G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 3
Trung Bộ · Thừa Tự Pháp, Không Thừa Tự Tài Vật

Kinh Thừa Tự Pháp

Dhammadāyāda Sutta — MN 3 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Thừa Tự Pháp

Một bài pháp ngắn của Đức Phật, rồi sau khi Ngài đứng dậy đi vào tịnh xá, Tôn giả Xá-Lợi-Phất giảng tiếp một bài dài hơn. Chỗ nối hai bài là một câu chuyện nhỏ về hai vị Tỷ-kheo đói lả và phần cơm dư.

  • Bộ — Trung Bộ, bài 3, thuộc Phẩm Pháp Môn Căn Bản (127 đoạn có đánh số).
  • NơiSāvatthi (Xá-vệ), Jetavana (Kỳ-đà Lâm), vườn ông Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc).
  • Hai vị thuyếtĐức Phật nói phần đầu (mn3:2–4), rồi Tôn giả Sāriputta nói phần sau (mn3:5–15). Đây là điểm đặc biệt của bài kinh này.
  • Cách xưng hô — Tôn giả Sāriputta gọi chúng Tỷ-kheo là “āvuso — chư Hiền”, lối gọi ngang hàng, không phải lối thầy gọi trò.

Đức Phật mở đầu bằng một câu ngắn: “Hãy là người thừa tự Pháp của Ta, đừng là người thừa tự tài vật.” Rồi Ngài nói rõ lý do — không phải vì Ngài khó tính, mà vì Ngài thương: “Ta có lòng thương tưởng các Ngươi.” Nếu đệ tử sống thừa tự tài vật thì không những họ mang tiếng, mà cả Ngài cũng mang tiếng. Kế đó Ngài kể một chuyện giả định“ở đây, một thời Ta ăn đã xong…”: Ngài đã thọ thực xong, còn lại phần cơm dư đáng quăng bỏ. Hai vị Tỷ-kheo đến, đói lả và kiệt sức. Ngài bảo: ai muốn thì cứ ăn, nếu không Ta sẽ bỏ. Vị thứ nhất nhịn, trải qua trọn ngày đêm đói lả. Vị thứ hai ăn, hết đói, qua ngày đêm ấy bình thường. Đức Phật phán một câu rất dè dặt: vị thứ nhất “đáng được kính nể hơn và đáng được tán thán hơn”. Ngài không nói vị thứ hai phạm lỗi. Ngài chỉ nói cái nhịn ấy, về lâu dài, sẽ đưa vị kia tới ít dục, biết đủ, khổ hạnh, dễ nuôi dưỡng, tinh cần. Nói xong, Ngài đứng dậy đi vào tịnh xá. Tôn giả Sāriputta bèn hỏi chúng Tỷ-kheo một câu khó: “Vị Đạo Sư sống viễn ly mà các đệ tử không tùy học viễn ly — như thế nào?” Ngài chỉ ra ba trường hợp đáng quở trách, áp cho cả ba lớp — Thượng tọa, Trung tọa, và các vị mới thọ giới — rồi lật ngược lại thành ba trường hợp đáng tán thán. Sau cùng Ngài kể mười sáu ác pháp thành tám cặp, và với mỗi cặp Ngài nhắc lại đúng một con đường: Bát Chánh Đạo.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Lời dạy của Đức Phật (đoạn 2)Hãy là người thừa tự Pháp, đừng là người thừa tự tài vật, nói hai lần, kèm lý do: vì thương.
  • 2. Hai vị Tỷ-kheo đói (đoạn 3) — vị nhịn ăn được kính nể hơn, vì về lâu dài đưa tới ít dục biết đủ.
  • 3. Đức Phật đứng dậy vào tịnh xá (đoạn 4) — Tôn giả Sāriputta tiếp lời.
  • 4. Ba trường hợp đáng quở trách (đoạn 6)không tùy học viễn ly; không từ bỏ những pháp Đạo Sư dạy nên từ bỏ; sống đầy đủ, lười biếng, dẫn đầu về đọa lạc, bỏ rơi gánh nặng sống viễn ly. Áp cho cả ba lớp Tỷ-kheo, không chừa ai.
  • 5. Ba trường hợp đáng tán thán (đoạn 7)lật ngược nguyên văn, cũng áp cho cả ba lớp.
  • 6. Mười sáu ác pháp, tám cặp (đoạn 8–15) — mỗi cặp kèm cùng một con đường Trung đạo: Bát Chánh Đạo.
  • 7. KếtCác Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ lời giảng của Tôn giả Sāriputta.

