Ba Tôn giả Anuruddha, Nandiya, Kimbila sống chung trong rừng. Thế Tôn hỏi các vị có sống hoà hợp như nước với sữa chăng — và câu trả lời là bài học lục hoà cụ thể nhất trong kinh tạng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 31
- Nơi chốn — rừng Gosiṅga có nhiều cây ta-la
- Ba vị — Tôn giả Anuruddha, Nandiya, Kimbila
- Bài đi cặp — MN 32, cùng khu rừng ấy
Tiểu kinh Rừng sừng bò là bài kinh mẫu mực về đời sống hòa hợp của một chúng tu học. Đức Phật đến thăm ba Tôn giả Anuruddha, Nandiya và Kimbila đang sống chung trong rừng Gosinga, và hỏi các vị ba câu: có an lành và khất thực không mệt nhọc chăng; có sống hòa hợp "như nước với sữa" chăng; và có sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần chăng. Trả lời câu thứ hai, Tôn giả Anuruddha nói lên một nguyên tắc sống chung rất giản dị mà sâu: các vị khởi lên từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp, từ ý nghiệp đối với nhau "trước mặt và sau lưng" — nghĩa là lòng thương và cách cư xử tử tế không đổi dù có mặt hay vắng mặt người kia. Hơn nữa, mỗi vị tự nguyện "từ bỏ tâm của ta và sống thuận theo tâm của những Tôn giả này", nên tuy khác thân mà "giống như đồng một tâm". Cả Nandiya và Kimbila đều nói y như vậy. Trả lời câu thứ ba, các vị mô tả nếp sống hằng ngày rất cụ thể: ai đi khất thực về trước thì sắp chỗ ngồi, soạn nước uống, nước rửa chân; ai về sau thì dọn dẹp, quét nhà ăn; thấy ghè nước cạn thì tự lo châm, nếu nặng quá thì ra hiệu bằng tay gọi người thứ hai — không cần gây tiếng động. Cứ năm ngày một lần, các vị ngồi suốt đêm đàm luận đạo pháp. Đức Phật lần lượt hỏi các vị đã chứng "pháp thượng nhân, tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh" nào chưa; chính Tôn giả Anuruddha thay mặt cả ba mà trình bày (nói “chúng con”) — kinh xác nhận điều này ở SC 34–35, khi hai vị kia thưa “chúng tôi không hề nói với Tôn giả điều đó” — gồm bốn thiền, bốn không (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ), rồi Diệt thọ tưởng định và sự đoạn tận lậu hoặc — không có lạc trú nào cao thượng hơn. Kinh kết bằng lời Thế Tôn dạy Dạ-xoa Dīgha: bất cứ ai — gia đình, làng xóm, quốc độ, cho đến cả thế giới chư Thiên và loài Người — nhớ đến ba vị ấy với tâm niệm hoan hỷ đều được an lạc, hạnh phúc lâu dài, vì ba vị sống "vì hạnh phúc cho chúng sanh, vì lòng thương tưởng cho đời".
