Năm trăm Bà-la-môn muốn tìm người tranh luận với Thế Tôn về giai cấp, bèn cử Assalāyana — mới mười sáu tuổi nhưng đã tinh thông ba tập Veda. Ba lần cậu từ chối, rồi vẫn phải đi.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 93
- Nơi chốn — Sāvatthi, Jetavana
- Bài đi cặp — MN 84, cùng đề tài giai cấp
- Một chỗ hai bản khác nhau — Pāli có bốn bước, bản Việt chỉ có ba; xem phần Nguồn
Kinh Assalāyana ghi lại cuộc đối thoại giữa Thế Tôn và thanh niên Bà-la-môn Assalayana về vấn đề giai cấp. Năm trăm Bà-la-môn đang trú ở Sāvatthi nghe Thế Tôn chủ trương bốn giai cấp đều thanh tịnh nên tìm người tranh luận. Họ cử Assalayana, mới mười sáu tuổi nhưng đã tinh thông ba tập Veda. Ba lần Assalayana từ chối vì "Sa-môn Gotama là vị nói đúng pháp, và những ai nói đúng pháp thật rất khó thảo luận", nhưng cuối cùng vẫn đi theo lời yêu cầu của đại chúng. Assalayana nêu chủ trương của các Bà-la-môn: chỉ có Bà-la-môn là giai cấp tối thượng, là con chính thống của Phạm thiên, sanh từ miệng Phạm thiên. Thế Tôn lần lượt đặt câu hỏi để chính Assalayana tự thấy chỗ vô lý. Trước hết, các nữ Bà-la-môn cũng có kinh nguyệt, có mang thai, có sanh con, có cho con bú — nghĩa là các Bà-la-môn cũng sanh ra từ nữ căn như mọi người. Kế đến, ở các quốc độ biên địa như Yona, Kamboja chỉ có hai giai cấp chủ nhân và đầy tớ, mà chủ nhân có thể thành đầy tớ và ngược lại. Rồi Thế Tôn hỏi về nghiệp: người thuộc bất cứ giai cấp nào làm mười ác nghiệp đều sanh vào đọa xứ, địa ngục; làm mười thiện nghiệp đều sanh vào thiện thú, Thiên giới. Cả bốn giai cấp đều có thể tu tập từ tâm không hận không sân, đều có thể xuống sông tắm sạch bụi bặm. Ngọn lửa nhen lên từ gỗ quý của nhà quyền quý hay từ gỗ máng chó ăn của nhà hạ tiện, tất cả đều có ngọn, có màu sắc, có ánh sáng, đều dùng được. Khi Assalayana chuyển sang lý lẽ dòng dõi rồi sang Thánh điển, Thế Tôn dẫn ông đến chỗ chính ông thừa nhận: người trì giới, hành thiện pháp đáng được cúng dường trước người thông hiểu Thánh điển mà theo ác giới. Thế Tôn kết: "Trước hết Ông đi về sanh chủng. Bỏ sanh chủng, Ông đi về Thánh điển. Bỏ Thánh điển, Ông đi về sự thanh tịnh của bốn giai cấp mà Ta đã chủ trương." Assalayana ngồi im lặng, ủ rũ. Thế Tôn kể tiếp chuyện ẩn sĩ Asita Devala vấn nạn bảy ẩn sĩ Bà-la-môn: họ không biết mẹ cha bảy đời có thật thuần Bà-la-môn không, cũng không biết hương ấm (gandhabba) nhập thai thuộc giai cấp nào, nên rốt cuộc "chúng tôi không có biết chúng tôi là ai". Cuối kinh, Assalayana tán thán Chánh pháp và xin quy y Tam Bảo trọn đời.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi: năm trăm Bà-la-môn tìm người tranh luận — Thế Tôn trú tại Jetavana. Năm trăm Bà-la-môn ở Sāvatthi bàn nhau tìm người thảo luận với Sa-môn Gotama về chủ trương bốn giai cấp đều thanh tịnh (SC 1-2).
- Thanh niên Assalayana ba lần từ chối rồi nhận lời — Assalayana mười sáu tuổi, tinh thông ba tập Veda, ba lần thối thác vì "những ai nói đúng pháp thật rất khó thảo luận", cuối cùng vẫn đi theo lời chư Tôn giả (SC 3-15).
- Câu hỏi về chủ trương Bà-la-môn tối thượng — Assalayana nêu lời các Bà-la-môn: chỉ Bà-la-môn là tối thượng, da trắng, thanh tịnh, con chính thống Phạm thiên (SC 16).
