Người thợ săn gieo đồ mồi cho đàn nai — không phải vì thương, mà để chúng tham đắm, mê loạn, phóng dật, rồi trở thành vật bị làm theo ý người ta muốn. Kinh kể bốn đàn nai — chỉ một đàn thoát.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 25
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana
- Chìa khoá — đồ mồi là năm dục, thợ săn là Ác ma, các đàn nai là các Sa-môn, Bà-la-môn
- Chỗ Ác ma không tới được — bốn Thiền, bốn Vô sắc xứ, và Diệt thọ tưởng định
Kinh Bẫy mồi (Nivāpasutta) là bài kinh thứ 25 của Trung Bộ, được Thế Tôn thuyết tại Jetavana, vườn ông Cấp Cô Ðộc, thành Sāvatthi, cho các Tỷ-kheo. Thế Tôn dùng một ví dụ rất dễ hình dung: người thợ săn gieo đồ mồi cho đàn nai. Ông ta gieo mồi không phải vì thương đàn nai, mà để đàn nai "xâm nhập, tham đắm ăn các món ăn", rồi mê loạn, rồi phóng dật, và cuối cùng "trở thành những vật bị làm theo ý người ta muốn". Kinh kể bốn đàn nai với bốn cách ứng xử khác nhau: - Đàn nai thứ nhất lao vào ăn ngay, mê loạn, phóng dật, không thoát khỏi tay thợ săn. - Đàn nai thứ hai từ bỏ hoàn toàn đồ mồi, vào sâu trong rừng; nhưng cuối mùa hạ cỏ nước khan hiếm, thân hình gầy yếu, sức lực kiệt quệ, nên phải quay lại ăn mồi và cũng bị bắt. - Đàn nai thứ ba khôn hơn: làm chỗ ẩn nấp gần đồ mồi, ăn mà "không xâm nhập, không tham đắm", nên không mê loạn. Nhưng thợ săn giăng lưới, tìm ra chỗ ẩn nấp, nên đàn nai thứ ba cũng không thoát. - Đàn nai thứ tư làm chỗ ẩn nấp tại nơi mà thợ săn và quyến thuộc không thể đến được; ăn mà không tham đắm, không mê loạn, không phóng dật. Thợ săn tìm không ra, đành để yên. Đàn nai thứ tư thoát khỏi như ý lực của thợ săn. Thế Tôn tự giải thích ví dụ: đồ mồi là năm dục trưởng dưỡng, người thợ săn là Ác ma, quyến thuộc thợ săn là quyến thuộc Ác ma, các đàn nai là các Sa-môn, Bà-la-môn. Bốn hạng tu sĩ tương ứng bốn đàn nai: hạng buông theo dục lạc; hạng ép xác khổ hạnh cực đoan rồi kiệt quệ mà thối lui; hạng giữ được không tham đắm nhưng rơi vào tà kiến (thế giới thường/vô thường, hữu biên/vô biên, Như Lai sau khi chết có tồn tại hay không…); và hạng thứ tư đi vào chỗ Ác ma không đến được. Phần cuối kinh chỉ rõ "chỗ Ác ma không đến được" chính là bốn Thiền, bốn Vô sắc định, cho đến Diệt thọ tưởng định, "sau khi thấy (mọi vật) với trí tuệ, các lậu hoặc được diệt trừ". Vị ấy "làm Ác ma mù mắt… khiến Ác ma không thấy đường đi lối về" và "đã vượt khỏi tham trước ở đời".
