G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 15
Trung Bộ · Người Khó Nói Và Người Dễ Nói

Kinh Tư Lượng

Anumāna Sutta — MN 15 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Tư Lượng

Một vị xin người khác chỉ lỗi cho mình mà lại không chịu nổi khi bị chỉ; một vị không xin gì cảai cũng nói được với vị ấy. Tôn giả Mục-Kiền-Liên kể ra mười sáu tánh làm nên khác biệt, rồi cho ba cách tự xét.

  • Bộ — Trung Bộ, bài 15, thuộc Phẩm Sư Tử Hống (262 đoạn có đánh số).
  • Nơi — xứ Bhagga, tại Suṁsumāragira (núi Cá Sấu), rừng Bhesakaḷā, vườn Lộc Uyển.
  • Người thuyếtTôn giả Mahāmoggallāna (Mục-Kiền-Liên). Đức Phật không có mặt. Tôn giả gọi chúng Tỷ-kheo là “āvuso — chư Hiền”.
  • Bản Việt đánh số sẵn — HT. Thích Minh Châu ghi rõ (1) đến (16) cho mười sáu tánh; chúng tôi giữ đúng cách đánh số ấy để quý vị đối chiếu được với sách in.

Tôn giả Mahāmoggallāna mở đầu bằng một cặp đối nhau rất sắc. Trường hợp thứ nhất: một vị Tỷ-kheo thỉnh nguyện“Mong rằng chư Tôn giả nói với tôi!” — nhưng vị ấy khó nói, khó kham nhẫn, không cung kính đón nhận khi được giảng dạy. Kết quả: các bạn đồng tu nghĩ rằng vị ấy không đáng nói đến, và không đặt lòng tin vào vị ấy. Trường hợp thứ hai lật ngược đúng từng chữ: một vị không thỉnh nguyện gì cả, nhưng vị ấy dễ nói, kham nhẫn, cung kính đón nhận. Kết quả: các bạn đồng tu nghĩ rằng vị ấy đáng được nói đến, và đặt lòng tin vào vị ấy. Chỗ này rất đáng ngừng lại. Vị thứ nhất nói đúng lời phải nói; vị thứ hai không nói gì. Vậy mà kết quả ngược nhau — vì cái quyết định không phải lời mời, mà là phản ứng khi lời chỉ lỗi thật sự tới. Rồi Tôn giả kể mười sáu tánh khiến trở thành khó nói (xem bảng bên dưới), sau đó lật ngược cả mười sáu thành mười sáu đức tánh khiến trở thành dễ nói. Phần cuối là ba bước tự xét, và thứ tự ba bước ấy là chỗ hay nhất của bài kinh. Bước một — tư lượng (anumāna, chính là tên bài): lấy cái mình không ưa ở người khác mà suy về mình. “Người này có ác dục, nên ta không ưa người ấy. Và nếu ta có ác dục, các người khác sẽ không ưa ta.” Rồi phát tâm: “Ta sẽ không có ác dục.” — Làm đủ mười sáu lần. Bước hai — tự quán sát (paccavekkhati): đặt câu hỏi trực tiếp — “Ta có ác dục không?” Nếu thì tinh tấn đoạn trừ; nếu không thì sống với hỷ và hân hoan ấy, ngày đêm tu học các thiện pháp. — Cũng mười sáu lần. Bước ba — tấm gương: như một người trẻ ưa trang điểm soi mặt mình trong tấm kính sạch hay bát nước trong. Thấy có bụi thì lau; không thấy bụi thì mừng. Cả hai đằng đều lànhkhông có đằng nào là ngồi buồn.