- Biện bác thứ nhất: sanh ra từ nữ căn — Các nữ Bà-la-môn cũng có kinh nguyệt, mang thai, sanh con, cho con bú; các Bà-la-môn cũng sanh ra từ nữ căn (SC 17-18).
- Biện bác thứ hai: các quốc độ biên địa Yona, Kamboja — Ở Yona, Kamboja chỉ có hai giai cấp: chủ nhân và đầy tớ; làm chủ nhân rồi trở thành đầy tớ, làm đầy tớ rồi trở thành chủ nhân (SC 19-22).
- Biện bác thứ ba và thứ tư: ác nghiệp và thiện nghiệp — Cả bốn giai cấp nếu làm mười ác nghiệp đều sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục; nếu từ bỏ mười ác nghiệp và có chánh kiến đều sanh vào thiện thú, Thiên giới (SC 23-30).
- Biện bác thứ năm và thứ sáu: từ tâm và tắm sông — Cả bốn giai cấp đều có thể tu tập từ tâm, không hận, không sân; đều có thể cầm cào lưng và bột tắm đi đến sông tắm sạch bụi bặm (SC 31-38).
- Ví dụ ngọn lửa và đồ quay lửa — Lửa nhen từ gỗ sāla, chiên-đàn của gia đình quyền quý và lửa nhen từ gỗ máng chó ăn, máng heo ăn của gia đình hạ tiện: tất cả loại lửa đều có ngọn, có màu sắc, có ánh sáng (SC 39-43).
- Con lai giữa hai giai cấp và ví dụ con la — Con của nam tử Khattiya với nữ nhân Bà-la-môn (và ngược lại) đều được gọi cả hai tên; còn ngựa cái giao phối với lừa thì sanh con la — Assalayana thừa nhận chỉ thấy sai khác ở chỗ đó (SC 44-49).
- Cúng dường ai trước: Thánh điển hay giới hạnh — Hai anh em đồng mẹ khác cha: người thông hiểu Thánh điển được cúng dường trước; nhưng nếu người thông hiểu Thánh điển theo ác giới, hành ác pháp, thì người trì giới hành thiện pháp được cúng dường trước (SC 50-53).
- Lời kết luận của Thế Tôn và sự im lặng của Assalayana — "Trước hết Ông đi về sanh chủng. Bỏ sanh chủng, Ông đi về Thánh điển. Bỏ Thánh điển, Ông đi về sự thanh tịnh của bốn giai cấp mà Ta đã chủ trương." Assalayana ngồi im lặng, ủ rũ, co vai, cúi đầu (SC 54-56).
- Chuyện ẩn sĩ Asita Devala và bảy ẩn sĩ Bà-la-môn — Bảy ẩn sĩ Bà-la-môn khởi ác kiến về giai cấp, dùng chú thuật trù yếm Asita Devala mà không được; bị vấn nạn về bảy đời tổ phụ tổ mẫu và về hương ấm nhập thai, họ đáp: "chúng tôi không có biết chúng tôi là ai" (SC 57-82).
- Assalayana quy y Tam Bảo — Assalayana tán thán Chánh pháp bằng ví dụ "dựng đứng lại những gì bị quăng ngã xuống" và xin quy y Phật, Pháp, chúng Tỷ-kheo trọn đời (SC 83-84).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| cātuvaṇṇī suddhi | Bốn giai cấp đều thanh tịnh | Chủ trương của Thế Tôn được nêu ngay đầu kinh (SC 2). |
| vaṇṇa | Giai cấp; cũng có nghĩa là màu da, màu sắc | Bản Việt dịch là "giai cấp"; trong ví dụ ngọn lửa cùng chữ này được dùng theo nghĩa "màu sắc". |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | |
| khattiya | Khattiya (Sát-đế-lỵ), giai cấp vua chúa, chiến sĩ | |
| vessa | Vessa, giai cấp thương gia, nông gia | |
| sudda | Sudda, giai cấp lao dịch | |
| jātivāda | Vấn đề sanh chủng, thuyết về dòng dõi thọ sanh | Chính bản Việt ghi chú chữ jativada ở SC 82. |
| gandhabba | Hương ấm — một trong ba điều kiện để nhập thai | Bản Việt ghi "hương ấm (gandhabha)" ở SC 77. |
| mettacitta | Từ tâm | |
| avera, abyābajjha | Không hận, không sân | |
| dhammavādī | Vị nói đúng pháp | |
| sīlavā kalyāṇadhammo | Trì giới, hành thiện pháp | |
| dussīlo pāpadhammo | Theo ác giới, hành ác pháp | |
| diṭṭhigata | Kiến, tà kiến (bản Việt: "ác kiến") | |
| brahmadāyāda | Con cháu thừa tự Phạm thiên |
Lý do Assalāyana ba lần từ chối rất đáng chép. "Sa-môn Gotama là vị nói đúng pháp, và những ai nói đúng pháp thật rất khó thảo luận." Cậu bé mười sáu tuổi ấy biết trước mình sẽ thua.
