Một đêm rằm sáng trăng, cây ta-la trổ hoa cùng khắp. Tôn giả Sāriputta hỏi: "Hạng Tỳ-kheo nào có thể làm chói sáng khu rừng Gosiṅga?" Sáu vị đại đệ tử, sáu câu trả lời khác nhau — và Thế Tôn ấn khả tất cả.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 32
- Nơi chốn — rừng Gosiṅga có nhiều cây ta-la
- Sáu vị — Ānanda, Revata, Anuruddha, Mahā Kassapa, Mahā Moggallāna, Sāriputta
- Tên rừng — go (bò) + siṅga (sừng) + sālavana (rừng cây sāla). Chuyện ngọn núi giống sừng bò là theo Chú giải, không có trong chánh văn
Ðại kinh Rừng sừng bò ghi lại một đêm rằm đẹp trong rừng ta-la Gosinga, khi sáu vị đại đệ tử của Ðức Phật cùng ngồi lại đàm đạo. Tôn giả Sāriputta mở lời bằng một câu hỏi rất thơ mà cũng rất sâu: "Khả ái thay khu rừng Gosinga! Ðêm rằm sáng trăng, cây ta-la trổ hoa cùng khắp, hương trời như được tỏa rộng khắp nơi. Hạng Tỷ-kheo nào có thể làm sáng chói khu rừng Gosinga?" Mỗi vị trả lời theo sở trường tu tập của chính mình. Tôn giả Ānanda nói đó là vị Tỷ-kheo đa văn, gìn giữ và tích tụ điều đã nghe, rồi đem thuyết pháp cho bốn hội chúng với mục đích đoạn trừ mọi tùy miên. Tôn giả Revata nói đó là vị ưa thích đời sống tịnh cư, tu tập tịnh chỉ nội tâm, không gián đoạn thiền định, thành tựu quán hạnh. Tôn giả Anuruddha nói đó là vị với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhiên quán sát ngàn thế giới. Tôn giả Mahā Kassapa nói đó là vị tự mình sống hạnh đầu đà — ở rừng núi, khất thực, mặc y phấn tảo, ba y, thiểu dục, biết đủ, độc cư — và tán thán các hạnh ấy. Tôn giả Mahā Moggallāna nói đó là hai Tỷ-kheo đàm luận về Abhidhamma, hỏi và đáp không dừng lại vì bí. Cuối cùng Tôn giả Sāriputta nói đó là vị điều phục được tâm, muốn an trú quả nào vào giờ nào thì an trú được ngay, như vị vua có tủ áo đầy màu sắc muốn mặc cặp áo nào lúc nào cũng được. Các vị cùng đến bạch Thế Tôn. Thế Tôn lần lượt ấn khả từng câu trả lời: "Lành thay, lành thay!" — vì mỗi vị đã nói đúng với hạnh của mình. Rồi khi Tôn giả Sāriputta hỏi ai khéo trả lời nhất, Thế Tôn dạy: tất cả đều khéo trả lời, và Ngài thêm câu trả lời của chính Ngài: vị Tỷ-kheo sau buổi khất thực về, ngồi kiết-già, lưng thẳng, đặt niệm trước mặt, quyết "Ta sẽ không bỏ ngồi kiết-già này cho đến khi tâm của ta được khéo giải thoát các lậu hoặc, không có chấp thủ" — chính vị ấy làm sáng chói khu rừng Gosinga. Bài học cho Huynh Trưởng: mỗi người có một sở trường đáng quý, nhưng tất cả đều phải quy về quyết tâm giải thoát.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: chư Tôn giả tụ hội nghe pháp — Thế Tôn ở rừng ta-la Gosinga cùng nhiều Thượng Tọa đệ tử. Tôn giả Mahā Moggallāna rủ Tôn giả Mahā Kassapa và Tôn giả Anuruddha đến chỗ Tôn giả Sāriputta nghe pháp; Tôn giả Ānanda rủ Tôn giả Revata cùng đi.
