Ở lại hay bỏ đi? Kinh cho hai câu hỏi và bốn trường hợp. Câu hỏi căn bản là việc tu có tiến không; câu hỏi phụ mới là cái ăn cái mặc có dễ không. Thứ tự ấy không đảo được.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 17
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana
- Tên pháp môn — vanapatthapariyāya, pháp môn về khu rừng
- Áp dụng cho — khu rừng, làng, thị trấn, đô thị, quốc độ, và một con người
Kinh Khu rừng (Vanapatthasutta) là bài kinh ngắn Đức Phật dạy tại tinh xá Kỳ Viên, thành Xá-vệ, về cách chọn nơi ở và chọn người để nương tựa tu học. Đức Phật nêu "pháp môn về khu rừng": một vị Tỷ-kheo sống nương một khu rừng thì phải tự xét hai điều. Điều thứ nhất là điều căn bản: ở nơi ấy, niệm chưa an trú có được an trú không, tâm chưa định có được định không, các lậu hoặc chưa đoạn tận có được đoạn tận không, vô thượng an ổn khỏi các ách phược chưa chứng đạt có được chứng đạt không. Điều thứ hai chỉ là phụ: bốn vật dụng nuôi thân của người xuất gia — y phục, đồ ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm trị bệnh — kiếm được dễ hay khó. Từ hai điều ấy Đức Phật nêu bốn trường hợp. (1) Tu không tiến mà vật dụng lại khó kiếm: phải bỏ đi ngay, ban đêm hay ban ngày cũng bỏ, không được ở lại. (2) Tu không tiến nhưng vật dụng dễ kiếm: vẫn phải cân nhắc rồi ra đi, vì "không phải vì y phục mà ta xuất gia". (3) Tu có tiến mà vật dụng khó kiếm: phải cân nhắc rồi ở lại, không được bỏ đi. (4) Tu có tiến và vật dụng dễ kiếm: phải trọn đời ở lại. Sau đó Đức Phật lặp lại đúng bốn trường hợp ấy cho vị Tỷ-kheo sống nương một ngôi làng, một thị trấn, một đô thị, một quốc độ, và sau cùng là nương một con người. Ở trường hợp con người, mức độ dứt khoát càng rõ: nếu tu không tiến thì bỏ đi, có khi không cần cáo từ; còn nếu tu tiến và đủ vật dụng thì trọn đời theo sát người ấy, dầu bị xua đuổi cũng không bỏ đi. Ý nghĩa cho Huynh trưởng và đoàn sinh: tiêu chuẩn để chọn chỗ ở, chọn môi trường, chọn thầy bạn không phải là tiện nghi hay dễ chịu, mà là môi trường ấy có giúp mình tăng trưởng chánh niệm, định tâm và giảm bớt phiền não hay không.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Sāvatthī, Jetavana, tinh xá Anāthapiṇḍika, gọi các Tỷ-kheo.
- Nêu pháp môn về khu rừng — "Ta sẽ giảng cho các Người pháp môn về khu rừng" — dặn hãy nghe và khéo tác ý.
- Trường hợp 1 — nương khu rừng: tu không tiến, vật dụng khó kiếm — Niệm không an trú, tâm không định, lậu hoặc không đoạn tận, chưa chứng vô thượng an ổn; vật dụng lại khó kiếm. Phải bỏ đi ngay trong đêm hay trong ngày, không được ở lại.
- Trường hợp 2 — tu không tiến, vật dụng dễ kiếm — Tự xét: ta xuất gia không phải vì y phục, đồ ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm. Phải cân nhắc rồi ra đi, không được ở lại.
- Trường hợp 3 — tu có tiến, vật dụng khó kiếm — Niệm an trú, tâm được định, lậu hoặc đoạn tận, chứng đạt vô thượng an ổn; dù vật dụng khó kiếm, phải cân nhắc rồi ở lại, không được bỏ đi.
- Trường hợp 4 — tu có tiến, vật dụng dễ kiếm — Phải trọn đời ở lại khu rừng ấy, không được bỏ đi.
- Lặp lại với làng, thị trấn, đô thị, quốc độ — Bốn trường hợp trên được lặp lại y nguyên cho vị Tỷ-kheo sống nương một ngôi làng (gāma), thị trấn (nigama), đô thị (nagara), quốc độ (janapada).
- Lặp lại với một con người (puggala) — Bốn trường hợp áp dụng cho vị sống nương một con người: bỏ đi không cáo từ; cân nhắc rồi cáo từ mà đi; cân nhắc rồi theo sát; và trọn đời theo sát dầu bị xua đuổi.