Và cậu vẫn phải đi, vì đại chúng yêu cầu. Chuyện rất người: biết là không nên, mà vẫn bị đẩy đi.
Chủ trương cậu nêu là chủ trương quen thuộc. Chỉ Bà-la-môn là giai cấp tối thượng, là con chính thống của Phạm thiên, sanh từ miệng Phạm thiên.
Và Thế Tôn không bác bằng giáo lý. Ngài hỏi những câu ai cũng kiểm được. Câu thứ nhất chạm ngay vào chữ "sanh từ miệng": các nữ Bà-la-môn cũng có kinh nguyệt, có mang thai, có sanh con, có cho con bú — nghĩa là cũng sanh ra từ nữ căn như mọi người.
Câu thứ hai đưa cậu ra khỏi xứ mình. Ở các quốc độ biên địa như Yona, Kamboja, chỉ có HAI giai cấp: chủ nhân và nô lệ — và người ta đổi qua đổi lại được. Vậy bốn giai cấp là luật của trời hay là tục lệ một vùng?
Rồi tới nghiệp: ác nghiệp và thiện nghiệp. Người thuộc bất cứ giai cấp nào làm ác thì đều đoạ, làm lành thì đều sanh thiện thú. Assalāyana phải nhận.
Câu về từ tâm và tắm sông rất sắc. Chỉ Bà-la-môn mới tu được từ tâm chăng? — Không. Chỉ Bà-la-môn mới tắm sạch bụi được chăng? — Cũng không. Nước không hỏi ai là ai.
Và ví dụ ngọn lửa là chỗ đẹp nhất. Lửa nhen từ gỗ quý hay từ máng ăn của chó — có ngọn lửa nào có ngọn, có màu, có ánh sáng "sang hơn" không? Không.
Rồi tới câu hỏi khó nhất, về con lai. Con của cha Sát-đế-lị và mẹ Bà-la-môn thì giống ai? — Giống cả hai. Còn con la, sinh từ ngựa và lừa, thì giống ai? — Không giống bên nào cả.
Ý của ví dụ con la rất sâu. Nếu giai cấp truyền theo dòng máu thì phải truyền được như hình dáng. Mà thực tế lại không như vậy.
Câu cuối buộc chính Assalāyana phải chọn. Trong hai người, một vị thông Thánh điển nhưng ác giới, một vị không thông Thánh điển nhưng có giới hạnh — cúng dường ai trước? Cậu đáp: vị có giới hạnh.
Và Assalāyana im lặng. Kinh tả rất kỹ: ngồi im, hai vai xụ xuống, mặt cúi gằm, sửng sốt, không nói lên lời.
Nhưng Thế Tôn không để cậu ở lại trong chỗ thua ấy. Ngài kể chuyện ẩn sĩ Asita Devala và bảy ẩn sĩ Bà-la-môn — cho thấy chính các bậc tổ tiên của họ cũng đã không trả lời được câu hỏi này. Thua ở đây không phải vì cậu kém.
Xin thưa một chỗ hai bản khác nhau. Phần Pāli và tiếng Anh có BỐN bước: sanh chủng → Thánh điển → KHỔ HẠNH → sự thanh tịnh bốn giai cấp. Bản Việt của Hoà thượng chỉ có BA bước, thiếu "khổ hạnh". Ô tiếng Việt chép đúng nguyên văn bản Việt; chúng tôi chú ở đây để bác khỏi tưởng có bản nào chép thiếu.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Phật bác giai cấp bằng lý thuyết." Ngài hỏi những điều ai cũng kiểm được.
- "Assalāyana ngoan cố." Cậu ba lần từ chối đi tranh luận.
- "Thua tranh luận là nhục." Thế Tôn kể chuyện tổ tiên họ cũng không đáp được.
- Ngành Oanh. Hỏi: lửa nhóm từ củi nào thì sáng hơn?
- Ngành Thiếu. Kể ví dụ con la — dễ nhớ và rất sắc.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Chú ý cách Thế Tôn không để người thua phải xấu hổ.
- Vì sao Assalāyana ba lần từ chối?
- Câu hỏi nào chạm vào chữ “sanh từ miệng Phạm thiên”?
- Ví dụ con la dạy điều gì?
- Vì sao Thế Tôn kể chuyện ẩn sĩ Asita Devala?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