- 2. Câu hỏi của Tôn giả Sāriputta — Tôn giả Sāriputta tán thán vẻ khả ái của rừng Gosinga trong đêm rằm và hỏi: hạng Tỷ-kheo nào có thể làm sáng chói khu rừng Gosinga?
- 3. Sáu câu trả lời của sáu vị Tôn giả — Ānanda: vị đa văn, thuyết pháp cho bốn hội chúng. Revata: vị ưa tịnh cư, tu tịnh chỉ và quán hạnh. Anuruddha: vị có thiên nhãn quán sát ngàn thế giới. Mahā Kassapa: vị tự mình sống hạnh đầu đà và tán thán các hạnh ấy. Mahā Moggallāna: hai Tỷ-kheo đàm luận Abhidhamma. Sāriputta: vị điều phục được tâm, tự tại an trú quả nào tùy ý.
- 4. Cùng đến bạch Thế Tôn và Thế Tôn ấn khả từng vị — Tôn giả Sāriputta thuật lại cho Thế Tôn câu trả lời của năm vị (Ānanda, Revata, Anuruddha, Kassapa, Moggallāna); riêng câu trả lời của chính Tôn giả Sāriputta thì do Tôn giả Mahā Moggallāna bạch lại (mn32:16.1). Với mỗi câu, Thế Tôn dạy “Lành thay, lành thay!” và xác nhận vị ấy quả thật là như vậy — năm lần đầu Ngài gọi “Sāriputta”, riêng lần cuối gọi “Moggallāna” (mn32:16.21) (Ānanda là bậc đa văn; Revata ưa tịnh cư; Anuruddha có thiên nhãn; Kassapa sống hạnh đầu đà; Moggallāna là bậc thuyết về Chánh pháp; Sāriputta điều phục được tâm).
- 5. Câu trả lời của chính Thế Tôn — Tôn giả Sāriputta hỏi ai đã khéo trả lời. Thế Tôn dạy tất cả đều lần lượt khéo trả lời, rồi nêu câu trả lời của Ngài: vị Tỷ-kheo sau khi khất thực về, ngồi kiết-già, đặt niệm trước mặt, quyết không bỏ thế ngồi cho đến khi tâm được giải thoát các lậu hoặc, không chấp thủ.
- 6. Kết kinh — Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tôn giả ấy hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gosiṅgasālavana | Rừng ta-la (sāla) ở Gosinga — "rừng sừng bò" | Nghĩa đen chỉ là go (bò) + siṅga (sừng) + sālavana (rừng cây sāla). Việc giải thích tên ấy do hình dáng ngọn núi giống sừng bò là lấy theo Chú giải, không có trong chánh văn. |
| bahussuta | Ða văn, nghe nhiều | Hạnh đặc trưng của Tôn giả Ānanda. |
| anusaya | Tùy miên — phiền não ngủ ngầm | anusayasamugghāta: đoạn trừ tận gốc các tùy miên. |
| paṭisallāna | Tịnh cư, độc cư ẩn tịnh | paṭisallānārāma: ưa thích đời sống tịnh cư (hạnh của Tôn giả Revata). |
| cetosamatha | Tâm tịnh chỉ, nội tâm an tịnh | |
| vipassanā | Quán, quán hạnh — thấy rõ như thật | |
| dibbacakkhu | Thiên nhãn — mắt trời thanh tịnh siêu nhiên | Hạnh đặc trưng của Tôn giả Anuruddha. |
| āraññika | Hạnh sống ở rừng núi | |
| piṇḍapātika | Hạnh chỉ sống bằng khất thực | |
| paṁsukūlika | Hạnh mặc y phấn tảo (y may từ vải bỏ) | |
| tecīvarika | Hạnh chỉ giữ ba y | |
| appiccha | Thiểu dục — ít ham muốn | |
| santuṭṭhi | Biết đủ, tri túc | |
| paviveka | Ðộc cư, viễn ly | |
| abhidhammakathā | Ðàm luận về Abhidhamma (A-tỳ-đàm), luận bàn giáo pháp | Ở đây chỉ cuộc luận bàn thâm sâu về pháp; HT. Minh Châu dịch giữ nguyên chữ Abhidhamma. |
| vihārasamāpatti | Trú và chứng đạt (các thiền chứng, các quả an trú) | |
| āsava | Lậu hoặc — các dòng chảy ô nhiễm của tâm | |
| anupādāya | Không chấp thủ, không còn nắm giữ | |
| pallaṅka | Thế ngồi kiết-già | |
| parimukhaṁ satiṁ upaṭṭhapetvā | Ðặt niệm trước mặt, an trú chánh niệm | |
| dhammakathika | Bậc thuyết về Chánh pháp | Thế Tôn xác nhận Tôn giả Moggallāna là dhammakathika. |
Bài kinh mở ra bằng một cảnh đẹp hiếm thấy trong kinh tạng. Đêm rằm sáng trăng, cây ta-la trổ hoa cùng khắp, hương trời như được toả rộng khắp nơi. Và câu hỏi cũng rất thơ: "Hạng Tỳ-kheo nào có thể làm chói sáng khu rừng Gosiṅga?"
