thứ hai cũng như vậy với người nông phu nạp thuế. Rồi Ngài trình bày các quả "vi diệu thù thắng hơn", chính là con đường Giới – Định – Tuệ theo thứ lớp: Như Lai xuất hiện ở đời và thuyết pháp; người nghe pháp sanh lòng tín, thấy "đời sống gia đình đầy những triền phược" nên xuất gia; giữ giới bổn Pātimokkha (Tiểu giới – Trung giới – Đại giới); thủ hộ các căn; chánh niệm tỉnh giác; biết tri túc; sống nơi thanh vắng và xả ly năm triền cái — được ví như trả hết nợ, khỏi bệnh, ra khỏi ngục, thoát nô lệ, qua khỏi sa mạc. Từ đó tuần tự chứng bốn thiền, mỗi thiền có một ví dụ (cục bột tắm thấm nước, hồ nước tự dâng, hoa sen trong nước, tấm vải trắng trùm thân). Với tâm định tĩnh thuần tịnh, vị ấy hướng tâm đến tám minh trí: tri kiến về thân và thức, hóa hiện thân do ý, thần túc thông, thiên nhĩ, tha tâm, túc mạng, thiên nhãn, và cuối cùng là lậu tận trí — thấy như thật Bốn Sự Thật, tâm giải thoát khỏi dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu, biết "Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành". Đó là quả Sa-môn tối thượng, không có quả nào cao hơn. Nghe xong, vua A-xà-thế xin quy y Tam Bảo và thú nhận trọng tội giết vua cha; Phật nhận sự sám hối và dạy rằng thấy tội là tội, thú tội đúng Chánh pháp, ngăn chận ở tương lai — đó là sự tiến bộ trong luật pháp bậc Thánh. Khi vua đi rồi, Phật dạy các Tỷ-kheo: nếu vua không hại mạng vua cha thì ngay tại chỗ ngồi ấy đã chứng được pháp nhãn.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Câu chuyện với các đại thần của vua (Rājāmaccakathā) — Đêm rằm Bố-tát, vua Ajātasattu cảm hứng về đêm trăng và hỏi nên chiêm bái vị Sa-môn nào. Sáu đại thần lần lượt tiến cử sáu vị giáo chủ ngoại đạo: Pūraṇa Kassapa, Makkhali Gosāla, Ajita Kesakambalī, Pakudha Kaccāyana, Sañjaya Belaṭṭhaputta, Nigaṇṭha Nātaputta. Mỗi lần vua đều yên lặng không nói gì.
- 2. Câu chuyện với Jīvaka Komārabhacca (Komārabhaccajīvakakathā) — Y sĩ Jīvaka thưa rằng Thế Tôn đang trú trong chính vườn xoài của mình, tán thán mười danh hiệu Như Lai. Vua cho thắng năm trăm voi cái và vương tượng, đi trong đêm. Gần tới vườn xoài vua sợ hãi tóc dựng ngược vì đại chúng một nghìn hai trăm năm mươi vị mà tuyệt không một tiếng động.
- 3. Câu hỏi về quả Sa-môn (Sāmaññaphalapucchā) và lời đáp của sáu ngoại đạo sư — Vua đảnh lễ Phật, nêu câu hỏi về kết quả thiết thực hiện tại của hạnh Sa-môn, rồi thuật lại lần lượt sáu chủ trương: 3.1 Pūraṇa Kassapa (thuyết vô nghiệp), 3.2 Makkhali Gosāla (luân hồi tịnh hóa, vô nhân vô duyên), 3.3 Ajita Kesakambalī (đoạn diệt), 3.4 Pakudha Kaccāyana (bảy thân thường trú), 3.5 Nigaṇṭha Nātaputta (bốn cấm giới), 3.6 Sañjaya Belaṭṭhaputta (ngụy biện trườn uốn như con lươn). Mỗi lần vua nhận xét: hỏi trái xoài trả lời trái mít.
- 4. Quả Sa-môn (Sāmaññaphala) — 4.1 quả thứ nhất, 4.2 quả thứ hai — Đức Phật hỏi ngược lại vua. Quả thứ nhất: người nô bộc xuất gia thì vua phải kính lễ, cúng dường, bảo hộ. Quả thứ hai: cũng như vậy với người nông phu gia chủ nạp thuế má.
