Điều đặc biệt của bài kinh này: chính Đức Phật mời gọi các Tỳ-kheo hãy quan sát, kiểm chứng Như Lai — chứ không bảo phải tin ngay. Và Ngài chỉ rõ kiểm bằng cách nào.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 47
- Nơi chốn — Sāvatthi, Jetavana
- Chữ vīmaṁsaka — người tư sát, người tìm hiểu xét nghiệm
- Bài đi cặp — Kinh Kālāma, cùng tinh thần tự kiểm chứng
Kinh Tư Sát (Vīmaṁsakasutta) là bài kinh Đức Phật dạy cách "tìm hiểu", "xét nghiệm" chính bậc Đạo Sư trước khi đặt lòng tin. Điều đặc biệt của bài kinh này là chính Đức Phật mời gọi các Tỷ-kheo hãy quan sát, kiểm chứng Như Lai, chứ không bảo phải tin ngay. Mở đầu, Thế Tôn dạy: một vị Tỷ-kheo có tinh thần tư sát, tuy chưa biết được tâm ý người khác, vẫn cần tìm hiểu về Như Lai để biết Ngài có thật là bậc Chánh Đẳng Giác hay không. Việc tìm hiểu này dựa trên hai loại pháp mà bất cứ ai cũng kiểm chứng được: những gì "do mắt, tai nhận thức", nghĩa là những điều thấy được và nghe được nơi vị ấy. Tiến trình quan sát đi theo từng bước rất rõ ràng: trước hết xét xem những pháp ô nhiễm có hiện khởi nơi Như Lai không (không có); rồi xét những tạp pháp, khi nhiễm khi tịnh (cũng không có); rồi xét những pháp hoàn toàn thanh tịnh (có hiện khởi). Chưa dừng ở đó, vị ấy còn xét thêm: thiện pháp đó vị này thành tựu đã lâu dài hay chỉ mới đây? Khi đã nổi tiếng, có danh vọng, thì những nguy hiểm thường đi kèm danh vọng có khởi lên nơi vị ấy không? Và vị ấy từ bỏ dục lạc là do vô úy hay chỉ vì sợ hãi, có phải do đoạn diệt tham ái mà không thỏa mãn các dục? Sau khi quan sát, người tư sát còn được phép hỏi thẳng chính Như Lai; và Như Lai trả lời đúng như những gì đã được quan sát. Bấy giờ vị đệ tử mới đến gần bậc Đạo Sư như vậy để nghe pháp; Đạo Sư thuyết pháp "từ vấn đề này đến vấn đề khác, từ vi diệu này đến vi diệu khác", vị ấy tự mình chứng tri và khởi lòng tịnh tín nơi Tam Bảo. Kết luận của kinh rất quan trọng cho người huynh trưởng: lòng tin được xây trên dữ kiện, trên chánh kiến như vậy mới là lòng tin vững chắc, không ai ở đời có thể phá hoại. Đây là bài kinh nền tảng cho tinh thần "đến để thấy" của đạo Phật.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn ở Sāvatthi, Jetavana, tịnh xá ông Cấp Cô Ðộc, gọi các Tỷ-kheo (MN 47.1).
- Lời tuyên bố mở đầu: hãy tìm hiểu Như Lai — Vị tư sát Tỷ-kheo, tuy không biết tâm người khác, cần tìm hiểu Như Lai để biết Ngài có Chánh Ðẳng Giác hay không (MN 47.2). Các Tỷ-kheo thỉnh cầu Thế Tôn giảng rộng (MN 47.3).
- Tìm hiểu trên hai loại pháp do mắt, tai nhận thức — Xét pháp ô nhiễm (không hiện khởi ở Như Lai) — MN 47.4; xét tạp pháp (không hiện khởi) — MN 47.5; xét pháp hoàn toàn thanh tịnh (có hiện khởi) — MN 47.6.
- Tìm hiểu thêm: thời gian, danh vọng, và động cơ từ bỏ — Thiện pháp thành tựu lâu dài hay ngắn (MN 47.7); khi hữu danh, nguy hiểm có khởi lên không (MN 47.8); do vô úy mà từ bỏ chứ không phải vì sợ hãi, do đoạn diệt tham ái (MN 47.9).
- Khi bị hỏi lấy dữ kiện gì để trả lời — Người khác hỏi dữ kiện, bằng chứng; vị Tỷ-kheo trả lời chân chánh dựa trên quan sát đời sống của vị ấy giữa Tăng chúng hay một mình, và trên điều đã nghe trước mặt Thế Tôn (MN 47.10).
- Hỏi thẳng Như Lai và câu trả lời của Ngài — Như Lai được hỏi thêm về pháp ô nhiễm, tạp pháp, pháp thanh tịnh và Ngài đều trả lời (MN 47.11–13).
- Đến gần bậc Đạo Sư để nghe pháp và khởi lòng tịnh tín — Đệ tử đến nghe pháp, Đạo Sư giảng từ vấn đề này đến vấn đề khác, các pháp hắc bạch cùng pháp tương đương; vị ấy chứng tri và khởi tịnh tín nơi Phật, Pháp, Tăng (MN 47.14); và trả lời được khi bị hỏi bằng chứng (MN 47.15).
