Dân làng Sāla thưa rằng họ chưa có vị Đạo sư nào để đặt lòng tin. Phật không bắt họ tin Ngài — Ngài dạy một cách suy xét: "pháp không gì chuyển hướng", tức lối chọn chắc ăn, dù sự thật rốt ráo có thế nào.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 60
- Nơi chốn — làng Bà-la-môn Sāla, xứ Kosala
- Chữ apaṇṇaka — không thể sai lệch, chắc chắn
- Bài đi cặp — Kinh Kālāma và MN 47
Đây là bài kinh Phật dạy cho một nhóm dân làng chưa theo vị thầy nào. Vì họ chưa đặt được lòng tin nơi ai, Phật không bắt họ tin, mà dạy họ một cách suy xét gọi là "pháp không gì chuyển hướng" — tức là cách chọn lựa chắc ăn, không thể sai lệch, dù sự thật rốt ráo có thế nào đi nữa. Phật nêu ra từng cặp quan điểm trái ngược nhau đang lưu hành thời đó: (1) không có kết quả của bố thí, không có đời sau, không có quả báo thiện ác — đối lại là có; (2) làm ác không có tội, làm lành không có phước (thuyết vô tác dụng) — đối lại là có; (3) không nhân không duyên, chúng sanh nhiễm ô hay thanh tịnh đều do định mệnh, tình cờ (thuyết vô nhân duyên) — đối lại là có nhân có duyên; (4) tuyệt đối không có cõi vô sắc — đối lại là có; (5) không thể có sự hữu diệt toàn diện — đối lại là có thể. Với ba cặp đầu, Phật chỉ ra cách "tính nước cờ": người theo thuyết phủ định, nếu quả thật không có đời sau thì sau khi thân hoại mạng chung “tự ngã cảm thấy an toàn” (Pāli mn60:9.2; bản Anh: they will keep themselves safe) — tức nhánh ấy họ CÓ thoát hậu quả sau khi chết; nhưng NGAY HIỆN TẠI họ đã bị người có trí quở trách, và đó mới là mấu chốt của phép tính nước cờ; còn nếu có đời sau thì cả hai mặt đều bất hạnh. Ngược lại, người theo chánh kiến, ngay hiện tại đã được người trí tán thán, và nếu có đời sau thì cả hai mặt đều may mắn. Vì thế chọn chánh kiến là "chắc ăn cả hai phía". Với hai cặp sau, Phật dạy thái độ của người có trí: điều gì mình không thấy, không biết thì không nên chấp một bên mà tuyên bố "đây là sự thật, ngoài ra đều là mê lầm" — mà nên hướng đến yểm ly, ly tham, diệt tận đối với sắc và đối với hữu. Cuối kinh, Phật phân bốn hạng người: tự hành khổ mình; hành khổ người; vừa hành khổ mình vừa hành khổ người; và hạng không hành khổ mình cũng không hành khổ người — đó là người theo lộ trình xuất gia, giữ giới, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, bỏ năm triền cái, chứng bốn Thiền, chứng ba minh và lậu tận. Nghe xong, các Bà-la-môn gia chủ ở Sāla xin quy y Tam Bảo trọn đời. Với Huynh Trưởng, đây là bài kinh rất hữu ích khi nói chuyện với người chưa tin Phật: không ép tin, chỉ mời cùng suy xét xem sống thiện hay sống ác thì bên nào chắc ăn hơn.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi tại làng Sāla — Thế Tôn du hành giữa dân chúng Kosala, đến làng Bà-la-môn Sāla. Dân làng nghe tiếng đồn tốt đẹp về Ngài, đến hầu. Phật hỏi họ có vị Ðạo sư khả ý nào không; họ thưa không có. Phật dạy hãy lấy pháp không gì chuyển hướng mà thực hành. (mn60:1–4)
- I. Thuyết hư vô (natthikavāda) — Cặp quan điểm: không có kết quả bố thí, không có đời sau, không có quả báo thiện ác — đối lại là có. Phật phân tích hậu quả của tà kiến và chánh kiến, rồi nêu cách suy xét của người có trí: chấp hư vô thì hai mặt đều bất hạnh, chấp hữu luận thì hai mặt đều may mắn. (mn60:5–12; bản Việt SC 7–15)
- II. Thuyết vô tác dụng (akiriyavāda) — Cặp quan điểm: tự làm hay khiến người làm, sát sanh, cướp bóc… đều không có tội ác; bố thí, tế lễ không có phước báo — đối lại là có. Phật phân tích y như phần trên. (mn60:13–20; bản Việt SC 16–25)