Điều đặc biệt là mỗi vị trả lời theo đúng sở trường của chính mình. Không ai bắt chước ai.
Tôn giả Ānanda — vị đa văn, gìn giữ và tích tụ điều đã nghe, rồi đem thuyết pháp cho bốn hội chúng với mục đích đoạn trừ mọi tùy miên.
Tôn giả Revata — vị ưa thích đời sống tịnh cư, tu tập tịnh chỉ nội tâm, không gián đoạn thiền định.
Tôn giả Anuruddha — vị với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhiên quán sát ngàn thế giới.
Tôn giả Mahā Kassapa — vị tự mình sống hạnh đầu đà: ở rừng núi, khất thực, mặc y phấn tảo, ba y, thiểu dục, biết đủ, độc cư — và tán thán các hạnh ấy.
Tôn giả Mahā Moggallāna — hai Tỳ-kheo đàm luận về Abhidhamma, hỏi và đáp không dừng lại vì bí. Chỗ hay là ngài nói tới hai người, không phải một.
Tôn giả Sāriputta — vị điều phục được tâm: muốn an trú quả nào vào giờ nào thì an trú được ngay, như vị vua có tủ áo đầy màu sắc, muốn mặc cặp áo nào lúc nào cũng được.
Rồi các vị cùng đến bạch Thế Tôn — và đây là chỗ cần đọc kỹ. Tôn giả Sāriputta thuật lại câu trả lời của năm vị kia. Còn câu trả lời của chính ngài thì do Tôn giả Mahā Moggallāna bạch lại. Nên câu ấn khả cuối cùng là "Lành thay, lành thay, Moggallāna!" — không phải "Lành thay, Sāriputta". Bản nháp của chúng tôi ghi sai chỗ này.
Thế Tôn ấn khả từng vị một — không ai bị bác. Sáu con đường khác nhau, cả sáu đều làm chói sáng khu rừng. Đây là bài kinh rất nên đọc trong một đoàn thể có nhiều người khác tính.
Và sau cùng Thế Tôn nói câu trả lời của chính Ngài — khác cả sáu vị. Đó là vị Tỳ-kheo ngồi kiết-già với lời nguyện: chưa đoạn tận các lậu hoặc thì chưa rời khỏi chỗ ngồi này.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Chỉ có một cách tu đúng." Thế Tôn ấn khả cả sáu câu trả lời.
- "Câu trả lời của Thế Tôn bác các vị kia." Ngài không bác — Ngài thêm một câu nữa.
- "Tên rừng do núi giống sừng bò." Đó là theo Chú giải, chánh văn không nói.
- Ngành Oanh. Hỏi: em giỏi việc gì nhất trong đoàn? — mỗi em một việc.
- Ngành Thiếu. Cho mỗi em đóng vai một vị Tôn giả và trả lời câu hỏi.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất hợp khi đoàn có nhiều người khác tính, khác sở trường.
- Câu hỏi của Tôn giả Sāriputta là gì?
- Sáu câu trả lời khác nhau thế nào?
- Ai bạch lại câu trả lời của Tôn giả Sāriputta?
- Câu trả lời của chính Thế Tôn là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