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Như vầy tôi nghe. Thế Tôn ở Sāvatthi, Jetavana, vườn ông Cấp Cô Ðộc, gọi các Tỷ-kheo và thuyết giảng. (SC 1)
- 2. Ý định của người thợ săn khi gieo đồ mồi — Người thợ săn gieo mồi không phải để đàn nai sống lâu, mà để chúng xâm nhập, tham đắm, mê loạn, phóng dật, rồi bị làm theo ý người ta muốn. (SC 2)
- 3. Đàn nai thứ nhất — Lao vào ăn mồi, mê loạn, phóng dật, không thoát khỏi như ý lực của người thợ săn. (SC 3)
- 4. Đàn nai thứ hai — Từ bỏ hoàn toàn đồ mồi, đi sâu vào rừng; cuối mùa hạ cỏ nước khan hiếm, thân gầy yếu, sức lực kiệt quệ, phải trở lại ăn mồi và cũng không thoát. (SC 4)
- 5. Đàn nai thứ ba — Làm chỗ ẩn nấp gần đồ mồi, ăn mà không xâm nhập không tham đắm nên không mê loạn; nhưng thợ săn giăng cột lớn và bẫy sập, tìm ra chỗ ẩn nấp, nên cũng không thoát. (SC 5–6)
- 6. Đàn nai thứ tư — Làm chỗ ẩn nấp tại nơi thợ săn và quyến thuộc không thể đến được; thợ săn tìm không ra và quyết định không can thiệp. Đàn nai thứ tư thoát khỏi như ý lực của người thợ săn. (SC 7–8)
- 7. Thế Tôn giải thích ví dụ — Đồ mồi = năm dục trưởng dưỡng; người thợ săn = Ác ma; quyến thuộc thợ săn = quyến thuộc Ác ma; các đàn nai = các Sa-môn, Bà-la-môn. (SC 9)
- 8. Bốn hạng Sa-môn, Bà-la-môn — Hạng thứ nhất tham đắm dục lạc (SC 10); hạng thứ hai từ bỏ, sống khổ hạnh với các thứ ăn thô, rồi kiệt quệ, tâm giải thoát bị kiệt quệ, thối lui (SC 11–12); hạng thứ ba không tham đắm nhưng rơi vào tà kiến về thế giới và về Như Lai sau khi chết (SC 13); hạng thứ tư làm chỗ ẩn nấp nơi Ác ma không đến được và thoát khỏi như ý lực của Ác ma (SC 14).
- 9. Chỗ Ác ma không đến được: bốn Thiền — Thiền thứ nhất đến Thiền thứ tư; mỗi bậc đều được gọi là làm Ác ma mù mắt, đoạn tuyệt mắt của Ác ma, khiến Ác ma không thấy đường đi lối về. (SC 15–18)
- 10. Bốn Vô sắc xứ — Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ. (SC 19–22)
- 11. Diệt thọ tưởng định và đoạn tận lậu hoặc — Vượt Phi tưởng phi phi tưởng xứ, chứng và trú Diệt thọ tưởng (định), sau khi thấy với trí tuệ, các lậu hoặc được diệt trừ; vị ấy đã vượt khỏi tham trước ở đời. (SC 23)
- 12. Kết kinh — Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tỷ-kheo ấy hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy. (SC 24)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| nivāpa | đồ mồi (thức ăn thợ săn gieo ra để dụ nai) | Thế Tôn giải thích: đồ mồi đồng nghĩa với năm dục trưởng dưỡng. |
| nevāpika | người thợ săn bẫy mồi | Đồng nghĩa với Ác ma (Māra). |
| Māra pāpimā | Ác ma | HT. Minh Châu dịch là "Ác ma". |
| māraparisā | quyến thuộc của Ác ma | |
| pañca kāmaguṇā | năm dục trưởng dưỡng | |
| samaṇabrāhmaṇā | các Sa-môn, Bà-la-môn | |
| mucchita | tham đắm | |
| mada | mê loạn | |
| pamāda | phóng dật | |
| yathākāmakaraṇīya | bị làm theo ý người ta muốn | |
| āsaya | chỗ ẩn nấp | |
| agati mārassa | chỗ Ác ma không thể đến được | Được kinh chỉ rõ là bốn Thiền, bốn Vô sắc xứ và Diệt thọ tưởng định. |
| jhāna | Thiền (thiền na) | |
| vitakka – vicāra | tầm – tứ | |
| pītisukha | hỷ lạc | |
| ākāsānañcāyatana | Không vô biên xứ | |
| viññāṇañcāyatana | Thức vô biên xứ | |
| ākiñcaññāyatana | Vô sở hữu xứ | |
| nevasaññānāsaññāyatana | Phi tưởng phi phi tưởng xứ | |
| saññāvedayitanirodha | Diệt thọ tưởng định | |
| āsavā | lậu hoặc | |
| cetovimutti | tâm giải thoát | |
| visattikā | tham trước (ở đời) |
Câu mở đầu đã nói hết ý định của người thợ săn. Ông gieo mồi không phải vì thương đàn nai. Ông muốn chúng xâm nhập, tham đắm ăn, rồi mê loạn, rồi phóng dật, và sau cùng "trở thành những vật bị làm theo ý người ta muốn".
