Tôn giả Mahā Koṭṭhita hỏi, Tôn giả Sāriputta đáp — câu ngắn nối câu ngắn, thành một bản đồ khá đầy đủ về tâm và về đường tu. Đây không phải lời Phật trực tiếp thuyết.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 43
- Hai vị — Tôn giả Mahā Koṭṭhita hỏi, Tôn giả Sāriputta đáp
- Nơi chốn — Sāvatthi, Jetavana
- Bài đi cặp — MN 44, Tiểu kinh cùng thể loại
Ðại kinh Phương quảng (Mahāvedalla) là một cuộc vấn đáp dài giữa Tôn giả Mahā Koṭṭhita (người hỏi) và Tôn giả Sāriputta (người đáp), tại tịnh xá Kỳ Viên. Mahā Koṭṭhita hỏi từng câu ngắn, Sāriputta đáp gọn và rõ, cứ thế nối nhau thành một bản đồ khá đầy đủ về tâm và về đường tu. Mở đầu là hai chữ "liệt tuệ" và "trí tuệ": không tuệ tri Bốn Sự Thật thì gọi là liệt tuệ, có tuệ tri Bốn Sự Thật thì gọi là trí tuệ. Kế đó là thức (thức tri lạc, khổ, bất khổ bất lạc), rồi tới quan hệ giữa tuệ và thức: hai pháp này "được kết hợp, không phải không kết hợp", không thể tách rời ra được; điều gì tuệ tri được là thức tri được. Nhưng vẫn có chỗ khác nhau: trí tuệ cần phải được tu tập, còn thức cần phải được liễu tri. Tiếp theo là thọ và tưởng, cũng được kết hợp như vậy. Kinh đi tiếp qua nhiều đề mục: ý thức thanh tịnh không liên hệ năm căn có thể đưa đến các vô sắc xứ; trí tuệ có nghĩa là thắng tri, liễu tri, đoạn tận; hai duyên sanh khởi chánh tri kiến là "tiếng của người khác và như lý tác ý"; chánh tri kiến cần năm chi phần hỗ trợ là giới, văn, thảo luận, chỉ, quán. Rồi tới ba hữu, nhân của tái sanh (vô minh ngăn che, tham ái trói buộc) và cách chấm dứt tái sanh; Thiền thứ nhất với năm chi phần được thành tựu và năm triền cái được từ bỏ. Phần sau bàn về năm căn lấy ý làm sở y, tuổi thọ và hơi nóng nương nhau như ngọn đèn dầu với ánh sáng, ba pháp rời thân (thọ, hơi nóng, thức) thì thân nằm như khúc gỗ vô tri, và sự khác nhau giữa người chết với vị Tỷ-kheo nhập Diệt thọ tưởng định. Kinh khép lại bằng bốn thứ tâm giải thoát — vô lượng, vô sở hữu, không, vô tướng — và kết luận rằng bất động tâm giải thoát, không tham không sân không si, là tối thượng.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Tại Jetavana, Tôn giả Mahā Koṭṭhita đến hỏi Tôn giả Sāriputta (SC 1).
- Tuệ giác — liệt tuệ và trí tuệ — Không tuệ tri Bốn Sự Thật là liệt tuệ; có tuệ tri Bốn Sự Thật là trí tuệ (SC 2-6).
- Thức, và quan hệ tuệ - thức — Thức tri lạc, khổ, bất khổ bất lạc; tuệ và thức được kết hợp, không thể tách; khác nhau ở chỗ tuệ cần tu tập, thức cần liễu tri (SC 7-12).
- Thọ và tưởng — Cảm thọ lạc/khổ/bất khổ bất lạc; tưởng tri xanh, vàng, đỏ, trắng; thọ, tưởng, thức được kết hợp không thể tách (SC 13-18).
- Thắng tri — ý thức thanh tịnh và mục đích của trí tuệ — Ý thức thanh tịnh không liên hệ năm căn đưa đến Hư không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ; pháp được đưa đến tuệ tri nhờ tuệ nhãn; trí tuệ có nghĩa thắng tri, liễu tri, đoạn tận (SC 19-24).
- Chánh kiến — Hai duyên sanh khởi chánh tri kiến; năm chi phần hỗ trợ chánh tri kiến để có tâm giải thoát quả và tuệ giải thoát quả (SC 25-28).