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: Thế Tôn đến rừng Gosinga — Thế Tôn ở Nādika, tại Ginjakavasatha; ba Tôn giả Anuruddha, Nandiya, Kimbila trú tại khu vườn rừng Gosinga. Buổi chiều Thế Tôn đến; người giữ vườn ngăn lại, Tôn giả Anuruddha nhận ra bậc Đạo Sư và mời vào; ba vị đón tiếp, một người cầm y bát, một người soạn chỗ ngồi, một người đặt nước rửa chân. (MN 31.1–5)
- 2. Câu hỏi thứ nhất: có an lành, khất thực không mệt nhọc — Thế Tôn hỏi các vị có được an lành, sống yên vui, đi khất thực có khỏi mệt nhọc không; các vị thưa là có. (MN 31.5.7–5.8)
- 3. Câu hỏi thứ hai: sống hòa hợp như nước với sữa — Thế Tôn hỏi cách các vị sống hòa hợp; Tôn giả Anuruddha trình bày từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp, từ ý nghiệp trước mặt và sau lưng, và việc từ bỏ tâm mình để sống thuận theo tâm các vị kia — khác thân mà đồng một tâm. Nandiya và Kimbila nói như trên. (MN 31.6–7)
- 4. Câu hỏi thứ ba: sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần — Các vị mô tả nếp sinh hoạt: người về trước soạn chỗ ngồi và nước, người về sau dọn dẹp và quét nhà ăn, châm nước khi ghè cạn, ra hiệu bằng tay chứ không gây tiếng động; cứ năm ngày ngồi suốt đêm đàm luận đạo pháp. (MN 31.8–9)
- 5. Các pháp thượng nhân: bốn thiền, bốn không, Diệt thọ tưởng định — Thế Tôn lần lượt hỏi các vị có chứng pháp thượng nhân, tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh không; Tôn giả Anuruddha thay mặt cả ba mà trình bày (nói “chúng con”) — kinh xác nhận điều này ở SC 34–35, khi hai vị kia nói “chúng tôi không hề nói với Tôn giả điều đó” — từ Thiền thứ nhất đến Thiền thứ tư, Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, rồi Diệt thọ tưởng định và các lậu hoặc được đoạn trừ. Thế Tôn xác nhận không có lạc trú nào cao thượng hơn. (MN 31.10–18)
- 6. Thế Tôn ra về; Nandiya và Kimbila hỏi Anuruddha — Thế Tôn thuyết pháp khai thị, khích lệ rồi ra về. Hai vị hỏi vì sao Tôn giả Anuruddha biết mà nêu rõ các quả chứng; Tôn giả đáp nhờ tha tâm thông và do chư Thiên báo. (MN 31.19–20)
- 7. Dạ-xoa Dīgha Parajana và lời dạy về phước nhớ nghĩ ba Thiện nam tử — Dạ-xoa Dīgha Parajana tán thán dân chúng Vajjī; tiếng ấy lan từ địa thần lên đến Phạm thiên. Thế Tôn dạy: gia đình, quyến thuộc, làng, xã ấp, thành phố, quốc độ, cho đến cả thế giới chư Thiên và loài Người, nếu nhớ đến ba Thiện nam tử này với tâm niệm hoan hỷ thì được an lạc, hạnh phúc lâu dài. Dạ-xoa hoan hỷ tín thọ. (MN 31.21–22)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cūḷagosiṅgasutta | Tiểu kinh Rừng sừng bò | cūḷa = nhỏ/tiểu; Gosiṅga = Sừng Bò, tên khu rừng ta-la. Kinh dài tương ứng là Mahāgosiṅgasutta (MN 32). |
| samagga | hòa hợp, đoàn kết | |
| khīrodakībhūta | như nước với sữa (hòa quyện không tách rời) | khīra = sữa, udaka = nước. |
| piyacakkhūhi sampassantā | nhìn nhau với cặp mắt thiện cảm | |
| mettaṁ kāyakammaṁ / vacīkammaṁ / manokammaṁ | từ thân nghiệp / từ khẩu nghiệp / từ ý nghiệp | Ba nghiệp khởi lên với tâm từ; kinh nhấn mạnh āvi ceva raho ca = trước mặt và sau lưng. |
| sabrahmacārī | vị đồng phạm hạnh (bạn cùng tu) | |
| appamatta ātāpī pahitatta | không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần | |
| uttari manussadhammā | pháp thượng nhân (pháp vượt trên pháp của người thường) | |
| alamariyañāṇadassanavisesa | tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh | |
| phāsuvihāra | lạc trú, sự sống thoải mái an lạc | |
| jhāna | thiền (bốn thiền: sơ, nhị, tam, tứ thiền) | |
| ākāsānañcāyatana | Không vô biên xứ | |
| viññāṇañcāyatana | Thức vô biên xứ | |
| ākiñcaññāyatana | Vô sở hữu xứ | |
| nevasaññānāsaññāyatana | Phi tưởng phi phi tưởng xứ | |
| saññāvedayitanirodha | Diệt thọ tưởng định | |
| āsavā parikkhīṇā | các lậu hoặc được đoạn tận | |
| kulaputta | Thiện nam tử (người con nhà lành xuất gia) | |
| yakkha | Dạ-xoa (một loại phi nhân) | |
| pasannacitta anussarati | nhớ nghĩ đến với tâm niệm hoan hỷ (tịnh tín) | |
| dīgharattaṁ hitāya sukhāya | được an lạc, hạnh phúc lâu dài |
Bài kinh bắt đầu bằng một chi tiết rất người. Người giữ vườn định ngăn Thế Tôn lại — vì ba vị đang tu, không muốn ai quấy. Tôn giả Anuruddha nhận ra bậc Đạo Sư và mời vào.
