Vua nêu lời các Bà-la-môn thường tuyên bố: chỉ Bà-la-môn là chủng tánh tối thượng, con chính tông của Phạm thiên. Tôn giả Mahākaccāna đáp gọn: "Đây chỉ là một âm thanh ở đời."
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 84
- Người thuyết — Tôn giả Mahākaccāna, không phải Đức Phật
- Nơi chốn — Madhurā, rừng Gunda
- Kết bài — Tôn giả hướng vua quy y Thế Tôn, không nhận về mình
Kinh Madhurà ghi lại cuộc đối thoại giữa Tôn giả Mahākaccāna và vua Madhura Avantiputta về vấn đề giai cấp. Vua nêu lên lời các Bà-la-môn thường tuyên bố: chỉ có Bà-la-môn là chủng tánh tối thượng, là bạch chủng, là thanh tịnh, là con chính tông của Phạm thiên sanh ra từ miệng Phạm thiên. Tôn giả Mahākaccāna trả lời gọn: "Ðây chỉ là một âm thanh ở đời" — nghĩa là một lời đồn, một tiếng nói suông, không có căn cứ thực tế. Rồi ngài dùng NĂM “pháp môn” (cách xét) để chỉ cho vua thấy bốn chủng tánh Khattiya (Sát-đế-lị), Bà-la-môn, Vessa và Sudda thật ra là đồng đẳng. Thứ nhất, xét về tài sản: người thuộc bất cứ chủng tánh nào nếu sung túc tài sản, ngũ cốc, vàng bạc thì cũng có người của cả bốn chủng tánh hầu hạ mình. Vậy quyền thế đến từ tài sản, không đến từ dòng dõi. Thứ hai, xét về nghiệp ác: người thuộc bất cứ chủng tánh nào nếu sát sanh, trộm cắp, tà hạnh, nói láo, tham dục, sân hận, tà kiến thì sau khi thân hoại mạng chung đều sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục. Thứ ba, xét về nghiệp thiện: người thuộc bất cứ chủng tánh nào nếu từ bỏ mười điều ác ấy và theo chánh kiến thì đều được sanh lên thiện thú, Thiên giới. Thứ tư, xét về pháp luật và về đời sống xuất gia: kẻ nào phạm tội trộm cướp thì danh xưng chủng tánh cũ biến mất, chỉ còn được gọi là "tên ăn trộm", và bị vua trị tội như nhau. Ngược lại, người nào cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia sống Phạm hạnh thì danh xưng chủng tánh cũ cũng biến mất, chỉ còn được gọi là "vị Sa-môn", và được vua đảnh lễ, cúng dường như nhau. Sau mỗi pháp môn, vua đều xác nhận: "bốn chủng tánh này là đồng đẳng. Ở đây, tôi không thấy có sự sai biệt gì". Cuối kinh vua xin quy y Tôn giả Kaccāna, nhưng ngài từ chối và hướng vua quy y Thế Tôn. Nghe tin Thế Tôn đã nhập Niết-bàn, vua nói rằng dù Thế Tôn ở xa bao nhiêu do-tuần vua cũng sẽ đi đến để yết kiến, và xin quy y Thế Tôn đã nhập Niết-bàn, quy y Pháp, quy y Tỷ-kheo Tăng, trọn đời làm cư sĩ. Ðây là bài kinh nền tảng dạy về sự bình đẳng giữa người và người, giá trị con người nằm ở hành vi (nghiệp) chứ không ở dòng dõi sanh ra.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi: Vua Madhura Avantiputta đến yết kiến (SC 1-3) — Tôn giả Mahākaccāna trú ở Madhura, rừng Gunda. Vua nghe tiếng đồn tốt đẹp, cho thắng xe thù thắng đi ra khỏi thành, xuống xe đi bộ đến đảnh lễ và ngồi xuống một bên.
