Người chăn bò không biết đủ mười một điều thì không giữ nổi đàn bò. Đức Phật kể ra từng điều, rồi áp thẳng sang người tu — từng điều một, không bỏ điều nào.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ, bài 33
- Cấu trúc — mười một điều, kể hai lần: không biết thì hỏng, rồi biết thì được
- Cách ví — mỗi việc của người chăn bò ứng với một việc của người tu
Kinh được Thế Tôn thuyết tại Kỳ-đà Lâm, vườn ông Cấp Cô Ðộc (Sāvatthi). Ðức Phật dùng hình ảnh rất quen thuộc với người Ấn Ðộ thời ấy: người chăn bò. Ngài nêu mười một đức tánh; nếu người chăn bò thiếu chúng thì "không thể chăn giữ đàn bò, không thể khiến đàn bò được hưng thịnh". Rồi Ngài áp dụng đúng mười một điều ấy cho vị Tỷ-kheo: thiếu chúng thì "không thể lớn mạnh, tăng thịnh, thành mãn trong Pháp và Luật này". Mười một điều, theo đúng thứ tự kinh văn: (1) biết rõ sắc — như thật biết tất cả sắc thuộc bốn đại và sắc do bốn đại hợp thành; (2) khéo phân biệt các tướng — biết kẻ ngu và nghiệp tướng kẻ ngu, kẻ trí và nghiệp tướng kẻ trí; (3) trừ bỏ trứng con bò chét — không thọ dụng dục tầm, sân tầm, hại tầm và các ác bất thiện pháp vừa khởi lên; (4) băng bó vết thương — hộ trì sáu căn, không nắm giữ tướng chung tướng riêng; (5) xông khói — đem Chánh pháp mình đã nghe, đã thọ trì mà thuyết giảng rộng rãi cho người khác; (6) biết chỗ nước có thể lội qua — thỉnh thoảng có đến gặp bậc đa văn, trì Pháp trì Luật mà thưa hỏi; (7) biết chỗ nước uống — chứng đạt nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, hân hoan liên hệ đến Pháp; (8) biết con đường — như thật biết Thánh đạo Tám ngành; (9) khéo léo chỗ ăn cỏ — như thật biết Bốn Niệm xứ; (10) không vắt sữa cho đến khô kiệt — biết nhận cúng dường cho vừa đủ; (11) tôn kính đặc biệt các bậc Thượng tọa trưởng lão, bằng thân, khẩu, ý đầy lòng từ, "trước mặt và sau lưng". Bài kinh trình bày hai lần: trước là mặt phủ định (thiếu thì thối đọa), sau là mặt khẳng định (đủ thì tăng trưởng). Với Huynh trưởng Gia Ðình Phật Tử, mười một điều này là bản đồ rất cụ thể: vừa tự tu (điều 1-4, 7-9), vừa học hỏi và trao truyền (5, 6), vừa giữ chừng mực trong thọ nhận (10) và giữ tâm kính trọng bậc trưởng thượng, kể cả khi vắng mặt (11).
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn ở Sāvatthi, Kỳ-đà Lâm, vườn ông Cấp Cô Ðộc, gọi các Tỷ-kheo và thuyết giảng (đoạn 1).
- Phần phủ định — nêu tổng quát — Người chăn bò không đầy đủ mười một đức tánh thì không thể chăn giữ đàn bò, không thể khiến đàn bò hưng thịnh; cũng vậy Tỷ-kheo không đầy đủ mười một pháp thì không thể lớn mạnh, tăng thịnh, thành mãn trong Pháp và Luật này. Liệt kê đủ mười một điều (đoạn 2-3).
- Phần phủ định — giải thích từng điều — Giải thích lần lượt mười một điều theo mặt thiếu sót: không biết rõ sắc; không khéo phân biệt các tướng; không trừ bỏ trứng con bò chét; không băng bó vết thương; không xông khói; không biết chỗ nước có thể lội qua; không biết chỗ nước uống; không biết con đường; không khéo léo chỗ đàn bò ăn cỏ; vắt sữa cho đến khô kiệt; không tôn kính bậc Thượng tọa trưởng lão (đoạn 4-14).