Mười sáu tánh khiến trở thành khó nóiTheo bản Việt của HT. Thích Minh Châu, giữ nguyên số (1)–(16)

  • (1)ác dục, bị ác dục chi phối. — (2) khen mình chê người.
  • (3)–(6) Bốn mặt của phẫn nộ(3) phẫn nộ, bị phẫn nộ chi phối; (4) vì phẫn nộ mà thành hiềm hận; (5) vì phẫn nộ mà thành cố chấp; (6) thốt ra những lời liên hệ đến phẫn nộ.
  • (7)–(11) Năm cách trở mặt khi bị buộc tội(7) chống đối lại người buộc tội; (8) chỉ trích lại; (9) chất vấn lại; (10) tránh né vấn đề với một vấn đề khác, trả lời ra ngoài vấn đề, để lộ phẫn nộ, sân hận và bất mãn; (11) không giải thích thỏa mãn hành động của mình.
  • (12)–(15) Bốn cặp tật(12) hư ngụy và não hại; (13) tật đố và xan tham; (14) lừa đảo và lường gạt; (15) ngoan mê và quá mạn.
  • (16) chấp trước thế tục, cố chấp tư kiến, tánh khó hành xả. — Cái sâu nhất, được để sau cùng: không phải nóng tính, không phải tham lam, mà là không bỏ nổi ý kiến của mình.