Mười sáu ác pháp — tám cặpNguyên văn Pāli kèm bản Việt của HT. Thích Minh Châu

  • 1. lobha – dosathamsân.
  • 2. kodha – upanāhaphẫn nộhiềm hận.
  • 3. makkha – paḷāsa — bản Việt: giả dốinão hại. Chỗ các bản dịch khác nhau nhiều nhất — xin xem bảng thuật ngữ bên dưới.
  • 4. issā – macchariyatật đốxan lẫn.
  • 5. māyā – sāṭheyya — bản Việt: man tráphản bội.
  • 6. thambha – sārambhangoan cốbồng bột nông nổi.
  • 7. māna – atimānamạntăng thượng mạn.
  • 8. mada – pamādakiêuphóng dật.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 3.2
(mn3:2.1)
“Dhammadāyādā me, bhikkhave, bhavatha, mā āmisadāyādā.
Này các Tỷ-kheo, hãy là người thừa tự Pháp của Ta, đừng là những người thừa tự tài vật.
“Mendicants, be my heirs in the teaching, not in things of the flesh.”
MN 3.2
(mn3:2.13–2.14)
Atthi me tumhesu anukampā: ‘kinti me sāvakā dhammadāyādā bhaveyyuṁ, no āmisadāyādā’ti.
Ta có lòng thương tưởng các Ngươi và Ta nghĩ: “Làm sao những đệ tử của Ta là những người thừa tự Pháp của Ta, không phải là những người thừa tự tài vật?”
“Out of sympathy for you, I think, ‘How can my disciples become heirs in the teaching, not in things of the flesh?’”
MN 3.3
(mn3:3.23–3.25)
…atha kho asuyeva me purimo bhikkhu pujjataro ca pāsaṁsataro ca. Tañhi tassa, bhikkhave, bhikkhuno dīgharattaṁ appicchatāya santuṭṭhiyā sallekhāya subharatāya vīriyārambhāya saṁvattissati.
…nhưng đối với Ta, Tỷ-kheo đầu tiên đáng được kính nể hơn, và đáng được tán thán hơn. Vì sao vậy? Vì như vậy sẽ đưa đến cho Tỷ-kheo ấy, trong một thời gian lâu ngày, ít dục, biết đủ, khổ hạnh, dễ nuôi dưỡng, tinh cần, tinh tấn.
“…it is the former mendicant who is more worthy of respect and praise. Because for a long time that will conduce to that mendicant being of few wishes, content, self-effacing, unburdensome, and energetic.”
MN 3.6
(mn3:6.2–6.4)
Idhāvuso, satthu pavivittassa viharato sāvakā vivekaṁ nānusikkhanti, yesañca dhammānaṁ satthā pahānamāha, te ca dhamme nappajahanti, bāhulikā ca honti, sāthalikā, okkamane pubbaṅgamā, paviveke nikkhittadhurā.
Ở đây vị Đạo Sư sống viễn ly mà các đệ tử không tùy học viễn ly. Những pháp nào vị Đạo Sư dạy nên từ bỏ, những pháp ấy họ không từ bỏ, và họ sống trong sự đầy đủ, lười biếng, dẫn đầu về đọa lạc, bỏ rơi gánh nặng sống viễn ly.
“The disciples of a Teacher who lives in seclusion do not train in seclusion. They don’t give up what the Teacher tells them to give up. They’re indulgent and slack, leaders in backsliding, neglecting seclusion.”
MN 3.8
(mn3:8.1–8.2)
Tatrāvuso, lobho ca pāpako doso ca pāpako. Lobhassa ca pahānāya dosassa ca pahānāya atthi majjhimā paṭipadā cakkhukaraṇī ñāṇakaraṇī upasamāya abhiññāya sambodhāya nibbānāya saṁvattati.
Ở đây, này chư Hiền, tham là ác pháp, và sân cũng là ác pháp, có một con đường Trung đạo diệt trừ tham và diệt trừ sân, khiến (tịnh) nhãn sanh, khiến (chân) trí sanh, hướng đến tịch tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.
“The bad thing here is greed and hate. There is a middle way of practice for giving up greed and hate. It gives vision and knowledge, and leads to peace, direct knowledge, awakening, and extinguishment.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
dāyādangười thừa tự, người thừa kếChữ của luật thừa kế thời ấy — con nối nghiệp cha. Đức Phật mượn chữ đời để nói chuyện đạo.
āmisatài vật, vật chất; miếng mồiNghĩa gốc là đồ ăn sống, miếng mồi. Trong kinh chỉ bốn món vật dụng: y phục, đồ ăn, sàng tọa, thuốc men. Không phải chữ chê bai — Tăng chúng vẫn phải nhận chúng để sống.
viveka / pavivekaviễn ly — sống tách khỏi đám đôngKhông chỉ là ở xa, mà là không dính. Chú giải kể ba mức: thân viễn ly, tâm viễn ly, và viễn ly khỏi các sanh y.
bāhulikasống đầy đủ, sống dư dậtBản Việt: “sống trong sự đầy đủ”. Không phải giàu có mà là quen tiện nghi, thấy thiếu một chút là chịu không nổi.
nikkhittadhurabỏ rơi gánh nặngdhuracái ách trên vai bò kéo. Người bỏ ách xuống giữa đường — không phải người xấu, chỉ là người thôi không kéo nữa.
makkha – paḷāsabản Việt: giả dối – não hạiChỗ các bản dịch cách xa nhau nhất trong bài. HT. Thích Minh Châu dịch giả dối – não hại; Tỳ-kheo Sujato dịch disdain – contempt; Ñāṇamoli–Bodhi dịch contempt – insolence. Chúng tôi ghi cả chữ Pāli để quý vị tự đối chiếu, không chọn bên nào.
appicchatā, santuṭṭhiít dục, biết đủHai chữ này không đồng nghĩa: ít dụckhông đòi thêm; biết đủvui với cái đang có. Kinh kể liền nhau vì phải có cả hai.
majjhimā paṭipadācon đường Trung đạoTrong bài này, Trung đạo được nhắc lại tám lần, và lần nào cũng chỉ đúng một thứ: Bát Chánh Đạo. Không có con đường thứ hai.