- Phần khẳng định — nêu tổng quát — Người chăn bò đầy đủ mười một đức tánh có thể chăn giữ đàn bò, khiến đàn bò hưng thịnh; cũng vậy Tỷ-kheo đầy đủ mười một pháp có thể lớn mạnh, tăng thịnh, thành mãn trong Pháp và Luật này (đoạn 15-16).
- Phần khẳng định — giải thích từng điều — Giải thích lần lượt mười một điều theo mặt thành tựu, đối chiếu từng câu với phần phủ định (đoạn 17-27).
- Kết kinh — "Thế Tôn thuyết giảng như vậy, các Tỷ-kheo ấy hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn dạy." (đoạn 27.7-27.8).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mahāgopālaka | Người chăn bò (bài kinh lớn về người chăn bò) | gopālaka = người chăn bò; mahā = đại/lớn, để phân biệt với Tiểu kinh Người chăn bò (Cūḷagopālaka, MN 34). |
| rūpaññū | Biết rõ sắc | Kinh giải: như thật biết tất cả sắc thuộc bốn đại (cattāri mahābhūtāni) và sắc do bốn đại hợp thành. |
| lakkhaṇakusala | Khéo phân biệt các tướng | Kinh giải: biết kẻ ngu và nghiệp tướng kẻ ngu, kẻ trí và nghiệp tướng kẻ trí (kammalakkhaṇo bālo, kammalakkhaṇo paṇḍito). |
| āsāṭikaṁ hāretā | Trừ bỏ trứng ruồi (dòi) | Nghĩa đen của āsāṭikā là trứng ruồi / dòi (bản Anh Sujato: “flies’ eggs”). Bản Hoà thượng Minh Châu dịch “trứng con bò chét”. Ví cho việc dứt trừ dục tầm, sân tầm, hại tầm ngay khi vừa khởi. |
| vaṇaṁ paṭicchādetā | Băng bó vết thương | Ví cho hộ trì sáu căn (indriyasaṁvara). |
| dhūmaṁ kattā | Xông khói | Ví cho việc thuyết giảng rộng rãi Chánh pháp mình đã nghe, đã thọ trì. |
| tittha | Chỗ nước có thể lội qua (bến lội) | Ví cho việc thân cận và thưa hỏi bậc đa văn, trì Pháp, trì Luật. |
| pīta | Chỗ nước uống (nghĩa đen: đã uống) | Bản Việt dịch "chỗ nước uống"; kinh giải là chứng đạt nghĩa tín thọ (atthaveda), pháp tín thọ (dhammaveda) và hân hoan liên hệ đến Pháp (dhammūpasaṁhitaṁ pāmojjaṁ). |
| vīthi | Con đường | Ví cho Thánh đạo Tám ngành (ariya aṭṭhaṅgika magga). |
| gocarakusala | Khéo léo đối với các chỗ đàn bò có thể ăn cỏ | Ví cho Bốn Niệm xứ (cattāro satipaṭṭhānā) — chỗ đi lại (gocara) đúng đắn của người tu. |
| anavasesadohī / sāvasesadohī | Vắt sữa cho đến khô kiệt / vắt sữa còn chừa lại | Ví cho việc không biết / biết chừng mực khi thọ nhận tứ sự cúng dường. |
| mātikā | Các bản tóm tắt (ma-trận giáo pháp) | Bản Việt giữ nguyên chữ "matika" và chú "(các bản tóm tắt)". |
| thera rattaññū cirapabbajita | Thượng tọa trưởng lão, xuất gia đã lâu ngày | saṅghapitaro saṅghapariṇāyakā: bậc tôn túc trong Tăng giới, bậc lãnh đạo trong Tăng giới. |
| vuddhi, virūḷhi, vepulla | Lớn mạnh, tăng thịnh, thành mãn | Ba chữ chỉ sự tăng trưởng trong Pháp và Luật. |
| mettaṁ kāyakammaṁ, vacīkammaṁ, manokammaṁ | Thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp đầy lòng từ | Kinh nhấn mạnh "āvi ceva raho ca" — trước mặt và sau lưng. |
Ví dụ chọn rất khéo. Chăn bò là việc ai cũng thấy ở Ấn Độ thời ấy. Và nó không phải việc dễ — người chăn giỏi phải biết nhiều thứ rất cụ thể, không phải chỉ lùa bò đi.