Ba bước tự xét — và vì sao thứ tự ấy quan trọngĐoạn mn15:6, mn15:7, mn15:8

  • Bước 1 — Tư lượng (anumāna). Bắt đầu từ chỗ dễ thấy: cái mình không ưa ở người khác. Rồi lật lại: nếu ta cũng như vậy, người khác sẽ không ưa ta. Đi từ ngoài vào trong.
  • Bước 2 — Tự quán sát (paccavekkhati). Bỏ hết vòng vo, hỏi thẳng: “Ta có ác dục không?”Chỉ làm được bước này sau khi đã qua bước một, vì trước đó ta chưa biết phải hỏi cái gì.
  • Bước 3 — Tấm gương. Thấy bụi thì lau; không thấy bụi thì mừng“Thật sự ta được điều tốt đẹp; thật sự ta được thanh tịnh.” Không có cửa nào dẫn tới tự dằn vặt.
  • Chỗ tinh tế: khi xét mà không thấy lỗi, kinh không dạy tự hào mà dạy “sống với hỷ và hân hoan ấy, ngày đêm tu học các thiện pháp”. Niềm vui ấy là nhiên liệu để tu tiếp, không phải chỗ để nghỉ.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 15.2
(mn15:2.1–2.2)
“Pavāreti cepi, āvuso, bhikkhu: ‘vadantu maṁ āyasmanto, vacanīyomhi āyasmantehī’ti, so ca hoti dubbaco… atha kho naṁ sabrahmacārī na ceva vattabbaṁ maññanti… na ca tasmiṁ puggale vissāsaṁ āpajjitabbaṁ maññanti.
Chư Hiền, nếu Tỷ-kheo thỉnh nguyện: “Mong rằng chư Tôn giả nói với tôi, mong rằng tôi được chư Tôn giả nói!” Nhưng nếu vị ấy là một người khó nói… thì các vị đồng phạm hạnh nghĩ rằng Tỷ-kheo ấy không đáng nói đến… nghĩ rằng không nên đặt lòng tin vào người ấy.
“Suppose a mendicant invites other mendicants to admonish them. But they’re hard to admonish… So their spiritual companions don’t think it’s worth advising and instructing them, and that individual doesn’t gain their trust.”
MN 15.3
(mn15:3.29)
Puna caparaṁ, āvuso, bhikkhu codito codakena aññenaññaṁ paṭicarati, bahiddhā kathaṁ apanāmeti, kopañca dosañca appaccayañca pātukaroti.
(10) Lại nữa, chư Hiền, Tỷ-kheo bị buộc tội tránh né vấn đề với một vấn đề khác, trả lời ra ngoài vấn đề, để lộ phẫn nộ, sân hận và bất mãn của mình.
“When accused, they dodge the issue, distract the discussion with irrelevant points, and display annoyance, hate, and bitterness.”
MN 15.3
(mn15:3.47)
Puna caparaṁ, āvuso, bhikkhu sandiṭṭhiparāmāsī hoti ādhānaggāhī duppaṭinissaggī.
(16) Lại nữa, chư Hiền, Tỷ-kheo chấp trước thế tục, cố chấp tư kiến, tánh khó hành xả.
“Furthermore, a mendicant is attached to their own views, holding them tight, and refusing to let go.”
MN 15.6
(mn15:6.1–6.4)
Tatrāvuso, bhikkhunā attanāva attānaṁ evaṁ anuminitabbaṁ: ‘yo khvāyaṁ puggalo pāpiccho… ayaṁ me puggalo appiyo amanāpo; ahañceva kho panassaṁ pāpiccho…, ahampāssaṁ paresaṁ appiyo amanāpo’ti.
Chư Hiền, ở đây Tỷ-kheo cần phải tư lượng tự ngã với tự ngã như sau: “Người này có ác dục, bị ác dục chi phối nên ta không ưa người ấy, không thích người ấy. Và nếu ta có ác dục, bị ác dục chi phối, các người khác sẽ không ưa ta, không thích ta”.
“In such a case, a mendicant should measure themselves like this: ‘This individual has corrupt wishes… And I don’t like or approve of this individual. And if I were to fall under the sway of corrupt wishes, others wouldn’t like or approve of me.’”
MN 15.8
(mn15:8.3–8.5)
Seyyathāpi, āvuso, itthī vā puriso vā, daharo yuvā maṇḍanajātiko, ādāse vā parisuddhe pariyodāte, acche vā udakapatte, sakaṁ mukhanimittaṁ paccavekkhamāno… no ce tattha passati rajaṁ vā aṅgaṇaṁ vā, teneva attamano hoti: ‘lābhā vata me, parisuddhaṁ vata me’ti.
Chư Hiền, ví như một phụ nữ hay một đàn ông trẻ tuổi, trong tuổi thanh xuân, tánh ưa trang điểm, tự quán sát mặt mày của mình trong một tấm kính sạch sẽ và trong suốt, hay trong một bát nước trong sáng… Nếu người ấy không thấy bụi bặm hay cấu uế trên mặt mình, thì người ấy sẽ hoan hỷ nghĩ rằng: “Thật sự ta được điều tốt đẹp; thật sự ta được thanh tịnh”.
“Suppose there was a woman or man who was young, youthful, and fond of adornments, and they check their own reflection in a clean bright mirror or a clear bowl of water… But if they don’t see any dirt or blemish there, they’re happy, thinking: ‘How fortunate that I’m clean!’”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
anumānatư lượng — suy ra, đo bằng cách soTên bài kinh. Nghĩa đen: đo theo (anu = theo; māna = đo). Bản Việt: “tư lượng tự ngã với tự ngã”. Đây là một phép suy: lấy cái đã biết về người khác mà đo cái chưa biết về mình.
dubbaca / suvacakhó nói / dễ nóiNghĩa đen là khó nói với, chứ không phải nói khó nghe. Người suvaca là người mà ai cũng dám nói thật với.
dovacassakaraṇā dhammānhững tánh khiến trở thành khó nóiChú ý chữ karaṇa — “làm cho thành”. Đây là những cái tạo ra tình trạng khó nói, không phải lời mô tả một tính cách bất di dịch. Đã tạo ra được thì tháo ra được — nên bài kinh mới lật ngược cả mười sáu.
paccavekkhatitự quán sát, xem lạiChữ của bước hai, và cũng là chữ dùng cho người soi gương ở bước ba (mukhanimittaṁ paccavekkhamāno). Cùng một động từsoi gương và xét mình là một việc trong bài kinh này.
aññenaññaṁ paṭicaratitránh né vấn đề bằng một vấn đề khácTánh thứ mười. Sáu chữ Pāli mô tả rất chính xác một việc rất quen: bị hỏi chuyện này thì lôi chuyện khác ra. Chữ bahiddhā kathaṁ apanāmeti = đẩy câu chuyện ra ngoài.
sandiṭṭhiparāmāsīchấp trước tư kiến của mìnhTánh thứ mười sáu — cái được để sau cùng. sandiṭṭhi = cái thấy của riêng mình; parāmāsa = nắm chặt; duppaṭinissaggī = khó nhả ra.
pītipāmojjahỷ và hân hoanPhần thưởng khi xét mình mà không thấy lỗi. Không phải tự hào — mà là một niềm vui lành, và niềm vui ấy dùng để tu tiếp: “ngày đêm tu học các thiện pháp”.
aṅgaṇacấu uế — vết bẩnĐúng chữ làm nên tên Kinh Không Uế Nhiễm (MN 5). Hai bài bổ cho nhau: MN 5 nói biết mình có cấu uế thì hơn; MN 15 chỉ cách để biết.