Đức Phật không nói vị Tỷ-kheo ăn cơm là sai. Xin đọc kỹ: Ngài dùng chữ so sánh — pujjataro, pāsaṁsataro: đáng kính nể hơn, đáng tán thán hơn. Ngài không nói “vị kia đáng quở trách”. Chính Ngài đã mời: “Nếu các Ngươi muốn, hãy ăn đi.” Đây là chuyện hơn kém, không phải chuyện phải trái.

Và đây là chuyện giả định, không phải chuyện đã xảy ra. Nguyên văn Pāli dùng thể điều kiện suốt đoạn: “Ta có thể nói với hai vị ấy…”, “Rồi một Tỷ-kheo có thể nghĩ…”. Đức Phật đang đặt ra một tình huống để dạy, chứ không kể lại một vụ việc. Bản Việt của HT. Thích Minh Châu giữ đúng chữ “có thể” ấy.

Ba trường hợp đáng quở trách được áp cho cả ba lớp. Tôn giả Sāriputta lặp nguyên văn ba lần: Thượng tọa, Trung tọa, rồi các vị mới thọ giới. Không ai được miễn vì lớn tuổi hạ. Rồi Ngài lặp thêm ba lần nữa cho phần đáng tán thánsáu lượt cả thảy, một bố cục rất cân.

  • “Vị Tỷ-kheo ăn cơm đã phạm lỗi.” Không. Chính Đức Phật mời ăn. Ngài chỉ nói vị kia đáng kính nể hơncâu so sánh, không phải câu kết tội.
  • “Bài kinh dạy Tăng chúng đừng nhận vật cúng dường.” Không. Bốn món vật dụng là cần thiết để sống. Bài kinh hỏi chuyện khác: sống vì cái gì.
  • “Chuyện của người xuất gia thôi.” Chữ thừa tự cắt cả hai phía: mình đến chùa để nhận cái gì? Cầu tài lộc, hay cầu học Pháp?
  • “Cả bài do Đức Phật thuyết.” Chỉ phần đầu. Ngài đứng dậy đi vào tịnh xá, rồi Tôn giả Sāriputta giảng phần dài hơn còn lại.
  • “Viễn ly là ở nơi xa vắng.” Kinh nói rõ điều ngược lại nằm ở đâu: sống đầy đủ, lười biếng, bỏ rơi gánh nặng. Có thể ở giữa rừng mà vẫn không viễn ly.
  • Ngành Oanh. Hỏi các em: hôm nay em mang gì về nhà? Cái bánh, hay một điều em học được? Cả hai đều tốt — nhưng cái nào còn lại lâu hơn?
  • Ngành Thiếu. Cho các em viết lại ba trường hợp đáng quở trách bằng chuyện của Đoàn mình. Rồi viết ba trường hợp đáng tán thán tương ứng.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc mười sáu ác pháp, đánh dấu những cái mà người làm Huynh Trưởng dễ vướng nhất. Gợi ý để suy nghĩ: cặp thứ bảy — mānaatimāna.
  • Vì sao Đức Phật đưa ra lý do là lòng thương, chứ không phải bổn phận hay giới luật?
  • Vì sao đây là chuyện giả định chứ không phải chuyện đã xảy ra?
  • Vì sao Tôn giả Sāriputta nêu cùng ba trường hợp cho cả ba lớp Tỷ-kheo?
  • Mười sáu ác pháp, mà chỉ một con đường. Vì sao chỉ một?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này hai vị thuyết — nửa đầu là Đức Phật, nửa sau là Tôn giả Xá-Lợi-Phất. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.