- III. Thuyết vô nhân duyên (ahetukavāda) — Cặp quan điểm: không nhân không duyên các loài hữu tình nhiễm ô hay thanh tịnh, không có lực, không có tinh tấn, chúng sanh bị dắt dẫn bởi định mệnh, tình cờ, bản tánh — đối lại là có nhân có duyên, có lực, có tinh tấn. Phân tích tương tự. (mn60:21–28; bản Việt SC 26–34)
- IV. Thuyết Không có cõi vô sắc — Cặp quan điểm: tuyệt đối không thể có cõi vô sắc — đối lại là chắc chắn có. Người có trí không chấp một bên khi chưa biết chưa thấy; do thấy nguy hại của sắc pháp mà thành tựu yểm ly, ly tham, diệt tận các sắc pháp. (mn60:29–31; bản Việt SC 35–38)
- V. Thuyết Không có Ðoạn diệt (bhavanirodha) — Cặp quan điểm: không thể có một sự hữu diệt toàn diện — đối lại là có thể. Quan điểm phủ định gần với tham ái, kiết sử, chấp thủ; quan điểm khẳng định gần với ly tham, không chấp thủ. Do suy tư như vậy, vị ấy thành tựu yểm ly, vô tham, diệt tận đối với các hữu. (mn60:32–34; bản Việt SC 39–42)
- Bốn hạng người — Bốn hạng người có mặt ở đời: tự hành khổ mình (khổ hạnh lõa thể); hành khổ người (đồ tể, thợ săn, cai ngục…); vừa hành khổ mình vừa hành khổ người (vua hay Bà-la-môn triệu phú tổ chức đại tế lễ); và hạng không hành khổ mình cũng không hành khổ người. (mn60:35–38; bản Việt SC 43–46)
- Lộ trình tu tập của hạng người thứ tư — Như Lai xuất hiện ở đời, thuyết pháp; có người sanh lòng tín ngưỡng, xuất gia, giữ giới, biết đủ, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, sống nơi thanh vắng, từ bỏ năm triền cái, chứng bốn Thiền, rồi túc mạng trí, sanh tử trí, lậu tận trí, tuệ tri Bốn Sự Thật và các lậu hoặc, tâm giải thoát. (mn60:39–56; bản Việt SC 47–66)
- Các gia chủ quy y — Nghe xong, các Bà-la-môn gia chủ trú ở Sāla tán thán Thế Tôn và xin quy y Phật, Pháp, Tăng, trọn đời làm người cư sĩ. (mn60:57; bản Việt SC 67–68)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| apaṇṇaka | không gì chuyển hướng; chắc chắn, không sai lệch | Tên kinh Apaṇṇakasutta lấy từ chữ này; bản Anh của Sujato dịch là "a sure bet". |
| natthikavāda | hư vô luận, chủ trương "không có" (không có đời sau, không có quả báo) | Bản Việt SC 12 dịch "micchādiṭṭhi natthikavādo" là "có tà kiến, chủ trương hư vô luận". |
| atthikavāda | hữu luận, chủ trương "có" (có đời sau, có quả báo thiện ác) | |
| akiriyavāda | thuyết vô tác dụng: chủ trương hành động không có tác dụng, làm ác không tội, làm lành không phước | |
| natthi hetu (ahetukavāda) | vô nhân duyên: chủ trương không có nhân, không có duyên cho sự nhiễm ô và thanh tịnh của chúng sanh | |
| micchādiṭṭhi | tà kiến | |
| sammādiṭṭhi | chánh kiến | |
| kaliggaha | nước cờ thua; bản Việt: "cả hai mặt đều gặp bất hạnh" | Ẩn dụ lấy từ trò đổ xúc xắc. |
| kaṭaggaha | nước cờ thắng; bản Việt: "cả hai mặt đều gặp sự may mắn" | |
| āruppā | các cõi / định vô sắc | |
| bhavanirodha | hữu diệt, sự đoạn diệt toàn diện của hữu | Bản Việt SC 39 ghi chữ Pali này trong ngoặc. |
| nibbidā / virāga / nirodha | yểm ly / ly tham / diệt tận | |
| attantapo, parantapo | tự hành khổ mình, hành khổ người | |
| nicchāto nibbuto sītībhūto | không có khao khát, tịch tịnh, cảm thấy mát lạnh | |
| āsavakkhaya | lậu tận, sự diệt trừ các lậu hoặc |
Bối cảnh của bài kinh này rất đáng chú ý. Phật hỏi dân làng có vị Đạo sư khả ý nào mà họ có lý do đặt lòng tin không — họ thưa là không. Và Ngài không nói "vậy hãy tin Ta".