- Hữu và tái sanh — Ba hữu: dục hữu, sắc hữu, vô sắc hữu; tái sanh xảy ra do vô minh ngăn che, tham ái trói buộc; không xảy ra khi vô minh xả ly, minh khởi, tham ái đoạn diệt (SC 29-34).
- Thiền thứ nhất — Ðịnh nghĩa Thiền thứ nhất; năm chi phần (tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm); từ bỏ năm chi phần (năm triền cái) và thành tựu năm chi phần (SC 35-40).
- Năm căn, tuổi thọ và hơi nóng — Năm căn có cảnh giới sai khác, ý làm sở y; năm căn an trú do duyên tuổi thọ, tuổi thọ do duyên hơi nóng, hơi nóng do duyên tuổi thọ; ví dụ cây đèn dầu (SC 41-50).
- Pháp thọ hành, thân chết và Diệt thọ tưởng định — Pháp thọ hành khác pháp được cảm thọ; ba pháp rời thân là tuổi thọ, hơi nóng, thức; khác nhau giữa người chết và vị Tỷ-kheo nhập Diệt thọ tưởng định (SC 51-56).
- Các tâm giải thoát — Duyên chứng nhập tâm giải thoát bất khổ bất lạc và vô tướng tâm giải thoát (chứng nhập, an trú, xuất khởi); bốn tâm giải thoát vô lượng, vô sở hữu, không, vô tướng — nghĩa sai biệt và nghĩa đồng nhất; bất động tâm giải thoát là tối thượng (SC 57-72).
- Kết kinh — Tôn giả Mahā Koṭṭhita hoan hỷ, tín thọ lời Tôn giả Sāriputta dạy (SC 73).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mahāvedalla | Ðại kinh Phương quảng — bài giảng lớn theo lối vấn đáp khai triển | Bản Anh của Sujato dịch là "The Great Elaboration". |
| paññā | trí tuệ; tuệ tri (pajānāti) | Ðối lại là duppañña — liệt tuệ. |
| viññāṇa | thức; thức tri (vijānāti) | |
| vedanā | cảm thọ; cảm thọ lạc, khổ, bất khổ bất lạc | |
| saññā | tưởng; tưởng tri (sañjānāti) màu xanh, vàng, đỏ, trắng | |
| saṁsaṭṭhā | được kết hợp (không thể tách rời) | visaṁsaṭṭhā: không được kết hợp. |
| bhāvetabbā | cần phải được tu tập | Nói về trí tuệ. |
| pariññeyya | cần phải được liễu tri | Nói về thức. |
| sammādiṭṭhi | chánh tri kiến, chánh kiến | |
| parato ghosa | tiếng của người khác | Một trong hai duyên sanh khởi chánh tri kiến. |
| yoniso manasikāra | như lý tác ý | |
| samatha | chỉ (an tịnh, định) | |
| vipassanā | quán (minh sát) | |
| bhava | hữu — dục hữu (kāmabhava), sắc hữu (rūpabhava), vô sắc hữu (arūpabhava) | |
| avijjā / taṇhā | vô minh / tham ái | Vô minh ngăn che, tham ái trói buộc là nhân của tái sanh. |
| paṭhamaṁ jhāna | Thiền thứ nhất — có tầm (vitakka), tứ (vicāra), hỷ (pīti), lạc (sukha), nhất tâm (cittekaggatā) | |
| āyu / usmā | tuổi thọ / hơi nóng | Hai pháp nương nhau mà an trú, ví như tim đèn và ánh sáng. |
| āyusaṅkhārā | các pháp thọ hành (sức duy trì mạng sống) | |
| saññāvedayitanirodha | Diệt thọ tưởng định | |
| cetovimutti | tâm giải thoát | appamāṇā: vô lượng; ākiñcaññā: vô sở hữu; suññatā: không; animittā: vô tướng. |
| akuppā cetovimutti | bất động tâm giải thoát — tối thượng, không tham, không sân, không si | |
| abhiññā / pariññā / pahāna | thắng tri / liễu tri / đoạn tận — ba ý nghĩa của trí tuệ | |
| acci | ngọn lửa | Trong ví dụ cây đèn dầu, Pāli “acciṁ paṭicca ābhā paññāyati” nghĩa đen là “do duyên NGỌN LỬA mà ánh sáng hiện ra”; Tỳ-kheo Sujato dịch “flame”. Bản Việt của Hoà thượng Minh Châu dịch thoát là “tim đèn”. Trích dẫn trên trang giữ nguyên chữ của Hoà thượng; khi giảng cho đoàn sinh xin nói rõ chữ Pāli là ngọn lửa. |
Bài kinh mở đầu bằng hai chữ rất đời. Liệt tuệ và trí tuệ. Và định nghĩa thì gọn đến bất ngờ: không tuệ tri Bốn Sự Thật thì gọi là liệt tuệ; tuệ tri Bốn Sự Thật thì gọi là trí tuệ.