Cặp mở đầu là chỗ sắc nhất của bài kinh. Vị xin được chỉ lỗi lại là vị không ai dám nói với; vị không xin gì lại là vị ai cũng nói được. Nghĩa là lời mời không tính. Cái tính là phản ứng khi lời chỉ lỗi thật sự tới — và người khác đọc được phản ứng ấy rất nhanh, dù ta có nói gì.

Năm trong mười sáu tánh nói về đúng một khoảnh khắc: lúc bị buộc tội. Chống lại, chỉ trích lại, chất vấn lại, lảng sang chuyện khác, và không giải thích được. Không phải tình cờ mà năm tánh dồn vào một chỗđó là chỗ con người dễ vỡ nhất, và Tôn giả Mahāmoggallāna tả kỹ từng cách vỡ.

Thứ tự ba bước tự nó là bài học. Bài kinh không bắt đầu bằng “hãy tự xét mình” — vì người chưa biết mình có lỗi thì xét cái gì? Nên bước một đi từ chỗ ai cũng thấy được: cái mình không ưa ở người khác. Chính cái danh sách ta chê người mới là bản danh sách để tự xét. Xong bước ấy rồi mới hỏi thẳng được, và cuối cùng mới soi gương.

  • “Xin người khác chỉ lỗi là đã khiêm hạ.” Bài kinh mở đầu bằng đúng trường hợp ấy — và cho thấy lời mời có thể chẳng chứng minh điều gì.
  • “Phẫn nộ là tánh nặng nhất.” Phẫn nộ chiếm bốn chỗ, nhưng cái được để sau cùng — chỗ sâu nhất — là cố chấp tư kiến.
  • “Tự xét là để tìm cho ra lỗi của mình.” Không. Nếu không thấy lỗi, kinh dạy hoan hỷ“thật sự ta được thanh tịnh” — rồi tu tiếp.
  • “Đức Phật thuyết bài này.” Không. Tôn giả Mahāmoggallāna thuyết, và gọi chúng Tỷ-kheo là “chư Hiền”.
  • “Đây là điều luật của Tăng chúng.” Không phải điều luật — đây là một cách tự xét, và không có chỗ nào trong đó cần phải là người xuất gia mới làm được.
  • Ngành Oanh. Hỏi mỗi em một điều em không thích ở bạn. Rồi hỏi tiếp, thật nhẹ: em có làm điều đó không? Đó chính là bước một trong kinh.
  • Ngành Thiếu. Đọc năm cách trở mặt khi bị buộc tội — (7) đến (11). Mỗi em tự tìm cách của mình. Hầu như ai cũng có một cách.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Câu hỏi thật: các em có dám nói thật với mình không? Nếu không ai nói gì cả, chưa chắc là mình không có lỗi — có thể là mình đã thành người khó nói.
  • Vì sao bài kinh mở đầu bằng người đã xin được chỉ lỗi?
  • Vì sao cố chấp tư kiến lại được để sau cùng?
  • Vì sao bước một lại bắt đầu từ người khác chứ không từ mình?
  • Nếu chưa từng có ai nói lỗi cho em nghe, điều ấy có thể có nghĩa gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Cả bài do Tôn giả Mục-Kiền-Liên thuyết; bản Việt đánh số sẵn mười sáu tánh, chúng tôi giữ đúng cách đánh số ấy. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.