- 4.3 Những quả vi diệu thù thắng hơn (Paṇītatarasāmaññaphala) — 4.3.1 Giới (Sīla) — Như Lai xuất hiện ở đời, thuyết pháp sơ thiện trung thiện hậu thiện; người gia trưởng nghe pháp, sanh lòng tín, xuất gia. Vị ấy sống chế ngự theo giới bổn Pātimokkha, trình bày theo ba phần: Tiểu giới (Cūḷasīla), Trung giới (Majjhimasīla), Đại giới (Mahāsīla) — kể cả việc từ bỏ các tà mạng, chú thuật, bói toán.
- 4.3.2 Định — hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, tri túc, xả ly năm triền cái, bốn thiền — Thủ hộ các căn (Indriyasaṁvara); chánh niệm tỉnh giác (Satisampajañña); biết tri túc (Santosa) — ví như con chim chỉ mang theo hai cánh; sống nơi thanh vắng, đoạn trừ năm triền cái (Nīvaraṇappahāna) với năm ví dụ mắc nợ, bệnh hoạn, ngục tù, nô lệ, sa mạc; rồi chứng và trú Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền, mỗi thiền có một ví dụ.
- 4.3.3 Tám minh trí (Aṭṭhañāṇa) — Từ tâm định tĩnh thuần tịnh, vị ấy dẫn tâm đến: tri kiến về thân do bốn đại và thức (Vipassanāñāṇa, ví dụ hòn ngọc lưu ly); hóa hiện thân do ý (Manomayiddhi); thần túc thông (Iddhividha); thiên nhĩ thông (Dibbasota); tha tâm thông (Cetopariya); túc mạng minh (Pubbenivāsānussati); thiên nhãn minh (Dibbacakkhu); và lậu tận trí (Āsavakkhayañāṇa) — biết như thật Bốn Sự Thật và các lậu hoặc, tâm giải thoát. Đây là quả Sa-môn tối thượng, không quả nào hơn.
- 5. Vua A-xà-thế tự nhận là cư sĩ (Ajātasattuupāsakattapaṭivedanā) — Vua tán thán Chánh pháp, xin quy y Phật – Pháp – Tăng trọn đời, thú nhận trọng tội hại mạng phụ vương. Phật nhận sự thú tội và dạy đó là sự tiến bộ trong luật pháp bậc Thánh. Vua từ biệt; sau khi vua đi, Phật bảo các Tỷ-kheo rằng nếu vua không hại mạng vua cha thì ngay tại chỗ ngồi ấy đã chứng được pháp nhãn không trần cấu.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để quý anh chị đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sāmaññaphala | quả (kết quả) của hạnh Sa-môn, quả của đời sống xuất gia | Tên bài kinh; HT. Minh Châu dịch là "kết quả thiết thực hiện tại của hạnh Sa-môn" khi đi chung với sandiṭṭhika. |
| sandiṭṭhika | thiết thực hiện tại, thấy được ngay trong đời này | |
| diṭṭheva dhamme | ngay trong hiện tại, ngay trong đời này | |
| pabbajjā | sự xuất gia, từ bỏ gia đình sống không gia đình | |
| sīla | giới, giới hạnh | Kinh chia ba phần: cūḷasīla (tiểu giới), majjhimasīla (trung giới), mahāsīla (đại giới). |
| pātimokkhasaṁvara | sự chế ngự theo giới bổn Pātimokkha | |
| indriyasaṁvara | thủ hộ các căn, phòng hộ sáu giác quan | |
| satisampajañña | chánh niệm tỉnh giác | |
| santosa / santuṭṭha | tri túc, biết đủ | |
| nīvaraṇa | triền cái; năm triền cái: tham dục, sân, hôn trầm thụy miên, trạo hối, nghi | |
| jhāna | thiền (thiền-na); kinh nêu bốn thiền: paṭhama, dutiya, tatiya, catuttha jhāna | |
| vitakka – vicāra | tầm – tứ | |
| pīti – sukha | hỷ – lạc | |
| upekkhāsatipārisuddhi | xả niệm thanh tịnh (đặc tính của Tứ thiền) | |
| samādhi | định, tâm định tĩnh | |
| ñāṇadassana | tri kiến; ở đây là tri kiến về thân do bốn đại và thức nương nơi thân | |
| manomayiddhi | thần thông hóa hiện thân do ý tạo | |
| iddhividha | thần túc thông, các loại thần thông biến hóa | |
| dibbasota | thiên nhĩ thông | |
| cetopariyañāṇa | tha tâm thông, trí biết tâm người khác | |
| pubbenivāsānussati | túc mạng minh, trí nhớ các đời sống quá khứ | |
| dibbacakkhu | thiên nhãn minh | |
| āsavakkhayañāṇa | lậu tận trí, trí đoạn tận các lậu hoặc | |
| āsava | lậu hoặc; ba lậu: kāmāsava (dục lậu), bhavāsava (hữu lậu), avijjāsava (vô minh lậu) | |
| brahmacariya | phạm hạnh, đời sống thanh tịnh | |
| dhammacakkhu | pháp nhãn (virajaṁ vītamalaṁ dhammacakkhuṁ: pháp nhãn không trần cấu, không ô uế) | |
| upāsaka | cư sĩ, đệ tử tại gia quy y Tam Bảo | |
| accaya | lỗi lầm, tội; accayaṁ accayato disvā = thấy tội là tội |
Đức Phật không trả lời bằng lý thuyết — Ngài hỏi ngược. Thay vì giảng, Ngài hỏi vua: nếu một người nô bộc của đại vương bỏ đi xuất gia, đại vương có bảo nó về hầu hạ như cũ không? Vua đáp không — trái lại còn phải kính lễ và cúng dường. Đó là quả thiết thực thứ nhất, thấy ngay trong đời này, không cần tin điều gì trước.