Xin để ý: kinh không đo trí tuệ bằng học rộng, nhớ nhiều, nói hay. Chỉ đo bằng một điều duy nhất.
Rồi tới chỗ tinh tế nhất bài kinh: quan hệ giữa tuệ và thức. Hai pháp này "được kết hợp, không phải không kết hợp", không thể tách rời ra được. Điều gì tuệ tri được thì thức tri được, và ngược lại.
Nhưng vẫn có chỗ khác nhau — và chỗ khác nhau ấy rất đáng nhớ. Trí tuệ cần phải được TU TẬP; thức cần phải được LIỄU TRI. Một cái để nuôi lớn, một cái để hiểu thấu.
Thọ và tưởng cũng vậy — kết hợp không tách được. Thọ thì cảm thọ; tưởng thì nhận ra xanh, vàng, đỏ, trắng. Ba pháp thọ, tưởng, thức đi liền nhau.
Chánh tri kiến sanh khởi nhờ hai duyên, và cả hai đều cần. "Tiếng của người khác" — tức được nghe pháp — và "như lý tác ý" — tức tự mình khéo suy xét. Thiếu vế nào cũng không đủ.
Rồi năm chi phần hỗ trợ chánh tri kiến. Giới, văn (nghe học), thảo luận, chỉ, quán. Chỗ đáng chú ý: "thảo luận" nằm trong danh sách — bàn bạc với nhau cũng là một chi phần.
Về tái sanh, kinh cho một công thức rất gọn. Tái sanh xảy ra do vô minh ngăn che, tham ái trói buộc. Không xảy ra khi vô minh xả ly, minh khởi, tham ái đoạn diệt.
Phần về tuổi thọ và hơi nóng có một ví dụ rất đẹp. Tuổi thọ và hơi nóng nương nhau, như ngọn đèn dầu với ánh sáng — do duyên cái này mà cái kia hiện ra.
Xin thưa một chữ trong ví dụ ấy. Pāli acci nghĩa đen là NGỌN LỬA — "do duyên ngọn lửa mà ánh sáng hiện ra". Bản Việt của Hoà thượng dịch thoát là "tim đèn". Chúng tôi giữ nguyên chữ của Hoà thượng và chỉ chú nghĩa đen ở bảng thuật ngữ.
Và đoạn về cái chết là đoạn nhiều người nhớ nhất. Ba pháp rời thân — tuổi thọ, hơi nóng, thức — thì thân nằm như khúc gỗ vô tri.
Rồi câu hỏi sắc bén: vậy người chết khác gì vị nhập Diệt thọ tưởng định? Cả hai đều không còn thọ, không còn tưởng. Khác ở chỗ: vị nhập định thì tuổi thọ chưa diệt, hơi nóng chưa tan, các căn còn trong sáng.
Kinh khép lại bằng bốn tâm giải thoát — vô lượng, vô sở hữu, không, vô tướng — và kết luận: bất động tâm giải thoát, không tham không sân không si, là tối thượng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Trí tuệ là học rộng biết nhiều." Kinh đo bằng tuệ tri Bốn Sự Thật.
- "Tuệ và thức là hai thứ tách bạch." Kinh nói không thể tách.
- "Nhập định sâu thì như chết." Kinh nêu rõ ba điểm khác nhau.
- Ngành Oanh. Hỏi: đèn tắt thì ánh sáng đi đâu?
- Ngành Thiếu. Học hai chữ: tuệ để tu tập, thức để liễu tri.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Chú ý "thảo luận" là một chi phần hỗ trợ chánh kiến — nên tổ chức bàn pháp.
- Liệt tuệ và trí tuệ khác nhau thế nào?
- Tuệ và thức khác nhau ở điểm nào?
- Hai duyên sanh chánh tri kiến là gì?
- Người chết khác vị nhập Diệt thọ tưởng định ra sao?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