- Câu hỏi của vua về lời tuyên bố của các Bà-la-môn (SC 4) — Vua thuật lại lời các Bà-la-môn: chỉ có Bà-la-môn là chủng tánh tối thượng, bạch chủng, thanh tịnh, là con chính tông của Phạm thiên; và hỏi Tôn giả Kaccāna nói gì về điều ấy.
- Trả lời tổng quát: "chỉ là một âm thanh ở đời" (SC 5) — Tôn giả Mahākaccāna đáp rằng lời tuyên bố ấy chỉ là một âm thanh ở đời, và nêu ra các pháp môn để hiểu điều đó.
- Pháp môn thứ nhất: tài sản và người hầu hạ (SC 6-15) — Người của bất cứ chủng tánh nào sung túc tài sản, ngũ cốc, vàng bạc đều có thể có người thuộc cả bốn chủng tánh hầu hạ trung thành. Vua xác nhận bốn chủng tánh là đồng đẳng.
- Pháp môn thứ hai: ác nghiệp đưa đến đọa xứ (SC 16-21) — Khattiya, Bà-la-môn, Vessa hay Sudda nếu sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh, nói láo, nói hai lưỡi, ác ngữ, phù phiếm, tham dục, sân hận, tà kiến thì đều sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục.
- Pháp môn thứ ba: thiện nghiệp đưa đến Thiên giới (SC 22-27) — Người của bất cứ chủng tánh nào từ bỏ các ác nghiệp ấy và theo chánh kiến thì đều sanh lên thiện thú, Thiên giới, cõi đời này.
- Pháp môn thứ tư: kẻ trộm cướp mất danh xưng chủng tánh (SC 28-33) — Kẻ phạm tội trộm cướp, dù thuộc chủng tánh nào, cũng bị vua trị tội như nhau; danh xưng chủng tánh cũ biến mất, nay chỉ được gọi là tên ăn trộm.
- Pháp môn thứ năm: người xuất gia được gọi là Sa-môn (SC 34-40) — Người của bất cứ chủng tánh nào cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia sống Phạm hạnh thì được vua đảnh lễ, đứng dậy, mời chỗ ngồi, cúng dường bốn vật dụng; danh xưng chủng tánh cũ biến mất, nay chỉ được gọi là một vị Sa-môn.
- Vua quy y; Tôn giả hướng vua quy y Thế Tôn (SC 41-46) — Vua tán thán bằng ví dụ "dựng đứng lại những gì bị quăng ngã xuống" và xin quy y Tôn giả Kaccāna. Ngài từ chối, bảo vua hãy quy y Thế Tôn. Nghe Thế Tôn đã nhập Niết-bàn, vua nói dù xa bao nhiêu do-tuần cũng sẽ đi yết kiến, và xin quy y Thế Tôn đã nhập Niết-bàn, quy y Pháp, quy y Tỷ-kheo Tăng, trọn đời làm cư sĩ.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vaṇṇa | chủng tánh, giai cấp (nghĩa đen: màu sắc) | Bốn vaṇṇa trong kinh: khattiya, brāhmaṇa, vessa, sudda. |
| khattiya | Sát-đế-lị, giai cấp vua chúa, chiến sĩ | |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn, giai cấp tế tự | |
| vessa | Tỳ-xá (Phệ-xá), giai cấp thương nông | |
| sudda | Thủ-đà, giai cấp lao dịch | |
| ghosa | âm thanh, tiếng đồn suông | “Ghosoyeva kho eso… lokasmiṁ” — HT. Minh Châu dịch: “đây chỉ là một âm thanh ở đời”. |
| pariyāya | pháp môn, cách trình bày, lối xét vấn đề | |
| samasamā | đồng đẳng, hoàn toàn bằng nhau | |
| samaññā | danh xưng, tên gọi theo quy ước | |
| samaṇa | Sa-môn, người xuất gia tu hành | |
| brahmadāyāda | thừa tự Phạm thiên, người thừa kế của Phạm thiên | |
| apāya, duggati, vinipāta, niraya | cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục | |
| sugati, sagga loka | thiện thú, Thiên giới | |
| sammādiṭṭhi / micchādiṭṭhi | chánh kiến / tà kiến | |
| parinibbuta | đã nhập Niết-bàn (hoàn toàn tịch diệt) | |
| yojana | do-tuần, đơn vị đo đường xa thời cổ Ấn Ðộ | |
| upāsaka | cư sĩ nam, người tại gia quy y Tam Bảo |
Câu trả lời mở đầu của Tôn giả rất gọn mà rất mạnh. Lời tuyên bố kia "chỉ là một âm thanh ở đời" — một tiếng nói suông, không có căn cứ thực tế.