Ngài dạy họ một cách tính. Nêu ra từng cặp quan điểm trái ngược đang lưu hành thời đó, rồi tính xem chọn bên nào thì chắc ăn.
Ba cặp đầu là ba thuyết phủ định. (1) Không có kết quả bố thí, không có đời sau. (2) Làm ác không tội, làm lành không phước (thuyết vô tác dụng). (3) Không nhân không duyên — nhiễm ô hay thanh tịnh đều do định mệnh, tình cờ.
Và phép tính nước cờ đi như sau — xin đọc kỹ vì rất dễ kể sai. Người theo thuyết phủ định: nếu quả thật không có đời sau, thì sau khi chết "tự ngã cảm thấy an toàn" — nhánh ấy họ CÓ thoát. Nhưng ngay hiện tại họ đã bị người có trí quở trách.
Còn nếu có đời sau thì cả hai mặt đều bất hạnh — hiện tại bị chê, tương lai đoạ.
Ngược lại, người theo chánh kiến: ngay hiện tại đã được người trí tán thán; và nếu có đời sau thì cả hai mặt đều may mắn. Nên chọn chánh kiến là chắc ăn cả hai phía.
Xin thưa: bản nháp của trang này từng viết "nếu không có đời sau thì cũng chẳng lợi gì". Đó là sai — kinh nói ngược lại, và chính vế ấy mới làm phép tính có sức nặng. Lượt soi lại đã bắt được và chúng tôi sửa.
Điểm hay nhất của cách dạy này là nó không đòi ai phải tin gì. Nó chỉ đòi người ta tính cho hết các nước. Và tính xong thì tự thấy nên đi đường nào.
Hai cặp sau thì Phật dạy thái độ khác. Về cõi vô sắc và sự hữu diệt toàn diện, Ngài không tính nước cờ mà dạy cách giữ tâm đối với điều mình chưa tự chứng.
Phần cuối nêu bốn hạng người, và hạng thứ tư là đích. Người không tự hành khổ mình, không hành khổ người — vị ấy ngay trong hiện tại không tham dục, tịch tịnh, cảm thấy mát lạnh.
Kết cục rất tự nhiên. Các gia chủ xin quy y — không phải vì được thuyết phục bằng thần thông hay lời hứa hẹn, mà vì tự tính ra.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Phật bảo cứ tin cho chắc ăn." Ngài dạy cách tính, không đòi tin.
- "Không có đời sau thì người tà kiến cũng thiệt." Kinh nói nhánh ấy họ thoát — cái thiệt là ngay hiện tại.
- "Bài này dạy đánh cược." Kinh cho thấy một bên thắng cả hai nhánh, không phải may rủi.
- Ngành Oanh. Chưa nên dạy bài này.
- Ngành Thiếu. Vẽ bảng hai nhánh: có đời sau / không có đời sau.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất hợp khi nói chuyện với người chưa theo đạo nào.
- Vì sao Phật không bảo họ tin Ngài?
- Ba thuyết phủ định là gì?
- Phép tính nước cờ đi thế nào?
- Hạng người thứ tư là hạng nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