Đàn nai thứ nhất lao vào ăn ngay. Mê loạn, phóng dật, không thoát. Đây là hạng dễ thấy nhất — và ít người tưởng mình thuộc hạng này.
Đàn nai thứ hai làm ngược lại hoàn toàn: bỏ hẳn đồ mồi, vào sâu trong rừng. Nhưng cuối mùa hạ cỏ nước khan hiếm, thân hình gầy yếu, sức lực kiệt quệ — nên phải quay lại ăn mồi, và cũng bị bắt.
Đàn thứ hai chính là hạng khổ hạnh cực đoan. Tránh được cái bẫy nhưng không nuôi nổi mình, nên rốt cuộc vẫn rơi vào. Đây là bài học Đức Phật đã tự trải qua — xin đọc kèm MN 36.
Đàn nai thứ ba khôn hơn hẳn. Làm chỗ ẩn nấp gần đồ mồi, ăn mà không xâm nhập, không tham đắm, nên không mê loạn. Nghe rất giống trung đạo.
Nhưng đàn thứ ba vẫn bị bắt — và đây là chỗ bài kinh sắc bén nhất. Thợ săn giăng lưới, tìm ra chỗ ẩn nấp. Đối lại nơi người tu: giữ được không tham đắm, nhưng rơi vào tà kiến. Ăn uống chừng mực mà cái thấy sai thì vẫn nằm trong tầm tay Ác ma.
Đàn nai thứ tư làm đúng một việc khác. Làm chỗ ẩn nấp tại nơi thợ săn và quyến thuộc không thể đến được. Rồi vẫn ăn, mà không tham đắm, không mê loạn, không phóng dật. Thợ săn tìm không ra, đành để yên.
Vậy chỗ nào Ác ma không đến được? Kinh trả lời rất cụ thể: bốn Thiền, bốn Vô sắc xứ, và sau cùng Diệt thọ tưởng định với lậu hoặc đoạn tận. Không phải một nơi chốn — mà là một chỗ đứng của tâm.
Xin để ý chỗ này kẻo hiểu lệch. Đàn thứ tư không phải đàn nhịn ăn. Chúng vẫn ăn — giống đàn thứ ba. Khác nhau ở chỗ nằm, không ở chỗ ăn.
Và đó là điều bài kinh muốn nói. Không phải bỏ đời, cũng không phải chỉ ăn ít lại — mà là có một chỗ trong tâm mà Ác ma với tới không được.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Đàn nai thứ hai là gương tốt." Chúng cũng bị bắt — vì kiệt sức.
- "Cứ ăn uống chừng mực là đủ." Đàn thứ ba làm đúng vậy mà vẫn bị bắt.
- "Đàn thứ tư là đàn nhịn ăn." Chúng vẫn ăn; khác ở chỗ nằm.
- Ngành Oanh. Kể chuyện bốn đàn nai — dễ nhớ, dễ diễn.
- Ngành Thiếu. Hỏi: đàn nào giống em nhất?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bàn vì sao đàn thứ ba vẫn bị bắt — chỗ tinh tế nhất bài.
- Người thợ săn gieo mồi để làm gì?
- Vì sao đàn nai thứ hai không thoát?
- Đàn thứ ba khác đàn thứ tư ở chỗ nào?
- Chỗ nào Ác ma không đến được?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