- Kết luận: lòng tin có dữ kiện, không thể bị phá hoại — Lòng tin an lập trên những dữ kiện, văn cú như vậy gọi là lòng tin có dữ kiện đầy đủ, căn cứ trên chánh kiến, vững chắc (MN 47.16). Bản Việt còn thêm câu kết “Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tỷ-kheo ấy hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn dạy” ở SC 21 — câu này KHÔNG có trong bản Pāli/Anh trên SuttaCentral, vốn kết thúc ở mn47:16.4.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vīmaṁsaka | người tư sát, người xét nghiệm, tìm hiểu | Tên kinh Vīmaṁsakasutta; HT. Minh Châu dịch "Kinh Tư sát". |
| samannesanā | sự tìm hiểu, sự xét nghiệm | Động từ samannesati: tìm hiểu, dò xét. |
| cetopariyāya | tập tánh / tâm ý của người khác | Bản Việt ghi chú trong ngoặc là (Cetapariyayam). |
| tathāgata | Như Lai | |
| sammāsambuddha | bậc Chánh Ðẳng Giác | |
| cakkhusotaviññeyyā dhammā | các pháp do mắt, tai nhận thức (thấy được, nghe được) | |
| saṅkiliṭṭha | ô nhiễm | |
| vītimissa | tạp pháp (khi nhiễm khi tịnh) | |
| vodāta | hoàn toàn thanh tịnh, trong sạch | |
| ādīnava | nguy hiểm, sự nguy hại | |
| abhayūparata | do vô úy mà từ bỏ (không phải vì sợ hãi) | |
| bhayūparata | vì sợ hãi mà từ bỏ | |
| khayā rāgassa | do đoạn diệt tham ái | |
| kaṇhasukkasappaṭibhāga | các pháp hắc bạch cùng với các pháp tương đương | Bản Việt ghi chú (Sappatibhaga). |
| pasīdati / pasāda | khởi lòng tịnh tín | |
| ākāravatī saddhā dassanamūlikā | lòng tin có dữ kiện đầy đủ, căn cứ trên (chánh) kiến | |
| asaṁhāriya | không thể bị phá hoại, không lay chuyển |
Ít có tôn giáo nào mà vị giáo chủ bảo môn đệ hãy đi kiểm tra mình. Bài kinh này làm đúng việc đó.
Và điều kiện đặt ra rất công bằng. Vị Tỳ-kheo ấy chưa biết được tâm ý người khác — không có thần thông gì cả. Vậy vẫn kiểm được, bằng thứ ai cũng có.
Kiểm bằng hai loại pháp: những gì "do MẮT, TAI nhận thức". Tức những điều thấy được và nghe được nơi vị ấy. Không đòi hỏi gì cao siêu.
Tiến trình đi theo ba bước. Xét xem pháp ô nhiễm có hiện khởi không — không có. Xét tạp pháp, khi nhiễm khi tịnh — cũng không có. Xét pháp hoàn toàn thanh tịnh — có hiện khởi.
Nhưng chưa dừng ở đó — và đây mới là chỗ sắc bén. Còn phải xét thêm: thiện pháp ấy vị này thành tựu đã LÂU DÀI hay chỉ mới đây? Người mới tốt vài hôm thì chưa đủ.
Câu hỏi thứ hai còn sắc hơn. Khi đã nổi tiếng, có danh vọng, thì những nguy hiểm thường đi kèm danh vọng có khởi lên nơi vị ấy không? Người chưa nổi tiếng thì chưa bị thử.
Và câu hỏi thứ ba đi vào động cơ. Vị ấy từ bỏ dục lạc là do VÔ ÚY hay chỉ vì SỢ HÃI? Có phải do đoạn diệt tham ái, chứ không phải vì không thoả mãn được các dục?
Chỗ này rất đáng để mỗi người tự hỏi mình. Bỏ một thứ vì đã hết ham, hay bỏ vì với không tới? Bề ngoài giống hệt nhau.
Rồi kinh cho phép làm một việc mà nhiều truyền thống không cho. Hỏi thẳng Như Lai. Và Ngài trả lời.
Chỉ sau tất cả những bước ấy mới tới lòng tin. Kinh gọi đó là "lòng tin có dữ kiện đầy đủ, căn cứ trên chánh kiến, vững chắc" — không thể bị phá hoại bởi bất cứ ai.
Và đó là điểm của cả bài kinh. Lòng tin không bị cấm — lòng tin được đặt sau cùng. Tin trước rồi kiểm sau thì dễ vỡ; kiểm trước rồi tin thì không ai phá được.
Xin thưa một chỗ chúng tôi đã sửa. Ghi chú cũ của trang này nói bản Việt in nhầm một chữ ở đoạn về danh vọng. Tra lại thì bản dịch hoàn toàn đúng, không có lỗi in nào ở đó — chúng tôi đã bắt lỗi oan, và đã sửa lại ghi chú.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Đạo Phật đòi phải tin trước." Bài kinh này đặt lòng tin sau cùng.
- "Phải có thần thông mới kiểm được." Kinh nói kiểm bằng mắt và tai.
- "Bỏ dục là bỏ dục, cần gì xét lý do." Kinh xét kỹ vô úy hay sợ hãi.
- Ngành Oanh. Hỏi: làm sao biết một người tốt thật? — xem lâu ngày.
- Ngành Thiếu. Hỏi: em bỏ một thói xấu vì hết thích, hay vì bị cấm?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất nên đọc khi chọn thầy, chọn nơi tu học. Đọc kèm MN 17.
- Kiểm chứng bằng hai loại pháp nào?
- Vì sao phải hỏi “đã lâu dài hay mới đây”?
- Vì sao danh vọng là chỗ thử?
- “Lòng tin có dữ kiện” khác gì lòng tin thường?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