- Kết kinh — Thế Tôn thuyết giảng như vậy; các Tỷ-kheo hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vanapattha | khu rừng rậm, rừng sâu hẻo lánh | Tên kinh: Vanapatthasutta — Kinh Khu rừng. |
| pariyāya | pháp môn, cách trình bày | vanapatthapariyāya: pháp môn về khu rừng. |
| sati | niệm, chánh niệm | upaṭṭhitā sati: niệm được an trú. |
| samādhi | định, tâm chuyên nhất | cittaṁ samādhiyati: tâm được định tĩnh. |
| āsava | lậu hoặc | parikkhayaṁ gacchanti: đi đến đoạn tận. |
| yogakkhema | an ổn khỏi các ách phược | anuttaraṁ yogakkhemaṁ: vô thượng an ổn, chỉ Niết-bàn. |
| jīvitaparikkhārā | những vật dụng nuôi mạng sống của người xuất gia | Bốn thứ: cīvara (y phục), piṇḍapāta (đồ ăn khất thực), senāsana (sàng tọa, chỗ ở), gilānappaccayabhesajjaparikkhāra (dược phẩm trị bệnh). |
| upanissāya viharati | sống y cứ (nương tựa) vào | Nương một khu rừng, ngôi làng, hay một con người. |
| saṅkhāya / saṅkhāpi | sau khi cân nhắc, sau khi suy xét | Khác với bỏ đi tức khắc ở trường hợp 1. |
| pabbajita | người xuất gia | agārasmā anagāriyaṁ pabbajito: từ bỏ gia đình, sống không gia đình. |
| puggala | con người, cá nhân | Trường hợp sau cùng: sống nương một con người (thầy, bạn đồng tu). |
Bài kinh trả lời một câu hỏi ai cũng từng gặp: nên ở lại hay nên đi? Và cách trả lời rất gọn: hai câu hỏi, bốn trường hợp.
Câu hỏi thứ nhất là câu hỏi thật. Ở nơi ấy, niệm chưa an trú có được an trú không, tâm chưa định có được định không, lậu hoặc chưa đoạn có được đoạn không. Nói gọn: ở đây mình có khá lên không?
Câu hỏi thứ hai chỉ là phụ. Y phục, đồ ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm — kiếm dễ hay khó. Kinh không coi thường chuyện này, nhưng xếp nó xuống hàng thứ hai.
Trường hợp 1 — tu không tiến, vật dụng lại khó kiếm. Bỏ đi ngay, và kinh nói rõ: "ngay lúc ban ngày hay lúc ban đêm". Không cần đợi sáng.
Trường hợp 2 mới là chỗ khó nhất. Tu không tiến, nhưng vật dụng dễ kiếm. Kinh vẫn bảo cân nhắc rồi ra đi — vì "không phải vì y phục mà ta xuất gia". Đây là chỗ người ta hay ở lại.
Trường hợp 3 ngược lại. Tu có tiến nhưng thiếu thốn — phải ở lại, không được bỏ đi. Cái thiếu không đủ làm lý do.
Trường hợp 4 thì rõ. Tu tiến và đủ đầy — trọn đời ở lại.
Rồi Đức Phật lặp lại đúng bốn trường hợp ấy cho làng, thị trấn, đô thị, quốc độ — và sau cùng cho một con người. Cùng một thước đo, đo mọi thứ.
Ở trường hợp con người, lời kinh dứt khoát hơn hẳn. Nếu tu không tiến thì bỏ đi — có khi không cần cáo từ. Còn nếu tu tiến và đủ vật dụng thì "phải trọn đời theo sát người này, không được bỏ đi, dầu cho có bị xua đuổi".
Hai vế ấy đặt cạnh nhau mới thấy hết ý. Không hợp thì đi, khỏi giữ lễ. Hợp thì ở, dù bị đuổi. Thước đo không phải tình cảm, cũng không phải tiện nghi — mà là mình có khá lên không.
Xin thưa một chỗ chúng tôi từng chép thiếu. Bản nháp của trang này cắt mất vế "ngay lúc ban ngày hay lúc ban đêm" mà không có dấu ba chấm — mà chính vế ấy phân biệt trường hợp 1 với trường hợp 2. Lượt soi lại bắt được, chúng tôi đã trả lại nguyên văn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Ở rừng thì tu tiến hơn." Kinh không nói vậy — kinh bảo tự xét.
- "Thiếu thốn thì nên đi." Trường hợp 3: tu tiến thì ở lại.
- "Bỏ thầy là bất kính." Kinh cho phép đi mà không cáo từ, nếu tu không tiến.
- Ngành Oanh. Hỏi: chỗ nào làm em ngoan hơn — chỗ ấy tốt.
- Ngành Thiếu. Cho các em xếp bốn trường hợp thành bảng hai cột.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất hợp khi bàn về chọn bạn, chọn môi trường, chọn thầy.
- Hai câu hỏi phải tự xét là gì?
- Trường hợp nào khó quyết định nhất? Vì sao?
- Vì sao có khi được đi mà không cáo từ?
- Câu “dầu cho có bị xua đuổi” nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