Vài cặp đáng nhớ nhất. Biết rõ sắc → biết rõ bốn đại. Khéo phân biệt các tướng → biết người ngu người trí lộ ra qua hành động. Trừ bỏ trứng ruồi → dứt ngay dục tầm, sân tầm, hại tầm khi vừa khởi. Băng bó vết thương → hộ trì các căn.
Ví dụ “trứng ruồi” là chỗ sắc nhất. Ruồi đẻ trứng trên vết thương con bò; không gạt đi ngay thì thành dòi. Cũng vậy, một ý nghĩ xấu vừa khởi thì gạt ngay — để lâu thì không còn gạt được nữa.
Chỗ chúng tôi ghi rõ. Chữ Pāli āsāṭikā nghĩa đen là trứng ruồi, dòi; bản Hoà thượng Minh Châu dịch “trứng con bò chét”. Chúng tôi ghi cả hai trên bảng thuật ngữ, không sửa lời ngài.
Điều thứ năm rất hợp với việc của đoàn. Xông khói — người chăn đốt khói đuổi muỗi cho bò. Ứng sang: đem Chánh pháp mình đã nghe, đã thọ trì mà thuyết giảng rộng rãi cho người khác. Giữ cho mình chưa đủ; phải toả ra.
Điều thứ sáu và bảy đi liền nhau. Biết chỗ nước lội qua → thỉnh thoảng đến gặp bậc đa văn mà thưa hỏi. Biết chỗ nước uống → chứng đạt nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, và hân hoan liên hệ đến Pháp. Một điều là tìm người để hỏi; một điều là nếm được vị.
Một chỗ chúng tôi phải chỉnh. Bản tra cứu tóm tắt điều thứ sáu thành “thường đến gần bậc đa văn”. Pāli là kālena kālaṁ — “thỉnh thoảng”, và bản Hoà thượng cũng dịch “thỉnh thoảng có đến gặp”. Đây là chỗ phần tóm tắt nói quá lên, không phải lỗi bản dịch. Đã sửa.
Vì sao bài này hợp cho huynh trưởng. Cả mười một điều đều là việc của người trông coi: biết đàn, biết đường, biết chỗ nguy, biết chừa sữa cho bê con, biết kính trọng con bò đầu đàn. Người hướng dẫn đọc bài này sẽ thấy mình trong đó.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đây chỉ là ví dụ cho vui.” Kinh ứng từng điều một, không bỏ điều nào.
- “Biết pháp là đủ.” Điều thứ năm đòi đem ra nói cho người khác.
- “Phải luôn ở gần thầy.” Kinh nói thỉnh thoảng đến gặp mà thưa hỏi.
- Ngành Oanh. Ví dụ trứng ruồi trên vết thương: gạt ngay thì dễ, để lâu thì khó.
- Ngành Thiếu. Đọc mười một điều, cho các em ghép việc chăn bò với việc tu.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bảng soi cho người trông coi đoàn. Đọc kèm MN 107.
- Vì sao ví dụ chăn bò lại hợp?
- Ví dụ trứng ruồi dạy điều gì?
- Xông khói ứng với việc gì của người tu?
- Điều nào trong mười một điều em đang thiếu?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