Thế Tôn hỏi ba câu, và câu thứ hai là câu của cả bài. Các ông có sống hoà hợp, hoan hỷ với nhau, như nước với sữa chăng?
Câu trả lời của Tôn giả Anuruddha nêu một nguyên tắc rất giản dị mà rất khó. Các vị khởi lên từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp, từ ý nghiệp đối với nhau — trước mặt và sau lưng.
Hai chữ "sau lưng" là chỗ cả bài dồn về. Trước mặt thì ai cũng tử tế được. Thước đo thật nằm ở lúc người kia không có mặt.
Rồi tới câu còn khó hơn nữa. Mỗi vị tự nguyện "từ bỏ tâm của ta và sống thuận theo tâm của những Tôn giả này". Nên tuy khác thân mà "giống như đồng một tâm".
Xin để ý: đó là việc mỗi người tự làm, không phải việc bắt người khác làm. Cả ba đều nói y như vậy — nên hoà hợp không do ai nhường ai, mà do cả ba cùng bỏ.
Phần nếp sống hằng ngày mới là chỗ đáng chép ra dán ở đoàn quán. Ai khất thực về trước thì sắp chỗ ngồi, soạn nước uống, nước rửa chân. Ai về sau thì dọn dẹp, quét nhà ăn.
Và chi tiết cái ghè nước là chi tiết hay nhất. Thấy ghè nước cạn thì tự lo châm; nếu nặng quá thì ra hiệu bằng tay gọi người thứ hai — ra hiệu bằng tay, không cần gây tiếng động.
Cả nếp sống ấy không có một điều luật nào. Không ai phân công. Không ai nhắc. Ai thấy việc thì làm. Và cứ năm ngày một lần, các vị ngồi suốt đêm đàm luận đạo pháp.
Một chỗ xin nói cho đúng. Khi Thế Tôn hỏi về các pháp thượng nhân, chính Tôn giả Anuruddha thay mặt cả ba mà trình bày (nói "chúng con") — không phải ba vị lần lượt tự thuật. Kinh xác nhận điều này ở đoạn sau, khi hai vị kia thưa rằng "chúng tôi không hề nói với Tôn giả điều đó". Bản nháp của chúng tôi ghi sai chỗ này, lượt soi lại đã sửa.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Hoà hợp là nhường nhịn." Kinh nói mỗi người tự bỏ tâm mình, không phải một người nhịn.
- "Phải có nội quy mới hoà hợp." Ba vị không có nội quy nào.
- "Ba vị lần lượt kể thành tựu của mình." Chỉ Tôn giả Anuruddha nói, thay mặt cả ba.
- Ngành Oanh. Bắt chước ai tới trước dọn bàn, ai về sau quét dọn.
- Ngành Thiếu. Hỏi: em có nói về bạn khác đi khi bạn vắng mặt không?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Nên chép đoạn nếp sống hằng ngày ra dán ở đoàn quán.
- “Như nước với sữa” nghĩa là gì?
- Vì sao hai chữ “sau lưng” quan trọng?
- Chi tiết cái ghè nước dạy điều gì?
- Ai trình bày các pháp thượng nhân?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 4 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