Rồi ngài không cãi lý — ngài đưa NĂM pháp môn, tức năm cách xét. Mỗi cách đều kiểm được ngay trong đời sống.
Cách thứ nhất: xét về tài sản. Người thuộc bất cứ chủng tánh nào nếu sung túc tài sản, ngũ cốc, vàng bạc thì cũng có người của cả bốn chủng tánh hầu hạ mình. Quyền thế đến từ tài sản, không đến từ dòng dõi.
Cách thứ hai: xét về nghiệp ác. Người thuộc bất cứ chủng tánh nào nếu sát sanh, trộm cắp, tà hạnh, nói láo, tham, sân, tà kiến thì đều sanh vào cõi dữ. Địa ngục không hỏi giai cấp.
Cách thứ ba: xét về nghiệp thiện — cũng vậy, đều sanh Thiên giới.
Cách thứ tư rất sắc: xét kẻ trộm cướp. Một người Bà-la-môn đi ăn trộm thì người ta gọi ông là "kẻ trộm", không gọi là "Bà-la-môn". Danh xưng chủng tánh MẤT khi phạm tội.
Cách thứ năm ngược lại, và đẹp hơn: xét người xuất gia. Người thuộc bất cứ chủng tánh nào, khi cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, thì người ta gọi là "Sa-môn" — chứ không hỏi trước kia là gì.
Bốn và năm đặt cạnh nhau thì rất rõ. Làm ác thì mất tên chủng tánh; đi tu cũng mất tên chủng tánh. Vậy cái tên ấy có chắc gì đâu.
Sau mỗi pháp môn, vua đều tự kết luận cùng một câu. "Bốn chủng tánh này là đồng đẳng." Không phải Tôn giả nói thay — vua tự nói.
Và kết cục bài kinh rất đáng học cho người đi hoằng pháp. Vua muốn quy y Tôn giả Mahākaccāna. Ngài không nhận — ngài hướng vua quy y Thế Tôn. Người giảng không giữ học trò cho mình.
Xin ghi đúng con số. Kinh có NĂM pháp môn, mỗi lần đều mở bằng "Do pháp môn này…". Bản nháp của chúng tôi từng đếm còn bốn, tự mâu thuẫn với phần bố cục; lượt soi lại đã sửa.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Đạo Phật không bàn chuyện giai cấp." Cả bài kinh này bàn thẳng vào đó.
- "Bốn giai cấp đồng đẳng vì ai cũng như nhau." Kinh chứng minh bằng năm cách kiểm được.
- "Người giảng hay thì nên nhận đệ tử." Tôn giả hướng về Thế Tôn.
- Ngành Oanh. Hỏi: ăn trộm thì người ta gọi em là gì?
- Ngành Thiếu. Kể năm cách xét và thử áp vào đời nay.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Chú ý cách Tôn giả không giữ học trò cho mình.
- “Chỉ là một âm thanh ở đời” nghĩa là gì?
- Năm pháp môn là năm cách xét nào?
- Vì sao kẻ trộm mất danh xưng chủng tánh?
- Tôn giả hướng vua quy y ai?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