Rồi mới tới đường Giới – Định – Tuệ, theo thứ lớp. Giữ giới, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, biết đủ, xả năm triền cái, bốn thiền, rồi tám minh trí. Mỗi bước có một ví dụ cụ thể — đây là bài kinh trình bày trọn con đường tu rõ ràng nhất trong Trường Bộ.
Năm ví dụ về xả năm triền cái — chỗ hay nhất bài kinh. Bỏ được năm triền cái thì như trả hết nợ, khỏi bệnh, ra khỏi ngục, thoát kiếp nô lệ, qua khỏi sa mạc. Năm ví dụ ấy đều là chuyện đời thường ai cũng hiểu — không cần biết giáo lý cũng thấy được cảm giác nhẹ nhõm ấy.
Thần thông được kể, nhưng không phải đích. Trong tám minh trí có thần túc, thiên nhĩ, tha tâm, thiên nhãn. Nhưng kinh nói rõ quả tối thượng là lậu tận trí — biết như thật Bốn Sự Thật và tâm giải thoát. Xin đối chiếu với Kinh Kiên Cố, nơi Đức Phật từ chối cho phô diễn thần thông.
Đoạn kết là chỗ nặng nhất. Vua thú nhận tội giết cha. Đức Phật nhận lời sám hối và nói: thấy tội là tội, thú nhận đúng pháp, ngăn chận về sau — đó là tiến bộ. Nhưng khi vua đi rồi, Ngài nói với chúng Tỳ-kheo: nếu vua không hại mạng vua cha thì ngay tại chỗ ngồi ấy đã chứng được pháp nhãn. Sám hối được nhận, mà quả thì vẫn mất.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Sám hối thì hết tội.” Kinh nói rõ: Đức Phật nhận sám hối, nhưng quả vẫn mất. Sám hối mở đường về sau, không xoá cái đã làm.
- “Bài kinh dạy thần thông.” Thần thông chỉ là các bước giữa. Quả tối thượng là lậu tận trí.
- “Sáu vị giáo chủ kia là người xấu.” Kinh chép lại chủ trương của họ một cách trung thực, không mạ lỵ. Vua chỉ nhận xét rằng họ trả lời lạc đề.
- Ngành Oanh. Chỉ lấy năm ví dụ về năm triền cái — trả hết nợ, khỏi bệnh, ra khỏi ngục… Hỏi các em: lúc nào em thấy nhẹ người như vậy?
- Ngành Thiếu. Câu hỏi mở đầu của vua: đi tu thì được gì? Rất hợp để các em tự hỏi sinh hoạt Gia Đình Phật Tử thì được gì thiết thực?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đoạn kết. Bàn: vì sao sám hối được nhận mà quả vẫn mất? Đây là chỗ nói rõ nhất về giới hạn của sám hối.
- Vì sao Đức Phật hỏi ngược thay vì giảng ngay?
- Năm ví dụ về năm triền cái — cái nào gần với em nhất?
- Sám hối được nhận mà quả vẫn mất. Điều đó dạy ta gì?
- Vua hỏi kết quả thiết thực hiện tại. Câu hỏi ấy có đáng hỏi không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số để đối chiếu được. Bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập — người soi tự tra lại nguồn gốc, không tin dữ liệu được đưa. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn Pāli–Anh. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






